Công nghệ thông tin (Chương trình chuẩn, ngoại ngữ tiếng Anh)
Giảng dạy tại Trường Đại Học Bà Rịa – Vũng Tàu · Bà Rịa - Vũng Tàu
Điểm chuẩn THPT 2025
15/30
thang điểm /30
Điểm chuẩn
15/30
Học phí
43 tr/năm
Phương thức
2 phương thức
Thông tin chung về ngành Công nghệ thông tin (Chương trình chuẩn, ngoại ngữ tiếng Anh) mang tính định hướng - chương trình đào tạo cụ thể ở mỗi trường có thể khác nhau.
Sẽ học gì?
Sinh viên ngành này sẽ tập trung vào 4 nhóm kiến thức chính:
| Nhóm kiến thức | Học để làm gì |
|---|---|
| Kỹ thuật lập trình | Học cách viết code, ngôn ngữ để "ra lệnh" cho máy tính làm việc |
| Cấu trúc dữ liệu và giải thuật | Học cách tổ chức thông tin và xử lý sao cho nhanh, tối ưu nhất |
| Cơ sở dữ liệu | Học cách lưu trữ, truy xuất và quản lý thông tin trong hệ thống |
| Mạng máy tính / Bảo mật | Học cách các máy tính kết nối với nhau và làm sao bảo vệ dữ liệu khỏi tấn công |
Có khó không? Ngành này có nhiều thử thách nếu bạn chưa quen tư duy logic và cách làm việc với hệ thống. Tuy vậy, phần quan trọng không phải là “thiên tài Toán”, mà là khả năng học đều, chia nhỏ vấn đề và kiên trì kiểm tra từng bước.
Ra trường làm gì?
Công nghệ thông tin có nhiều hướng, nhưng nên hiểu theo các “nhóm công việc” khác nhau thay vì chỉ nghĩ chung là viết code. Lõi nghề từ các vai trò software developer, QA tester, data engineer/data analyst, systems administrator và information security analyst: phân tích yêu cầu, xây hệ thống, kiểm thử, vận hành, bảo vệ dữ liệu và phối hợp với người dùng thật.
Hướng 1: Phát triển phần mềm, web và ứng dụng
Bạn sẽ làm gì?
Bạn xây website, ứng dụng di động, hệ thống quản lý hoặc tính năng trong sản phẩm số. Công việc gồm đọc yêu cầu, thiết kế giải pháp, viết mã, sửa lỗi, viết kiểm thử, review code và cải thiện hiệu năng/bảo trì hệ thống.
Vị trí thường gặp:
Lập trình viên frontend, backend, full-stack, mobile developer, software engineer mới vào nghề, lập trình viên hệ thống nội bộ.
Môi trường làm việc thường gặp:
Công ty phần mềm, công ty sản phẩm số, doanh nghiệp gia công, startup, hoặc đội công nghệ trong ngân hàng, thương mại điện tử, giáo dục, logistics, bán lẻ.
Điểm hấp dẫn của hướng này:
Bạn thấy sản phẩm mình làm được người dùng sử dụng thật. Cảm giác biến ý tưởng thành tính năng chạy được, giảm lỗi hoặc giúp thao tác nhanh hơn là điểm rất rõ của nghề.
Phong cách làm việc thực tế:
Nhịp làm việc theo sprint/task: nhận yêu cầu, phân tích, code, chạy test, review, sửa lỗi và triển khai. Bạn sẽ đọc code của người khác nhiều hơn tưởng tượng và phải giao tiếp thường xuyên với tester, designer, product hoặc khách hàng.
Thực tế cần biết:
Lỗi khó tái hiện, code cũ thiếu tài liệu, yêu cầu đổi giữa chừng và áp lực deadline là chuyện bình thường. Không phải ngày nào cũng viết tính năng mới; nhiều ngày chỉ là sửa lỗi, refactor hoặc làm hệ thống ổn định hơn.
Hướng 2: Kiểm thử phần mềm và đảm bảo chất lượng
Bạn sẽ làm gì?
Bạn kiểm tra sản phẩm trước khi phát hành: thiết kế kịch bản kiểm thử, thử các luồng bình thường/bất thường, ghi lỗi, kiểm tra lại sau khi sửa và có thể viết kiểm thử tự động. Vai trò này gần QA tester/quality assurance analyst: hiểu nghiệp vụ, dữ liệu và hành vi người dùng.
