Đông phương học (Ngôn ngữ và văn hóa Nhật Bản - Chương trình chuẩn, ngoại ngữ tiếng Anh/Nhật/Hàn/Trung)
Giảng dạy tại Trường Đại Học Bà Rịa – Vũng Tàu · Bà Rịa - Vũng Tàu
Điểm chuẩn THPT 2025
15/30
thang điểm /30
Điểm chuẩn
15/30
Học phí
43 tr/năm
Phương thức
2 phương thức
Thông tin chung về ngành Đông phương học (Ngôn ngữ và văn hóa Nhật Bản - Chương trình chuẩn, ngoại ngữ tiếng Anh/Nhật/Hàn/Trung) mang tính định hướng - chương trình đào tạo cụ thể ở mỗi trường có thể khác nhau.
Sẽ học gì?
Chương trình học xoay quanh 4 nhóm chính:
| Nhóm kiến thức | Nội dung cụ thể |
|---|---|
| Kỹ năng ngôn ngữ chuyên sâu | Luyện nghe – nói – đọc – viết ngôn ngữ mục tiêu (Nhật, Hàn, Trung…) đến trình độ giao tiếp thực tế và nghề nghiệp |
| Văn hóa – Lịch sử | Tìm hiểu lịch sử hình thành, phong tục tập quán, tư tưởng, nghệ thuật và đặc trưng xã hội của quốc gia học |
| Kinh tế – Chính trị | Nắm bức tranh kinh tế, hệ thống chính trị, quan hệ đối ngoại và môi trường kinh doanh của quốc gia mục tiêu |
| Kỹ năng nghiệp vụ | Thực hành biên dịch, phiên dịch, kỹ năng hành chính văn phòng và giao tiếp đối ngoại chuyên nghiệp |
Ngành không đòi hỏi tư duy logic phức tạp như các môn tự nhiên, nhưng rất "ngốn" thời gian cho việc ghi nhớ mặt chữ và rèn luyện cảm thụ ngôn ngữ.
Ra trường làm gì?
Đông phương học tập trung vào ngôn ngữ, văn hóa, lịch sử và xã hội các nước châu Á. CE signal từ area studies researcher, translator/interpreter, cultural program coordinator, market research analyst cho thấy lõi nghề là đọc và tổng hợp tài liệu, hiểu bối cảnh văn hóa - xã hội, hỗ trợ giao tiếp/ngôn ngữ, viết nội dung/báo cáo và phối hợp chương trình liên văn hóa.
Hướng 1: Nghiên cứu, phân tích và nội dung về Đông phương/Châu Á
Bạn sẽ làm gì?
Bạn theo dõi thông tin, đọc tài liệu, phân tích bối cảnh văn hóa - xã hội - kinh tế, viết báo cáo, bài phân tích hoặc nội dung giới thiệu về Đông phương/Châu Á.
Vị trí thường gặp:
Research assistant, content/research executive, biên tập viên khu vực học, analyst junior.
Môi trường làm việc thường gặp:
Viện/trường, doanh nghiệp nghiên cứu thị trường, truyền thông, tổ chức văn hóa, công ty tư vấn, dự án giáo dục.
Điểm hấp dẫn của hướng này:
Bạn hiểu một khu vực/quốc gia bằng nhiều lớp bối cảnh thay vì chỉ qua hình ảnh đại chúng.
Phong cách làm việc thực tế:
Nhịp việc nhiều đọc nguồn, tổng hợp tin, viết memo/báo cáo, kiểm chứng thông tin và cập nhật sự kiện.
Thực tế cần biết:
Khu vực học dễ rơi vào stereotype nếu thiếu nguồn tốt. Cần phân biệt xu hướng chung với khác biệt địa phương/nhóm xã hội.
Hướng 2: Hỗ trợ đối tác, ngôn ngữ và giao tiếp liên văn hóa đối tác/khu vực châu Á
Bạn sẽ làm gì?
Bạn hỗ trợ dịch/giao tiếp, chuẩn bị tài liệu, giải thích khác biệt văn hóa, phối hợp lịch làm việc, chăm sóc đối tác/khách/học viên liên quan đến đối tác/khu vực châu Á.
Vị trí thường gặp:
Trợ lý đối ngoại, partnership assistant, interpreter/translator junior, coordinator liên văn hóa, customer/partner support.
Môi trường làm việc thường gặp:
Doanh nghiệp có đối tác nước ngoài, trường/viện, trung tâm ngôn ngữ, công ty du lịch/dịch vụ, tổ chức giao lưu văn hóa.
