Đề thi tự luyện - Đề số 25 - Tư duy Khoa học

Đánh giá Tư duy (TSA)39 câuChuẩn GDPT mới

Tư duy Khoa học

Câu 1

Dựa vào thông tin sau và trả lời các câu hỏi:

Quy trình Merrill-Crowe là một phương pháp thu hồi vàng hiệu quả từ dung dịch cyanua, được phát triển vào đầu thế kỷ 20 và vẫn được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp khai thác vàng hiện đại. Quy trình này đặc biệt phù hợp với quặng có hàm lượng bạc cao và nồng độ vàng thấp. Nguyên lý cơ bản của quy trình dựa trên phản ứng trao đổi giữa ion complex cyanua-vàng [Au(CN)2]− với bột kẽm (Zn) trong môi trường kiềm. Phản ứng chính diễn ra như sau:

2[Au(CN)2]− + Zn → 2Au + [Zn(CN)4]2−

Quy trình bao gồm các bước chính:

1. Làm trong dung dịch: Dung dịch cyanua chứa vàng được lọc qua thiết bị lọc áp lực hoặc lọc chân không để loại bỏ các chất rắn lơ lửng. Độ đục của dung dịch phải đạt dưới 1 NTU (Nephelometric Turbidity Unit) để đảm bảo hiệu quả kết tủa.

2. Khử oxy: Bước quan trọng nhất là loại bỏ oxy hòa tan trong dung dịch bằng cách tạo chân không. Nồng độ oxy cần giảm xuống dưới 1 mg/L theo phương trình:

2Au + 4CN− + O2 + 2H2O → 2[Au(CN)2]− + 2OH− + H2O2

Sự có mặt của oxy sẽ làm tiêu tốn kẽm và giảm hiệu suất thu hồi vàng do phản ứng:

2Zn + 2H2O + O2 + 8CN− → 2[Zn(CN)4]2− + 4OH–

3. Thêm bột kẽm: Bột kẽm mịn (kích thước 3-5 μm) được thêm vào với tỷ lệ Zn:Au khoảng 4-8:1. pH dung dịch duy trì ở 9.5-10 để tránh tạo hydroxide kẽm. Hiệu suất kết tủa (E) được tính theo công thức:

E = (C0 - C)/C0 × 100%

Trong đó:

C0 là nồng độ vàng ban đầu (mg/L)

C là nồng độ vàng sau kết tủa (mg/L)

4. Lọc thu hồi: Kết tủa vàng kim loại được lọc và thu hồi bằng thiết bị lọc khung bản. Bã lọc chứa 2-5% Au được xử lý acid để hòa tan kẽm dư:

Zn + 2HCl → ZnCl2 + H2

Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất quy trình bao gồm: nồng độ oxy hòa tan, pH dung dịch, kích thước hạt kẽm, tỷ lệ Zn:Au, nhiệt độ và thời gian phản ứng. Quy trình Merrill-Crowe cho phép thu hồi trên 98% vàng từ dung dịch cyanua với chi phí vận hành thấp hơn so với phương pháp hấp phụ than hoạt tính.

Phản ứng chính của quy trình Merrill-Crowe mô tả quá trình nào sau đây?
A

Oxy hóa vàng trong môi trường kiềm.

B

Trao đổi ion giữa phức [Au(CN)₂]⁻ và Zn.

C

Hấp phụ vàng lên than hoạt tính.

D

Kết tủa vàng bằng bạc kim loại.

Câu 2

Dựa vào thông tin sau và trả lời các câu hỏi:

Quy trình Merrill-Crowe là một phương pháp thu hồi vàng hiệu quả từ dung dịch cyanua, được phát triển vào đầu thế kỷ 20 và vẫn được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp khai thác vàng hiện đại. Quy trình này đặc biệt phù hợp với quặng có hàm lượng bạc cao và nồng độ vàng thấp. Nguyên lý cơ bản của quy trình dựa trên phản ứng trao đổi giữa ion complex cyanua-vàng [Au(CN)2]− với bột kẽm (Zn) trong môi trường kiềm. Phản ứng chính diễn ra như sau:

2[Au(CN)2]− + Zn → 2Au + [Zn(CN)4]2−

Quy trình bao gồm các bước chính:

1. Làm trong dung dịch: Dung dịch cyanua chứa vàng được lọc qua thiết bị lọc áp lực hoặc lọc chân không để loại bỏ các chất rắn lơ lửng. Độ đục của dung dịch phải đạt dưới 1 NTU (Nephelometric Turbidity Unit) để đảm bảo hiệu quả kết tủa.

