Đáp án & lời giải chi tiết: Đề ôn tập ĐGNL ĐHQG TP.HCM năm 2025 - Mã đề 28 — Tiếng Việt

Đánh giá Năng lực V-ACTMôn Ngữ văn30 câuChuẩn GDPT mới

Ngôn ngữ - Tiếng Việt

Câu 1

“Có lẽ hôm ấy là một ngày nắng gắt gao nhất của mùa hè năm nay. Đứng trong công sự nhìn ra ngoài chỉ thấy nắng chói lọi, nắng như một thứ bụi đồng nung đỏ đang di chuyển thành nhiều vòng tròn. Nóng không thể nào tả được! Qua ống nhòm, các chiến sĩ cảnh giới trông thấy bọn lính Kỵ binh bay trên các điểm cao như một bầy khỉ mới lột... Buổi trưa, Kinh đi thăm các chiến sĩ tại trận địa bố trí phục kích trực thăng. Ông đang trở về sở chỉ huy. Trong một đoạn giao thông hào khu vực trú quân tạm thời của đại đội trinh sát, mới “khai trương” một hiệu cắt tóc không mất tiền, lại có xức nước hoa rất thơm hẳn hoi.” (Trích Dấu chân người lính, Nguyễn Minh Châu)

Người kể chuyện trong văn bản trên sử dụng điểm nhìn trần thuật nào?

A

điểm nhìn ngôi thứ nhất.

B

điểm nhìn ngôi thứ ba.

C

điểm nhìn ngôi thứ hai.

D

kết hợp điểm nhìn ngôi thứ nhất và ngôi thứ ba.

Lời giải

Bước 1: Xác định dấu hiệu ngôi kể

Đoạn trích gọi tên nhân vật “Kinh” và dùng đại từ “ông” để kể về hành động của nhân vật.

Cách kể này phù hợp với điểm nhìn ngôi thứ ba.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn B. Các phương án A, C, D sai vì đoạn trích không có “tôi” hoặc “chúng tôi”, không hướng trực tiếp tới người nghe và không kết hợp ngôi thứ nhất với ngôi thứ ba.

Đáp án: B — Đoạn trích gọi nhân vật là “Kinh”, “ông” và không dùng đại từ ngôi thứ nhất hay ngôi thứ hai.

Câu 2

Lưu Bình và Dương Lễ là đôi bạn thân, sau khi Dương Lễ làm quan Lưu Bình đến gặp và được Dương Lễ sai người mang ra bát cơm hẩm với quả cà thiu:

“Thương ơi,

Thuở hàn vi, nhường cơm xẻ áo

Bạn bút nghiên, một sách một đèn

Tưởng cơm sung nhớ đến lúc cháo dền

Ngồi nghĩ lại đến hai hàng lã chã

Chẳng ngờ ra lòng chim, dạ cá

Thấy cơm hẩm, quả cà meo

Thà nhịn đói cầm hơi bát nước

Dạ nhưng quân tử lòng không”

Điều nào dưới đây không đúng:

A

Lưu Bình vui mừng gặp lại Dương Lễ.

B

Lưu Bình tủi thân, xấu hổ trước Dương Lễ.

C

Lưu Bình nghi ngờ Dương Lễ.

D

Lưu Bình thấy thất vọng về Dương Lễ.

Lời giải

Bước 1: Xác định yêu cầu

Câu hỏi yêu cầu tìm phát biểu trái ngược với cảm xúc và thái độ của Lưu Bình.

Bước 2: Nhận diện cảm xúc

Các cụm từ “chẳng ngờ”, “hai hàng lã chã”, “thấy cơm hẩm, quả cà meo” cho thấy Lưu Bình tủi thân, thất vọng và xấu hổ.

Việc “thà nhịn đói” còn thể hiện sự giữ sĩ diện, không vui mừng trước cách đối đãi của Dương Lễ.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn A vì ý “vui mừng gặp lại Dương Lễ” mâu thuẫn với cảm xúc tủi thân, thất vọng trong đoạn trích; B, C, D phù hợp vì lần lượt thể hiện sự tủi thân, nghi ngờ và thất vọng của Lưu Bình.

Đáp án: A — Đoạn trích không thể hiện niềm vui mà bộc lộ sự tủi thân, xấu hổ và thất vọng của Lưu Bình.

Câu 3

Dấu hiệu nghị luận rõ nhất là:

A

Dùng từ ngữ khái quát tạo giọng văn trang trọng, trừu tượng

B

Đặt yêu cầu đối với đối tượng nhằm thể hiện lập trường

C

Quy tụ ý kiến để chốt tiêu chí chung mang tính định hướng

D

Nêu kết luận dưới dạng tiêu chuẩn để dẫn lập luận tiếp

Lời giải

Bước 1: Phân tích yêu cầu

Câu hỏi yêu cầu nhận diện một đặc điểm chức năng của văn nghị luận.

