Đề ôn tập ĐGTD ĐHBK HN năm 2025 - Mã đề 06 — Tư duy khoa học

Đánh giá Tư duy (TSA)39 câuChuẩn GDPT mới

Tư duy khoa học

Câu 1

Bóng đèn sợi đốt còn được gọi là bóng đèn dây tóc hay bóng đèn tròn, là thiết bị chiếu sáng được sử dụng rộng rãi trong đời sống hiện nay, có cấu tạo được mô tả như hình vẽ.

- Sợi đốt thường làm bằng wolfram chịu được nhiệt độ cao, là bộ phận quan trọng của đèn để phát sáng.

- Bóng thuỷ tinh được làm bằng thuỷ tinh chịu nhiệt, có chức năng bảo vệ sợi đốt.

- Đuôi đèn được làm bằng sắt tráng kẽm hoặc đồng, có hai điện cực để cung cấp điện cho đèn. Có hai loại đuôi: đuôi xoáy và đuôi cài. Đèn được nối với dây dẫn điện thông qua đuôi đèn.

Khi được cấp điện, dòng điện qua đuôi đèn, đến sợi đốt làm sợi đốt nóng lên, đến nhiệt độ cao thì phát sáng.

Kéo thả từ hoặc cụm từ vào vị trí thích hợp:

Khi bóng đèn sợi đốt hoạt động, điện năng biến đổi thành [1][2] của đèn sợi đốt.

A

cơ năng

B

quang năng

C

đuôi đèn

D

sợi đốt

E

hóa năng

F

bóng thủy tinh

Câu 2

Bóng đèn sợi đốt còn được gọi là bóng đèn dây tóc hay bóng đèn tròn, là thiết bị chiếu sáng được sử dụng rộng rãi trong đời sống hiện nay, có cấu tạo được mô tả như hình vẽ.

- Sợi đốt thường làm bằng wolfram chịu được nhiệt độ cao, là bộ phận quan trọng của đèn để phát sáng.

- Bóng thuỷ tinh được làm bằng thuỷ tinh chịu nhiệt, có chức năng bảo vệ sợi đốt.

- Đuôi đèn được làm bằng sắt tráng kẽm hoặc đồng, có hai điện cực để cung cấp điện cho đèn. Có hai loại đuôi: đuôi xoáy và đuôi cài. Đèn được nối với dây dẫn điện thông qua đuôi đèn.

Khi được cấp điện, dòng điện qua đuôi đèn, đến sợi đốt làm sợi đốt nóng lên, đến nhiệt độ cao thì phát sáng.

Cấu tạo của đèn sợi đốt không có bộ phận nào dưới đây?

A

Bóng thuỷ tinh

B

Sợi đốt

C

Ống phóng điện

D

Đuôi đèn

Câu 3

Bóng đèn sợi đốt còn được gọi là bóng đèn dây tóc hay bóng đèn tròn, là thiết bị chiếu sáng được sử dụng rộng rãi trong đời sống hiện nay, có cấu tạo được mô tả như hình vẽ.

- Sợi đốt thường làm bằng wolfram chịu được nhiệt độ cao, là bộ phận quan trọng của đèn để phát sáng.

- Bóng thuỷ tinh được làm bằng thuỷ tinh chịu nhiệt, có chức năng bảo vệ sợi đốt.

- Đuôi đèn được làm bằng sắt tráng kẽm hoặc đồng, có hai điện cực để cung cấp điện cho đèn. Có hai loại đuôi: đuôi xoáy và đuôi cài. Đèn được nối với dây dẫn điện thông qua đuôi đèn.

Khi được cấp điện, dòng điện qua đuôi đèn, đến sợi đốt làm sợi đốt nóng lên, đến nhiệt độ cao thì phát sáng.

Đèn huỳnh quang công suất 40 W được chế tạo để có độ sáng tương đương đèn dây tóc loại 100 W. Nếu dùng đèn huỳnh quang này để thắp sáng liên tục mỗi ngày thay cho đèn dây tóc nói trên thì mỗi tháng (30 ngày) sẽ tiết kiệm được bao nhiêu số điện? Biết rằng mỗi ngày cần sử dụng đèn để thắp sáng trong 20 giờ.

A

24 kWh

B

30 kWh

C

10,5 kWh

D

36 kWh

Câu 4

Bóng đèn sợi đốt còn được gọi là bóng đèn dây tóc hay bóng đèn tròn, là thiết bị chiếu sáng được sử dụng rộng rãi trong đời sống hiện nay, có cấu tạo được mô tả như hình vẽ.

