Đáp án & lời giải chi tiết: Đề ôn tập ĐGNL ĐHQG TP.HCM năm 2025 - Mã đề 01

Đánh giá Năng lực V-ACTNăm 2025120 câuChuẩn GDPT mới

Ngữ văn

Câu 1

Đọc đoạn trích sau và trả lời câu hỏi:

"Đăm Săn - Người múa trước đi, ơ diêng!
Mtao Mxây - Ngươi mới là người múa trước, ở diêng! Ta như gà làng mới mọc cựa kliê, như gà rừng mới mọc cựa êchăm, chưa ai giẫm phải mà đã gãy mất cảnh.
Đăm Săn - Người cứ mùa đi, ở diêng!
Mtao Mxây rung khiên múa vậy. Khiến hắn kêu lạch xạch như quả mướp khô. Hẳn múa một mình. Đăm Săn không nhúc nhích.
Đăm Săn - Ngươi múa một mình, mua kêu lạch xạch như quả mướp khô. Miếng múa ấy, ngươi học ai vậy? Ngươi múa chơi đẩy phải không, diêng?
[...] Đăm Săn rung khiêng múa. Một lần xốc tới, chàng vượt một đồi tranh. Một lần xốc tới nữa, chàng vượt một đồi lồ ô. Chàng chạy vun vút qua phía đông, vun vút qua phía tây. Còn Mtao Mxây thì bước cao bước thấp chạy hết bãi tây sang bãi đông. Hẳn vung dao chém phập một cái, nhưng chỉ vừa trúng một cải chão cột trâu.
[...] Đến lúc này, Mao Mxây bảo Hơ Nhị quăng cho hắn một miếng trầu. Nhưng Đăm Săn đã đớp được miếng trầu. Chàng nhai trầu, sức chàng tăng lên gấp bội.
Đăm Săn - Bớ diêng, bây giờ ngươi lại chạy, ta đuổi coi!
Thể là Đăm Săn lại múa. Chàng mùa trên cao, giỏ như bão. Chàng múa dưới thấp, gió như lốc. Chòi lẫm đổ lăn lóc. Cây cối chết rụi. Khi chàng mua dưới thấp, vang lên tiếng đĩa khiên đồng. Khi chàng múa trên cao, vang lên tiếng đĩa khiên kênh. Khi chàng múa chạy nước kiệu, quả núi ba lần rạn nứt, ba đồi tranh bật rễ bay tung. Cây giáo thần, cây giáo dính đầy những oan hồn của chàng nhằm đùi Mtao Mxây phóng tới, trúng nhưng không thủng. Chàng đâm vào người Mao Mxây cũng không thủng.
Đến lúc này, Đăm Săn đã thấm mệt. Chàng vừa chạy vừa ngủ, mộng thấy ông Trời.
Đăm Săn - Ôi chao, chết mất thôi, ông ơi! Cháu đâm mãi mà không thủng hẳn!
Ông trời - Thế ư, cháu? Vậy thì cháu lấy một cái chày mòn ném vào vành tai hẳn là được."

(Chiến thắng Mtao - Mxây, trích Đăm Săn - sử thi Tây Nguyên, Sách giáo khoa Ngữ văn 10, tập 1, NXB Giáo dục Việt Nam, 2019)

 

Sắp xếp các ý sau theo trình tự cuộc chiến đấu giữa Đăm Săn và Mtao - Mxây:

(1) Đăm Săn múa trước, Mtao Mxây hoảng hốt trốn chạy. Đăm Săn lấy được miếng trầu, trở nên mạnh mẽ hơn.

(2) Mtao Mxây múa khiên trước, Đăm Săn vẫn giữ thái độ bình tĩnh, thân nhiên.

(3) Đăm Săn được thần linh giúp sức, đuổi theo và giết chết kẻ thù.

(4) Đăm Săn múa và đuổi theo Mtao Mxây. Đăm Săn đâm trúng kẻ thù, nhưng áo hắn không thủng, chàng phải cầu cứu thần linh.