2. Khử oxy: Bước quan trọng nhất là loại bỏ oxy hòa tan trong dung dịch bằng cách tạo chân không. Nồng độ oxy cần giảm xuống dưới 1 mg/L theo phương trình:

2Au + 4CN− + O2 + 2H2O → 2[Au(CN)2]− + 2OH− + H2O2

Sự có mặt của oxy sẽ làm tiêu tốn kẽm và giảm hiệu suất thu hồi vàng do phản ứng:

2Zn + 2H2O + O2 + 8CN− → 2[Zn(CN)4]2− + 4OH–

3. Thêm bột kẽm: Bột kẽm mịn (kích thước 3-5 μm) được thêm vào với tỷ lệ Zn:Au khoảng 4-8:1. pH dung dịch duy trì ở 9.5-10 để tránh tạo hydroxide kẽm. Hiệu suất kết tủa (E) được tính theo công thức:

E = (C0 - C)/C0 × 100%

Trong đó:

C0 là nồng độ vàng ban đầu (mg/L)

C là nồng độ vàng sau kết tủa (mg/L)

4. Lọc thu hồi: Kết tủa vàng kim loại được lọc và thu hồi bằng thiết bị lọc khung bản. Bã lọc chứa 2-5% Au được xử lý acid để hòa tan kẽm dư:

Zn + 2HCl → ZnCl2 + H2

Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất quy trình bao gồm: nồng độ oxy hòa tan, pH dung dịch, kích thước hạt kẽm, tỷ lệ Zn:Au, nhiệt độ và thời gian phản ứng. Quy trình Merrill-Crowe cho phép thu hồi trên 98% vàng từ dung dịch cyanua với chi phí vận hành thấp hơn so với phương pháp hấp phụ than hoạt tính.

Bước khử oxy trong quy trình Merrill–Crowe nhằm mục đích chính là:
A

Tăng tốc độ phản ứng kết tủa.

B

Ngăn chặn sự tiêu hao kẽm do oxy.

C

Giảm pH dung dịch.

D

Tăng nồng độ ion [Au(CN)₂]⁻.

Câu 3

Dựa vào thông tin sau và trả lời các câu hỏi:

Quy trình Merrill-Crowe là một phương pháp thu hồi vàng hiệu quả từ dung dịch cyanua, được phát triển vào đầu thế kỷ 20 và vẫn được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp khai thác vàng hiện đại. Quy trình này đặc biệt phù hợp với quặng có hàm lượng bạc cao và nồng độ vàng thấp. Nguyên lý cơ bản của quy trình dựa trên phản ứng trao đổi giữa ion complex cyanua-vàng [Au(CN)2]− với bột kẽm (Zn) trong môi trường kiềm. Phản ứng chính diễn ra như sau:

2[Au(CN)2]− + Zn → 2Au + [Zn(CN)4]2−

Quy trình bao gồm các bước chính:

1. Làm trong dung dịch: Dung dịch cyanua chứa vàng được lọc qua thiết bị lọc áp lực hoặc lọc chân không để loại bỏ các chất rắn lơ lửng. Độ đục của dung dịch phải đạt dưới 1 NTU (Nephelometric Turbidity Unit) để đảm bảo hiệu quả kết tủa.

