Cấu trúc đề thi HSA mới nhất: Các phần thi, dạng thức và nội dung cụ thể
Cấu trúc đề thi HSA gồm ba phần với 150 câu hỏi tính điểm, thời gian làm bài chính thức 195 phút và thang điểm 150. Thí sinh phải hoàn thành hai phần bắt buộc là Toán học và xử lý số liệu, Văn học – Ngôn ngữ; phần thứ ba lựa chọn Khoa học hoặc Tiếng Anh. Trong bài viết này, cùng 9study tìm hiểu cấu trúc, các dạng câu hỏi, phạm vi kiến thức và thời gian từng phần, giúp bạn xác định nội dung cần ôn tập và chủ động hơn khi làm bài.

1. Tổng quan cấu trúc đề thi HSA
HSA là bài thi đánh giá năng lực của Đại học Quốc gia Hà Nội, được thực hiện trực tiếp trên máy tính. Cấu trúc đề thi HSA mới nhất áp dụng từ năm 2026 được ban hành theo Quyết định số 01/QĐ-ĐTSKT ngày 05/01/2026, hướng đến đánh giá năng lực học sinh theo Chương trình giáo dục phổ thông 2018.

Trong đó, phần thứ ba là phần lựa chọn về nội dung, nhưng thí sinh vẫn phải làm đủ ba phần. Bạn chọn Khoa học hoặc Tiếng Anh, không phải làm cả hai và cũng không được bỏ phần này.
2. Cấu trúc từng phần trong bài thi HSA
Bài thi HSA gồm 2 phần bắt buộc và 1 phần lựa chọn. Mỗi phần có 50 câu tính điểm, nhưng cách phân chia câu hỏi và nội dung đánh giá khác nhau.
2.1. Phần 1: Toán học và xử lý số liệu
Phần Toán học và xử lý số liệu có 50 câu hỏi, thời gian 75 phút, điểm tối đa 50. Câu hỏi được chia thành hai dạng:
| Dạng câu hỏi | Số câu | Cách trả lời |
| Trắc nghiệm bốn lựa chọn | 35 | Chọn một đáp án đúng trong bốn phương án |
| Điền đáp án | 15 | Nhập kết quả vào ô trả lời |
| Tổng | 50 |
Nội dung phần thi bao gồm:
- Số học và đại số: mệnh đề, tập hợp, biểu thức, hàm số, phương trình, bất phương trình, lượng giác, lũy thừa, mũ, logarit, dãy số và tổ hợp.
- Một số yếu tố giải tích: giới hạn, tính liên tục, đạo hàm, nguyên hàm và tích phân.
- Hình học và đo lường: hình học phẳng, hình học không gian và các bài toán đo lường.
- Thống kê và xác suất: xử lý dữ liệu, các bài toán thống kê và xác suất.
Các nhóm kiến thức này được sử dụng để đánh giá khả năng lập luận, tính toán, mô hình hóa và giải quyết vấn đề toán học.
2.2. Phần 2: Văn học – Ngôn ngữ
Phần Văn học – Ngôn ngữ trong cấu trúc đề thi HSA có 50 câu hỏi, thời gian 60 phút, điểm tối đa 50. Phần Văn học – Ngôn ngữ đánh giá khả năng sử dụng tiếng Việt, đọc hiểu, phân tích và đánh giá văn bản. Ngữ liệu thuộc nhiều lĩnh vực như văn học, văn hóa, xã hội, lịch sử, địa lí và nghệ thuật, có thể được lựa chọn trong hoặc ngoài chương trình phổ thông.
| Dạng câu hỏi | Cách tổ chức | Số câu |
| Câu hỏi đơn | Mỗi câu được trình bày riêng | 25 |
| Chùm câu hỏi | Năm ngữ cảnh, mỗi ngữ cảnh đi kèm năm câu hỏi | 25 |
| Tổng | 25 câu đơn + 5 chùm × 5 câu | 50 |
Trong đó, Câu hỏi chùm là nhóm câu hỏi cùng khai thác một ngữ cảnh hoặc ngữ liệu. Mỗi câu trong chùm vẫn có các phương án trả lời riêng.