- Sợi đốt thường làm bằng wolfram chịu được nhiệt độ cao, là bộ phận quan trọng của đèn để phát sáng.

- Bóng thuỷ tinh được làm bằng thuỷ tinh chịu nhiệt, có chức năng bảo vệ sợi đốt.

- Đuôi đèn được làm bằng sắt tráng kẽm hoặc đồng, có hai điện cực để cung cấp điện cho đèn. Có hai loại đuôi: đuôi xoáy và đuôi cài. Đèn được nối với dây dẫn điện thông qua đuôi đèn.

Khi được cấp điện, dòng điện qua đuôi đèn, đến sợi đốt làm sợi đốt nóng lên, đến nhiệt độ cao thì phát sáng.

Cho hai bóng đèn sợi đốt có công suất định mức lần lượt là 25 W và 100 W, đều làm việc bình thường ở hiệu điện thế 110 V. Phát biểu nào sau đây là đúng hay sai?

A

Cường độ dòng điện qua bóng đèn công suất 25 W lớn hơn.

B

Điện trở của bóng đèn có công suất 100 W lớn hơn.

C

Mắc nối tiếp hai bóng đèn này vào mạng điện có hiệu điện thế 220 V thì đèn 1 sẽ dễ bị hỏng (cháy).

Câu 5

Trong những năm gần đây, công nghệ đệm từ trường ("maglev") đã được nghiên cứu để cung cấp thêm một phương án vận chuyển nhanh. Sử dụng lực đẩy của từ trường, tàu đệm từ có thể di chuyển với tốc độ lên đến 300 mph (dặm một giờ). Loại công nghệ “tàu đệm từ” đang được nghiên cứu hiện nay là EDS (Electrodynamic suspension).
Trong EDS, các thanh nam châm được đặt ở dưới đáy của tàu đệm từ và trong đường ray bên dưới tàu. Dòng điện có thể tạo ra từ trường cảm ứng trong các thanh nam châm siêu dẫn của đường ray, kết quả là xuất hiện lực đẩy liên tục giữa các thanh nam châm khiến tàu được nâng lên, duy trì một khoảng cách phía trên đường ray được gọi là “khe không khí” và di chuyển về phía trước. Về mặt lý thuyết, tàu đệm từ trong EDS phải di chuyển cao hơn ít nhất 4 inch so với đường ray, do đó hầu như không có năng lượng bị mất do ma sát. Nếu hệ thống mất năng lượng, nó sẽ ở dạng năng lượng nhiệt.
Các nhà khoa học đã thực hiện 4 nghiên cứu với tàu đệm từ trên đường ray được định hướng từ Đông sang Tây dưới các điều kiện được kiểm soát. Dòng điện (đo bằng Nghiên cứu 1
Năm thử nghiệm được thực hiện với một đoàn tàu đệm từ có các thanh nam châm có chiều dài cố định được di chuyển dọc theo đường ray thử nghiệm từ Đông sang Tây với các vận tốc khác nhau. Các thông số được ghi lại ở Bảng 1.
Nghiên cứu 2
Năm thử nghiệm với các tàu đệm từ có thanh nam châm có chiều dài () khác nhau nhưng đều chạy với tốc độ không đổi là Dòng điện tương ứng các độ dài khác nhau của các thanh đã được ghi lại như trong Bảng 2.
Nghiên cứu 3
Từ trường , được đo bằng tesla (), thay đổi trong đường ray đệm từ. Dòng điện chạy qua đường ray đệm từ sau đó được đo trong năm lần thử nghiệm mới. Trong suốt các cuộc thử nghiệm này, độ dài của các thanh nam châm và vận tốc của tàu đệm từ không thay đổi.
Nghiên cứu 4
Đoàn tàu đệm từ với các thanh nam châm có chiều dài cố định được di chuyển dọc theo đường ray thử nghiệm từ Tây sang Đông với các vận tốc khác nhau trong từ trường không đổi. Các thông số được ghi lại ở Bảng 4.

Trong công nghệ “tàu đệm từ” EDS, các nam châm trên tàu được đặt ở

A

vị trí trên cùng của tàu đệm từ.

B

mọi vị trí trên tàu.

C

đáy của tàu đệm từ.

D

phía sau của tàu đệm từ.