2. Khử oxy: Bước quan trọng nhất là loại bỏ oxy hòa tan trong dung dịch bằng cách tạo chân không. Nồng độ oxy cần giảm xuống dưới 1 mg/L theo phương trình:

2Au + 4CN− + O2 + 2H2O → 2[Au(CN)2]− + 2OH− + H2O2

Sự có mặt của oxy sẽ làm tiêu tốn kẽm và giảm hiệu suất thu hồi vàng do phản ứng:

2Zn + 2H2O + O2 + 8CN− → 2[Zn(CN)4]2− + 4OH–

3. Thêm bột kẽm: Bột kẽm mịn (kích thước 3-5 μm) được thêm vào với tỷ lệ Zn:Au khoảng 4-8:1. pH dung dịch duy trì ở 9.5-10 để tránh tạo hydroxide kẽm. Hiệu suất kết tủa (E) được tính theo công thức:

E = (C0 - C)/C0 × 100%

Trong đó:

C0 là nồng độ vàng ban đầu (mg/L)

C là nồng độ vàng sau kết tủa (mg/L)

4. Lọc thu hồi: Kết tủa vàng kim loại được lọc và thu hồi bằng thiết bị lọc khung bản. Bã lọc chứa 2-5% Au được xử lý acid để hòa tan kẽm dư:

Zn + 2HCl → ZnCl2 + H2

Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất quy trình bao gồm: nồng độ oxy hòa tan, pH dung dịch, kích thước hạt kẽm, tỷ lệ Zn:Au, nhiệt độ và thời gian phản ứng. Quy trình Merrill-Crowe cho phép thu hồi trên 98% vàng từ dung dịch cyanua với chi phí vận hành thấp hơn so với phương pháp hấp phụ than hoạt tính.

Tỷ lệ tối ưu giữa kẽm và vàng trong dung dịch để đạt hiệu suất cao nhất là khoảng:
A

1–2 : 1.

B

4–8 : 1.

C

10–12 : 1.

D

0.5–1 : 1.

Câu 4

Dựa vào thông tin sau và trả lời các câu hỏi:

Quy trình Merrill-Crowe là một phương pháp thu hồi vàng hiệu quả từ dung dịch cyanua, được phát triển vào đầu thế kỷ 20 và vẫn được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp khai thác vàng hiện đại. Quy trình này đặc biệt phù hợp với quặng có hàm lượng bạc cao và nồng độ vàng thấp. Nguyên lý cơ bản của quy trình dựa trên phản ứng trao đổi giữa ion complex cyanua-vàng [Au(CN)2]− với bột kẽm (Zn) trong môi trường kiềm. Phản ứng chính diễn ra như sau:

2[Au(CN)2]− + Zn → 2Au + [Zn(CN)4]2−

Quy trình bao gồm các bước chính:

1. Làm trong dung dịch: Dung dịch cyanua chứa vàng được lọc qua thiết bị lọc áp lực hoặc lọc chân không để loại bỏ các chất rắn lơ lửng. Độ đục của dung dịch phải đạt dưới 1 NTU (Nephelometric Turbidity Unit) để đảm bảo hiệu quả kết tủa.

2. Khử oxy: Bước quan trọng nhất là loại bỏ oxy hòa tan trong dung dịch bằng cách tạo chân không. Nồng độ oxy cần giảm xuống dưới 1 mg/L theo phương trình:

2Au + 4CN− + O2 + 2H2O → 2[Au(CN)2]− + 2OH− + H2O2

Sự có mặt của oxy sẽ làm tiêu tốn kẽm và giảm hiệu suất thu hồi vàng do phản ứng:

2Zn + 2H2O + O2 + 8CN− → 2[Zn(CN)4]2− + 4OH–

3. Thêm bột kẽm: Bột kẽm mịn (kích thước 3-5 μm) được thêm vào với tỷ lệ Zn:Au khoảng 4-8:1. pH dung dịch duy trì ở 9.5-10 để tránh tạo hydroxide kẽm. Hiệu suất kết tủa (E) được tính theo công thức:

E = (C0 - C)/C0 × 100%

Trong đó:

C0 là nồng độ vàng ban đầu (mg/L)

C là nồng độ vàng sau kết tủa (mg/L)

4. Lọc thu hồi: Kết tủa vàng kim loại được lọc và thu hồi bằng thiết bị lọc khung bản. Bã lọc chứa 2-5% Au được xử lý acid để hòa tan kẽm dư:

Zn + 2HCl → ZnCl2 + H2

Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất quy trình bao gồm: nồng độ oxy hòa tan, pH dung dịch, kích thước hạt kẽm, tỷ lệ Zn:Au, nhiệt độ và thời gian phản ứng. Quy trình Merrill-Crowe cho phép thu hồi trên 98% vàng từ dung dịch cyanua với chi phí vận hành thấp hơn so với phương pháp hấp phụ than hoạt tính.