Điểm hấp dẫn của hướng này:
Bạn là cầu nối giúp các bên hiểu nhau tốt hơn trong công việc thực tế.
Phong cách làm việc thực tế:
Công việc nhiều email, tài liệu, cuộc họp, chuẩn bị thuật ngữ, theo dõi việc cần làm và xử lý hiểu nhầm nhỏ.
Thực tế cần biết:
Biết văn hóa không thay thế năng lực chuyên môn. Cần thêm ngoại ngữ, quy trình công việc và hiểu sản phẩm/dịch vụ cụ thể.
Hướng 3: Giáo dục, du lịch văn hóa và chương trình cộng đồng Đông phương/Châu Á
Bạn sẽ làm gì?
Bạn thiết kế tour học thuật, workshop văn hóa, nội dung giáo dục, hoạt động giao lưu, tài liệu giới thiệu hoặc chương trình trải nghiệm về Đông phương/Châu Á.
Vị trí thường gặp:
Điều phối chương trình văn hóa, education/program officer, tour content developer, content creator văn hóa.
Môi trường làm việc thường gặp:
Trung tâm văn hóa, du lịch trải nghiệm, bảo tàng, trường học, tổ chức phi lợi nhuận, nền tảng nội dung.
Điểm hấp dẫn của hướng này:
Bạn biến tri thức khu vực học thành trải nghiệm dễ tiếp cận cho người học, du khách hoặc cộng đồng.
Phong cách làm việc thực tế:
Nhịp việc theo dự án/sự kiện, cần chuẩn bị nội dung, đối tác, hậu cần, truyền thông và phản hồi người tham gia.
Thực tế cần biết:
Hoạt động văn hóa cần chính xác và tôn trọng. Nếu chỉ chạy theo tính “lạ”, nội dung dễ hời hợt hoặc sai lệch.
Điểm chung của các hướng
Các hướng đều cần hiểu Đông phương/Châu Á, khả năng đọc - viết - tổng hợp, ngoại ngữ phù hợp và nhạy cảm liên văn hóa. Khác biệt là nghiên cứu/nội dung, hỗ trợ đối tác hay giáo dục - chương trình văn hóa.
Bức tranh thị trường & tương lai nghề
Nhu cầu đông phương học tại Việt Nam đến từ doanh nghiệp có đối tác khu vực, giáo dục, du lịch văn hóa, truyền thông, nghiên cứu thị trường và chương trình giao lưu. Cơ hội tốt hơn thuộc về người có ngoại ngữ, viết tốt, hiểu bối cảnh và có kỹ năng dự án/kinh doanh phụ trợ.
Hợp với ai?
✅ Có thể hợp nếu bạn
- Thích tìm hiểu địa phương, quốc gia/khu vực, văn hóa, xã hội và cách con người sống trong bối cảnh cụ thể.
- Có khả năng đọc tài liệu, tổng hợp thông tin, viết báo cáo/nội dung và trình bày rõ ràng.
- Kiên nhẫn với nguồn dữ liệu không hoàn hảo, khác biệt văn hóa và nhiều góc nhìn khác nhau.
- Sẵn sàng học thêm ngoại ngữ, dữ liệu/GIS, truyền thông, du lịch, giáo dục hoặc kỹ năng dự án để tăng tính ứng dụng.
❌ Có thể không hợp nếu bạn
- Không thích đọc nhiều, tra cứu nguồn hoặc viết báo cáo/nội dung dài.
- Dễ khái quát hóa một quốc gia/khu vực chỉ từ vài hình ảnh, phim ảnh hoặc trải nghiệm cá nhân.
- Muốn công việc có công thức cố định, ít bối cảnh và ít phải cập nhật sự kiện/xu hướng.
- Chỉ thích văn hóa ở mức giải trí, không muốn rèn kỹ năng nghiên cứu, ngoại ngữ hoặc truyền đạt chuyên nghiệp.
Chân dung người làm nghề [SUY LUẬN 🔵]
🔵 Hai chân dung dưới đây được suy luận để minh họa hai hướng phát triển khác nhau trong ngành.
Linh, 27 tuổi, Phiên dịch viên tại khu công nghiệp, Bình Dương
Linh tốt nghiệp chuyên ngành Nhật Bản học năm 2021. Năm đầu đi làm, cô làm trợ lý hành chính tại một nhà máy điện tử Nhật, lương 12 triệu, việc chủ yếu là dịch email và hỗ trợ họp hành. Đến năm thứ 3, sau khi đạt JLPT N2, cô chuyển sang vị trí phiên dịch hiện trường, đi theo kỹ sư Nhật giám sát dây chuyền sản xuất. Điều Linh nhớ nhất từ thời sinh viên là những giờ học về văn hóa doanh nghiệp Nhật, "không phải để thuộc lòng, mà để hiểu tại sao sếp Nhật lại im lặng mà vẫn không đồng ý."