Vị trí thường gặp:
Manual tester, QA engineer, automation tester tập sự, quality assurance analyst, chuyên viên kiểm thử sản phẩm số.
Môi trường làm việc thường gặp:
Công ty phần mềm, đội sản phẩm số, fintech, thương mại điện tử, doanh nghiệp có hệ thống giao dịch hoặc ứng dụng khách hàng.
Điểm hấp dẫn của hướng này:
Bạn là người giúp sản phẩm bớt lỗi trước khi đến tay người dùng. Nếu thích tìm tình huống rủi ro, soi logic hệ thống và bảo vệ trải nghiệm người dùng, hướng này rất hợp.
Phong cách làm việc thực tế:
Công việc có nhiều vòng lặp: đọc yêu cầu, viết test case, chạy test, mô tả lỗi đủ rõ, trao đổi với developer và regression test khi sản phẩm đổi. Với automation, bạn còn phải viết script và bảo trì bộ test.
Thực tế cần biết:
Nghề này không phải chỉ “bấm thử app”. Mô tả lỗi thiếu rõ, dữ liệu test sai hoặc bỏ sót case quan trọng có thể làm cả nhóm mất nhiều thời gian, nhất là trước ngày release.
Hướng 3: Dữ liệu, AI ứng dụng và hệ thống dữ liệu
Bạn sẽ làm gì?
Bạn thu thập, làm sạch, lưu trữ, phân tích dữ liệu, xây dashboard, pipeline hoặc mô hình dự báo/hỗ trợ quyết định. Các vai trò data analyst, data engineer và machine learning engineer đều cần hiểu dữ liệu đến từ đâu, biến đổi thế nào và có đáng tin không.
Vị trí thường gặp:
Data analyst, BI analyst, data engineer, analytics engineer, machine learning engineer tập sự, AI engineer tập sự.
Môi trường làm việc thường gặp:
Doanh nghiệp thương mại điện tử, tài chính, bán lẻ, logistics, giáo dục, y tế số, công ty AI, startup dữ liệu hoặc đội dữ liệu nội bộ của doanh nghiệp lớn.
Điểm hấp dẫn của hướng này:
Bạn biến dữ liệu rời rạc thành thông tin có ích cho kinh doanh, vận hành hoặc sản phẩm. Với AI, bạn có thể xây công cụ tự động hóa hoặc hỗ trợ quyết định ở quy mô lớn.
Phong cách làm việc thực tế:
Nhiều việc nằm phía sau: viết SQL/Python, làm sạch dữ liệu, kiểm tra lệch số, dựng pipeline, đo metric mô hình, theo dõi job lỗi và viết tài liệu để người khác hiểu dữ liệu.
Thực tế cần biết:
Dữ liệu thực tế thường thiếu, trùng, sai định dạng hoặc lệch giữa nhiều hệ thống. Mô hình AI có thể sai vì dữ liệu đầu vào sai, nên kiểm chứng và giám sát quan trọng hơn việc chạy mô hình “nghe hay”.
Hướng 4: Hạ tầng, mạng, bảo mật và vận hành hệ thống
Bạn sẽ làm gì?
Bạn quản lý máy chủ, mạng, tài khoản, phân quyền, sao lưu, cloud, giám sát hệ thống và xử lý sự cố. Nếu đi sâu bảo mật, bạn đọc cảnh báo, kiểm tra lỗ hổng, rà quyền truy cập, viết báo cáo rủi ro và phối hợp sửa lỗi.
Vị trí thường gặp:
System administrator, network engineer, DevOps/SRE tập sự, IT operations engineer, security analyst, SOC analyst, cloud engineer tập sự.
Môi trường làm việc thường gặp:
Trung tâm dữ liệu, ngân hàng, viễn thông, thương mại điện tử, công ty cloud, doanh nghiệp lớn có hệ thống chạy liên tục, công ty tư vấn/triển khai bảo mật.
Điểm hấp dẫn của hướng này:
Bạn giữ cho hệ thống chạy ổn, dữ liệu an toàn và dịch vụ không bị gián đoạn. Khi mọi thứ vận hành trơn tru, giá trị của bạn nằm ở việc người dùng không thấy sự cố.
