Đáp án & lời giải chi tiết: Đề thi tự luyện - Đề số 14 - Tư duy Khoa học

Đánh giá Tư duy (TSA)40 câuChuẩn GDPT mới

Tư duy Khoa học

Câu 1

Dựa vào thông tin sau và trả lời các câu hỏi:

Acid lactic hay acid sữa là một hợp chất hóa học đóng vai trò rất quan trọng trong nhiều quá trình sinh hóa và được phân tách lần đầu tiên bởi nhà hóa học Thụy Điển Carl Wilhelm Scheele vào năm 1780. Acid lactic là một acid carboxylic có công thức phân tử là C3H6O3. Nó có một nhóm hydroxy (–OH) đứng gần nhóm carboxyl (–COOH) khiến nó là một acid alpha hydroxy (AHA). Trong dung dịch, nó có thể mất một proton từ nhóm acid, tạo ra ion lactat theo phương trình:

CH3CH(OH)COOH+H2O⇄CH3CH(OH)COO-+H3O+

Acid lactic là chất chính tạo ra cảm giác mỏi ở cơ bắp, đây là sản phẩm của quá trình oxi hoá. Khi vận động mạnh và cơ thể không cung cấp đủ oxi nữa, thì cơ thể sẽ thoái hóa glucose từ các tế bào để biến thành acid lactic. Cụ thể, trong quá trình tập luyện, một số bài tập cường độ cao khiến cơ thể không thể sử dụng oxygen đủ nhanh, lúc này cơ thể chuyển sang chế độ yếm khí (tức không cần oxygen), năng lượng dự trữ trong cơ thể bị phân hủy thành hợp chất gọi là pyruvate. Khi không có đủ oxi để hoạt động, cơ thể sẽ biến pyruvate thành lactat để cung cấp năng lượng cho cơ bắp trong vòng 1 – 3 phút. Sự tích tụ acid lactic có thể gây cảm giác nóng rát và nhức mỏi trong cơ. Sau khoảng 3 phút chuyển hóa năng lượng không cần oxygen, acid lactic sẽ báo hiệu đạt đến ngưỡng thể lực, khiến bạn gần như không thể thực hiện thêm động tác nào nữa. Việc sản xuất lactat chính là cơ chế bảo vệ giúp cơ chế bảo vệ giúp cơ thể bạn không gặp chấn thương trong quá trình luyện tập.

Phát biểu sau đúng hay sai?

Acid lactic không có tính chất của axit, có tính chất của ancol.

A

Đúng.

B

Sai.

Lời giải

Bước 1: Nhận diện nhóm chức

Acid lactic chứa nhóm carboxyl và nhóm hydroxy .

Bước 2: Suy ra tính chất

Nhóm thể hiện tính axit; nhóm thể hiện tính ancol.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Phát biểu đã phủ nhận tính axit của acid lactic nên sai. Chọn B; A sai vì acid lactic có nhóm và có tính axit.

Đáp án: B — Acid lactic có nhóm nên có tính axit, đồng thời có nhóm nên có tính ancol.

Câu 2

Dựa vào thông tin sau và trả lời các câu hỏi:

Acid lactic hay acid sữa là một hợp chất hóa học đóng vai trò rất quan trọng trong nhiều quá trình sinh hóa và được phân tách lần đầu tiên bởi nhà hóa học Thụy Điển Carl Wilhelm Scheele vào năm 1780. Acid lactic là một acid carboxylic có công thức phân tử là C3H6O3. Nó có một nhóm hydroxy (–OH) đứng gần nhóm carboxyl (–COOH) khiến nó là một acid alpha hydroxy (AHA). Trong dung dịch, nó có thể mất một proton từ nhóm acid, tạo ra ion lactat theo phương trình:

CH3CH(OH)COOH+H2O⇄CH3CH(OH)COO-+H3O+

Acid lactic là chất chính tạo ra cảm giác mỏi ở cơ bắp, đây là sản phẩm của quá trình oxi hoá. Khi vận động mạnh và cơ thể không cung cấp đủ oxi nữa, thì cơ thể sẽ thoái hóa glucose từ các tế bào để biến thành acid lactic. Cụ thể, trong quá trình tập luyện, một số bài tập cường độ cao khiến cơ thể không thể sử dụng oxygen đủ nhanh, lúc này cơ thể chuyển sang chế độ yếm khí (tức không cần oxygen), năng lượng dự trữ trong cơ thể bị phân hủy thành hợp chất gọi là pyruvate. Khi không có đủ oxi để hoạt động, cơ thể sẽ biến pyruvate thành lactat để cung cấp năng lượng cho cơ bắp trong vòng 1 – 3 phút. Sự tích tụ acid lactic có thể gây cảm giác nóng rát và nhức mỏi trong cơ. Sau khoảng 3 phút chuyển hóa năng lượng không cần oxygen, acid lactic sẽ báo hiệu đạt đến ngưỡng thể lực, khiến bạn gần như không thể thực hiện thêm động tác nào nữa. Việc sản xuất lactat chính là cơ chế bảo vệ giúp cơ chế bảo vệ giúp cơ thể bạn không gặp chấn thương trong quá trình luyện tập.

Điều nào sau đây giải thích đúng nhất về vai trò của việc chuyển pyruvate thành lactat trong điều kiện yếm khí?
A

Để tạo ra nhiều ATP hơn so với hiếu khí..

B

Để tái tạo NAD⁺ giúp tiếp tục quá trình phân giải glucose.

C

Để loại bỏ acid lactic ra khỏi cơ nhanh hơn.

D

Để chuyển hóa toàn bộ acid lactic thành năng lượng ngay lập tức.

Lời giải

Bước 1: Xác định nút thắt

Trong điều kiện yếm khí, chuỗi chuyền electron không tái sinh đủ .

Thiếu , quá trình phân giải glucose sẽ bị ngừng.

Bước 2: Xét chuyển hóa pyruvate

Pyruvate nhận hydrogen từ để tạo lactat.

Nhờ đó, được chuyển lại thành .

Bước 3: Đối chiếu phương án

Đáp án đúng là vì tái tạo giúp đường phân tiếp tục.

, , sai vì không tạo nhiều hơn hiếu khí, không loại acid nhanh hơn và không chuyển toàn bộ acid lactic thành năng lượng ngay.

Đáp án: B — Chuyển pyruvate thành lactat tái tạo , giúp quá trình phân giải glucose tiếp tục trong điều kiện yếm khí.

Câu 3

Dựa vào thông tin sau và trả lời các câu hỏi:

Acid lactic hay acid sữa là một hợp chất hóa học đóng vai trò rất quan trọng trong nhiều quá trình sinh hóa và được phân tách lần đầu tiên bởi nhà hóa học Thụy Điển Carl Wilhelm Scheele vào năm 1780. Acid lactic là một acid carboxylic có công thức phân tử là C3H6O3. Nó có một nhóm hydroxy (–OH) đứng gần nhóm carboxyl (–COOH) khiến nó là một acid alpha hydroxy (AHA). Trong dung dịch, nó có thể mất một proton từ nhóm acid, tạo ra ion lactat theo phương trình:

CH3CH(OH)COOH+H2O⇄CH3CH(OH)COO-+H3O+

Acid lactic là chất chính tạo ra cảm giác mỏi ở cơ bắp, đây là sản phẩm của quá trình oxi hoá. Khi vận động mạnh và cơ thể không cung cấp đủ oxi nữa, thì cơ thể sẽ thoái hóa glucose từ các tế bào để biến thành acid lactic. Cụ thể, trong quá trình tập luyện, một số bài tập cường độ cao khiến cơ thể không thể sử dụng oxygen đủ nhanh, lúc này cơ thể chuyển sang chế độ yếm khí (tức không cần oxygen), năng lượng dự trữ trong cơ thể bị phân hủy thành hợp chất gọi là pyruvate. Khi không có đủ oxi để hoạt động, cơ thể sẽ biến pyruvate thành lactat để cung cấp năng lượng cho cơ bắp trong vòng 1 – 3 phút. Sự tích tụ acid lactic có thể gây cảm giác nóng rát và nhức mỏi trong cơ. Sau khoảng 3 phút chuyển hóa năng lượng không cần oxygen, acid lactic sẽ báo hiệu đạt đến ngưỡng thể lực, khiến bạn gần như không thể thực hiện thêm động tác nào nữa. Việc sản xuất lactat chính là cơ chế bảo vệ giúp cơ chế bảo vệ giúp cơ thể bạn không gặp chấn thương trong quá trình luyện tập.

Điền số thích hợp vào chỗ trống dưới đây:

Xét phân tử acid lactic (CH₃–CH(OH)–COOH), ở trạng thái cô lập, số lượng liên kết hydro nội phân tử tiềm năng (giữa nhóm OH và COOH) là [[____]].

Đáp án đúng: 1

Lời giải

Bước : Xác định vị trí liên kết

Nhóm cung cấp hydrogen liên kết; oxygen carbonyl nhận liên kết.

Bước : Đếm liên kết tiềm năng

Phân tử có một cách sắp xếp nội phân tử phù hợp giữa hai nhóm này.

Đáp án: — nhóm và oxygen carbonyl tạo một liên kết hydrogen nội phân tử tiềm năng.

Câu 4

Dựa vào thông tin sau và trả lời các câu hỏi:

Acid lactic hay acid sữa là một hợp chất hóa học đóng vai trò rất quan trọng trong nhiều quá trình sinh hóa và được phân tách lần đầu tiên bởi nhà hóa học Thụy Điển Carl Wilhelm Scheele vào năm 1780. Acid lactic là một acid carboxylic có công thức phân tử là C3H6O3. Nó có một nhóm hydroxy (–OH) đứng gần nhóm carboxyl (–COOH) khiến nó là một acid alpha hydroxy (AHA). Trong dung dịch, nó có thể mất một proton từ nhóm acid, tạo ra ion lactat theo phương trình:

CH3CH(OH)COOH+H2O⇄CH3CH(OH)COO-+H3O+

Acid lactic là chất chính tạo ra cảm giác mỏi ở cơ bắp, đây là sản phẩm của quá trình oxi hoá. Khi vận động mạnh và cơ thể không cung cấp đủ oxi nữa, thì cơ thể sẽ thoái hóa glucose từ các tế bào để biến thành acid lactic. Cụ thể, trong quá trình tập luyện, một số bài tập cường độ cao khiến cơ thể không thể sử dụng oxygen đủ nhanh, lúc này cơ thể chuyển sang chế độ yếm khí (tức không cần oxygen), năng lượng dự trữ trong cơ thể bị phân hủy thành hợp chất gọi là pyruvate. Khi không có đủ oxi để hoạt động, cơ thể sẽ biến pyruvate thành lactat để cung cấp năng lượng cho cơ bắp trong vòng 1 – 3 phút. Sự tích tụ acid lactic có thể gây cảm giác nóng rát và nhức mỏi trong cơ. Sau khoảng 3 phút chuyển hóa năng lượng không cần oxygen, acid lactic sẽ báo hiệu đạt đến ngưỡng thể lực, khiến bạn gần như không thể thực hiện thêm động tác nào nữa. Việc sản xuất lactat chính là cơ chế bảo vệ giúp cơ chế bảo vệ giúp cơ thể bạn không gặp chấn thương trong quá trình luyện tập.

Điền số thích hợp vào chỗ trống dưới đây:

Giả sử trong điều kiện yếm khí, 1 mol glucose tạo được 2 mol ATP. Nếu 60% năng lượng từ ATP được chuyển hóa thành nhiệt, và mỗi mol ATP giải phóng 30 kJ, thì 1 mol glucose tạo ra [[____]] nhiệt năng (kJ).