Quân, 30 tuổi, Chuyên viên phát triển thị trường, công ty thương mại Hàn-Việt, Hà Nội
Quân học Hàn Quốc học, ra trường năm 2018. Anh bắt đầu làm nhân viên kinh doanh cho một nhà phân phối hàng Hàn Quốc, dùng tiếng Hàn để làm việc trực tiếp với đối tác. Sau 5 năm, anh lên vị trí quản lý chuỗi cung ứng, không còn ngồi dịch nữa mà chủ yếu đàm phán hợp đồng và xây dựng quan hệ đối tác. Với Quân, ngôn ngữ chỉ là công cụ vào nghề, "thứ giữ mình lại là hiểu người Hàn nghĩ gì, muốn gì."
Hiểu nhầm với ngành/nghề khác [SUY LUẬN 🔵]
🔵 Phần này được suy luận để giúp học sinh phân biệt Đông phương học với các ngành gần hoặc dễ nhầm lẫn.
Cùng nhóm ngành Ngôn ngữ – Văn hóa:
- Đông phương học vs. Ngôn ngữ Nhật / Ngôn ngữ Hàn / Ngôn ngữ Trung Quốc: Ngành ngôn ngữ đào tạo chuyên sâu hơn về ngữ pháp, văn học, dịch thuật của một ngôn ngữ cụ thể. ⭐ Đông phương học rộng hơn, ngoài ngôn ngữ, còn học văn hóa, lịch sử, kinh tế, chính trị của quốc gia đó như một tổng thể.
- Đông phương học vs. Quan hệ quốc tế: Quan hệ quốc tế tập trung vào chính trị, ngoại giao, luật quốc tế ở tầm vĩ mô toàn cầu. ⭐ Đông phương học tập trung sâu vào một khu vực cụ thể và đặt ngôn ngữ + văn hóa làm trung tâm.
Ngành kề cận:
- Đông phương học vs. Du lịch: Người học du lịch cũng dùng ngoại ngữ và cần hiểu văn hóa, nhưng định hướng là vận hành tour, quản lý khách sạn. ⭐ Đông phương học không đào tạo nghiệp vụ du lịch, dù một số sinh viên có thể làm hướng dẫn viên.
Nhầm lẫn về vai trò nghề nghiệp:
- Biên – phiên dịch vs. Giáo viên tiếng: Nhiều người nghĩ học Đông phương học ra là dạy tiếng, nhưng để dạy chuẩn cần thêm chứng chỉ sư phạm hoặc học chuyên ngành giảng dạy. ⭐ Đông phương học định hướng chính là làm việc trong môi trường doanh nghiệp, tổ chức, không phải đứng lớp.
Giả định sai phổ biến:
- Nhiều học sinh nghĩ "thích xem phim Hàn / anime Nhật là đủ đam mê để học ngành này." Thực tế, yêu thích văn hóa đại chúng và có thể làm việc chuyên nghiệp bằng ngôn ngữ đó là hai bậc khác nhau, cần nhiều năm luyện tập có hệ thống.
Kiểm chứng nhanh, bạn có thể tự thử
- Chọn một chủ đề văn hóa của Nhật, Hàn hoặc Trung (ví dụ: cách người Nhật giao tiếp trong công sở, hệ thống giáo dục Hàn Quốc), đọc 2–3 bài tiếng Việt và viết lại 1 đoạn tóm tắt bằng lời của bạn. Nếu bạn thấy hứng thú và muốn tìm hiểu thêm, đó là dấu hiệu tốt.
- Học thử bảng chữ cái của tiếng Nhật (Hiragana, 46 ký tự) hoặc Hangul tiếng Hàn (24 ký tự cơ bản) trong 1 tuần bằng app hoặc video YouTube. Quan sát xem bạn có kiên nhẫn lặp lại mỗi ngày không, đây là kỹ năng cốt lõi của ngành.
- Tìm một video phỏng vấn hoặc vlog của người làm phiên dịch / nhân viên doanh nghiệp FDI Nhật – Hàn – Trung tại Việt Nam. Nghe họ mô tả một ngày làm việc thực tế, bạn có thấy mình muốn làm điều đó không?
- Thử một buổi học thử (trial class) tại trung tâm tiếng Nhật, tiếng Hàn hoặc tiếng Trung gần nhà. Cảm nhận xem bạn có dễ chịu khi ngồi học ngôn ngữ mới trong 90 phút không, vì đây sẽ là phần lớn thời gian 4 năm đại học của bạn.