Phong cách làm việc thực tế:
Công việc theo checklist, monitoring và incident: đọc log, kiểm tra cấu hình, xử lý quyền truy cập, vá lỗi, backup, trực sự cố và viết postmortem sau lỗi nghiêm trọng.
Thực tế cần biết:
Nhiều việc chỉ được chú ý khi hệ thống chậm, mất truy cập hoặc có cảnh báo bảo mật. Áp lực có thể đến ngoài giờ nếu hệ thống quan trọng gặp sự cố, nên cần bình tĩnh và có quy trình.
Điểm chung của các hướng
Các hướng trong Công nghệ thông tin đều cần tư duy hệ thống, khả năng tự học, đọc tài liệu kỹ thuật và phối hợp nhóm. Khác biệt nằm ở sản phẩm chính: phần mềm, chất lượng, dữ liệu/AI hay hạ tầng - bảo mật. Người học nên chọn hướng theo kiểu công việc mình chịu được hằng ngày, không chỉ theo tên ngành đang “hot”.
Bức tranh thị trường & tương lai nghề
Ở Việt Nam, nhu cầu CNTT vẫn đến từ chuyển đổi số, thương mại điện tử, tài chính số, dữ liệu, AI, cloud, bảo mật và tự động hóa. Tuy vậy thị trường sàng lọc hơn: biết một framework đơn lẻ không đủ. AI có thể hỗ trợ viết code, test, tài liệu và phân tích dữ liệu, nhưng người có lợi thế là người hiểu hệ thống, biết kiểm chứng kết quả, giao tiếp với người dùng và giải quyết vấn đề thật.
Hợp với ai?
✅ Có thể hợp nếu bạn
- Thích giải quyết vấn đề bằng logic, hệ thống, code, dữ liệu hoặc quy trình kỹ thuật.
- Có khả năng tự học đều, vì công cụ, framework và tiêu chuẩn bảo mật thay đổi nhanh.
- Kiên nhẫn khi debug lỗi, đọc tài liệu, thử nhiều cách và kiểm tra từng bước nhỏ.
- Chấp nhận làm việc nhóm, review, viết tài liệu và giải thích giải pháp cho người không chuyên.
❌ Có thể không hợp nếu bạn
- Muốn công việc ít thay đổi, ít phải tự cập nhật và ít ngồi lâu với máy tính.
- Chỉ thích ý tưởng công nghệ nhưng không chịu được lỗi, log, tài liệu, test hoặc yêu cầu chi tiết.
- Không thoải mái với việc đọc tài liệu tiếng Anh kỹ thuật trong thời gian dài.
- Kỳ vọng học một công cụ là đủ, trong khi nghề đòi hỏi nền tảng và khả năng học tiếp liên tục.
Chân dung người làm nghề
🔵 Đây là 2 ví dụ minh họa, không phải người thật. Mục đích để bạn hình dung 2 hướng đi khác nhau trong ngành.
Linh, Lập trình viên (Lập trình viên) tại một công ty phần mềm quy mô vừa
Một ngày của Linh thường bắt đầu lúc 9h sáng tại văn phòng. Cô mở máy, xem các thông báo trên kênh chat của team, kéo code mới nhất về máy. 9h30 là stand-up meeting ngắn, mỗi người báo cáo hôm qua làm gì, hôm nay làm gì, có vướng mắc gì không. Sau đó Linh mở task được giao: viết một tính năng mới cho ứng dụng, ví dụ chức năng "đặt lại mật khẩu qua email".
Buổi chiều, Linh dành 2-3 tiếng viết code, chạy thử, tìm bug. Đôi khi cô dán mặt vào màn hình suốt buổi chỉ để hiểu tại sao một dòng code không chạy như mong muốn. Cuối ngày, cô commit code lên hệ thống, để đồng nghiệp review trước khi merge vào sản phẩm chính. Linh thích cảm giác "build được thứ mà người dùng thật sự dùng", đó là động lực để cô tiếp tục tự học khung công nghệ mới mỗi cuối tuần.