Đáp án đúng: 36

Lời giải

Bước 1: Tính năng lượng ATP

Một mol glucose tạo ATP.

Bước 2: Tính nhiệt năng

Nhiệt năng chiếm năng lượng từ ATP.

Đáp án: — vì của là .

Câu 5

Dựa vào thông tin sau và trả lời các câu hỏi:

Acid lactic hay acid sữa là một hợp chất hóa học đóng vai trò rất quan trọng trong nhiều quá trình sinh hóa và được phân tách lần đầu tiên bởi nhà hóa học Thụy Điển Carl Wilhelm Scheele vào năm 1780. Acid lactic là một acid carboxylic có công thức phân tử là C3H6O3. Nó có một nhóm hydroxy (–OH) đứng gần nhóm carboxyl (–COOH) khiến nó là một acid alpha hydroxy (AHA). Trong dung dịch, nó có thể mất một proton từ nhóm acid, tạo ra ion lactat theo phương trình:

CH3CH(OH)COOH+H2O⇄CH3CH(OH)COO-+H3O+

Acid lactic là chất chính tạo ra cảm giác mỏi ở cơ bắp, đây là sản phẩm của quá trình oxi hoá. Khi vận động mạnh và cơ thể không cung cấp đủ oxi nữa, thì cơ thể sẽ thoái hóa glucose từ các tế bào để biến thành acid lactic. Cụ thể, trong quá trình tập luyện, một số bài tập cường độ cao khiến cơ thể không thể sử dụng oxygen đủ nhanh, lúc này cơ thể chuyển sang chế độ yếm khí (tức không cần oxygen), năng lượng dự trữ trong cơ thể bị phân hủy thành hợp chất gọi là pyruvate. Khi không có đủ oxi để hoạt động, cơ thể sẽ biến pyruvate thành lactat để cung cấp năng lượng cho cơ bắp trong vòng 1 – 3 phút. Sự tích tụ acid lactic có thể gây cảm giác nóng rát và nhức mỏi trong cơ. Sau khoảng 3 phút chuyển hóa năng lượng không cần oxygen, acid lactic sẽ báo hiệu đạt đến ngưỡng thể lực, khiến bạn gần như không thể thực hiện thêm động tác nào nữa. Việc sản xuất lactat chính là cơ chế bảo vệ giúp cơ chế bảo vệ giúp cơ thể bạn không gặp chấn thương trong quá trình luyện tập.

Chất nào sau đây là sản phẩm trung gian trực tiếp trước khi chuyển hóa thành lactat trong điều kiện thiếu oxy?
A

Glucose.

B

Acetyl-CoA.

C

Pyruvate.

D

Acid citric.

Lời giải

Bước 1: Xác định chất tiền thân

Trong điều kiện thiếu oxy, glucose bị phân hủy tạo pyruvate.

Pyruvate là chất trung gian ngay trước lactat.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn . A sai vì glucose là chất ban đầu; B và D sai vì acetyl-CoA, acid citric không chuyển trực tiếp thành lactat trong quá trình được nêu.

Đáp án: — Pyruvate là sản phẩm trung gian trực tiếp chuyển hóa thành lactat khi thiếu oxy.

Câu 6

Dựa vào thông tin sau và trả lời các câu hỏi:

Acid lactic hay acid sữa là một hợp chất hóa học đóng vai trò rất quan trọng trong nhiều quá trình sinh hóa và được phân tách lần đầu tiên bởi nhà hóa học Thụy Điển Carl Wilhelm Scheele vào năm 1780. Acid lactic là một acid carboxylic có công thức phân tử là C3H6O3. Nó có một nhóm hydroxy (–OH) đứng gần nhóm carboxyl (–COOH) khiến nó là một acid alpha hydroxy (AHA). Trong dung dịch, nó có thể mất một proton từ nhóm acid, tạo ra ion lactat theo phương trình:

CH3CH(OH)COOH+H2O⇄CH3CH(OH)COO-+H3O+

Acid lactic là chất chính tạo ra cảm giác mỏi ở cơ bắp, đây là sản phẩm của quá trình oxi hoá. Khi vận động mạnh và cơ thể không cung cấp đủ oxi nữa, thì cơ thể sẽ thoái hóa glucose từ các tế bào để biến thành acid lactic. Cụ thể, trong quá trình tập luyện, một số bài tập cường độ cao khiến cơ thể không thể sử dụng oxygen đủ nhanh, lúc này cơ thể chuyển sang chế độ yếm khí (tức không cần oxygen), năng lượng dự trữ trong cơ thể bị phân hủy thành hợp chất gọi là pyruvate. Khi không có đủ oxi để hoạt động, cơ thể sẽ biến pyruvate thành lactat để cung cấp năng lượng cho cơ bắp trong vòng 1 – 3 phút. Sự tích tụ acid lactic có thể gây cảm giác nóng rát và nhức mỏi trong cơ. Sau khoảng 3 phút chuyển hóa năng lượng không cần oxygen, acid lactic sẽ báo hiệu đạt đến ngưỡng thể lực, khiến bạn gần như không thể thực hiện thêm động tác nào nữa. Việc sản xuất lactat chính là cơ chế bảo vệ giúp cơ chế bảo vệ giúp cơ thể bạn không gặp chấn thương trong quá trình luyện tập.

Phát biểu sau đây đúng hay sai?
A

Acid lactic là nguyên nhân duy nhất gây ra cảm giác đau nhức cơ sau khi tập luyện.

B

Sự tích tụ acid lactic trong cơ chủ yếu làm giảm nồng độ oxy trong tế bào, từ đó gây cảm giác mỏi cơ.

C

Cơ thể sản xuất lactat như một cơ chế bảo vệ để hạn chế tổn thương khi vận động quá sức.

Câu này chưa có lời giải.

Câu 7

Dựa vào thông tin sau và trả lời các câu hỏi:

PHÂN TÍCH HÀM LƯỢNG KHOÁNG CHẤT TRONG ĐẤT

Trong nông nghiệp, đất có thể được phân loại dựa trên hàm lượng khoáng chất (lượng kim loại khác nhau có trong đất) và hàm lượng hữu cơ (phần trăm thể tích đất bị chiếm giữ bởi vật chất được tạo ra bởi các sính vật sống). Nồng độ lí tưởng của khoáng chất khác nhau được tính bằng phần triệu (ppm) và được thể hiện trong bảng 1. Nếu hàm lượng của các loại khoáng chất khác nhau là như nhau so với mức tối ưu trong cùng một loại đất thì đất đó được cho là đất được xác định rõ. Ngược lại, nếu hàm lượng các loại khoáng chất khác nhau trong cùng một loại đất thay đổi nhiều so với múc tối ưu thì đất đó được cho là chưa xác định rõ.

Bảng 1. Nồng độ lí tưởng của các loại khoáng trong đất

Loại khoáng chất

Nồng độ lí tưởng (ppm)

N

22

P

14

K

129

Cl

12

S

88

Fe

6,9

Mn

2,7

Thí nghiệm 1:

Người ta thu thập mẫu đất của 5 trang trại khác nhau và mang về phòng thí nghiệm để nghiên cứu. Đất được làm khô sau đó được pha thành 1L mẫu thử nghiệm. Để đảm bảo rằng không có khoáng chất nào bị giữ lại trong chất hữu cơ của đất, mẫu đất được nung nóng ở nhiệt độ 500oC trong 20 phút, tro của chất hữu cơ được loại bỏ và phần đất còn lại được phân tích nồng độ các loại khoáng chất khác nhau. Kết quả phân tích được trình bày dưới dạng phần trăm của nồng độ lý tưởng trong bảng 2:

48cc9614-48aa-4938-9b6b-dfe6794456a4

Thí nghiệm 2:

Để xác định phần trăm khối lượng của từng loại đất có chứa chất hữu cơ, quy trình trên được lặp lại, đất được cân trước khi cho vào nung nóng và sau khi loại bỏ tro. Số lượng tế bào sống (vi khuẩn, nấm,...) trong một mm khối của mỗi loại đất được xác định bằng phân tích kính hiển vi, kết quả được trình bày ở bảng 3:

Nông trại

% chất hữu cơ

Tế bào sống/mm3

1

7,1

2,964

2

8,9

3,920

3

4,8

1,642

4

6,6

2,672

5

18,9

9,467

Khoáng chất nào trong cả 5 trang trại có nồng độ cao hơn 96% so với lý tưởng
A

S.

B

Cl.

C

Mn.

D

N.

Lời giải

Bước 1: Đặt điều kiện kiểm tra

Với mỗi khoáng chất, lấy giá trị nhỏ nhất trong trang trại.

Khoáng cần tìm thỏa điều kiện giá trị nhỏ nhất lớn hơn .

Bước 2: Đối chiếu bảng số liệu

Đối chiếu các cột , , , trong bảng , chỉ cột có giá trị nhỏ nhất vượt .

Các cột còn lại đều có ít nhất một giá trị không lớn hơn .

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn phương án : .

Các phương án , , sai vì lần lượt là , , , đều có ít nhất một trang trại không vượt .

Đáp án: A — Khoáng chất có nồng độ cao hơn ở cả trang trại.

Câu 8

Dựa vào thông tin sau và trả lời các câu hỏi:

PHÂN TÍCH HÀM LƯỢNG KHOÁNG CHẤT TRONG ĐẤT

Trong nông nghiệp, đất có thể được phân loại dựa trên hàm lượng khoáng chất (lượng kim loại khác nhau có trong đất) và hàm lượng hữu cơ (phần trăm thể tích đất bị chiếm giữ bởi vật chất được tạo ra bởi các sính vật sống). Nồng độ lí tưởng của khoáng chất khác nhau được tính bằng phần triệu (ppm) và được thể hiện trong bảng 1. Nếu hàm lượng của các loại khoáng chất khác nhau là như nhau so với mức tối ưu trong cùng một loại đất thì đất đó được cho là đất được xác định rõ. Ngược lại, nếu hàm lượng các loại khoáng chất khác nhau trong cùng một loại đất thay đổi nhiều so với múc tối ưu thì đất đó được cho là chưa xác định rõ.

Bảng 1. Nồng độ lí tưởng của các loại khoáng trong đất

Loại khoáng chất

Nồng độ lí tưởng (ppm)

N

22

P

14

K

129

Cl

12

S

88

Fe

6,9

Mn

2,7

Thí nghiệm 1:

Người ta thu thập mẫu đất của 5 trang trại khác nhau và mang về phòng thí nghiệm để nghiên cứu. Đất được làm khô sau đó được pha thành 1L mẫu thử nghiệm. Để đảm bảo rằng không có khoáng chất nào bị giữ lại trong chất hữu cơ của đất, mẫu đất được nung nóng ở nhiệt độ 500oC trong 20 phút, tro của chất hữu cơ được loại bỏ và phần đất còn lại được phân tích nồng độ các loại khoáng chất khác nhau. Kết quả phân tích được trình bày dưới dạng phần trăm của nồng độ lý tưởng trong bảng 2:

48cc9614-48aa-4938-9b6b-dfe6794456a4

Thí nghiệm 2:

Để xác định phần trăm khối lượng của từng loại đất có chứa chất hữu cơ, quy trình trên được lặp lại, đất được cân trước khi cho vào nung nóng và sau khi loại bỏ tro. Số lượng tế bào sống (vi khuẩn, nấm,...) trong một mm khối của mỗi loại đất được xác định bằng phân tích kính hiển vi, kết quả được trình bày ở bảng 3:

Nông trại

% chất hữu cơ

Tế bào sống/mm3

1

7,1

2,964

2

8,9

3,920

3

4,8

1,642

4

6,6

2,672

5

18,9

9,467

Điền số thích hợp vào chỗ trống:

Chênh lệch phần trăm khoáng chất P giữa nông trại có mức thấp nhất và mức cao nhất là[[____]].