Dấu hiệu cần tìm phải thể hiện khả năng tập hợp ý kiến và đưa ra định hướng chung.

Bước 2: Nhận diện từ khóa

Các từ khóa phù hợp là “quy tụ ý kiến”, “chốt tiêu chí chung”, “mang tính định hướng”.

Chức năng này nối nhiều ý kiến thành một tiêu chuẩn chung, tạo hướng cho lập luận.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn C vì diễn tả đúng thao tác thống nhất quan điểm và đưa ra tiêu chí định hướng; A chỉ nói về phong cách ngôn ngữ, B thiên về mệnh lệnh thể hiện lập trường, còn D chưa đúng bản chất và thứ tự lập luận.

formula

Đáp án: C — Quy tụ ý kiến để chốt tiêu chí chung mang tính định hướng, đúng với chức năng của văn nghị luận.

Câu 4

Dòng nào sau đây không thể hiện đặc trưng hình thức nghệ thuật của văn bản trên?

 

“… Bà phu nhân nói: […] Những cuộc gặp gỡ hiếm lạ, đời nào mà không có: như đền Bạc hậu, như quán Cao đường, như thần Lạc phó lướt sóng, như nàng Giang Phi cởi ngọc, như Lộng Ngọc lấy Tiêu Sử, như Thái Loan gặp Văn Tiêu, như Lan Hương gặp Trương Thạc… Bao nhiêu những chuyện cũ còn sơ sơ đó, nếu thế này mà bị chê cười thì đã có những người trước ấy họ chịu đỡ tiếng cười cho mình. Mọi người cùng phá lên cười rất vui vẻ. Rồi đó mặt trời gác núi, các khách khứa đều giải tán cả.”

 

(Nguyễn Dữ, Chuyện Từ Thức lấy vợ tiên)

A

Sử dụng biện pháp tu từ nhân hóa.

B

Dùng nhiều điển tích, điển cố.

C

Tổ chức theo cấu trúc biền văn.

D

Sử dụng biện pháp tu từ liệt kê.

Lời giải

Bước 1: Xác định đặc điểm nổi bật

Đoạn trích sử dụng nhiều điển tích, điển cố qua các tên nhân vật và sự việc được dẫn ra liên tiếp.

Cách sắp xếp hàng loạt dẫn chứng tạo phép liệt kê; lời văn có cấu trúc biền văn.

Bước 2: Kiểm tra biện pháp tu từ

Đoạn trích không sử dụng biện pháp tu từ nhân hóa.

Vì vậy, đây là đặc điểm không thể hiện trong văn bản.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Đáp án A đúng vì đoạn trích không sử dụng biện pháp tu từ nhân hóa; B, C, D sai vì lần lượt là điển tích, điển cố, cấu trúc biền văn và phép liệt kê đều có mặt trong đoạn trích.

Đáp án: A — Đoạn trích không sử dụng biện pháp tu từ nhân hóa, còn các đặc điểm B, C, D đều xuất hiện.

Câu 5

Cụm từ nào dưới đây không đảm bảo tính chuẩn mực trong kết hợp?

A

“nhận định xác đáng”

B

“lập luận chặt chẽ”

C

“lập luận xác thực”

D

“kết luận thuyết phục”

Lời giải

Bước 1: Xác định tiêu chí

Cần tìm cụm kết hợp không hợp lý giữa danh từ và tính từ.

Bước 2: Phân tích từ khóa

“Lập luận” thường gắn với các tính từ chỉ tính logic, đúng đắn như “chặt chẽ”, “xác đáng”, “thuyết phục”.

“Xác thực” thường diễn tả sự kiểm chứng, xác minh và đi với “thông tin”, “bằng chứng”, “tài khoản”.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn C: “lập luận xác thực” không phải cách kết hợp tự nhiên; A, B, D không được chọn vì lần lượt “nhận định xác đáng”, “lập luận chặt chẽ”, “kết luận thuyết phục” đều là những cụm chuẩn mực.

Đáp án: C — “lập luận xác thực” không đảm bảo tính chuẩn mực trong kết hợp từ.

Câu 6

"Từ Đạt ở Khoái Châu, lên làm quan tại thành Đông Quan thuê nhà ở cạnh cầu Đông Xuân, láng giềng với nhà quan Thiêm thư là Phùng Lập Ngôn. Phùng giầu mà Từ nghèo; Phùng xa hoa mà Từ tiết kiệm; Phùng chuộng dễ dãi mà Từ thì giữ lễ. Lề thói hai nhà đại khái không giống nhau. Song cũng lấy nghĩa mà chơi bời đi lại với nhau rất thân, coi nhau như anh em vậy.