Quân, Tester (Chuyên viên kiểm thử phần mềm) tại một công ty fintech
Quân làm việc song song với team Dev. Sáng nào anh cũng nhận một bản build mới của sản phẩm, có thể là một app ngân hàng số. Việc đầu tiên là chạy lại bộ test case đã viết từ trước: thử đăng nhập sai mật khẩu nhiều lần, thử chuyển tiền với số dư không đủ, thử xoay điện thoại lúc đang nhập form. Mỗi lỗi tìm được, anh ghi chi tiết: bước tái hiện, ảnh chụp màn hình, mức độ nghiêm trọng, rồi báo cho Dev sửa.
Buổi chiều, Quân thường tham gia họp với team về tính năng sắp ra mắt. Anh nghĩ trước các trường hợp "kỳ cục" mà người dùng có thể làm, đề xuất Dev xử lý ngay từ đầu. Quân thích vai trò này vì mỗi ngày là một cuộc "săn lỗi", thấy được điểm yếu của sản phẩm trước khi nó đến tay khách hàng. Trước mỗi đợt release lớn, lịch của anh khá căng vì phải kiểm thử kỹ trên nhiều thiết bị khác nhau.
Chân dung người làm nghề


Kiểm chứng nhanh, bạn có thể tự thử
🔵 4 hành động dưới đây giúp bạn tự kiểm tra xem mình có thực sự hợp với ngành CNTT trước khi đăng ký.
Mini-experiment (15-30 phút): Lên một trang học code miễn phí (kiểu hướng dẫn lập trình cho người mới), làm bài tập "in ra Hello World" rồi thử viết một chương trình tính tiền điện theo công thức bậc thang. Nếu bạn thấy cảm giác "ô hay, máy nó nghe lời mình" → là dấu hiệu tốt. Nếu bạn ngán ngay từ bước cài môi trường → cần suy nghĩ lại.
Nghiên cứu (1-2 giờ): Tìm kiếm với từ khóa "lộ trình học lập trình cho người mới bắt đầu" và "ngày làm việc của một developer". Đọc 3-5 bài, xem mô tả công việc thực tế xem có phù hợp với hình dung của bạn không.
Hỏi người trong ngành 3 câu cụ thể: Tìm anh/chị/người quen đang làm Dev hoặc Tester, hỏi:
- "Một tuần điển hình của anh/chị làm gì? Có hay phải làm thêm giờ không?"
- "Em cần học gì NGAY bây giờ ở lớp 11-12 để chuẩn bị tốt?"
- "Nếu được chọn lại, anh/chị có chọn ngành này không? Vì sao?"
Watch/Read (1 giờ): Tìm xem các video trên YouTube với từ khóa "một ngày làm việc của lập trình viên" hoặc "vì sao tôi nghỉ việc IT". Cố ý tìm cả góc nhìn TÍCH CỰC và TIÊU CỰC để có cái nhìn cân bằng, đừng chỉ xem video "lương khủng" rồi ảo tưởng.
Trường đào tạo & điểm chuẩn
| STT | Trường | Tên ngành | Tổ hợp môn | Điểm chuẩn 2025 | 2024 | 2023 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đại Học Kinh Tế Quốc Dân | Hệ thống thông tin | A00; A01; D01; D07 | 26.38 | 35.94 | |
| Đại Học Kinh Tế Quốc Dân | Công nghệ thông tin | A00; A01; D01; D07 | 25.89 | 35.17 | 35.3 | |
| Đại Học Kinh Tế Quốc Dân | Công nghệ thông tin và chuyển đổi số – CT CLC1 | A00; A01; D01; D07 | 25.25 | |||
| 2 | Đại Học Bách Khoa Hà Nội | Công nghệ thông tin (Việt – Nhật) | B03; C01; C02; X02 | 27.97 | 27.35 | 27.64 |
| Đại Học Bách Khoa Hà Nội | Công nghệ thông tin (Việt – Nhật) | A00; A01; D28 | ||||
| Đại Học Bách Khoa Hà Nội | Công nghệ thông tin (Global ICT) | B03; C01; C02; X02 | 28.66 | 28.01 | 28.16 | |
| Đại Học Bách Khoa Hà Nội | Công nghệ thông tin (Global ICT) | A00; A01 | ||||
| Đại Học Bách Khoa Hà Nội | Công nghệ thông tin (Việt – Pháp) | B03; C01; C02; X02 | 27.83 | 27.35 | 27.32 | |
| Đại Học Bách Khoa Hà Nội | Công nghệ thông tin (Việt – Pháp) | A00; A01; D29 | ||||
| 3 | Học Viện Tài chính | Trí tuệ nhân tạo trong tài chính kế toán | A00; A01; D01; D07 | 24.97 | ||