Đáp án đúng: 193

Lời giải

Bước 1: Xác định hai mức cực trị

Theo bảng , khoáng chất thấp nhất là và cao nhất là .

Bước 2: Tính chênh lệch

Lấy mức cao nhất trừ mức thấp nhất.

Đáp án: — chênh lệch bằng .

Câu 9

Dựa vào thông tin sau và trả lời các câu hỏi:

PHÂN TÍCH HÀM LƯỢNG KHOÁNG CHẤT TRONG ĐẤT

Trong nông nghiệp, đất có thể được phân loại dựa trên hàm lượng khoáng chất (lượng kim loại khác nhau có trong đất) và hàm lượng hữu cơ (phần trăm thể tích đất bị chiếm giữ bởi vật chất được tạo ra bởi các sính vật sống). Nồng độ lí tưởng của khoáng chất khác nhau được tính bằng phần triệu (ppm) và được thể hiện trong bảng 1. Nếu hàm lượng của các loại khoáng chất khác nhau là như nhau so với mức tối ưu trong cùng một loại đất thì đất đó được cho là đất được xác định rõ. Ngược lại, nếu hàm lượng các loại khoáng chất khác nhau trong cùng một loại đất thay đổi nhiều so với múc tối ưu thì đất đó được cho là chưa xác định rõ.

Bảng 1. Nồng độ lí tưởng của các loại khoáng trong đất

Loại khoáng chất

Nồng độ lí tưởng (ppm)

N

22

P

14

K

129

Cl

12

S

88

Fe

6,9

Mn

2,7

Thí nghiệm 1:

Người ta thu thập mẫu đất của 5 trang trại khác nhau và mang về phòng thí nghiệm để nghiên cứu. Đất được làm khô sau đó được pha thành 1L mẫu thử nghiệm. Để đảm bảo rằng không có khoáng chất nào bị giữ lại trong chất hữu cơ của đất, mẫu đất được nung nóng ở nhiệt độ 500oC trong 20 phút, tro của chất hữu cơ được loại bỏ và phần đất còn lại được phân tích nồng độ các loại khoáng chất khác nhau. Kết quả phân tích được trình bày dưới dạng phần trăm của nồng độ lý tưởng trong bảng 2:

48cc9614-48aa-4938-9b6b-dfe6794456a4

Thí nghiệm 2:

Để xác định phần trăm khối lượng của từng loại đất có chứa chất hữu cơ, quy trình trên được lặp lại, đất được cân trước khi cho vào nung nóng và sau khi loại bỏ tro. Số lượng tế bào sống (vi khuẩn, nấm,...) trong một mm khối của mỗi loại đất được xác định bằng phân tích kính hiển vi, kết quả được trình bày ở bảng 3:

Nông trại

% chất hữu cơ

Tế bào sống/mm3

1

7,1

2,964

2

8,9

3,920

3

4,8

1,642

4

6,6

2,672

5

18,9

9,467

Điền từ/cụm từ thích hợp vào chỗ trống:

Sau khi nung đất ở 500°C, phần hữu cơ bị loại bỏ, phần còn lại được dùng để đo [[____]] khoáng chất.

Đáp án đúng: nồng độ

Lời giải

Bước 1: Xác định phần được phân tích

Sau khi nung, chất hữu cơ và tro bị loại bỏ.

Phần đất còn lại là phần chứa khoáng chất.

Bước 2: Điền đại lượng cần đo

Phần khoáng còn lại được phân tích để xác định nồng độ khoáng chất.

Đáp án: Nồng độ — phần đất còn lại sau khi loại chất hữu cơ được dùng để đo nồng độ khoáng chất.