Câu 6

Trong những năm gần đây, công nghệ đệm từ trường ("maglev") đã được nghiên cứu để cung cấp thêm một phương án vận chuyển nhanh. Sử dụng lực đẩy của từ trường, tàu đệm từ có thể di chuyển với tốc độ lên đến 300 mph (dặm một giờ). Loại công nghệ “tàu đệm từ” đang được nghiên cứu hiện nay là EDS (Electrodynamic suspension).
Trong EDS, các thanh nam châm được đặt ở dưới đáy của tàu đệm từ và trong đường ray bên dưới tàu. Dòng điện có thể tạo ra từ trường cảm ứng trong các thanh nam châm siêu dẫn của đường ray, kết quả là xuất hiện lực đẩy liên tục giữa các thanh nam châm khiến tàu được nâng lên, duy trì một khoảng cách phía trên đường ray được gọi là “khe không khí” và di chuyển về phía trước. Về mặt lý thuyết, tàu đệm từ trong EDS phải di chuyển cao hơn ít nhất 4 inch so với đường ray, do đó hầu như không có năng lượng bị mất do ma sát. Nếu hệ thống mất năng lượng, nó sẽ ở dạng năng lượng nhiệt.
Các nhà khoa học đã thực hiện 4 nghiên cứu với tàu đệm từ trên đường ray được định hướng từ Đông sang Tây dưới các điều kiện được kiểm soát. Dòng điện (đo bằng Nghiên cứu 1
Năm thử nghiệm được thực hiện với một đoàn tàu đệm từ có các thanh nam châm có chiều dài cố định được di chuyển dọc theo đường ray thử nghiệm từ Đông sang Tây với các vận tốc khác nhau. Các thông số được ghi lại ở Bảng 1.
Nghiên cứu 2
Năm thử nghiệm với các tàu đệm từ có thanh nam châm có chiều dài () khác nhau nhưng đều chạy với tốc độ không đổi là Dòng điện tương ứng các độ dài khác nhau của các thanh đã được ghi lại như trong Bảng 2.
Nghiên cứu 3
Từ trường , được đo bằng tesla (), thay đổi trong đường ray đệm từ. Dòng điện chạy qua đường ray đệm từ sau đó được đo trong năm lần thử nghiệm mới. Trong suốt các cuộc thử nghiệm này, độ dài của các thanh nam châm và vận tốc của tàu đệm từ không thay đổi.
Nghiên cứu 4
Đoàn tàu đệm từ với các thanh nam châm có chiều dài cố định được di chuyển dọc theo đường ray thử nghiệm từ Tây sang Đông với các vận tốc khác nhau trong từ trường không đổi. Các thông số được ghi lại ở Bảng 4.

Tàu đệm từ sử dụng lực đẩy của từ trường, vì vậy tàu có thể được đẩy về phía trước với tốc độ lên đến 300 mph (dặm một giờ), đúng hay sai?

A

Đúng

B

Sai

Câu 7

Trong những năm gần đây, công nghệ đệm từ trường ("maglev") đã được nghiên cứu để cung cấp thêm một phương án vận chuyển nhanh. Sử dụng lực đẩy của từ trường, tàu đệm từ có thể di chuyển với tốc độ lên đến 300 mph (dặm một giờ). Loại công nghệ “tàu đệm từ” đang được nghiên cứu hiện nay là EDS (Electrodynamic suspension).
Trong EDS, các thanh nam châm được đặt ở dưới đáy của tàu đệm từ và trong đường ray bên dưới tàu. Dòng điện có thể tạo ra từ trường cảm ứng trong các thanh nam châm siêu dẫn của đường ray, kết quả là xuất hiện lực đẩy liên tục giữa các thanh nam châm khiến tàu được nâng lên, duy trì một khoảng cách phía trên đường ray được gọi là “khe không khí” và di chuyển về phía trước. Về mặt lý thuyết, tàu đệm từ trong EDS phải di chuyển cao hơn ít nhất 4 inch so với đường ray, do đó hầu như không có năng lượng bị mất do ma sát. Nếu hệ thống mất năng lượng, nó sẽ ở dạng năng lượng nhiệt.
Các nhà khoa học đã thực hiện 4 nghiên cứu với tàu đệm từ trên đường ray được định hướng từ Đông sang Tây dưới các điều kiện được kiểm soát. Dòng điện (đo bằng Nghiên cứu 1
Năm thử nghiệm được thực hiện với một đoàn tàu đệm từ có các thanh nam châm có chiều dài cố định được di chuyển dọc theo đường ray thử nghiệm từ Đông sang Tây với các vận tốc khác nhau. Các thông số được ghi lại ở Bảng 1.
Nghiên cứu 2
Năm thử nghiệm với các tàu đệm từ có thanh nam châm có chiều dài () khác nhau nhưng đều chạy với tốc độ không đổi là Dòng điện tương ứng các độ dài khác nhau của các thanh đã được ghi lại như trong Bảng 2.
Nghiên cứu 3
Từ trường , được đo bằng tesla (), thay đổi trong đường ray đệm từ. Dòng điện chạy qua đường ray đệm từ sau đó được đo trong năm lần thử nghiệm mới. Trong suốt các cuộc thử nghiệm này, độ dài của các thanh nam châm và vận tốc của tàu đệm từ không thay đổi.
Nghiên cứu 4
Đoàn tàu đệm từ với các thanh nam châm có chiều dài cố định được di chuyển dọc theo đường ray thử nghiệm từ Tây sang Đông với các vận tốc khác nhau trong từ trường không đổi. Các thông số được ghi lại ở Bảng 4.

