Đang xem ngành7580101

Kiến trúc

Giảng dạy tại Trường Đại Học Bình Dương · Bình Dương

Điểm chuẩn THPT 2025

15/30

thang điểm /30

A00A09C01C03C04C14D01V00V01

Điểm chuẩn

15/30

Học phí

36–41 tr/năm

Phương thức

3 phương thức

Thông tin chung về ngành Kiến trúc mang tính định hướng - chương trình đào tạo cụ thể ở mỗi trường có thể khác nhau.

Học những gì? Học ở đâu?

Chương trình học thường xoay quanh 4 trụ cột chính:

  • Đồ án kiến trúc: Thực hành thiết kế công trình, đây là phần cốt lõi và chiếm thời lượng lớn nhất trong suốt 5 năm học.
  • Mỹ thuật: Vẽ tay, phối màu, tạo hình, rèn luyện gu thẩm mỹ và khả năng diễn đạt ý tưởng bằng hình ảnh.
  • Kỹ thuật xây dựng: Kết cấu, vật liệu, điện nước, đảm bảo công trình thiết kế ra không chỉ đẹp mà còn an toàn và khả thi về mặt thi công.
  • Công nghệ: Sử dụng các phần mềm 3D chuyên nghiệp để mô hình hóa và trình bày thiết kế.

Ngành này được đánh giá là khá "nặng đô" vì đòi hỏi sự cân bằng cao: bạn vừa phải có tư duy logic sắc bén của dân Toán/Lý để tính toán thông số kỹ thuật, vừa phải có sự nhạy bén, thiên về cảm hứng tự do để tạo ra sự khác biệt trong thiết kế. Nếu bạn sợ những đêm thức trắng "cày" đồ án hoặc ngại việc phải sửa đi sửa lại bản vẽ hàng chục lần, hãy cân nhắc thật kỹ.

Ra trường làm gì?

Với ngành Kiến trúc (Mã ngành: 7580101), phần nghề nghiệp nên được nhìn theo các hướng công việc cụ thể thay vì một danh sách chức danh rời rạc. Các hướng dưới đây dùng CareerExplorer làm nguồn tín hiệu cho nhiệm vụ, môi trường và nhịp làm việc, sau đó Việt hóa theo bối cảnh học sinh chọn ngành.

Hướng 1: Kiến trúc sư thiết kế công trình

Bạn sẽ làm gì?

  • Phát triển ý tưởng mặt bằng, hình khối, công năng và trải nghiệm sử dụng.
  • Làm bản vẽ, mô hình, thuyết minh và phối hợp với kết cấu, cơ điện, nội thất.
  • Chỉnh phương án theo quy chuẩn, ngân sách, hiện trạng và phản hồi của chủ đầu tư.

Vị trí thường gặp: Kiến trúc sư thiết kế ý tưởng, kiến trúc sư công trình dân dụng/công cộng, nhân sự thiết kế tại văn phòng kiến trúc hoặc công ty tư vấn thiết kế.

Môi trường làm việc thường gặp: văn phòng kiến trúc, studio thiết kế, ban quản lý dự án, công ty xây dựng hoặc làm việc độc lập theo dự án.

Điểm hấp dẫn của hướng này: Được tạo hình không gian sống và công trình, nơi thẩm mỹ phải đi cùng công năng và trách nhiệm xã hội.

Phong cách làm việc thực tế: nhiều vòng phác thảo, phản biện, dựng mô hình và trình bày phương án.

Thực tế cần biết: ý tưởng tốt vẫn phải chịu ràng buộc bởi pháp lý, chi phí, kỹ thuật và nhu cầu sử dụng thật.

Hướng 2: Triển khai hồ sơ kỹ thuật, BIM và phối hợp thiết kế

Bạn sẽ làm gì?

  • Chuyển phương án thiết kế thành bản vẽ kỹ thuật, chi tiết cấu tạo và mô hình BIM.
  • Kiểm tra xung đột giữa kiến trúc, kết cấu, cơ điện và nội thất.
  • Hỗ trợ giải đáp bản vẽ khi thi công hoặc thay đổi hiện trường.

