Đáp án & lời giải chi tiết: Đề ôn tập ĐGNL ĐHQG TP.HCM năm 2025 - Mã đề 02

Đánh giá Năng lực V-ACTNăm 2025120 câuChuẩn GDPT mới

Ngữ văn

Câu 1

Đọc đoạn ca dao sau và trả lời câu hỏi:

"Cứng cáp đeo bao vàng,

Nón che đầu, vai gánh súng dài.

Một tay nắm hỏa mai,

Một tay cầm giáo, quan tài đưa xuống thuyền.

Trống vang đánh ngũ liên,

Chân bước xuống thuyền, nước mắt như mưa."

(Ca dao Việt Nam)

Nhân vật trong đoạn ca dao trên thể hiện điều gì?

A

Tinh thần hiếu học của người dân Việt Nam.

B

Hình ảnh người phụ nữ đảm đang trong lao động.

C

Lòng yêu nước, tinh thần chiến đấu của người lính.

D

Nỗi buồn chia ly trong tình yêu.

Lời giải

Bước 1: Nhận diện nhân vật

Đoạn ca dao tập trung khắc họa người lính trong tư thế ra trận.

Các chi tiết về súng, giáo, hỏa mai xác định rõ hình ảnh chiến đấu.

Bước 2: Phân tích ý nghĩa

Hình ảnh “quan tài đưa xuống thuyền” và “nước mắt như mưa” gợi sự ra đi không chắc ngày về.

Qua đó, đoạn ca dao nhấn mạnh sự hy sinh cao cả, lòng quyết tâm chiến đấu vì Tổ quốc.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn C: Lòng yêu nước, tinh thần chiến đấu của người lính.

A, B, D sai vì lần lượt không liên quan đến học tập, không nói về phụ nữ lao động, và nhầm nỗi buồn ra trận với chia ly trong tình yêu.

Đáp án: C — Đoạn ca dao thể hiện lòng yêu nước và tinh thần chiến đấu, hy sinh của người lính.

Câu 2

Nhân vật Thị Phương trong vở chèo Trương Viên lúc hoà bình động viên chồng thi cử; khi chiến tranh chăm sóc mẹ, đi tìm chồng. Thị phương thuộc kiểu nhân vật gì?

A

Lão.

B

Kép.

C

Đào lẳng.

D

Đào thương.

Lời giải

Bước 1: Xác định giới tính

Thị Phương là nhân vật nữ trong vở chèo.

Bước 2: Nhận diện phẩm chất

Nhân vật thủy chung, hiếu thảo, tận tụy với chồng và mẹ chồng.

Bước 3: Đối chiếu phương án

D đúng vì Thị Phương tiêu biểu cho kiểu đào thương. A, B, C sai vì lần lượt là vai nam lớn tuổi, vai nam và phụ nữ lẳng lơ.

Đáp án: D — Thị Phương là kiểu nhân vật đào thương, đại diện cho người phụ nữ thủy chung, hiếu thảo và giàu đức hi sinh.

Câu 3

Ở ngoài biển Đông có con cá đã thành tinh, mình như rắn dài hơn năm mươi trượng, chân nhiều như rết, biến hóa thiên hình vạn trạng, linh dị khôn lường, khi đi thì ầm ầm như mưa bão, lại ăn thịt người nên ai cũng sợ... Có hòn đá Ngư tinh, răng đá lởm chởm cắt ngang bờ bể, ở dưới đá có hang, cá tinh sống ở trong đó. Thuyền dân đi qua chỗ này thường hay bị cả tinh làm hại. Vì sóng gió hiểm trở, không có lối thông, dân muốn mở đường đi khác nhưng đá rắn chắc khó đẽo. (Trích Ngư tinh, Lĩnh Nam chích quái, Trần Thế Pháp)

Dòng nào sau đây không thể hiện đặc trưng hình thức nghệ thuật của văn bản trên?

A

Biện pháp liệt kê.

B

Thủ pháp lí tưởng hóa.

C

Biện pháp so sánh.

D

Nghệ thuật kì ảo.

