Đáp án & lời giải chi tiết: Đề ôn tập ĐGNL ĐHQG TP.HCM năm 2025 - Mã đề 25 — Tiếng Việt

Đánh giá Năng lực V-ACTMôn Ngữ văn30 câuChuẩn GDPT mới

Ngôn ngữ - Tiếng Việt

Câu 1

Cho ngữ liệu: “Trong làng có một anh tính hay khoe khoang. Một lần mới may được chiếc áo mới nên đem ra mặc rồi đứng ở cửa hóng, đợi có người đi qua khen. Đứng trầy trật từ sáng đến chiều nhưng không có ai hỏi cả, anh ta tức lắm.” Tiếng cười trong ngữ liệu trên chủ yếu nhằm:

A

Phê phán thói háo danh qua cái lố tự bộc lộ

B

Phơi bày nhu cầu được nhìn nhận trong đời thường

C

Châm biếm sự thờ ơ của đám đông trước phô trương

D

Gợi xót xa cho khao khát được khen không đáp lại

Lời giải

Bước 1: Xác định chi tiết gây cười

Các từ khóa “khoe khoang”, “đợi khen”, “tức lắm” cho thấy nhân vật phô trương và lố bịch.

Bước 2: Nhận diện mục đích tiếng cười

Tiếng cười hướng vào hành động quá đáng của nhân vật, qua đó phê phán thói háo danh tự bộc lộ.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn A. B, C, D sai vì lần lượt nhấn vào nhu cầu được nhìn nhận, sự thờ ơ của đám đông và nỗi xót xa; văn bản chủ yếu mỉa mai người khoe khoang.

Đáp án: A — Tiếng cười phê phán thói háo danh qua hành vi khoe khoang lố bịch của nhân vật.

Câu 2

“Ông Nghị đâm chéo đôi đũa qua mặt mâm, bưng bát nước canh húp đánh soạt. Rồi ông vừa nhai vừa nuốt, vừa giục thằng nhỏ lấy tăm. Ông bà Nghị, mỗi người nhúng ba ngón tay vào chậu, vuốt qua hai mép một lượt, rồi cùng uống nước xỉa răng […]. Dứt mạch diễn thuyết, ông Nghị bưng tách nước uống một hớp lớn, súc miệng òng ọc mấy cái rồi nhổ toẹt xuống nền nhà.”

(Tắt đèn, Ngô Tất Tố)

Xác định thái độ tác giả qua cách miêu tả.

A

Coi thường và trách cứ.

B

Lên án và tố cáo.

C

Châm biếm và khinh bỉ.

D

Phẫn nộ và mỉa mai.

Lời giải

Bước 1: Nhận diện giọng điệu

Các chi tiết như đâm chéo đũa, húp soạt, nhổ toẹt khắc họa lối sống thô tục, đáng cười.

Cách tả ấy không trung tính mà mang sắc thái chế giễu, coi thường.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn C: “Châm biếm và khinh bỉ”. A sai vì “trách cứ” chưa đúng sắc thái; B thiên về tố cáo nghiêm trọng; D dùng “phẫn nộ” không phù hợp với giọng chế giễu của đoạn trích.

Đáp án: C — Các chi tiết thô tục, lố bịch tạo giọng châm biếm và bộc lộ sự khinh bỉ.

Câu 3

“Đường tác hợp trời kia run rủi,

Trốn làm sao cho khỏi nhân tình.

Thôi thôi ngoảnh mặt làm thinh,

Thử xem con tạo gieo mình nơi nao?”

(Nguyễn Gia Thiều, Cung oán ngâm)

Từ “con tạo” trong đoạn thơ trên có ý nghĩa gì?

A

Số trời.

B

Con người.

C

Thiên nhiên.

D

Cuộc sống.

Lời giải

Bước 1: Phân tích từ ngữ

“Con tạo” gồm “con” và “tạo”; “tạo” gợi tới “tạo hóa”, “trời”.

Cụm từ vì thế mang nghĩa “số trời”, “định mệnh”.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn A — “Số trời”, phù hợp với ngữ cảnh than thở về phận oan trái và vận mệnh.

B, C, D sai vì lần lượt chỉ con người, môi trường tự nhiên và cuộc sống, không thể hiện lực chi phối vận mệnh.

Đáp án: A — Số trời, vì “con tạo” gợi lực chi phối vận mệnh, tức số trời hoặc định mệnh.

Câu 4

“Một mai, một cuốc, một cần câu

Thơ thẩn dầu ai vui thú nào

Ta dại, ta tìm nơi vắng vẻ

Người khôn, người đến chỗ lao xao

Thu ăn măng trúc, đông ăn giá

Xuân tắm hồ sen, hạ tắm ao

Rượu đến gốc cây, ta sẽ uống

Nhìn xem phú quí, tựa chiêm bao”.

(Nguyễn Bỉnh Khiêm, Nhàn)

Quan niệm nhàn của Nguyễn Bỉnh Khiêm không mang nội dung nào?

A

Sống nhàn hạ, tránh vất vả về mặt thể xác.

B

Tránh xa vòng danh lợi, giữ cốt cách thanh cao.