Vị trí thường gặp: Kiến trúc sư triển khai hồ sơ, BIM modeler/coordinator, nhân sự phối hợp bộ môn kiến trúc-kết cấu-MEP hoặc hỗ trợ quản lý thiết kế.

Môi trường làm việc thường gặp: văn phòng thiết kế, phòng BIM, nhà thầu, tư vấn quản lý dự án hoặc đội triển khai hồ sơ.

Điểm hấp dẫn của hướng này: Phù hợp với người thích kiến trúc nhưng mạnh về hệ thống, chi tiết và tính khả thi.

Phong cách làm việc thực tế: tập trung vào độ chính xác bản vẽ, tiêu chuẩn, layer/mô hình và phối hợp đa bộ môn.

Thực tế cần biết: công việc ít hào nhoáng hơn thiết kế ý tưởng nhưng lỗi nhỏ trong hồ sơ có thể gây sai lớn ngoài công trường.

Hướng 3: Nhà thiết kế nội thất và trải nghiệm không gian

Bạn sẽ làm gì?

  • Khảo sát nhu cầu người dùng, bố trí mặt bằng, vật liệu, màu sắc, ánh sáng và đồ rời.
  • Lập moodboard, bản vẽ, phối cảnh, danh mục vật liệu và dự toán cơ bản.
  • Phối hợp xưởng, nhà cung cấp và đội thi công để hoàn thiện không gian.

Vị trí thường gặp: Nhà thiết kế nội thất, nhân sự thiết kế không gian thương mại/nhà ở/văn phòng, triển khai bản vẽ nội thất hoặc phối hợp vật liệu/thi công nội thất.

Môi trường làm việc thường gặp: studio nội thất, công ty thiết kế-thi công, showroom, dự án nhà ở, văn phòng, khách sạn hoặc bán lẻ.

Điểm hấp dẫn của hướng này: Tác động trực tiếp đến cách con người sống, làm việc và cảm nhận trong không gian hằng ngày.

Phong cách làm việc thực tế: vừa sáng tạo vừa rất thực tế với kích thước, vật liệu, ngân sách và tiến độ thi công.

Thực tế cần biết: khách hàng có thể đổi ý, vật liệu có thể hết hàng, hiện trạng có thể khác bản vẽ.

Hướng 4: Kiến trúc sư cảnh quan và không gian mở

Bạn sẽ làm gì?

  • Thiết kế công viên, sân vườn, quảng trường, cây xanh, mặt nước và hạ tầng cảnh quan.
  • Phân tích khí hậu, địa hình, thoát nước, sinh thái và nhu cầu cộng đồng.
  • Phối hợp với quy hoạch, kiến trúc, kỹ thuật hạ tầng và đơn vị chăm sóc cây xanh.

Vị trí thường gặp: Kiến trúc sư cảnh quan, nhân sự thiết kế công viên/sân vườn/không gian công cộng, quy hoạch cảnh quan hoặc phối hợp cây xanh-vật liệu-hạ tầng cảnh quan.

Môi trường làm việc thường gặp: văn phòng cảnh quan, dự án đô thị, resort, khu dân cư, công viên, cơ quan quản lý cây xanh hoặc tư vấn môi trường.

Điểm hấp dẫn của hướng này: Được tạo không gian công cộng và môi trường sống dễ chịu hơn, rất gần với câu chuyện khí hậu đô thị.

Phong cách làm việc thực tế: kết hợp bản vẽ, khảo sát ngoài trời, lựa chọn cây và suy nghĩ dài hạn về vận hành.

Thực tế cần biết: cây xanh và không gian mở cần thời gian phát triển; thiết kế phải tính bảo trì chứ không chỉ đẹp lúc bàn giao.

Điểm chung của các hướng

Riêng với Ngành Kiến trúc (Mã ngành: 7580101), điểm chung của các hướng là phải nối được kiến thức chuyên môn với bối cảnh làm việc thật. Bạn cần đọc tài liệu/bản vẽ/số liệu, ghi chép rõ ràng và tôn trọng quy trình; khác biệt chính nằm ở việc bạn muốn gần hiện trường, phòng lab, bản vẽ, sản xuất, khách hàng hay quản lý dự án hơn.