Lời giải

Bước 1: Nhận diện chi tiết nghệ thuật

Hàng loạt đặc điểm của cá tinh tạo phép liệt kê.

Chi tiết "như rắn", "như rết", "như mưa bão" tạo phép so sánh.

Bước 2: Xác định yếu tố kỳ ảo

Cá tinh dài hơn năm mươi trượng, biến hóa thiên hình vạn trạng, mang màu sắc kỳ ảo.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn B. A, C, D sai vì lần lượt có liệt kê, so sánh và nghệ thuật kỳ ảo; còn lí tưởng hóa không được thể hiện.

Đáp án: B — Văn bản không thể hiện thủ pháp lí tưởng hóa.

Câu 4

“Con không là hoa

Mà con thơm ngát

Con không là ngọc

Mà con trắng trong

Con không là sông

Mà con dào dạt

Con không là nắng

Mà con ấm áp

Con không là trời

Mà con xanh ngát

Con không là thơ

Mà cha muốn hát

Nghìn bài về con.”

(Thơ viết cho con gái chưa đầy tuổi tôi, Phùng Quán)

Chủ thể trữ tình trong đoạn thơ trên là?

A

Chủ thể trữ tình là con.

B

Chủ thể trữ tình là cha.

C

Chủ thể trữ tình là con và cha.

D

Chủ thể trữ tình nhập vai người cha.

Lời giải

Bước 1: Xác định người bộc lộ cảm xúc

Lời thơ thể hiện sự yêu thương, ngợi ca và niềm tự hào của một người cha dành cho con.

Người con là đối tượng được hướng tới, không phải người phát ngôn.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn B: chủ thể trữ tình là cha.

A và C sai vì xác định con là chủ thể; D sai vì người cha trực tiếp bộc lộ tình cảm, không phải đang nhập vai.

Đáp án: B — Chủ thể trữ tình là người cha trực tiếp bộc lộ tình yêu thương dành cho con.

Câu 5

Theo đoạn trích sau, tác giả muốn nhấn mạnh điều gì?

“Khi người ta đầy đủ lắm thì trời gạt bớt đi cho bằng. Gia đình ta cực thịnh mãn rồi, việc Trứ gặp

phải như vậy là phúc cho nhà ta mà cũng là cái may lớn cho bản thân Trứ. Song, sau cơn sấm sét,

mưa móc lại có thể tưới nhuần. Trứ nếu cố gắng chịu khó học vẫn còn nhiều hi vọng”.

(Đặng Huy Trứ, Đặng Dịch Trai ngôn hành lục)

A

Mọi khó khăn trong cuộc sống đều có thể mang lại cơ hội tốt nếu biết nỗ lực.

B

Gia đình thịnh vượng thì không cần phải lo lắng về khó khăn.

C

Cuộc sống luôn công bằng, ai cũng sẽ gặp may mắn sau thất bại.

D

Việc học là cách duy nhất để vượt qua khó khăn trong cuộc sống.

Lời giải

Bước 1: Xác định hoàn cảnh

Gia đình đang cực thịnh nhưng Trứ gặp biến cố.

Tác giả xem biến cố ấy là cơ hội và điều may.

Bước 2: Rút ra thông điệp

Khó khăn không chỉ gây tổn thất mà còn có thể mở ra hi vọng.

Muốn biến cơ hội thành kết quả, Trứ phải cố gắng học tập.

Bước 3: Đối chiếu phương án

A phù hợp vì khái quát được ý nghĩa tích cực của khó khăn và vai trò của nỗ lực.

B, C, D sai vì lần lượt phủ nhận khó khăn, khẳng định tuyệt đối sự may mắn, và coi việc học là cách duy nhất.

Đáp án: A — Khó khăn có thể trở thành cơ hội tốt nếu con người biết nỗ lực.

Câu 6

Nhĩ khó nhọc nâng một cánh tay lên khẽ ẩy cái bát miến trên tay Liên ra. Anh ngửa mặt như một đứa trẻ để cho thằng Tuấn cầm chiếc khăn bông tẩm nước ấm khẽ lau miệng, cằm và hai bên má cho mình.