Trong quy trình Merrill–Crowe, nếu dung dịch cyanua chứa hàm lượng bạc rất cao, hiện tượng nào có thể xảy ra trong quá trình kết tủa?
A

Bạc bị khử trước vàng.

B

Bạc bị oxy hóa thành Ag₂O.

C

Vàng kết tủa trước bạc.

D

Bạc không bị ảnh hưởng.

Câu 5

Dựa vào thông tin sau và trả lời các câu hỏi:

Quy trình Merrill-Crowe là một phương pháp thu hồi vàng hiệu quả từ dung dịch cyanua, được phát triển vào đầu thế kỷ 20 và vẫn được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp khai thác vàng hiện đại. Quy trình này đặc biệt phù hợp với quặng có hàm lượng bạc cao và nồng độ vàng thấp. Nguyên lý cơ bản của quy trình dựa trên phản ứng trao đổi giữa ion complex cyanua-vàng [Au(CN)2]− với bột kẽm (Zn) trong môi trường kiềm. Phản ứng chính diễn ra như sau:

2[Au(CN)2]− + Zn → 2Au + [Zn(CN)4]2−

Quy trình bao gồm các bước chính:

1. Làm trong dung dịch: Dung dịch cyanua chứa vàng được lọc qua thiết bị lọc áp lực hoặc lọc chân không để loại bỏ các chất rắn lơ lửng. Độ đục của dung dịch phải đạt dưới 1 NTU (Nephelometric Turbidity Unit) để đảm bảo hiệu quả kết tủa.

2. Khử oxy: Bước quan trọng nhất là loại bỏ oxy hòa tan trong dung dịch bằng cách tạo chân không. Nồng độ oxy cần giảm xuống dưới 1 mg/L theo phương trình:

2Au + 4CN− + O2 + 2H2O → 2[Au(CN)2]− + 2OH− + H2O2

Sự có mặt của oxy sẽ làm tiêu tốn kẽm và giảm hiệu suất thu hồi vàng do phản ứng:

2Zn + 2H2O + O2 + 8CN− → 2[Zn(CN)4]2− + 4OH–

3. Thêm bột kẽm: Bột kẽm mịn (kích thước 3-5 μm) được thêm vào với tỷ lệ Zn:Au khoảng 4-8:1. pH dung dịch duy trì ở 9.5-10 để tránh tạo hydroxide kẽm. Hiệu suất kết tủa (E) được tính theo công thức:

E = (C0 - C)/C0 × 100%

Trong đó:

C0 là nồng độ vàng ban đầu (mg/L)

C là nồng độ vàng sau kết tủa (mg/L)

4. Lọc thu hồi: Kết tủa vàng kim loại được lọc và thu hồi bằng thiết bị lọc khung bản. Bã lọc chứa 2-5% Au được xử lý acid để hòa tan kẽm dư:

Zn + 2HCl → ZnCl2 + H2

Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất quy trình bao gồm: nồng độ oxy hòa tan, pH dung dịch, kích thước hạt kẽm, tỷ lệ Zn:Au, nhiệt độ và thời gian phản ứng. Quy trình Merrill-Crowe cho phép thu hồi trên 98% vàng từ dung dịch cyanua với chi phí vận hành thấp hơn so với phương pháp hấp phụ than hoạt tính.

Khi tăng thời gian phản ứng từ 10 phút lên 60 phút nhưng không khuấy trộn, hiệu suất không tăng do:
A

Hạn chế khuếch tán ion [Au(CN)₂]⁻ tới bề mặt Zn.