Phùng có người con trai là Trọng Qúy. Từ có người con gái là Nhị Khanh, gái sắc trai tài, tuổi cũng suýt soát. Hai người thường gặp nhau trong những bữa tiệc, mến vì tài, yêu vì sắc, cũng có ý muốn kết duyên Châu Trần. Cha mẹ đôi bên cũng vui lòng ưng cho, nhân chọn ngày mối lái, định kì cưới hỏi.”

(Chuyện người nghĩa phụ ở Khoái Châu, Nguyễn Dữ)

Dòng nào sau đây không thể hiện đặc trưng hình thức nghệ thuật của văn bản trên?

A

Dùng nhiều điển tích điển cố.

B

Sử dụng biện pháp tu từ liệt kê.

C

Tổ chức theo cấu trúc biền văn.

D

Sử dụng biện pháp tu từ nhân hóa.

Lời giải

Bước 1: Xác định đặc điểm không có

Đoạn trích tường thuật, miêu tả quan hệ và tính cách con người, không gán tính cách hoặc hành động của người cho vật vô tri.

Vì vậy, đoạn trích không sử dụng biện pháp tu từ nhân hóa.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn D. B và C có cơ sở từ các cụm liệt kê, đối chiếu liên tiếp; A không nổi bật về điển tích, điển cố nhưng khác biệt rõ nhất vẫn là D không có nhân hóa.

Đáp án: D — Đoạn trích không sử dụng biện pháp tu từ nhân hóa.

Câu 7

Cặp lục bát sau đây chưa đảm bảo luật nào? “Chiều về tím cả bầu trời / Hoa xoan rụng tím cả bài hát ru”

A

Luật về số tiếng ở mỗi dòng thơ.

B

Luật giao vần giữa các tiếng cuối của dòng thơ.

C

Luật ngắt nhịp giữa các vế của dòng thơ.

D

Luật phối thanh bằng trắc giữa các tiếng trong dòng thơ.

Lời giải

Bước 1: Kiểm tra số tiếng và vần

Dòng tiếng, dòng tiếng; tiếng thứ của dòng bát là “bài”, còn cuối dòng lục là “trời”.

Bước 2: Đối chiếu luật giao vần

Trong lục-bát thông thường, tiếng thứ của lục phải đồng vần tiếng thứ của bát; tiếng thứ của bát giao vần với tiếng thứ của lục kế tiếp.

“Trời” và “bài” không cùng vần, nên luật giao vần chưa đảm bảo.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn B vì lỗi nằm ở vần cuối giữa hai dòng. A không sai vì số tiếng đúng thể lục-bát, còn C và D không phải lỗi chính vì vấn đề nằm ở giao vần.

Đáp án: B — Cặp thơ chưa đảm bảo luật giao vần giữa các tiếng cuối của dòng thơ.

Câu 8

Qua đoạn trích, sự khác biệt giữa nhân vật “tôi” và Tường trong cách chơi với các con vật cho thấy điều gì?


Trẻ con thôn quê là bạn của các con vật. Con trâu, con bò, con chó, con mèo, các loại chim chóc và các loại côn trùng. Tôi cũng thế. Tôi có những hộp diêm và những hộp các-tông dùng để nhốt dế, cánh quýt, ve sầu và bọ rầy. Nhưng tôi khác thằng Tường. Tường hồn nhiên chơi với cả kiến, chuồn chuồn, châu chấu, nhền nhện, sâu cuốn chiếu và sâu róm, hiện nay lại đang nuôi một con cóc dưới gầm giường. Nguyễn Nhật Ánh, Tôi thấy hoa vàng trên cỏ xanh


A

Tường có tâm hồn hồn nhiên và tình yêu thiên nhiên mạnh mẽ hơn so với nhân vật “tôi.”

B

Nhân vật “tôi” thích sự ngăn nắp và chỉ chơi với những loài vật dễ chăm sóc.

C

Tường có tính cách sáng tạo và khác biệt, trong khi nhân vật “tôi” sống theo khuôn mẫu thông thường.

D

Nhân vật “tôi” chỉ chơi với các con vật nhỏ bé, trong khi Tường thích khám phá các loài vật độc lạ hơn.

Lời giải

Bước 1: Xác định điểm giống nhau

Cả “tôi” và Tường đều hồn nhiên chơi với các loài vật.