| 4 | Học Viện Ngân Hàng | Công nghệ thông tin | A00; A01; D01; D07 | 23.53 | 25.8 | 25.1 |
| 5 | Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông | Công nghệ thông tin | A00; A01; X06; X26 | 25.8 | 26.4 | 26.59 |
| Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông | Công nghệ thông tin – Chương trình chất lượng cao | A00; A01; X06; X26 | 23.6 | 25.43 | ||
| Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông | Công nghệ thông tin (Liên kết với đại học La Trobe, Australia) | A00; A01; X06; X26 | ||||
| Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông | Công nghệ thông tin (Cử nhân định hướng ứng dụng) | A00; A01; X06; X26 | 22.2 | 24.87 | ||
| Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông | Công nghệ thông tin Việt – Nhật | A00; A01; X06; X26 | 23.48 | 24.25 | ||
| 6 | Trường Đại Học Sư Phạm Hà Nội | Công nghệ thông tin | A00; A01; X06 | 20.6 | 24.1 | |
| 7 | Trường Đại Học Sư Phạm TPHCM | Công nghệ thông tin | A01; X26 | 19 | 23.05 | 23.34 |
| Trường Đại Học Sư Phạm TPHCM | Công nghệ thông tin | B08; D07 | ||||
| 8 | Trường Đại Học Công Nghệ – Đại Học Quốc Gia Hà Nội | Công nghệ thông tin | A00; A01; X06; X26; D01 | 28.19 | 27.8 | 27.85 |
| 9 | Trường Đại học Thủ Đô Hà Nội | Công nghệ thông tin | A00; A01; A02; C01; D30 | 22.95 | 23.65 | 22.55 |
| 10 | Trường Đại Học Giao Thông Vận Tải | Công nghệ thông tin | A00; A01; D07; X06 | 23.7 | 25.41 | 25.38 |
| Trường Đại Học Giao Thông Vận Tải | Công nghệ thông Tin (CT CLC Công nghệ thông tin Việt – Anh) | A00; A01; D07; X06 | 23.1 | 24.4 | ||
| 11 | Học Viện Kỹ Thuật Mật Mã | Công nghệ thông tin (Cơ sở Hà Nội) | A00; A01; X06; X26 | 24.17 | 26.1 | 26.2 |
| 12 | Đại Học Công Nghiệp Hà Nội | Kỹ thuật phần mềm | A00; A01; X06; X07 | 21.75 | 24.68 | 24.54 |
| Đại Học Công Nghiệp Hà Nội | Hệ thống thông tin | A00; A01; X06; X07 | 21.1 | 24.44 | 24.31 | |
| Đại Học Công Nghiệp Hà Nội | Công nghệ thông tin | A00; A01; X06; X07 | 23.09 | 25.22 | 25.19 | |
| 13 | Trường Đại Học Công Nghiệp TPHCM | Nhóm ngành CNTT (4 ngành: CNTT; KTPM; KHMT; HTTT + 2 chuyên ngành: AI; KHDL) | C01; C02; D01; X02; X03 | 24.5 | 23.5 | 25.25 |
| Trường Đại Học Công Nghiệp TPHCM | Nhóm ngành CNTT (4 ngành: CNTT; KTPM; KHMT; HTTT, CT tăng cường TA) | C01; C02; D01; X02; X03 | 22 | 22 | 23.5 | |
| 14 | Học Viện Phụ Nữ Việt Nam | Công nghệ thông tin | A00; A01; D01; D09; X26 | 20.68 | 20.5 | 18.5 |
| 15 | Học Viện An Ninh Nhân Dân | Công nghệ thông tin (Thí sinh Nam) | A00; A01; X26; X27; X28 | 21.98 | 18.69 | |
| 16 | Trường Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp | Công nghệ thông tin (CS Nam Định) | A00; A01; A02; A03; B00; C01; C02; D01; D07; X02; X03; X05; X06; X07; X10; X11; X14; X15; X26; X27; X56 | 22.5 | 19 | 19 |
| Trường Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp | Công nghệ thông tin (CS Hà Nội) | A00; A01; A02; A03; B00; C01; C02; D01; D07; X02; X03; X05; X06; X07; X10; X11; X14; X15; X26; X27; X56 | 24 | 24 | 24 | |
| 17 | Trường Đại Học Công Thương TPHCM | Công nghệ thông tin | A00; C01; D01; X26 | 23.25 | 23 | 21 |
| 18 | Học Viện Hàng không Việt Nam | Trí tuệ nhân tạo và Dữ liệu lớn (Ngành: CNTT) |
📌 Dữ liệu điểm chuẩn theo phương thức xét tuyển bằng tốt nghiệp THPT.