C

Sống hòa hợp với thiên nhiên.

D

Sống đạm bạc, giữ sự tự tại về mặt tâm hồn.

Lời giải

Bước 1: Xác định yêu cầu

Đề yêu cầu chọn nội dung không được thể hiện trong đoạn thơ.

Bước 2: Nhận diện quan niệm nhàn

“Ta dại, ta tìm nơi vắng vẻ / Người khôn, người đến chỗ lao xao” thể hiện tránh xa vòng danh lợi.

Các hình ảnh sống theo mùa, ăn uống giản dị và coi phú quý như chiêm bao thể hiện hòa hợp thiên nhiên, đạm bạc, tự tại.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn A vì đoạn thơ không nhấn mạnh việc tránh vất vả về thể xác; B, C, D đều được thể hiện lần lượt qua tránh danh lợi, hòa hợp thiên nhiên và lối sống đạm bạc, tự tại.

Đáp án: A — Quan niệm nhàn không nói về sống nhàn hạ, tránh vất vả thể xác.

Câu 5

Đọc đoạn trích sau đây và trả lời câu hỏi:

“-Hồn Trương Ba: (sau một hồi lâu) Tôi đã nghĩ kĩ… (nói chậm và khẽ). Tôi không nhập vào hình thù ai nữa! Tôi đã chết rồi, hãy để tôi chết hẳn!

-Đế Thích: Không thể được! Việc ông phải chết chỉ là một lầm lẫn của quan thiên đình. Cái sai ấy đã được sửa bằng cách làm cho hồn ông được sống.

-Hồn Trương Ba: Không! Ông phải sống, dù với bất cứ giá nào…

-Hồn Trương Ba: Không thể sống với bất cứ giá nào được, ông Đế Thích ạ! Có những cái giá đắt quá, không thể trả được… Lạ thật, từ lúc tôi có đủ can đảm đi đến quyết định này, tôi bỗng cảm thấy mình lại là Trương Ba thật, tâm hồn tôi lại trở lại than thản, trong sáng như xưa…”

(Hồn Trương Ba, Da Hàng Thịt, Lưu Quang Vũ)

Việc Hồn Trương Ba xin Đế Thích cho cụ Tị sống lại còn mình thì chết hẳn cho thấy tính cách nào của nhân vật?

A

Yêu đời, ham sống.

B

Thật thà, chất phác.

C

Can đảm, nhân hậu.

D

Vị tha, bao dung.

Lời giải

Bước 1: Xác định hành động

Hồn Trương Ba xin Đế Thích cho cụ Tị sống lại, còn mình thì chết hẳn.

Nhân vật sẵn sàng chấp nhận cái chết để người khác được sống.

Bước 2: Suy ra phẩm chất

Sự chấp nhận cái chết cho thấy Hồn Trương Ba can đảm.

Việc nhường sự sống cho cụ Tị thể hiện tấm lòng thương người, nhân hậu.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn C. Can đảm, nhân hậu; A trái với hành động chấp nhận chết, B không đúng trọng tâm, D chỉ nêu lòng tốt nhưng thiếu sự can đảm.

Sự kết hợp hai phẩm chất trong C phù hợp nhất với hành động của nhân vật.

Đáp án: C — Hồn Trương Ba can đảm chấp nhận cái chết và nhân hậu nhường sự sống cho cụ Tị.

Câu 6

Một biểu hiện ở Tràng được Kim Lân nhắc đến nhiều lần khi anh mới “nhặt” được vợ  lặp với biểu hiện hàng trăm độc giả thuộc nằm lòng ở trong cảnh đói khổ khi Tràng có vợ là:

A

Cười

B

Nói luôn miệng

C

Hát khe khẽ

D

Mắt sáng lên lấp lánh

Lời giải

Bước 1: Xác định chi tiết nổi bật

Khi nhặt được vợ, Tràng có biểu hiện đặc biệt là cười.

Bước 2: Phân tích ý nghĩa

Nụ cười thể hiện hạnh phúc, sự vui mừng nhưng cũng xen lẫn ngỡ ngàng, bối rối và hoang mang.

Chi tiết này cho thấy sự thay đổi lớn trong cuộc sống của Tràng giữa hoàn cảnh đói nghèo.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn A. Cười; B, C, D sai vì nói luôn miệng, hát khe khẽ và mắt sáng lên lấp lánh không phải biểu hiện nổi bật, đặc trưng nhất ở Tràng khi mới có vợ.

Đáp án: A — Cười là biểu hiện nổi bật, thể hiện hạnh phúc xen lẫn ngỡ ngàng, bối rối của Tràng.

Câu 7

“Mùa thu nay khác rồi

Tôi đứng vui nghe giữa núi đồi

Gió thổi rừng tre phấp phới

Trời thu thay áo mới

Trong biếc nói cười thiết tha!

Trời xanh đây là của chúng ta

Núi rừng đây là của chúng ta

Những cánh đồng thơm mát

Những ngả đường bát ngát

Những dòng sông đỏ nặng phù sa.”

(Trích Đất nước, Nguyễn Đình Thi).