B

Phản ứng đã đạt cân bằng hóa học.

C

pH dung dịch giảm.

D

Tạo màng ZnO trên bề mặt kẽm.

Câu 6

Dựa vào thông tin sau và trả lời các câu hỏi:

Quy trình Merrill-Crowe là một phương pháp thu hồi vàng hiệu quả từ dung dịch cyanua, được phát triển vào đầu thế kỷ 20 và vẫn được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp khai thác vàng hiện đại. Quy trình này đặc biệt phù hợp với quặng có hàm lượng bạc cao và nồng độ vàng thấp. Nguyên lý cơ bản của quy trình dựa trên phản ứng trao đổi giữa ion complex cyanua-vàng [Au(CN)2]− với bột kẽm (Zn) trong môi trường kiềm. Phản ứng chính diễn ra như sau:

2[Au(CN)2]− + Zn → 2Au + [Zn(CN)4]2−

Quy trình bao gồm các bước chính:

1. Làm trong dung dịch: Dung dịch cyanua chứa vàng được lọc qua thiết bị lọc áp lực hoặc lọc chân không để loại bỏ các chất rắn lơ lửng. Độ đục của dung dịch phải đạt dưới 1 NTU (Nephelometric Turbidity Unit) để đảm bảo hiệu quả kết tủa.

2. Khử oxy: Bước quan trọng nhất là loại bỏ oxy hòa tan trong dung dịch bằng cách tạo chân không. Nồng độ oxy cần giảm xuống dưới 1 mg/L theo phương trình:

2Au + 4CN− + O2 + 2H2O → 2[Au(CN)2]− + 2OH− + H2O2

Sự có mặt của oxy sẽ làm tiêu tốn kẽm và giảm hiệu suất thu hồi vàng do phản ứng:

2Zn + 2H2O + O2 + 8CN− → 2[Zn(CN)4]2− + 4OH–

3. Thêm bột kẽm: Bột kẽm mịn (kích thước 3-5 μm) được thêm vào với tỷ lệ Zn:Au khoảng 4-8:1. pH dung dịch duy trì ở 9.5-10 để tránh tạo hydroxide kẽm. Hiệu suất kết tủa (E) được tính theo công thức:

E = (C0 - C)/C0 × 100%

Trong đó:

C0 là nồng độ vàng ban đầu (mg/L)

C là nồng độ vàng sau kết tủa (mg/L)

4. Lọc thu hồi: Kết tủa vàng kim loại được lọc và thu hồi bằng thiết bị lọc khung bản. Bã lọc chứa 2-5% Au được xử lý acid để hòa tan kẽm dư:

Zn + 2HCl → ZnCl2 + H2

Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất quy trình bao gồm: nồng độ oxy hòa tan, pH dung dịch, kích thước hạt kẽm, tỷ lệ Zn:Au, nhiệt độ và thời gian phản ứng. Quy trình Merrill-Crowe cho phép thu hồi trên 98% vàng từ dung dịch cyanua với chi phí vận hành thấp hơn so với phương pháp hấp phụ than hoạt tính.

Điền số thích hợp vào chỗ trống dưới đây:

Một dung dịch có nồng độ vàng ban đầu C₀ = 10 mg/L, sau kết tủa còn C = 0.2 mg/L. Hiệu suất kết tủa E = [[____]] %.

Câu 7

Dựa vào thông tin sau và trả lời các câu hỏi:

Quy trình Merrill-Crowe là một phương pháp thu hồi vàng hiệu quả từ dung dịch cyanua, được phát triển vào đầu thế kỷ 20 và vẫn được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp khai thác vàng hiện đại. Quy trình này đặc biệt phù hợp với quặng có hàm lượng bạc cao và nồng độ vàng thấp. Nguyên lý cơ bản của quy trình dựa trên phản ứng trao đổi giữa ion complex cyanua-vàng [Au(CN)2]− với bột kẽm (Zn) trong môi trường kiềm. Phản ứng chính diễn ra như sau:

2[Au(CN)2]− + Zn → 2Au + [Zn(CN)4]2−

Quy trình bao gồm các bước chính:

1. Làm trong dung dịch: Dung dịch cyanua chứa vàng được lọc qua thiết bị lọc áp lực hoặc lọc chân không để loại bỏ các chất rắn lơ lửng. Độ đục của dung dịch phải đạt dưới 1 NTU (Nephelometric Turbidity Unit) để đảm bảo hiệu quả kết tủa.