Bức tranh thị trường & tương lai nghề

Với Ngành Kiến trúc (Mã ngành: 7580101), kiến trúc, quy hoạch, xây dựng và quản lý đô thị ở Việt Nam đi cùng đô thị hóa, cải tạo hạ tầng, nhà ở, không gian công cộng và thích ứng khí hậu. Thị trường có tính chu kỳ theo bất động sản và đầu tư công, nên năng lực bền hơn là vẽ đẹp đơn thuần: hiểu quy chuẩn, phối hợp đa bộ môn, dùng phần mềm, đọc hiện trường và giải thích phương án bằng dữ liệu.

Hợp với ai?

✅ Có thể hợp nếu bạn...

  • Với Ngành Kiến trúc (Mã ngành: 7580101), bạn thích quan sát không gian sống, công trình, hạ tầng hoặc cách thành phố vận hành.
  • Kiên nhẫn với bản vẽ, mô hình, quy chuẩn, phản biện và nhiều vòng chỉnh sửa.
  • Có thể cân bằng giữa thẩm mỹ, công năng, kỹ thuật, ngân sách và nhu cầu người dùng.

❌ Có thể không hợp nếu bạn...

  • Với Ngành Kiến trúc (Mã ngành: 7580101), bạn chỉ thích ý tưởng tự do nhưng không muốn kiểm tra quy chuẩn, chi tiết kỹ thuật hoặc hồ sơ.
  • Ngại làm việc nhóm với nhiều bên có lợi ích khác nhau.
  • Không thích việc phương án đẹp vẫn phải sửa vì hiện trạng, ngân sách hoặc pháp lý.

Góc nhìn thực tế (2 hành trình)

🔵 Phần này được suy luận từ đặc thù nghề nghiệp và hành trình phát triển điển hình của ngành Kiến trúc, không phải số liệu thực tế.

Hành trình 1, Minh Tú, theo hướng kiến trúc sư thiết kế công trình

  • 18 tuổi: Minh Tú thi vào ngành Kiến trúc với tổ hợp V00. Năm 1–2, Tú dành phần lớn thời gian luyện vẽ tay và học kết cấu cơ bản.
  • 21 tuổi (năm 3): Tú bắt đầu đi thực tập tại một văn phòng kiến trúc nhỏ, làm quen với việc triển khai hồ sơ xin phép xây dựng và chỉnh sửa bản vẽ theo yêu cầu khách hàng.
  • 23 tuổi (tốt nghiệp): Ra trường, Tú làm kiến trúc sư thiết kế tại một công ty nhà ở dân dụng, phụ trách các dự án nhà phố và biệt thự. Mức lương khởi điểm nằm trong khoảng tham khảo 8 – 12 triệu/tháng.
  • 27 tuổi: Sau khi tích lũy đủ hồ sơ dự án, Tú nhận thiết kế riêng cho khách hàng cá nhân ngoài giờ, thu nhập tăng đáng kể so với giai đoạn mới ra trường.

Hành trình 2, Thanh Hà, theo hướng diễn họa 3D và phối cảnh nội thất

  • 18 tuổi: Thanh Hà chọn ngành Kiến trúc nhưng sớm nhận ra mình mê phần mềm đồ họa hơn là thiết kế công trình. Từ năm 2, Hà tự học thêm các phần mềm render chuyên nghiệp.
  • 20 tuổi (năm 3): Hà nhận làm freelance diễn họa nội thất cho các studio thiết kế, bắt đầu có thu nhập trong khi còn đang học.
  • 23 tuổi (tốt nghiệp): Ra trường với portfolio diễn họa 3D dày dặn, Hà gia nhập một công ty phần mềm và dịch vụ trực quan hóa bất động sản với mức lương trong khoảng tham khảo 10 – 15 triệu/tháng.
  • 26 tuổi: Hà chuyên sâu vào mảng virtual staging (dàn dựng nội thất ảo cho bất động sản trực tuyến), mở rộng khách hàng sang thị trường quốc tế qua các nền tảng freelance.