 

A

(1), (2), (3), (4)

B

(2), (1), (3), (4)

C

(2), (1), (4), (3)

D

(3), (4), (1), (2)

Lời giải

Bước 1: Xác định diễn biến mở đầu

Mtao Mxây múa khiên trước để thách đấu; Đăm Săn vẫn giữ thái độ bình tĩnh.

Bước 2: Theo dõi diễn biến tiếp nối

Đăm Săn múa, khiến Mtao Mxây hoảng hốt trốn chạy; chàng lấy được miếng trầu nên sức mạnh tăng lên.

Sau đó, Đăm Săn đuổi theo, đâm trúng kẻ thù nhưng áo hắn không thủng, nên phải cầu cứu thần linh.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Trình tự đúng là (2), (1), (4), (3), tương ứng phương án C. A sai vì Mtao Mxây múa trước; B sai vì đặt (3) trước (4); D sai vì đảo lộn trình tự và không ghi nhận việc Mtao Mxây thách đấu trước.

Đáp án: C — Mtao Mxây múa trước, Đăm Săn đáp trả, gặp khó khăn rồi được thần linh giúp sức.

Câu 2

Từ nào dưới đây viết sai chính tả?

A

“sum suê”

B

“sum sê” và “lỡ dở”; các phương án còn lại: “gièm pha”, “vỡ lở”

C

“gièm pha”

D

“vỡ lở”

Lời giải

Bước 1: Nhớ dạng viết chuẩn

Các từ chuẩn là “sum sê”, “lỡ dở”, “gièm pha”, “vỡ lở”.

Bước 2: So sánh từng từ

“Sum suê” phải viết “sum sê”; “lở dỡ” phải viết “lỡ dở”.

“Gièm pha” và “vỡ lở” đều viết đúng chính tả.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Đề có hai phương án sai: sai ở “suê”, sai ở “lở dỡ”; đúng.

Đáp án: Không có đáp án đơn; cùng sai vì đúng phải là “sum sê” và “lỡ dở”.

Câu 3

Nhận định nào phù hợp nhất với sử thi anh hùng?

A

Nhân vật trung tâm đại diện cộng đồng, hành động gắn danh dự tập thể.

B

Nhân vật trung tâm phát triển nội tâm tinh vi bằng độc thoại.

C

Nhân vật trung tâm giải thích nguồn gốc địa danh.

D

Nhân vật trung tâm gây cười bằng nghịch lí đời thường.

Lời giải

Bước 1: Xác định đặc trưng thể loại

Sử thi anh hùng xây dựng nhân vật trung tâm đại diện cho cộng đồng.

Hành động của nhân vật thường gắn với danh dự và lợi ích tập thể.

Bước 2: Đối chiếu nội dung

Chọn nhận định nêu đúng mối quan hệ giữa nhân vật và cộng đồng.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn A — nhân vật trung tâm đại diện cộng đồng, hành động gắn danh dự tập thể; B, C, D sai vì lần lượt thuộc đặc điểm phân tích tâm lí, truyện giải thích nguồn gốc và nghệ thuật gây cười.

Đáp án: A — Nhân vật sử thi đại diện cộng đồng và hành động vì danh dự tập thể.

Câu 4

Xác định điểm nhìn được sử dụng trong đoạn trích sau: “Một buổi sáng mưa dầm, một tư chức mới quen ngậm ngùi nói nhỏ vào tai tôi: “Tôi biết anh đau lòng lắm vì những điều nghe thấy. Nhưng có gì lạ đâu! Anh chưa từng nhịn đói nên anh chưa biết. Ai cũng muốn làm người lương thiện.” (Nguồn cảm mới, Trang Thế Hy)

A

Tôi.

B

Viên tư chức.

C

Anh.

D

Người lương thiện.

Lời giải

Bước 1: Xác định người kể

Đoạn trích có người kể xưng "tôi", trực tiếp nghe lời nói và thuật lại sự việc.

Vì vậy, câu chuyện được nhìn từ vị trí của nhân vật "tôi".