Câu 10

Dựa vào thông tin sau và trả lời các câu hỏi:

PHÂN TÍCH HÀM LƯỢNG KHOÁNG CHẤT TRONG ĐẤT

Trong nông nghiệp, đất có thể được phân loại dựa trên hàm lượng khoáng chất (lượng kim loại khác nhau có trong đất) và hàm lượng hữu cơ (phần trăm thể tích đất bị chiếm giữ bởi vật chất được tạo ra bởi các sính vật sống). Nồng độ lí tưởng của khoáng chất khác nhau được tính bằng phần triệu (ppm) và được thể hiện trong bảng 1. Nếu hàm lượng của các loại khoáng chất khác nhau là như nhau so với mức tối ưu trong cùng một loại đất thì đất đó được cho là đất được xác định rõ. Ngược lại, nếu hàm lượng các loại khoáng chất khác nhau trong cùng một loại đất thay đổi nhiều so với múc tối ưu thì đất đó được cho là chưa xác định rõ.

Bảng 1. Nồng độ lí tưởng của các loại khoáng trong đất

Loại khoáng chất

Nồng độ lí tưởng (ppm)

N

22

P

14

K

129

Cl

12

S

88

Fe

6,9

Mn

2,7

Thí nghiệm 1:

Người ta thu thập mẫu đất của 5 trang trại khác nhau và mang về phòng thí nghiệm để nghiên cứu. Đất được làm khô sau đó được pha thành 1L mẫu thử nghiệm. Để đảm bảo rằng không có khoáng chất nào bị giữ lại trong chất hữu cơ của đất, mẫu đất được nung nóng ở nhiệt độ 500oC trong 20 phút, tro của chất hữu cơ được loại bỏ và phần đất còn lại được phân tích nồng độ các loại khoáng chất khác nhau. Kết quả phân tích được trình bày dưới dạng phần trăm của nồng độ lý tưởng trong bảng 2:

48cc9614-48aa-4938-9b6b-dfe6794456a4

Thí nghiệm 2:

Để xác định phần trăm khối lượng của từng loại đất có chứa chất hữu cơ, quy trình trên được lặp lại, đất được cân trước khi cho vào nung nóng và sau khi loại bỏ tro. Số lượng tế bào sống (vi khuẩn, nấm,...) trong một mm khối của mỗi loại đất được xác định bằng phân tích kính hiển vi, kết quả được trình bày ở bảng 3:

Nông trại

% chất hữu cơ

Tế bào sống/mm3

1

7,1

2,964

2

8,9

3,920

3

4,8

1,642

4

6,6

2,672

5

18,9

9,467

Khoáng chất nào ở nông trại 5 có thể gây ra hiện tượng dư thừa hoặc độc tính do vượt mức nồng độ lý tưởng nhiều nhất?
A

N.

B

P.

C

Fe.

D

Mn.

Lời giải

Bước : Lấy số liệu nông trại

Đọc bảng , lấy tỉ lệ nồng độ thực tế so với lí tưởng của , , , .

Bước : So sánh mức vượt chuẩn

Trong các khoáng chất được hỏi, bảng cho thấy có tỉ lệ so với mức lí tưởng lớn nhất.

Vì vậy, vượt chuẩn nhiều nhất và có khả năng gây dư thừa hoặc độc tính cao nhất.

Bước : Đối chiếu phương án

Chọn phương án : ; , , sai vì lần lượt là , , , đều có tỉ lệ vượt chuẩn nhỏ hơn .

Đáp án: C — có tỉ lệ nồng độ so với mức lí tưởng lớn nhất ở nông trại .
Bảng tra cứu nhanh đáp án trọn bộ 10 câu hỏiNhấn để đóng / mở
Câu12345678910
Đáp ánBB136CCA193nồng độC

Đang xem 10 câu đầu của đề

Đề có tất cả 40 câu. Làm bài để xem lời giải tất cả câu hỏi.

Đăng nhập để làm bài
Đáp án & Lời giải chi tiết: Đề thi tự luyện - Đề số 14 - Tư duy Khoa học (Đánh giá Tư duy (TSA)) - 9Study