Ngành này so với các ngành liên quan

🔵 Phần này được suy luận từ đặc điểm chương trình đào tạo và định hướng nghề nghiệp của từng ngành, nhằm giúp thí sinh phân biệt và lựa chọn phù hợp.

Ngành Điểm chung Điểm khác biệt chính Nên chọn nếu...
⭐ Kiến trúc (7580101) Thiết kế không gian, kỹ thuật xây dựng, phần mềm đồ họa Đào tạo toàn diện cả tư duy thiết kế lẫn kỹ thuật công trình; thời gian học 5 năm; đồ án là trọng tâm Bạn muốn ký tên trên một công trình hoàn chỉnh và làm việc trực tiếp với không gian thực
Thiết kế nội thất (7210403) Phần mềm đồ họa, thẩm mỹ, phối không gian Tập trung vào không gian bên trong công trình; ít kỹ thuật xây dựng hơn; gần với xu hướng và vật liệu nội thất Bạn quan tâm đến không gian sống bên trong hơn là hình khối kiến trúc bên ngoài
Kỹ thuật xây dựng (7580201) Kết cấu, vật liệu, bản vẽ kỹ thuật Tập trung vào tính toán kết cấu và thi công; ít mỹ thuật hơn; ra trường thiên về giám sát và quản lý công trình Bạn thích tính toán kỹ thuật, muốn gắn bó với công trường hơn là bàn vẽ thiết kế
Quy hoạch vùng và đô thị (7580105) Tư duy không gian, bản đồ, phần mềm GIS Thiết kế ở quy mô đô thị và vùng lãnh thổ; làm việc nhiều với chính sách và hạ tầng; ít thiết kế công trình đơn lẻ Bạn muốn ảnh hưởng đến cả một khu đô thị thay vì một tòa nhà cụ thể

Bước tiếp theo nếu bạn quan tâm

🔵 Phần này được suy luận từ quy trình tuyển sinh và đặc thù chuẩn bị đầu vào của ngành Kiến trúc.

  1. Xác định tổ hợp xét tuyển phù hợp: Kiến trúc phổ biến nhất với tổ hợp V00 (Toán, Vật lý, Vẽ mỹ thuật) hoặc H01 (Toán, Vật lý, Năng khiếu kiến trúc); kiểm tra kỹ tổ hợp từng trường vì có sự khác nhau đáng kể.
  2. Luyện thi năng khiếu từ sớm: Phần thi vẽ mỹ thuật hoặc năng khiếu kiến trúc chiếm tỷ trọng lớn trong điểm tuyển sinh; nên bắt đầu ôn luyện ít nhất 6–12 tháng trước kỳ thi.
  3. Xây dựng portfolio cơ bản: Tập hợp các bài vẽ tay, phác thảo ý tưởng không gian, dùng để nộp cho một số trường và cũng là nền tảng cho năm học đầu tiên.
  4. Tham quan các công trình kiến trúc và đọc thêm về nghề: Ghé thăm triển lãm thiết kế, theo dõi các kiến trúc sư trên mạng xã hội chuyên ngành để xác nhận bạn thực sự yêu thích công việc này trước khi đăng ký.