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn A. B, C, D sai vì lần lượt là nhân vật được nhắc đến, đại từ trong lời thoại và một phẩm chất, không phải người kể chuyện.

Đáp án: A — Điểm nhìn được đặt ở nhân vật xưng "tôi".

Câu 5

Trong các câu sau (trích Truyền kỳ mạn lục – “Chuyện người con gái Nam Xương” của Nguyễn Dữ), câu nào mơ hồ quy chiếu nếu tách khỏi ngữ cảnh?

A

“Một đêm phòng không vắng vẻ, chàng ngồi buồn dưới ngọn đèn khuya, chợt đứa con nói rằng: – Ô! cha Đản lại đến rồi!”

B

“Chàng hỏi đâu. Nó trỏ bóng chàng ở trên vách: – Đây này!”

C

“Thì ra khi chàng đi vắng, nàng thường đùa trỏ bóng mình mà bảo là cha Đản.”

D

“Bấy giờ chàng mới tỉnh-ngộ ra nỗi oan của vợ, nhưng đã chẳng làm gì được nữa.”

Lời giải

Bước 1: Xác định từ ngữ quy chiếu

Câu B dùng đại từ “nó” nhưng khi tách khỏi ngữ cảnh, không có từ ngữ xác định rõ đối tượng.

Người đọc chỉ đoán “nó” là đứa con dựa vào đoạn văn trước.

Bước 2: Kiểm tra mức độ rõ nghĩa

Các câu còn lại có quan hệ hoặc chủ thể giúp định hướng quy chiếu tương đối rõ.

Vì vậy, câu B nổi bật ở sự mơ hồ khi đứng riêng.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn B. A sai vì “đứa con” và “cha Đản” đã gợi quan hệ; C sai vì “mình” quy chiếu theo chủ thể “nàng”; D sai vì “vợ” được xác định theo quan hệ với “chàng”.

Đáp án: B — đại từ “nó” không có đối tượng quy chiếu rõ nếu tách khỏi ngữ cảnh.

Câu 6

ÔNG TRẦN THIẾT CHUNG: – Sung sướng thay những người không cần thiết gì hết!

ÔNG CỰ LỢI: – Tôi xin cãi câu ấy: Sung sướng thay những người muốn gì được nấy! Bác cứ cố chấp quá thành ra ương, gàn. Bác giận tôi xin chịu, tôi cứ nói. Không những tôi mà mọi người trên mặt đất này ai cũng phải nhận rằng tiền là huyết mạch. Không có tiền không thể sống được. Mà bác ạ, tiền vị tất đã là xấu xa, bỉ ổi? Tiền mà biết dùng là một cái lợi khí, có thể làm được chán vạn việc từ thiện, danh nghĩa, cao thượng. (Kim tiền, Vi Huyền Đắc)

Nội dung đoạn đối thoại trên xoay quanh vấn đề gì?

A

Tình yêu chân thành, quyết liệt.

B

Vấn đề đồng tiền trong cuộc sống.

C

Mong muốn có được danh vọng, tiền tài.

D

Giá trị của hạnh phúc.

Lời giải

Bước 1: Xác định ý kiến chính

Ông Trần Thiết Chung đề cao cuộc sống không lệ thuộc nhu cầu vật chất.

Ông Cự Lợi khẳng định tiền cần thiết và có thể được dùng vào việc tốt.

Bước 2: Khái quát vấn đề

Hai nhân vật cùng tranh luận về vai trò, giá trị và cách sử dụng đồng tiền trong cuộc sống.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn B vì phù hợp trực tiếp với nội dung tranh luận; A sai vì không bàn về tình yêu, C sai vì không tập trung vào mong muốn danh vọng, tiền tài, D sai vì không khái quát vấn đề hạnh phúc.

Đáp án: B — Đoạn đối thoại tập trung bàn về vai trò và giá trị của đồng tiền trong cuộc sống.

Câu 7

Trong các cặp câu sau (trích Truyện Kiều của Nguyễn Du), cặp nào dễ suy luận sai do bị hiểu thành quan hệ tất yếu một chiều?