Trường đào tạo & điểm chuẩn
| STT | Trường | Tên ngành | Tổ hợp môn | Điểm chuẩn 2025 | 2024 | 2023 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đại Học Kinh Tế Quốc Dân | Hệ thống thông tin | A00; A01; D01; D07 | 26.38 | 35.94 | |
| Đại Học Kinh Tế Quốc Dân | Công nghệ thông tin | A00; A01; D01; D07 | 25.89 | 35.17 | 35.3 | |
| Đại Học Kinh Tế Quốc Dân | Công nghệ thông tin và chuyển đổi số – CT CLC1 | A00; A01; D01; D07 | 25.25 | |||
| 2 | Đại Học Bách Khoa Hà Nội | Công nghệ thông tin (Việt – Nhật) | B03; C01; C02; X02 | 27.97 | 27.35 | 27.64 |
| Đại Học Bách Khoa Hà Nội | Công nghệ thông tin (Việt – Nhật) | A00; A01; D28 | ||||
| Đại Học Bách Khoa Hà Nội | Công nghệ thông tin (Global ICT) | B03; C01; C02; X02 | 28.66 | 28.01 | 28.16 | |
| Đại Học Bách Khoa Hà Nội | Công nghệ thông tin (Global ICT) | A00; A01 | ||||
| Đại Học Bách Khoa Hà Nội | Công nghệ thông tin (Việt – Pháp) | B03; C01; C02; X02 | 27.83 | 27.35 | 27.32 | |
| Đại Học Bách Khoa Hà Nội | Công nghệ thông tin (Việt – Pháp) | A00; A01; D29 | ||||
| 3 | Học Viện Tài chính | Trí tuệ nhân tạo trong tài chính kế toán | A00; A01; D01; D07 | 24.97 | ||
| 4 | Học Viện Ngân Hàng | Công nghệ thông tin | A00; A01; D01; D07 | 23.53 | 25.8 | 25.1 |
| 5 | Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông | Công nghệ thông tin | A00; A01; X06; X26 | 25.8 | 26.4 | 26.59 |
| Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông | Công nghệ thông tin – Chương trình chất lượng cao | A00; A01; X06; X26 | 23.6 | 25.43 | ||
| Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông | Công nghệ thông tin (Liên kết với đại học La Trobe, Australia) | A00; A01; X06; X26 | ||||
| Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông | Công nghệ thông tin (Cử nhân định hướng ứng dụng) | A00; A01; X06; X26 | 22.2 | 24.87 | ||
| Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông | Công nghệ thông tin Việt – Nhật | A00; A01; X06; X26 | 23.48 | 24.25 | ||
| 6 | Trường Đại Học Sư Phạm Hà Nội | Công nghệ thông tin | A00; A01; X06 | 20.6 | 24.1 | |
| 7 | Trường Đại Học Sư Phạm TPHCM | Công nghệ thông tin | A01; X26 | 19 | 23.05 | 23.34 |
| Trường Đại Học Sư Phạm TPHCM | Công nghệ thông tin | B08; D07 | ||||
| 8 | Trường Đại Học Công Nghệ – Đại Học Quốc Gia Hà Nội | Công nghệ thông tin | A00; A01; X06; X26; D01 | 28.19 | 27.8 | 27.85 |
| 9 | Trường Đại học Thủ Đô Hà Nội | Công nghệ thông tin | A00; A01; A02; C01; D30 | 22.95 | 23.65 | 22.55 |
| 10 | Trường Đại Học Giao Thông Vận Tải | Công nghệ thông tin | A00; A01; D07; X06 | 23.7 | 25.41 | 25.38 |
| Trường Đại Học Giao Thông Vận Tải | Công nghệ thông Tin (CT CLC Công nghệ thông tin Việt – Anh) | A00; A01; D07; X06 | 23.1 | 24.4 | ||