Bước 2: So sánh chi tiết

“Tôi” chơi với một số loài quen thuộc; Tường chơi cả với nhện, sâu róm và nuôi cóc.

Chi tiết ấy cho thấy Tường không sợ hãi, hồn nhiên và yêu thiên nhiên mạnh mẽ hơn.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn A. B sai vì đoạn trích không nói “tôi” thích ngăn nắp hay chỉ chọn loài dễ chăm sóc; C suy diễn về sự sáng tạo và khuôn mẫu; D mới nêu khác biệt bề ngoài, chưa làm rõ phẩm chất cốt lõi của Tường.

Đáp án: A — Tường có tâm hồn hồn nhiên và tình yêu thiên nhiên mạnh mẽ hơn so với nhân vật “tôi”.

Câu 9

Xác định nghĩa gốc và nghĩa chuyển của từ “lên” trong các câu sau:


1. “Chúng tôi quyết định lên núi để thư giãn cuối tuần.”
2. “Giá cổ phiếu của công ty này đã lên rất cao trong tháng qua.”
3. “Anh ấy là người lên tiếng giúp tôi khi tôi gặp khó khăn.”
4. “Khi bắt đầu, dự án vẫn còn lên trong giai đoạn thí nghiệm.”


A

Câu 1 và 4 là nghĩa gốc, câu 2 và 3 là nghĩa chuyển.

B

Câu 1 và 2 là nghĩa gốc, câu 3 và 4 là nghĩa chuyển.

C

Câu 1 là nghĩa gốc, câu 2 và 3 là nghĩa chuyển, câu 4 là nghĩa ẩn dụ.

D

Câu 1 là nghĩa gốc, câu 2, 3 và 4 đều là nghĩa chuyển.

Lời giải

Bước 1: Xác định tiêu chí

Nghĩa gốc chỉ nghĩa ban đầu, trực tiếp của từ trong thực tế.

Nghĩa chuyển là nghĩa phát triển từ nghĩa gốc qua liên tưởng hoặc ẩn dụ.

Bước 2: Phân tích ngữ cảnh

Câu 1: “lên núi” chỉ chuyển động theo phương thẳng đứng lên cao, nên là nghĩa gốc. Câu 2: “giá cổ phiếu đã lên” chỉ sự tăng giá, nên là nghĩa chuyển.

Câu 3: “lên tiếng” có nghĩa là phát biểu, nên là nghĩa chuyển. Câu 4: “dự án vẫn còn lên” mang nghĩa bắt đầu hình thành, triển khai, là nghĩa gốc phổ biến.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn A: Câu 1 và 4 là nghĩa gốc, câu 2 và 3 là nghĩa chuyển. B, C, D sai vì lần lượt xác định sai nghĩa của câu 2; gán câu 4 là nghĩa ẩn dụ; hoặc xem câu 4 là nghĩa chuyển.

Đáp án: A — “lên” ở câu 1 và 4 mang nghĩa gốc, còn ở câu 2 và 3 mang nghĩa chuyển.

Câu 10

Câu nào thể hiện cách góp ý mang tính học thuật nhất?

A

Bài này sai ở nhiều chỗ.

B

Bài này chưa đáp ứng yêu cầu.

C

Bài này còn một số điểm cần điều chỉnh.

D

Bài này làm chưa đúng hướng.

Lời giải

Bước 1: Xác định tiêu chí

Câu góp ý học thuật cần dùng ngôn ngữ trung tính, xây dựng và tránh kết luận tuyệt đối.

Cụm “còn một số điểm cần điều chỉnh” thể hiện đề xuất sửa đổi nhẹ nhàng, mang tính chuyên môn.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn C vì cách diễn đạt vừa nêu phù hợp nhất; B, D, A lần lượt mang tính phủ định, chỉ ra sai hướng và chỉ trích trực tiếp, kém xây dựng hơn.

Các phương án còn lại không phù hợp bằng C do tạo cảm giác thất bại hoặc khẳng định sai sót quá trực tiếp.

Đáp án: C — Cách diễn đạt trung tính, nhẹ nhàng và mang tính đề xuất điều chỉnh.
Bảng tra cứu nhanh đáp án trọn bộ 10 câu hỏiNhấn để đóng / mở
Câu12345678910
Đáp ánBACACDBAAC

Đang xem 10 câu đầu của đề

Đề có tất cả 30 câu. Làm bài để xem lời giải tất cả câu hỏi.

Đăng nhập để làm bài
Đáp án & Lời giải chi tiết: Đề ôn tập ĐGNL ĐHQG TP.HCM năm 2025 - Mã đề 28 — Tiếng Việt môn Ngữ văn (Đánh giá Năng lực V-ACT) | 9Study - 9Study