Anh không dám nhìn vào mặt con. Trong khi lại nghiêng mặt ra ngoài cửa sổ, anh ngạc nhiên nhận thấy những cánh hoa bằng lăng càng thẫm màu hơn – một màu tím thẫm như bóng tối...

Chờ khi đứa con trai đã bưng thau nước xuống nhà dưới, anh hỏi Liên :

– Đêm qua lúc gần sáng em có nghe thấy tiếng gì không ?

Liên giả vờ không nghe câu chồng vừa hỏi. Trước mặt chị hiện ra một cái bờ đất lở dốc đứng của bờ bên này, và đêm đêm cùng với con lũ nguồn đã bắt đầu dồn về, những tảng đất đổ oà vào giấc ngủ.

(Nguyễn Minh Châu, Bến quê)

Người kể chuyện trong văn bản trên sử dụng điểm nhìn trần thuật nào?

A

Điểm nhìn của ngôi thứ nhất.

B

Điểm nhìn của ngôi thứ hai.

C

Điểm nhìn của ngôi thứ ba.

D

Kết hợp điểm nhìn ngôi thứ nhất và thứ ba.

Lời giải

Bước 1: Xác định người kể

Đoạn trích không có người kể xưng tôi.

Người kể đứng ngoài câu chuyện và gọi nhân vật bằng tên, đại từ.

Bước 2: Nhận diện ngôi kể

Các cách gọi như Nhĩ, Liên, anh, con trai cho thấy lời trần thuật thuộc ngôi thứ ba.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn C. A và D sai vì đoạn trích không có lời kể xưng ngôi thứ nhất; B sai vì không sử dụng cách kể ngôi thứ hai.

Đáp án: C — Người kể chuyện gọi nhân vật bằng tên và đại từ, không xưng tôi.

Câu 7

Đọc đoạn trích sau và trả lời câu hỏi:

"Khách quan mà nói, thái độ kiêu kỳ của Việt An trông thật dễ ghét! Còn 'chủ quan mà nói', con gái trông càng dễ ghét bao nhiêu lại càng có vẻ... dễ thương bấy nhiêu! Thế mới khổ cho tôi! Khổ nhất là ngay từ lần đầu tiên trông thấy Việt An, tôi bỗng hiểu rằng từ nay trở đi tôi không còn 'tự do' nữa. Lúc nào tôi cũng nghĩ đến nó, không chỉ ánh mắt, nụ cười, mái tóc mà ngay cả cái tên Việt An đối với tôi cũng trở nên gần gũi, thân thiết lạ lùng như thể tôi đã yêu cái tên ấy đâu từ... kiếp trước! Có những lúc ngồi một mình, nghĩ đến Việt An tôi bất giác gọi thầm tên nó và cái âm vang ngọt ngào ấy bao giờ cũng gợi nơi tôi một cảm giác nhớ nhung trìu mến lẫn một nỗi hân hoan khó tả."

(Nguyễn Nhật Ánh, Cô gái đến từ hôm qua)


Chủ thể trữ tình trong đoạn văn trên là:

A

Cảm giác nhớ nhung trìu mến.

B

Thái độ kiêu kỳ của Việt An.

C

Cái tên Việt An.

D

Tôi.

Lời giải

Bước 1: Xác định người bộc lộ cảm xúc

Đoạn văn sử dụng ngôi kể xưng “tôi”. Nhân vật “tôi” trực tiếp thể hiện sự khổ sở, mất tự do, nhớ nhung và trìu mến với Việt An.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn D. A, B, C sai vì lần lượt là trạng thái cảm xúc, đối tượng được miêu tả và chi tiết gợi cảm xúc, không phải chủ thể trực tiếp biểu đạt.

Đáp án: D. Tôi — nhân vật trực tiếp thể hiện cảm xúc, tâm trạng và suy nghĩ trong đoạn văn.

Câu 8

Điệp từ "nếu" ở những câu văn đầu đoạn có tác dụng gì?