Trường đào tạo & điểm chuẩn

STT Trường Tên ngành Tổ hợp Điểm chuẩn 2025 2024 2023
1 Trường Đại Học Giao Thông Vận Tải Kiến trúc A00; V01 23.52 21.6 ,
2 Trường Đại học Thủ Dầu Một Kiến trúc A00; A01; C01; C03; D01; V00; V01; V02; X01; X02 15 15 16
3 Trường Đại Học Tôn Đức Thắng Kiến trúc H01; H06 28.54 29.8 27
4 Trường Đại Học Tôn Đức Thắng Kiến trúc – Chương trình tiên tiến H01; V00 25.6 28.5 22
5 Đại Học Cần Thơ Kiến trúc V00; V01; V02; V03 18.1 21.5 18
6 Trường Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCM Kiến trúc (đào tạo bằng tiếng Việt) V06 22.1 22.97 ,
7 Đại Học Kinh Tế TPHCM Kiến trúc và thiết kế đô thị thông minh A00; A01; D01; V00; D09 23 24.7 24.63
8 Trường Đại Học Bách Khoa Đà Nẵng Kiến trúc V00; V01; V02 18.5 22.1 22
9 Trường Đại Học Giao Thông Vận Tải (Cơ sở 2) Kiến trúc A00; A01; V00; V01 22.12 22.05 21.25
10 Trường Đại Học Kiến Trúc TPHCM Kiến trúc V00; V01; V02 22.18 24.09 24.64
11 Trường Đại Học Kiến Trúc TPHCM Kiến trúc (Chất lượng cao) V00; V01; V02 22.11 23.68 ,
12 Trường Đại Học Hải Phòng Kiến trúc A00; A01; D01; V01 17.25 , ,
13 Trường Đại Học Vinh Kiến trúc C01; C03; C04; D01 18 , ,
14 Trường Khoa học liên ngành và Nghệ thuật Hà Nội Kiến trúc và Thiết kế cảnh quan V02; V10; V11 22.06 , ,
15 Trường Đại Học Xây Dựng Hà Nội Kiến trúc V00; V02; V10 21.9 21.9 21.05
16 Trường Đại Học Xây Dựng Hà Nội Kiến trúc/Kiến trúc công nghệ V00; V02 20.5 21.5 20.64
17 Trường Đại Học Kiến Trúc Đà Nẵng Kiến trúc A00; X06; X07; X26; X27 16 , ,
18 Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật – Đại học Đà Nẵng Công nghệ kỹ thuật kiến trúc V00; V01; V02; A00; A01; D01 17.05 17.55 19.3
19 Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành Kiến trúc D01; C04; V01; H01 15 15 15
20 Đại Học Duy Tân Kiến trúc (Kiến trúc công trình, Thiết kế nội thất) V00; V01; V02; V06 20 22 16.5
21 Trường Đại học Nam Cần Thơ Kiến trúc A00; C01; D01; V00; V01; X06; X56 15 6 15
22 Trường Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng Kiến trúc A00; A01; V00; V01; X06; X10 15 15 15
23 Trường Đại Học Đại Nam Kiến trúc A00; A01; A10; C01; D01; X05 15 16 ,
24 Trường Đại học Công Nghệ TPHCM Kiến trúc C01; C03; C04; D01; X02; H01 15 17 17
25 Trường Đại Học Yersin Đà Lạt Kiến trúc C01; C04; D01; H01; V00; V02; X03 15.5 17 18
26 Trường Đại Học Bình Dương Kiến trúc A00; C01; C03; C04; C14; D01 15 15 15
27 Trường Đại Học Xây Dựng Miền Tây Nhóm ngành Kiến trúc A00; A01; A03; A04; A06; A07; A10; C01; C03; D01 15 , ,
28 Trường Đại Học Xây Dựng Miền Trung Kiến trúc A01; D01; D07; X02; X03 15 15 15

📌 Dữ liệu điểm chuẩn theo phương thức xét tuyển bằng tốt nghiệp THPT.