A

“Chữ tài chữ mệnh khéo là ghét nhau, / Trải qua một cuộc bể dâu mấy hồi.”

B

“Có tài mà cậy chi tài, / Chữ tài liền với chữ tai một vần.”

C

“Thiện căn ở tại lòng ta, / Chữ tâm kia mới bằng ba chữ tài.”

D

“Ngẫm hay muôn sự tại trời, / Trời kia đã bắt làm người có thân.”

Lời giải

Bước 1: Xác định bẫy suy luận

Cặp B có thể khiến người đọc suy ra: hễ có tài thì tất yếu gặp tai.

Tuy nhiên, “tài” và “tai” chủ yếu tạo sự liên tưởng bằng vần; câu thơ còn phê phán việc cậy tài.

Bước 2: Kiểm tra ý nghĩa ngữ cảnh

Nguyễn Du không khẳng định mọi người có tài đều gặp tai họa.

Vì vậy, không thể suy diễn thành quan hệ nhân quả một chiều, bắt buộc.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn B vì dễ bị hiểu sai thành “có tài thì tất yếu có tai”; A diễn tả thế đối lập tài–mệnh, C đề cao chữ tâm, còn D nêu quan niệm thiên mệnh chứ không dùng quan hệ tài–tai.

Các phương án A, C, D không tạo rõ bẫy suy luận nhân quả một chiều như B.

Đáp án: B — dễ bị suy diễn thành quan hệ tất yếu “có tài thì có tai”, trong khi câu thơ chủ yếu là lời cảnh tỉnh và cách chơi chữ.

Câu 8

Trung tá Nam hồi tưởng về cuộc trò chuyện với hạ sĩ Lãm:

“Trong đầu anh bỗng hiện lên hình ảnh người hạ sĩ quê ở Hà Nội có cái nhìn lì lợm ngày nào…

Lãm! - Này, bây giờ ta nói chuyện tình anh em, đừng trên dưới gì hết - Vâng, tôi cũng nghĩ như thế -

Nghe nói thời kỳ chốt chặn ở biên giới, cậu là một tay súng tốt? - Vâng, thưa thủ trưởng, cũng có lẽ như thế -

Nhưng chỉ im tiếng súng có mấy tháng thôi, người ta phản ảnh với tôi cậu đã không còn giữ được phẩm chất ấy nữa? - Vâng, nếu gọi như thế là phẩm chất -

Tôi yêu cầu cậu chuyện trò với tôi chân thành và dễ hiểu hơn một chút, và trước hết là xin cậu hãy bỏ giúp đẫn mía trên tay kia đi cho tôi nhờ - Dạ…

Thưa, tôi vẫn luôn luôn chân thành và dễ hiểu đấy chứ ạ!”

(Chu Lai, Phố)

Đoạn hội thoại trên cho thấy điều gì về hạ sĩ Lãm?

A

Có tài và ngang tàng.

B

Bất tài và ngang ngược.

C

Có tài và khiêm cung.

D

Bất tài và chân thành.

Lời giải

Bước 1: Xác định tài năng

Lãm từng là một tay súng tốt khi chốt chặn ở biên giới.

Bước 2: Nhận diện tính cách

Cách trả lời cụt lủn, vẻ lì lợm và thái độ đối đáp cho thấy sự ngang tàng, bất cần.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn A — Lãm vừa có tài vừa ngang tàng. B, C, D sai vì lần lượt gán cho Lãm sự bất tài, tính khiêm cung và sự bất tài.

Đáp án: A — Lãm là người có tài, đồng thời có thái độ lì lợm, cứng cỏi và ngang tàng.

Câu 9

Phương án nào nêu đúng ý nghĩa của phép ẩn dụ trong hai câu thơ sau:

Cha lại dắt con đi trên cát mịn

Ánh nắng chảy đầy vai.

(Những cánh buồm, Hoàng Trung Thông)

A

Cách nói hàm súc, cô đọng, gợi liên tưởng về vẻ đẹp của ánh nắng trên đôi vai con người.