Chủ thể trữ tình trong đoạn thơ trên là

A

tâm trạng vui sướng của tôi.

B

tôi.

C

chủ thể trữ tình ẩn.

D

gió rừng.

Lời giải

Bước 1: Nhận diện yêu cầu

Câu hỏi yêu cầu xác định ai là người đang kể hoặc biểu đạt cảm xúc trong đoạn thơ.

Bước 2: Tìm dấu hiệu xưng hô

Câu “Tôi đứng vui nghe giữa núi đồi” có xưng hô ngôi thứ nhất “tôi”.

Vì vậy, chủ thể trữ tình là người nói “tôi”.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn B. A sai vì là trạng thái cảm xúc; C sai vì “tôi” xuất hiện rõ; D sai vì “gió rừng” là hình ảnh thiên nhiên được miêu tả.

Đáp án: B — Chủ thể trữ tình là “tôi”, được thể hiện trực tiếp qua xưng hô ngôi thứ nhất.

Câu 8

Dòng nào sau đây không nêu đúng biện pháp nghệ thuật được sử dụng trong bài thơ Ba tiêu (Cây chuối) của Nguyễn Trãi?

"Tự bén hơi xuân tốt lại thêm,
Đầy buồng lạ, màu thâu đêm.
Tình thư một bức phong còn kín,
Gió nơi đâu, gượng mở xem."

(Nguyễn Trãi, Ba tiêu (Cây chuối))




A

Biện pháp nhân hóa, làm cây chuối trở nên sống động và giàu cảm xúc.

B

Sự giao hòa giữa thiên nhiên và con người, biểu hiện qua hình ảnh “tình thư một bức phong còn kín”.

C

Sử dụng điệp từ, nhấn mạnh trạng thái của cây chuối trong không gian xuân.

D

Hình ảnh ẩn dụ kín đáo, thể hiện nỗi niềm sâu lắng của tác giả.

Lời giải

Bước 1: Nhận diện điệp từ

Hai câu thơ “Tự bén hơi xuân tốt lại thêm, / Đầy buồng lạ, màu thâu đêm” không hề lặp từ, nên không có hiện tượng điệp từ.

Bước n: Đối chiếu phương án

Chọn C: nhận định về điệp từ không đúng vì bài thơ không lặp từ; A đúng vì “tình thư”, “gượng mở xem” nhân hóa cây chuối, B đúng vì thể hiện sự giao hòa giữa thiên nhiên và con người, D đúng vì hình ảnh ẩn dụ gửi gắm nỗi niềm tác giả.

Đáp án: C — bài thơ không có hiện tượng điệp từ.

Câu 9

Trong câu “Anh ấy chỉ mới thử viết thôi”, từ “chỉ” chủ yếu biểu thị:

A

Giới hạn phạm vi hoặc mức độ hành động.

B

Đánh giá thấp năng lực của người được nói.

C

So sánh kết quả với chuẩn mực chung.

D

Nhấn mạnh tính bất thường của sự việc.

Lời giải

Bước 1: Phân tích chức năng

Trong câu, “chỉ” đứng trước “mới thử viết”, giới hạn mức độ hoặc phạm vi của hành động.

Từ này cho thấy anh ấy mới thực hiện hành động ở mức rất hạn chế.

Bước 2: Xác định ý nghĩa

“Chỉ” mang nghĩa “chỉ có/chỉ mới”, không đánh giá năng lực hay so sánh kết quả.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn A vì “chỉ” biểu thị giới hạn phạm vi hoặc mức độ hành động; B, C, D sai vì lần lượt không đánh giá thấp năng lực, không so sánh với chuẩn mực và không nhấn mạnh tính bất thường.

Đáp án: A — Từ “chỉ” giới hạn phạm vi hoặc mức độ của hành động “thử viết”.

Câu 10

Biện pháp tu từ được sử dụng trong câu “Sách là cánh cửa mở ra những chân trời tri thức” là:

A

ẩn dụ

B

hoán dụ

C

so sánh

D

nhân hoá

Lời giải

Bước 1: Nhận diện cấu trúc

Câu văn dùng cấu trúc gọi : “Sách” = “cánh cửa”, mang nghĩa bóng là sách mở ra tri thức.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn A. ẩn dụ; B sai vì không có quan hệ thay thế thực tế, C sai vì thiếu từ so sánh, D sai vì không gán tính người cho vật.

Đáp án: A. ẩn dụ — “Sách” được gọi là “cánh cửa” theo nghĩa bóng, tạo phép so sánh ngầm.
Bảng tra cứu nhanh đáp án trọn bộ 10 câu hỏiNhấn để đóng / mở
Câu12345678910
Đáp ánACAACABCAA

Đang xem 10 câu đầu của đề

Đề có tất cả 30 câu. Làm bài để xem lời giải tất cả câu hỏi.

Đăng nhập để làm bài
Đáp án & Lời giải chi tiết: Đề ôn tập ĐGNL ĐHQG TP.HCM năm 2025 - Mã đề 25 — Tiếng Việt môn Ngữ văn (Đánh giá Năng lực V-ACT) | 9Study - 9Study