"Nếu chọn loài cây Việt tiêu biểu nhất, đó hắn phải là cây tre.

Nếu chọn loài hoa Việt tiêu biểu nhất, đó hẳn là hoa sen.

Nếu chọn trang phục Việt tiêu biểu nhất, đó hẳn là chiếc áo dài.

Nếu chọn nhạc khí Việt tiêu biểu nhất, đó hẳn là cây đàn bầu...

Cũng như thế, nếu chọn trong nền thơ ca phong phủ của ta một thể thơ làm đại diện dự cuộc giao lưu thơ toàn cầu, hẳn đó phải là Lục bát.

Nếu tâm hồn một dân tộc thưởng gửi trọn vào thi ca của dân tộc mình, thì lục bát là thể thơ mà phần hồn của dân Việt đã nương náu ở đó nhiều nhất, sâu nhất. Có thể nói, người Việt sống trong bầu thi quyển lục bát. Dân ta nói vẫn nói vẻ chủ yếu bằng lục bát. Dân ta đổi đáp giao duyên, than thân trách phận, tranh đấu tuyên truyền chủ yếu bằng lục bát. Và dân ta hát ru các thế hệ, truyền nguồn sữa tinh thần của giống nòi cho lớp lớp cháu con cũng chủ yếu bằng lục bát... Lục bát là phương tiện phổ dụng để người Việt giải toả tâm sự, kí thác tâm trạng, thăng hoa tâm hồn. Gắn với tiếng Việt, gắn với hồn Việt, thơ lục bát đã thuộc về bản sắc dân tộc này.

Trong thời buổi hội nhập, toàn cầu hoá hiện nay, dường như đang có hai thái độ trái ngược đối với lục bát. Lắm kẻ thờ ơ, hoài nghi khả năng của lục bát. Họ thành kiến rằng lục bát là thể thơ quá gò bó về vần luật, về thanh luật, về tiết tấu; nó đơn điệu, nó bằng phẳng, quê mùa (...) Nhiều người đã nhận thấy ở lục bát những ưu thể không thể thơ nào có được. Họ đã tìm về lục bát (...) Đọc thơ lục bát thế kỉ qua, có thể thấy rõ rệt, càng về sau, dáng điệu lục bát cùng trẻ trung, hơi thở lục bát cảng hiện đại hơn so với hồi đầu. Điều đó là bằng chứng khẳng định lục bát vẫn trường tổn, lục bát vẫn gắn bó máu thịt với tâm hồn Việt trên con đường hiện đại. Chủng nào tre còn xanh, sen còn ngát, chừng nào tà áo dài còn tha thướt, tiếng đàn bầu còn ngân nga, chừng ấy những điệu lục bát vẫn tiếp tục sinh sôi trên xứ sở này."

(Chu Văn Sơn)

A

Tạo nhịp điệu cho văn bản

B

Tạo giá trị biểu cảm cho văn bản

C

Nhấn mạnh giá trị các biểu tượng Việt Nam

D

Tất cả các phương án trên

Lời giải

Bước 1: Nhận diện cách lặp

Từ “nếu” được lặp ở đầu nhiều câu, tạo cấu trúc câu tương đồng.

Bước 2: Xác định tác dụng

Cách lặp tạo nhịp điệu dồn dập, tăng tính biểu cảm và làm nổi bật các biểu tượng tiêu biểu của Việt Nam.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn D — tất cả các phương án đều đúng; A, B, C sai nếu xem tác dụng là riêng lẻ, vì điệp từ đồng thời tạo nhịp điệu, tăng biểu cảm và nhấn mạnh giá trị các biểu tượng Việt Nam.

Đáp án: D — Điệp từ “nếu” đồng thời tạo nhịp điệu, tăng giá trị biểu cảm và nhấn mạnh các biểu tượng Việt Nam.