Phần thi đánh giá kiến thức tiếng Việt, năng lực đọc hiểu, phân tích và đánh giá văn bản. Ngữ liệu có thể liên quan đến văn học, ngôn ngữ, văn hóa, xã hội, lịch sử, địa lí hoặc nghệ thuật; được lựa chọn trong và ngoài chương trình phổ thông.
2.3. Phần 3: Khoa học hoặc Tiếng Anh
Ở phần thứ ba, thí sinh chọn một trong hai hướng: Khoa học hoặc Tiếng Anh. Cả hai đều có 50 câu tính điểm, thời gian 60 phút và điểm tối đa 50.
| Lựa chọn | Nội dung bài thi |
| Khoa học | Ba chủ đề do thí sinh chọn trong Vật lí, Hóa học, Sinh học, Lịch sử và Địa lí |
| Tiếng Anh | Các câu hỏi đánh giá kiến thức và khả năng sử dụng tiếng Anh |
Thí sinh lựa chọn Tiếng Anh sẽ làm hợp phần này thay cho Khoa học, không phải hoàn thành cả hai.
2.4. Cấu trúc phần thi Khoa học
Phần Khoa học đánh giá khả năng hiểu và vận dụng kiến thức khoa học tự nhiên, khoa học xã hội. Thí sinh được chọn ba chủ đề bất kỳ trong năm chủ đề, không bắt buộc chọn một môn khác lĩnh vực với hai môn còn lại.
| Phân bổ trong ba chủ đề được chọn | Số câu tính điểm |
| Hai chủ đề | 17 câu/chủ đề |
| Chủ đề còn lại | 16 câu |
| Tổng | 50 câu |
Chủ đề có 16 câu tính điểm được bổ sung một câu thử nghiệm không tính điểm. Thí sinh không bắt buộc chọn một môn khác lĩnh vực với hai môn còn lại.
Về dạng câu hỏi, mỗi chủ đề có câu hỏi đơn và từ một đến ba chùm câu hỏi, mỗi chùm gồm một ngữ cảnh đi kèm ba câu. Vật lí, Hóa học và Sinh học có câu trắc nghiệm cùng tối thiểu một câu điền đáp án mỗi chủ đề; Lịch sử và Địa lí sử dụng câu trắc nghiệm
Về nội dung, năm chủ đề bao phủ các nhóm kiến thức:
| Chủ đề | Nhóm kiến thức khái quát |
| Vật lí | Cơ học, dao động, sóng, điện, từ, vật lí nhiệt, hạt nhân và thực hành |
| Hóa học | Cấu tạo chất, phản ứng hóa học, hóa vô cơ, hóa hữu cơ và thực hành |
| Sinh học | Tế bào, cơ thể, di truyền, tiến hóa, sinh thái và môi trường |
| Lịch sử | Lịch sử thế giới, Đông Nam Á, Việt Nam và quá trình hội nhập |
| Địa lí | Địa lí đại cương, kinh tế – xã hội thế giới và địa lí Việt Nam |
2.5. Cấu trúc đề thi HSA tiếng Anh
Phần Tiếng Anh đánh giá khả năng sử dụng ngôn ngữ qua các câu hỏi về từ vựng, ngữ pháp, đọc hiểu và xử lý tình huống. Nội dung trải từ cách dùng từ, diễn đạt câu đến việc hiểu thông tin và suy luận trong văn bản.