Trường đào tạo & điểm chuẩn

STT Trường Tên ngành Tổ hợp Điểm chuẩn 2025 2024 2023
1 Trường Đại Học Giao Thông Vận Tải Kiến trúc A00; V01 23.52 21.6 ,
2 Trường Đại học Thủ Dầu Một Kiến trúc A00; A01; C01; C03; D01; V00; V01; V02; X01; X02 15 15 16
3 Trường Đại Học Tôn Đức Thắng Kiến trúc H01; H06 28.54 29.8 27
4 Trường Đại Học Tôn Đức Thắng Kiến trúc – Chương trình tiên tiến H01; V00 25.6 28.5 22
5 Đại Học Cần Thơ Kiến trúc V00; V01; V02; V03 18.1 21.5 18
6 Trường Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCM Kiến trúc (đào tạo bằng tiếng Việt) V06 22.1 22.97 ,
7 Đại Học Kinh Tế TPHCM Kiến trúc và thiết kế đô thị thông minh A00; A01; D01; V00; D09 23 24.7 24.63
8 Trường Đại Học Bách Khoa Đà Nẵng Kiến trúc V00; V01; V02 18.5 22.1 22
9 Trường Đại Học Giao Thông Vận Tải (Cơ sở 2) Kiến trúc A00; A01; V00; V01 22.12 22.05 21.25
10 Trường Đại Học Kiến Trúc TPHCM Kiến trúc V00; V01; V02 22.18 24.09 24.64
11 Trường Đại Học Kiến Trúc TPHCM Kiến trúc (Chất lượng cao) V00; V01; V02 22.11 23.68 ,
12 Trường Đại Học Hải Phòng Kiến trúc A00; A01; D01; V01 17.25 , ,
13 Trường Đại Học Vinh Kiến trúc C01; C03; C04; D01 18 , ,
14 Trường Khoa học liên ngành và Nghệ thuật Hà Nội Kiến trúc và Thiết kế cảnh quan V02; V10; V11 22.06 , ,
15 Trường Đại Học Xây Dựng Hà Nội Kiến trúc V00; V02; V10 21.9 21.9 21.05
16 Trường Đại Học Xây Dựng Hà Nội Kiến trúc/Kiến trúc công nghệ V00; V02 20.5 21.5 20.64
17 Trường Đại Học Kiến Trúc Đà Nẵng Kiến trúc A00; X06; X07; X26; X27 16 , ,
18 Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật – Đại học Đà Nẵng Công nghệ kỹ thuật kiến trúc V00; V01; V02; A00; A01; D01 17.05 17.55 19.3
19 Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành Kiến trúc D01; C04; V01; H01 15 15 15
20 Đại Học Duy Tân Kiến trúc (Kiến trúc công trình, Thiết kế nội thất) V00; V01; V02; V06 20 22 16.5
21 Trường Đại học Nam Cần Thơ Kiến trúc A00; C01; D01; V00; V01; X06; X56 15 6 15
22 Trường Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng Kiến trúc A00; A01; V00; V01; X06; X10 15 15 15
23 Trường Đại Học Đại Nam Kiến trúc A00; A01; A10; C01; D01; X05 15 16 ,
24 Trường Đại học Công Nghệ TPHCM Kiến trúc C01; C03; C04; D01; X02; H01 15 17 17
25 Trường Đại Học Yersin Đà Lạt Kiến trúc C01; C04; D01; H01; V00; V02; X03 15.5 17 18
26 Trường Đại Học Bình Dương Kiến trúc A00; C01; C03; C04; C14; D01 15 15 15
27 Trường Đại Học Xây Dựng Miền Tây Nhóm ngành Kiến trúc A00; A01; A03; A04; A06; A07; A10; C01; C03; D01 15 , ,
28 Trường Đại Học Xây Dựng Miền Trung Kiến trúc A01; D01; D07; X02; X03 15 15 15

📌 Dữ liệu điểm chuẩn theo phương thức xét tuyển bằng tốt nghiệp THPT.

Tuyển sinh & điểm chuẩn

Điểm chuẩn các năm theo từng phương thức xét tuyển.

ĐGNL ĐHQG-HCM
A00C01C03C04C14D01
2025
600/1200
2024
500/1200
Điểm thi THPT
A00A09C01C03C04C14D01V00V01
2025
15/30
Học bạ
A00A09C01C03C04C14D01V00V01
2025
16/30
2024
15/30

Tổ hợp xét tuyển

A00C01C03C04C14D01A09V00V01

Đo lường cơ hội trúng tuyển ngành Kiến trúc (Trường Đại Học Bình Dương)

Để đạt ngưỡng điểm chuẩn 15 điểm của ngành, bạn có thể thử sức trực tiếp tại Hệ thống phòng thi tốt nghiệp THPT trên máy tính - nền tảng thi thử trực tuyến chuẩn ma trận Bộ GD&ĐT với đồng hồ bấm giờ tự động và chẩn đoán năng lực tức thì.

Vào Hệ thống phòng thi ảo 9Study
Kiến trúc (7580101) - Trường Đại Học Bình Dương - 9Study