2. Khử oxy: Bước quan trọng nhất là loại bỏ oxy hòa tan trong dung dịch bằng cách tạo chân không. Nồng độ oxy cần giảm xuống dưới 1 mg/L theo phương trình:

2Au + 4CN− + O2 + 2H2O → 2[Au(CN)2]− + 2OH− + H2O2

Sự có mặt của oxy sẽ làm tiêu tốn kẽm và giảm hiệu suất thu hồi vàng do phản ứng:

2Zn + 2H2O + O2 + 8CN− → 2[Zn(CN)4]2− + 4OH–

3. Thêm bột kẽm: Bột kẽm mịn (kích thước 3-5 μm) được thêm vào với tỷ lệ Zn:Au khoảng 4-8:1. pH dung dịch duy trì ở 9.5-10 để tránh tạo hydroxide kẽm. Hiệu suất kết tủa (E) được tính theo công thức:

E = (C0 - C)/C0 × 100%

Trong đó:

C0 là nồng độ vàng ban đầu (mg/L)

C là nồng độ vàng sau kết tủa (mg/L)

4. Lọc thu hồi: Kết tủa vàng kim loại được lọc và thu hồi bằng thiết bị lọc khung bản. Bã lọc chứa 2-5% Au được xử lý acid để hòa tan kẽm dư:

Zn + 2HCl → ZnCl2 + H2

Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất quy trình bao gồm: nồng độ oxy hòa tan, pH dung dịch, kích thước hạt kẽm, tỷ lệ Zn:Au, nhiệt độ và thời gian phản ứng. Quy trình Merrill-Crowe cho phép thu hồi trên 98% vàng từ dung dịch cyanua với chi phí vận hành thấp hơn so với phương pháp hấp phụ than hoạt tính.

Điền từ/cụm từ thích hợp vào chỗ trống dưới đây:

Bước đầu tiên của quy trình là làm trong dung dịch, nhằm loại bỏ [[____]] có thể gây cản trở quá trình lọc và kết tủa.

Câu 8

Dựa vào thông tin sau và trả lời các câu hỏi:

Các nhà nghiên cứu đã sử dụng quy trình chiết xuất vi mô sau đây để phân lập ba hợp chất được trình bày trong Hình 1, mỗi chất trong số chúng đều có ứng dụng dược phẩm. Benzoic acid được sử dụng trong các phương pháp điều trị nấm, trong khi 9-Fluorenone là một thành phần của một số thuốc chống sốt rét. Ethyl 4-aminobenzoate có thể được sử dụng trong thuốc gây mê đường uống. Các tính chất vật lý của các phân tử này được thể hiện trong Bảng 1.

e3abbe18-bb97-47e6-b4a8-5c987817eece

9e0f1fcc-94b8-4512-8cf9-5ffcc60b7d74

Dựa vào đặc điểm vật lý và hóa học của từng chất, một sinh viên thực hành quá trình chiết hỗn hợp Benzoic acid, Ethyl 4-aminobenzoate, 9-Fluorenone theo các bước sau:

Bước 1: Hòa tan hỗn hợp trong dung môi

- Hòa tan 50 mg mỗi hợp chất (Benzoic acid, Ethyl 4-aminobenzoate, 9-Fluorenone) vào 4 mL diethyl ether.

Bước 2: Tách và thu hồi chất A bằng HCl/NaOH

- Thêm 2 mL HCl 3M vào hỗn hợp, lắc đều để tạo hệ hai pha.

+ Lớp nước : Chứa muối của chất A

+ Lớp hữu cơ : Chứa dung môi và chất B, C.