Theo nội dung đánh giá:
| Nhóm nội dung | Số câu | Yêu cầu chính |
| Từ vựng, ngữ pháp, giao tiếp và diễn đạt viết | 30 | Hiểu và sử dụng từ, cấu trúc câu, cách diễn đạt |
| Đọc hiểu văn bản | 15 | Xác định ý chính, thông tin chi tiết, nghĩa trong ngữ cảnh và quan điểm tác giả |
| Suy luận và giải quyết tình huống | 5 | Vận dụng tiếng Anh để suy luận và xử lý vấn đề |
| Tổng | 50 |
3. Phạm vi kiến thức và mức độ khó của đề thi HSA
3.1. Phân bổ kiến thức lớp 10, 11 và 12
Cấu trúc đề thi đánh giá năng lực Hà Nội bao phủ kiến thức THPT với tỷ lệ phân bổ tham khảo:
| Khối lớp | Tỷ lệ |
| Lớp 10 | Khoảng 10% |
| Lớp 11 | Khoảng 30% |
| Lớp 12 | Khoảng 60% |
Riêng Vật lí và Sinh học, tỷ lệ có thể thay đổi trong khoảng ±5% theo phân bố chương trình. Với Tiếng Anh, kiến thức lớp 12 chiếm khoảng 45%, kiến thức tổng hợp và vận dụng bậc cao trong chương trình chiếm khoảng 15%.
3.2. Mức độ khó của các phần Toán, Văn học – Ngôn ngữ và Khoa học
Ba phần nội dung này được phân thành ba cấp độ khó:
| Cấp độ | Tỷ lệ |
| Cấp độ 1 | 20% |
| Cấp độ 2 | 60% |
| Cấp độ 3 | 20% |
Cấp độ 2 chiếm tỷ trọng lớn nhất. Khi luyện tập, bạn nên theo dõi mức độ hoàn thành các câu ở nhóm này trước khi dành toàn bộ thời gian cho những câu khó nhất.
Tỷ lệ độ khó cũng không cho biết câu nào sẽ xuất hiện ở đầu hay cuối đề. Trong lúc làm bài, hãy đánh giá yêu cầu của từng câu và thời gian cần giải, thay vì mặc định rằng càng về cuối càng khó.
3.3. Các bậc năng lực trong phần thi Tiếng Anh
Phần Tiếng Anh trong cấu trúc đề thi HSA sử dụng bốn bậc năng lực theo Khung năng lực ngoại ngữ sáu bậc dùng cho Việt Nam:
| Bậc năng lực | Tương đương CEFR | Tỷ lệ |
| Bậc 2 | A2 | 25% |
| Bậc 3 | B1 | 35% |
| Bậc 4 | B2 | 35% |
| Bậc 5 | C1 | 5% |
Trong đó, hai mức B1 và B2 chiếm tổng cộng 70%. Bạn có thể dùng thông tin này để lựa chọn tài liệu luyện tập có độ khó phù hợp, sau đó bổ sung các bài đọc và câu hỏi nâng cao.
4. Cách tính điểm và những lưu ý khi làm bài thi HSA
4.1. Thang điểm và cách tính điểm
Bài thi HSA được chấm tự động, với điểm tổng tối đa 150 và điểm tối đa mỗi phần là 50. Điểm bài thi dựa trên số câu trả lời đúng; câu trả lời sai không bị trừ điểm.
Ví dụ, nếu điểm ba phần lần lượt là 32, 36 và 34, điểm tổng của thí sinh là 102/150. Khi xem kết quả, bạn nên kiểm tra cả điểm tổng và điểm từng phần.
Điểm HSA trên phiếu kết quả cần được phân biệt với điểm xét tuyển sau quy đổi. Cách quy đổi, điều kiện nhận hồ sơ và việc cộng điểm ưu tiên thuộc quy định của cơ sở đào tạo sử dụng kết quả.
4.2. Thời gian làm bài thi HSA
Thời gian làm bài thi HSA chính thức là 195 phút cho 150 câu tính điểm, được chia riêng cho từng phần:
| Phần thi | Số câu tính điểm | Thời gian | Bình quân mỗi câu* |
| Toán học và xử lý số liệu | 50 | 75 phút | 90 giây |
| Văn học – Ngôn ngữ | 50 | 60 phút | 72 giây |
| Khoa học hoặc Tiếng Anh | 50 | 60 phút | 72 giây |
Thời gian bình quân được tính bằng thời lượng phần thi chia cho số câu tính điểm; đây là mốc tham khảo để luyện tập.