Trường đào tạo & điểm chuẩn
| STT | Trường | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn 2025 | 2024 | 2023 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đại học Phenikaa | Đông phương học | C00; C03; C19; D01; D14; D66; X70; X78 | , | , | 17 |
| 2 | Trường ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hà Nội | Đông phương học | D04; D01; D14; D15; D66; C00; C03; C04 | 24.5 | 25.8 | 25.75 |
| 3 | Trường ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn TP.HCM | Đông phương học | D15; D01; D04; D14 | 22.5 | 25.45 | 24.3 |
| 4 | Trường ĐH Ngoại ngữ Đà Nẵng | Đông phương học | D01; D06; D09; D14; D10; D15 | 18.25 | 20.88 | 21.81 |
| 5 | Trường ĐH Quy Nhơn | Đông phương học | C00; D14; D15; D63; D65; X70; X78; X90 | 22.3 | 15 | 15 |
| 6 | Trường ĐH Nguyễn Tất Thành | Đông phương học | D01; C03; C04; X03; X04 | 15 | 15 | 15 |
| 7 | Trường ĐH Cửu Long | Đông phương học | A01; A03; C00; C01; C03; C04; D01; D14; D15 | 15 | 15 | 15 |
| 8 | Trường ĐH Văn Lang | Đông phương học | C00; C03; C04; D01; D14; D15; X78 | 15 | 16 | 16 |
| 9 | Trường ĐH Lạc Hồng | Đông phương học | C00; C03; C04; X01; X70; X74 | 15.25 | 15 | 15.75 |
| 10 | Trường ĐH Yersin Đà Lạt | Đông phương học | C00; C03; C04; D01; D11; D14; D15; X78 | 15.5 | 17 | 17 |
| 11 | Trường ĐH Bà Rịa – Vũng Tàu | Đông phương học (nhiều chuyên ngành) | C00; D01; X01; X70; A01 | 15 | 15 | , |
| 12 | Trường ĐH Công nghệ Miền Đông | Đông phương học (Hàn Quốc học) | A00; A01; C00; C01; C03; C14; C19; D01; K01 | 15 | 15 | 15 |
| 13 | Trường ĐH Ngoại ngữ – Tin học TP.HCM | Đông phương học | D01; A01; D06; D15; D14; DD2 | 15 | 15 | 15 |
| 14 | Trường ĐH Văn Hiến | Đông phương học | A01; D01; C00; D15; D66; D84; D78; D90 | 15 | 16.5 | 17 |
| 15 | Trường ĐH Công nghệ Đồng Nai | Đông phương học | C00; C01; C02; D01; D14; D15; D66 | 17.67 | 15 | 15 |
| 16 | Trường ĐH Khoa học Huế | Đông phương học | C00; C19; D01; D14; X70 | 15.5 | 16 | 16 |
| 17 | Trường ĐH Quốc tế Sài Gòn | Đông phương học | C00; D01; D14; D15; D63; D65 | 15 | 16 | 17 |
| 18 | Trường ĐH Thái Bình Dương | Đông phương học | C00; C14; C19; C20 | 15 | 15 | 15 |
| 19 | Trường ĐH Gia Định | Đông phương học | A00; A01; C00; C01; C03; C14; D01; K01 | 15 | 15 | 15 |
| 20 | Trường ĐH Đà Lạt | Đông phương học (Hàn Quốc học, Nhật Bản học) | D01; C03; C04; X02; X01; D15; X79; X78; C00; X71; X70; X75; X74; Y07; B03; D14; D13; C12; C13; X67; X66 | 16.5 | 17 | 16.5 |
📌 Dữ liệu điểm chuẩn theo phương thức xét tuyển bằng tốt nghiệp THPT.