Câu 9

Đọc đoạn trích sau và trả lời câu hỏi:

"Rừng, hồ, sông ngòi, lãnh nguyên đóng băng, thảo nguyên, rừng taiga và vùng núi của nước Nga, tất thảy đều mênh mông. Kích thước này đã hằn sâu trong nhận thức tập thể của chúng ta. Dù chúng ta có ở nơi đâu, thì nước Nga vẫn luôn ở đó, có thể nằm về phía đông, phía tây, phía bắc hay phía nam – nhưng luôn luôn có Gấu Nga vĩ đại."

(Tim Marshall, Những Tù Nhân Của Địa Lý)

Hình ảnh “Gấu Nga vĩ đại” trong đoạn trích mang ý nghĩa ẩn dụ gì về nước Nga?

A

Sự gắn bó mật thiết giữa người dân Nga và thiên nhiên rộng lớn.

B

Sức mạnh và tầm ảnh hưởng to lớn của nước Nga trên bản đồ thế giới.

C

Tính cách cứng cỏi và mạnh mẽ của người Nga trong lịch sử.

D

Sự bền bỉ của nước Nga trước những thay đổi của thời đại.

Lời giải

Bước 1: Nhận diện hình ảnh ẩn dụ

“Gấu Nga vĩ đại” thường mô tả nước Nga như một cường quốc lớn, mạnh mẽ và có ảnh hưởng.

Bước 2: Phân tích từ khóa

Các từ “mênh mông”, “mọi nơi”, “luôn luôn” nhấn mạnh tầm vóc rộng lớn và sự hiện diện liên tục.

Hình ảnh vì thế tượng trưng cho quyền lực và tầm ảnh hưởng của nước Nga.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn B: Sức mạnh và tầm ảnh hưởng to lớn của nước Nga trên bản đồ thế giới. A, C, D sai vì lần lượt không nhấn mạnh quan hệ người dân với thiên nhiên, chỉ giới hạn ở tính cách người Nga, và không đề cập sự bền bỉ trước thay đổi thời đại.

Đáp án: B — Hình ảnh “Gấu Nga vĩ đại” biểu tượng cho sức mạnh và tầm ảnh hưởng to lớn của nước Nga.

Câu 10

Hãy cho biết những câu thơ được liệt kê dưới đây của Nguyễn Trãi đã lấy ý từ những câu thành ngữ, tục ngữ nào?

“Lòng người tựa mặt ai ai khác

Sự thế bằng cờ bước bước nghèo”

(Mạn thuật, bài 10)

“Ở đấng thấp thì nên đấng thấp

Đen gần mực, đỏ gần son”

(Bảo kính cảnh giới, bài 21)

A

Chọn bạn mà chơi/ Trông mặt mà bắt hình dong.

B

Ở bầu thì tròn, ở ống thì dài/ Nồi nào úp vung nấy.

C

Đi một ngày đàng học một sàng khôn/ Gần mực thì đen gần đèn thì sáng.

D

Trông mặt mà bắt hình dong/ Gần mực thì đen gần đèn thì sáng.

Lời giải

Bước 1: Nhận diện ý từng câu thơ

Hình ảnh “mặt” gắn với việc nhìn diện mạo để đoán con người: “Trông mặt mà bắt hình dong”.

Hình ảnh “mực”, “son” gắn với ảnh hưởng của môi trường: “Gần mực thì đen, gần đèn thì sáng”.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn D vì ghép đúng hai thành ngữ, tục ngữ tương ứng với các câu thơ.

A, B, C sai vì lần lượt đưa vào “Chọn bạn mà chơi”, “Nồi nào úp vung nấy” hoặc “Đi một ngày đàng học một sàng khôn”, đều không phù hợp với ý thơ cần đối chiếu.

Đáp án: D — Hai câu thơ gợi “Trông mặt mà bắt hình dong” và “Gần mực thì đen, gần đèn thì sáng”.
Bảng tra cứu nhanh đáp án trọn bộ 10 câu hỏiNhấn để đóng / mở
Câu12345678910
Đáp ánCDBBACDDBD

Đang xem 10 câu đầu của đề

Đề có tất cả 120 câu. Làm bài để xem lời giải tất cả câu hỏi.

Đăng nhập để làm bài