Nếu có câu hỏi thử nghiệm, số câu thực tế có thể nhiều hơn 150 và thời gian được bổ sung tương ứng. Các câu này không tính điểm, được trộn vào đề và thí sinh không biết trước câu nào là câu thử nghiệm
4.3. Quy định chuyển phần thi và xem lại đáp án
Thí sinh làm bài lần lượt từ phần 1 đến phần 3. Trong phần đang làm, bạn có thể quay lại kiểm tra và sửa câu trả lời khi còn thời gian. Sau khi chuyển sang phần tiếp theo, bạn không thể quay lại phần trước. Vì vậy, việc kiểm tra cần được thực hiện trước khi kết thúc từng phần.
5. Làm quen với cấu trúc thi HSA cùng 9Study
Sau khi nắm cấu trúc bài thi HSA, thực hành sẽ giúp bạn nhanh chóng làm quen với các dạng câu hỏi, thành thạo thao tác trên máy tính và chủ động phân bổ thời gian cho từng phần. 9Study kết hợp kho đề HSA, phòng thi mô phỏng và các công cụ hỗ trợ tự học, giúp bạn luyện làm bài và củng cố những nội dung còn yếu.
- Luyện theo dạng thức HSA: Kho đề giúp bạn tiếp cận nhiều dạng câu hỏi, từ cơ bản đến nâng cao, trong các phần kiến thức cần ôn.
- Thực hành trong phòng thi ảo: Giao diện mô phỏng giúp bạn làm quen với thao tác trả lời trên máy tính, điều hướng câu hỏi và phân bổ thời gian.
- Ôn lại từ lỗi sai: Sổ lỗi sai tổng hợp câu trả lời sai theo môn, chủ đề và dạng bài để bạn xem lại lý thuyết, luyện lại câu sai và củng cố kiến thức.
- Theo dõi lộ trình ôn tập: Nini Tutor sử dụng mục tiêu và dữ liệu làm bài để hỗ trợ xây dựng nhiệm vụ học theo ngày, theo tuần và theo dõi tiến độ.
Khám phá ngay hệ thống phòng thi của 9Study để xây dựng cách học phù hợp với bạn, kết hợp ôn kiến thức, luyện đề và theo dõi quá trình học trên cùng một nền tảng
Kết luận
Cấu trúc đề thi HSA 2026 gồm hai phần bắt buộc và một phần lựa chọn, với 150 câu tính điểm trong 195 phút. Nắm rõ dạng câu hỏi, nội dung từng phần và quy định chuyển phần sẽ giúp bạn xác định trọng tâm ôn tập và phân bổ thời gian phù hợp.
Bắt đầu luyện đề HSA trên 9Study để làm quen với cấu trúc bài thi. Kết hợp phòng thi mô phỏng và lỗi sai, bạn có thể luyện thao tác làm bài, xem lại những nội dung chưa chắc và theo dõi quá trình ôn tập.
FAQ
Tiếng Anh có phải phần thi bắt buộc không?
Không. Tiếng Anh là một lựa chọn ở phần 3, thay cho Khoa học. Hai phần bắt buộc là Toán học và xử lý số liệu, Văn học – Ngôn ngữ.
Phần Khoa học có yêu cầu thi đủ cả 5 môn không?
Không. Thí sinh chọn ba chủ đề bất kỳ trong Vật lí, Hóa học, Sinh học, Lịch sử và Địa lí. Bạn không bắt buộc chọn một môn trái lĩnh vực với hai môn còn lại.
Có thể quay lại phần thi trước sau khi chuyển phần không?
Không. Bạn chỉ được xem lại và sửa câu trả lời trong phần đang làm khi còn thời gian. Phần đã kết thúc không thể mở lại để thay đổi đáp án.
.