- Tách lớp nước. Thêm NaOH 6M vào lớp nước đã tách đến pH kiềm. Làm lạnh hỗn hợp trong bể nước đá để kết tủa chất A. Lọc rửa kết tủa bằng nước cất, sấy khô và xác định khối lượng/điểm nóng chảy.

Bước 3: Tách và thu hồi chất B bằng NaOH/HCl

- Chiết lớp hữu cơ (sau bước 2) với hai phần 2 mL NaOH 3M.

+ Lớp nước : Chứa muối của chất B

+ Lớp hữu cơ: Chứa dung môi và chất C.

- Thêm HCl 6M vào lớp nước đến pH acid (khoảng pH 2) trong bể nước đá để tái tạo chất B dạng kết tủa.

- Lọc rửa kết tủa bằng nước cất, sấy khô và xác định khối lượng/điểm nóng chảy.

Bước 4: Thu hồi chất C

- Rửa lớp hữu cơ bằng nước cất để loại tạp chất.

- Thêm 250 mg Na2SO4 khan vào để hút ẩm, khuấy đều trong 2 phút.

- Lọc bỏ Na2SO4 bằng pipet lọc.

- Làm bay hơi diethyl ether (bằng bình nón đặt trong bể cát ấm) để thu hồi C.

Cân và xác định điểm nóng chảy.

Phát biểu sau đây đúng hay sai?:

Ethyl 4-aminobenzoate có độ tan trong nước lớn hơn Benzoic acid nhờ nhóm NH₂.

A

Đúng.

B

Sai.

Câu 9

Dựa vào thông tin sau và trả lời các câu hỏi:

Các nhà nghiên cứu đã sử dụng quy trình chiết xuất vi mô sau đây để phân lập ba hợp chất được trình bày trong Hình 1, mỗi chất trong số chúng đều có ứng dụng dược phẩm. Benzoic acid được sử dụng trong các phương pháp điều trị nấm, trong khi 9-Fluorenone là một thành phần của một số thuốc chống sốt rét. Ethyl 4-aminobenzoate có thể được sử dụng trong thuốc gây mê đường uống. Các tính chất vật lý của các phân tử này được thể hiện trong Bảng 1.

e3abbe18-bb97-47e6-b4a8-5c987817eece

9e0f1fcc-94b8-4512-8cf9-5ffcc60b7d74

Dựa vào đặc điểm vật lý và hóa học của từng chất, một sinh viên thực hành quá trình chiết hỗn hợp Benzoic acid, Ethyl 4-aminobenzoate, 9-Fluorenone theo các bước sau:

Bước 1: Hòa tan hỗn hợp trong dung môi

- Hòa tan 50 mg mỗi hợp chất (Benzoic acid, Ethyl 4-aminobenzoate, 9-Fluorenone) vào 4 mL diethyl ether.

Bước 2: Tách và thu hồi chất A bằng HCl/NaOH

- Thêm 2 mL HCl 3M vào hỗn hợp, lắc đều để tạo hệ hai pha.

+ Lớp nước : Chứa muối của chất A

+ Lớp hữu cơ : Chứa dung môi và chất B, C.

- Tách lớp nước. Thêm NaOH 6M vào lớp nước đã tách đến pH kiềm. Làm lạnh hỗn hợp trong bể nước đá để kết tủa chất A. Lọc rửa kết tủa bằng nước cất, sấy khô và xác định khối lượng/điểm nóng chảy.

Bước 3: Tách và thu hồi chất B bằng NaOH/HCl

- Chiết lớp hữu cơ (sau bước 2) với hai phần 2 mL NaOH 3M.

+ Lớp nước : Chứa muối của chất B

+ Lớp hữu cơ: Chứa dung môi và chất C.

- Thêm HCl 6M vào lớp nước đến pH acid (khoảng pH 2) trong bể nước đá để tái tạo chất B dạng kết tủa.

- Lọc rửa kết tủa bằng nước cất, sấy khô và xác định khối lượng/điểm nóng chảy.

Bước 4: Thu hồi chất C

- Rửa lớp hữu cơ bằng nước cất để loại tạp chất.