B

Cách gợi tả sinh động, hình ảnh của nắng, nắng không còn đơn thuần là “ánh sáng” mà còn hiện ra như là một thực thể có thể cầm, nắm, sờ thấy.

C

Cách diễn đạt vừa gần gũi, vừa thú vị về vẻ đẹp của ánh nắng trong mối quan hệ với đời sống con người.

D

Cách diễn đạt giàu hình ảnh, giúp khẳng định sự tồn tại hữu hình của ánh nắng và cũng là vẻ đẹp của tự nhiên.

Lời giải

Bước 1: Nhận diện phép ẩn dụ

Từ “chảy” vốn chỉ chất lỏng nhưng được dùng cho “ánh nắng”.

Ánh nắng được hình dung như một dòng chất lỏng tràn trên vai.

Bước 2: Xác định tác dụng

Cách diễn đạt tạo hình ảnh nắng cụ thể, sinh động và giàu cảm giác.

Ánh nắng không còn trừu tượng mà hiện ra gần như có thể chạm vào.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn B vì nêu đúng hiệu quả gợi tả sinh động và sự vật hóa ánh nắng; A, C còn khái quát, chưa chỉ rõ đặc điểm ẩn dụ, D khẳng định quá trực tiếp sự tồn tại hữu hình của ánh nắng.

Đáp án: B — Phép ẩn dụ làm ánh nắng hiện lên như một dòng chất lỏng có thể cảm nhận bằng giác quan.

Câu 10

“Nhớ câu kiến ngĩa bất vi

Làm người thế ấy mới phi anh hùng.”

[...]

“Nhớ câu trọng nghĩa khinh tài

Nào ai chịu lấy của ai làm gì.”

(Lục Vân Tiên, Nguyễn Đình Chiểu)

Dòng nào sau đây không thể hiện cảm xúc và tư tưởng của văn bản?

A

Lục Vân Tiên hiện lên như một trang anh hùng hảo hán.

B

Lục Vân Tiên hiện lên như một anh hùng đầy lòng nhân nghĩa.

C

Hai thành ngữ đã thành công khắc họa tính cách Lục Vân Tiên.

D

Lục Vân Tiên là hiện thân của đạo lý, chính nghĩa.

Lời giải

Bước 1: Giải nghĩa thành ngữ

Hai thành ngữ đề cao hành động vì nghĩa, lòng nhân nghĩa và thái độ coi nhẹ tiền bạc.

Bước 2: Xác định hình tượng

Lục Vân Tiên hiện lên là người anh hùng giàu nghĩa khí, nhân nghĩa, đại diện cho đạo lý và chính nghĩa.

Bước 3: Phân loại nhận định

A, B, D đều trực tiếp khái quát phẩm chất, tư tưởng của nhân vật. C chủ yếu nhận xét thủ pháp nghệ thuật sử dụng thành ngữ.

Bước 4: Đối chiếu phương án

Chọn C — đây là nhận xét về nghệ thuật khắc họa, không trực tiếp thể hiện cảm xúc và tư tưởng của văn bản; A, B, D sai vì đều phù hợp với hình tượng Lục Vân Tiên giàu nghĩa khí, nhân nghĩa và chính nghĩa.

Đáp án: C — Nhận xét về nghệ thuật khắc họa, không trực tiếp thể hiện cảm xúc và tư tưởng văn bản.
Bảng tra cứu nhanh đáp án trọn bộ 10 câu hỏiNhấn để đóng / mở
Câu12345678910
Đáp ánCBAABBBABC

Đang xem 10 câu đầu của đề

Đề có tất cả 120 câu. Làm bài để xem lời giải tất cả câu hỏi.

Đăng nhập để làm bài
Đáp án & Lời giải chi tiết: Đề ôn tập ĐGNL ĐHQG TP.HCM năm 2025 - Mã đề 01 2025 (Đánh giá Năng lực V-ACT) | 9Study - 9Study