Trường đào tạo & điểm chuẩn
| STT | Trường | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn 2025 | 2024 | 2023 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đại học Phenikaa | Đông phương học | C00; C03; C19; D01; D14; D66; X70; X78 | , | , | 17 |
| 2 | Trường ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hà Nội | Đông phương học | D04; D01; D14; D15; D66; C00; C03; C04 | 24.5 | 25.8 | 25.75 |
| 3 | Trường ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn TP.HCM | Đông phương học | D15; D01; D04; D14 | 22.5 | 25.45 | 24.3 |
| 4 | Trường ĐH Ngoại ngữ Đà Nẵng | Đông phương học | D01; D06; D09; D14; D10; D15 | 18.25 | 20.88 | 21.81 |
| 5 | Trường ĐH Quy Nhơn | Đông phương học | C00; D14; D15; D63; D65; X70; X78; X90 | 22.3 | 15 | 15 |
| 6 | Trường ĐH Nguyễn Tất Thành | Đông phương học | D01; C03; C04; X03; X04 | 15 | 15 | 15 |
| 7 | Trường ĐH Cửu Long | Đông phương học | A01; A03; C00; C01; C03; C04; D01; D14; D15 | 15 | 15 | 15 |
| 8 | Trường ĐH Văn Lang | Đông phương học | C00; C03; C04; D01; D14; D15; X78 | 15 | 16 | 16 |
| 9 | Trường ĐH Lạc Hồng | Đông phương học | C00; C03; C04; X01; X70; X74 | 15.25 | 15 | 15.75 |
| 10 | Trường ĐH Yersin Đà Lạt | Đông phương học | C00; C03; C04; D01; D11; D14; D15; X78 | 15.5 | 17 | 17 |
| 11 | Trường ĐH Bà Rịa – Vũng Tàu | Đông phương học (nhiều chuyên ngành) | C00; D01; X01; X70; A01 | 15 | 15 | , |
| 12 | Trường ĐH Công nghệ Miền Đông | Đông phương học (Hàn Quốc học) | A00; A01; C00; C01; C03; C14; C19; D01; K01 | 15 | 15 | 15 |
| 13 | Trường ĐH Ngoại ngữ – Tin học TP.HCM | Đông phương học | D01; A01; D06; D15; D14; DD2 | 15 | 15 | 15 |
| 14 | Trường ĐH Văn Hiến | Đông phương học | A01; D01; C00; D15; D66; D84; D78; D90 | 15 | 16.5 | 17 |
| 15 | Trường ĐH Công nghệ Đồng Nai | Đông phương học | C00; C01; C02; D01; D14; D15; D66 | 17.67 | 15 | 15 |
| 16 | Trường ĐH Khoa học Huế | Đông phương học | C00; C19; D01; D14; X70 | 15.5 | 16 | 16 |
| 17 | Trường ĐH Quốc tế Sài Gòn | Đông phương học | C00; D01; D14; D15; D63; D65 | 15 | 16 | 17 |
| 18 | Trường ĐH Thái Bình Dương | Đông phương học | C00; C14; C19; C20 | 15 | 15 | 15 |
| 19 | Trường ĐH Gia Định | Đông phương học | A00; A01; C00; C01; C03; C14; D01; K01 | 15 | 15 | 15 |
| 20 | Trường ĐH Đà Lạt | Đông phương học (Hàn Quốc học, Nhật Bản học) | D01; C03; C04; X02; X01; D15; X79; X78; C00; X71; X70; X75; X74; Y07; B03; D14; D13; C12; C13; X67; X66 | 16.5 | 17 | 16.5 |
📌 Dữ liệu điểm chuẩn theo phương thức xét tuyển bằng tốt nghiệp THPT.
Tuyển sinh & điểm chuẩn
Điểm chuẩn các năm theo từng phương thức xét tuyển.
| 2025 | 15/30 |
| 2025 | 16/30 |
Tổ hợp xét tuyển
Đo lường cơ hội trúng tuyển ngành Đông phương học (Ngôn ngữ và văn hóa Nhật Bản - Chương trình chuẩn, ngoại ngữ tiếng Anh/Nhật/Hàn/Trung) (Trường Đại Học Bà Rịa – Vũng Tàu)
Để đạt ngưỡng điểm chuẩn 15 điểm của ngành, bạn có thể thử sức trực tiếp tại Hệ thống phòng thi tốt nghiệp THPT trên máy tính - nền tảng thi thử trực tuyến chuẩn ma trận Bộ GD&ĐT với đồng hồ bấm giờ tự động và chẩn đoán năng lực tức thì.
Ngành khác cùng trường
· gợi ý 4 ngành tương đồngĐông phương học (Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc - Chương trình chuẩn nhận hai bằng cử nhân và thạc sĩ)
67 tr/năm
Đông phương học (Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc - Chương trình chuẩn, ngoại ngữ tiếng Anh/Nhật/Hàn/Trung)
43 tr/năm
Đông phương học (Ngôn ngữ và văn hóa Nhật Bản - Chương trình chuẩn nhận hai bằng cử nhân và thạc sĩ)
67 tr/năm
Đông phương học (Phương pháp giảng dạy tiếng Hàn - Chương trình chuẩn, ngoại ngữ tiếng Anh/Nhật/Hàn/Trung)
43 tr/năm