- Thêm 250 mg Na2SO4 khan vào để hút ẩm, khuấy đều trong 2 phút.

- Lọc bỏ Na2SO4 bằng pipet lọc.

- Làm bay hơi diethyl ether (bằng bình nón đặt trong bể cát ấm) để thu hồi C.

Cân và xác định điểm nóng chảy.

Điền số thích hợp vào chỗ trống:

Điểm nóng chảy của Benzoic acid là khoảng [[____]] °C.

Câu 10

Dựa vào thông tin sau và trả lời các câu hỏi:

Các nhà nghiên cứu đã sử dụng quy trình chiết xuất vi mô sau đây để phân lập ba hợp chất được trình bày trong Hình 1, mỗi chất trong số chúng đều có ứng dụng dược phẩm. Benzoic acid được sử dụng trong các phương pháp điều trị nấm, trong khi 9-Fluorenone là một thành phần của một số thuốc chống sốt rét. Ethyl 4-aminobenzoate có thể được sử dụng trong thuốc gây mê đường uống. Các tính chất vật lý của các phân tử này được thể hiện trong Bảng 1.

e3abbe18-bb97-47e6-b4a8-5c987817eece

9e0f1fcc-94b8-4512-8cf9-5ffcc60b7d74

Dựa vào đặc điểm vật lý và hóa học của từng chất, một sinh viên thực hành quá trình chiết hỗn hợp Benzoic acid, Ethyl 4-aminobenzoate, 9-Fluorenone theo các bước sau:

Bước 1: Hòa tan hỗn hợp trong dung môi

- Hòa tan 50 mg mỗi hợp chất (Benzoic acid, Ethyl 4-aminobenzoate, 9-Fluorenone) vào 4 mL diethyl ether.

Bước 2: Tách và thu hồi chất A bằng HCl/NaOH

- Thêm 2 mL HCl 3M vào hỗn hợp, lắc đều để tạo hệ hai pha.

+ Lớp nước : Chứa muối của chất A

+ Lớp hữu cơ : Chứa dung môi và chất B, C.

- Tách lớp nước. Thêm NaOH 6M vào lớp nước đã tách đến pH kiềm. Làm lạnh hỗn hợp trong bể nước đá để kết tủa chất A. Lọc rửa kết tủa bằng nước cất, sấy khô và xác định khối lượng/điểm nóng chảy.

Bước 3: Tách và thu hồi chất B bằng NaOH/HCl

- Chiết lớp hữu cơ (sau bước 2) với hai phần 2 mL NaOH 3M.

+ Lớp nước : Chứa muối của chất B

+ Lớp hữu cơ: Chứa dung môi và chất C.

- Thêm HCl 6M vào lớp nước đến pH acid (khoảng pH 2) trong bể nước đá để tái tạo chất B dạng kết tủa.

- Lọc rửa kết tủa bằng nước cất, sấy khô và xác định khối lượng/điểm nóng chảy.

Bước 4: Thu hồi chất C

- Rửa lớp hữu cơ bằng nước cất để loại tạp chất.

- Thêm 250 mg Na2SO4 khan vào để hút ẩm, khuấy đều trong 2 phút.

- Lọc bỏ Na2SO4 bằng pipet lọc.

- Làm bay hơi diethyl ether (bằng bình nón đặt trong bể cát ấm) để thu hồi C.

Cân và xác định điểm nóng chảy.

Phát biểu sau đây đúng hay sai?
A

Chất có LogP cao hơn sẽ nằm chủ yếu trong lớp hữu cơ khi chiết hai pha.

B

Ethyl 4-aminobenzoate có độ tan cao trong dung môi hữu cơ hơn trong nước.

Đang xem 10 câu đầu của đề

Đề có tất cả 39 câu. Làm bài để xem trọn đề và nhận kết quả chi tiết.

Đăng nhập để làm bài
Đề thi: Đề thi tự luyện - Đề số 25 - Tư duy Khoa học (Đánh giá Tư duy (TSA)) - 9Study