| 11 | Học Viện Kỹ Thuật Mật Mã | Công nghệ thông tin (Cơ sở Hà Nội) | A00; A01; X06; X26 | 24.17 | 26.1 | 26.2 |
| 12 | Đại Học Công Nghiệp Hà Nội | Kỹ thuật phần mềm | A00; A01; X06; X07 | 21.75 | 24.68 | 24.54 |
| Đại Học Công Nghiệp Hà Nội | Hệ thống thông tin | A00; A01; X06; X07 | 21.1 | 24.44 | 24.31 | |
| Đại Học Công Nghiệp Hà Nội | Công nghệ thông tin | A00; A01; X06; X07 | 23.09 | 25.22 | 25.19 | |
| 13 | Trường Đại Học Công Nghiệp TPHCM | Nhóm ngành CNTT (4 ngành: CNTT; KTPM; KHMT; HTTT + 2 chuyên ngành: AI; KHDL) | C01; C02; D01; X02; X03 | 24.5 | 23.5 | 25.25 |
| Trường Đại Học Công Nghiệp TPHCM | Nhóm ngành CNTT (4 ngành: CNTT; KTPM; KHMT; HTTT, CT tăng cường TA) | C01; C02; D01; X02; X03 | 22 | 22 | 23.5 | |
| 14 | Học Viện Phụ Nữ Việt Nam | Công nghệ thông tin | A00; A01; D01; D09; X26 | 20.68 | 20.5 | 18.5 |
| 15 | Học Viện An Ninh Nhân Dân | Công nghệ thông tin (Thí sinh Nam) | A00; A01; X26; X27; X28 | 21.98 | 18.69 | |
| 16 | Trường Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp | Công nghệ thông tin (CS Nam Định) | A00; A01; A02; A03; B00; C01; C02; D01; D07; X02; X03; X05; X06; X07; X10; X11; X14; X15; X26; X27; X56 | 22.5 | 19 | 19 |
| Trường Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp | Công nghệ thông tin (CS Hà Nội) | A00; A01; A02; A03; B00; C01; C02; D01; D07; X02; X03; X05; X06; X07; X10; X11; X14; X15; X26; X27; X56 | 24 | 24 | 24 | |
| 17 | Trường Đại Học Công Thương TPHCM | Công nghệ thông tin | A00; C01; D01; X26 | 23.25 | 23 | 21 |
| 18 | Học Viện Hàng không Việt Nam | Trí tuệ nhân tạo và Dữ liệu lớn (Ngành: CNTT) |
📌 Dữ liệu điểm chuẩn theo phương thức xét tuyển bằng tốt nghiệp THPT.
Tuyển sinh & điểm chuẩn
Điểm chuẩn các năm theo từng phương thức xét tuyển.
| 2025 | 15/30 |
| 2025 | 16/30 |
Tổ hợp xét tuyển
Đo lường cơ hội trúng tuyển ngành Công nghệ thông tin (Chương trình chuẩn, ngoại ngữ tiếng Anh) (Trường Đại Học Bà Rịa – Vũng Tàu)
Để đạt ngưỡng điểm chuẩn 15 điểm của ngành, bạn có thể thử sức trực tiếp tại Hệ thống phòng thi tốt nghiệp THPT trên máy tính - nền tảng thi thử trực tuyến chuẩn ma trận Bộ GD&ĐT với đồng hồ bấm giờ tự động và chẩn đoán năng lực tức thì.
Ngành khác cùng trường
· gợi ý 4 ngành tương đồngCông nghệ thông tin (Chương trình chuẩn nhận hai bằng cử nhân và thạc sĩ)
67 tr/năm
Công nghệ thông tin (Kỹ thuật phần mềm - Chương trình chuẩn, ngoại ngữ tiếng Anh)
43 tr/năm
Công nghệ thông tin (Lập trình ứng dụng di động và game - Chương trình chuẩn, ngoại ngữ tiếng Anh)
43 tr/năm
Công nghệ thông tin (Quản trị mạng và an toàn thông tin - Chương trình chuẩn, ngoại ngữ tiếng Anh)
43 tr/năm