Trong các nghiên cứu: từ Nghiên cứu 1 đến Nghiên cứu 3 đã thực hiện, yếu tố nào sau đây được giữ không đổi?

A

Cường độ dòng điện I.

B

Chiều dài L của thanh nam châm.

C

Từ trường B.

D

Hướng của vận tốc v.

Câu 8

Trong những năm gần đây, công nghệ đệm từ trường ("maglev") đã được nghiên cứu để cung cấp thêm một phương án vận chuyển nhanh. Sử dụng lực đẩy của từ trường, tàu đệm từ có thể di chuyển với tốc độ lên đến 300 mph (dặm một giờ). Loại công nghệ “tàu đệm từ” đang được nghiên cứu hiện nay là EDS (Electrodynamic suspension).
Trong EDS, các thanh nam châm được đặt ở dưới đáy của tàu đệm từ và trong đường ray bên dưới tàu. Dòng điện có thể tạo ra từ trường cảm ứng trong các thanh nam châm siêu dẫn của đường ray, kết quả là xuất hiện lực đẩy liên tục giữa các thanh nam châm khiến tàu được nâng lên, duy trì một khoảng cách phía trên đường ray được gọi là “khe không khí” và di chuyển về phía trước. Về mặt lý thuyết, tàu đệm từ trong EDS phải di chuyển cao hơn ít nhất 4 inch so với đường ray, do đó hầu như không có năng lượng bị mất do ma sát. Nếu hệ thống mất năng lượng, nó sẽ ở dạng năng lượng nhiệt.
Các nhà khoa học đã thực hiện 4 nghiên cứu với tàu đệm từ trên đường ray được định hướng từ Đông sang Tây dưới các điều kiện được kiểm soát. Dòng điện (đo bằng Nghiên cứu 1
Năm thử nghiệm được thực hiện với một đoàn tàu đệm từ có các thanh nam châm có chiều dài cố định được di chuyển dọc theo đường ray thử nghiệm từ Đông sang Tây với các vận tốc khác nhau. Các thông số được ghi lại ở Bảng 1.
Nghiên cứu 2
Năm thử nghiệm với các tàu đệm từ có thanh nam châm có chiều dài () khác nhau nhưng đều chạy với tốc độ không đổi là Dòng điện tương ứng các độ dài khác nhau của các thanh đã được ghi lại như trong Bảng 2.
Nghiên cứu 3
Từ trường , được đo bằng tesla (), thay đổi trong đường ray đệm từ. Dòng điện chạy qua đường ray đệm từ sau đó được đo trong năm lần thử nghiệm mới. Trong suốt các cuộc thử nghiệm này, độ dài của các thanh nam châm và vận tốc của tàu đệm từ không thay đổi.
Nghiên cứu 4
Đoàn tàu đệm từ với các thanh nam châm có chiều dài cố định được di chuyển dọc theo đường ray thử nghiệm từ Tây sang Đông với các vận tốc khác nhau trong từ trường không đổi. Các thông số được ghi lại ở Bảng 4.

Phát biểu nào sau đây là đúng hoặc sai khi nói về ưu điểm của tàu đệm từ?

A

Tàu đệm từ có khả năng di chuyển với vận tốc rất cao.

B

Tàu đệm từ sử dụng công nghệ diezen.

C

Mất mát năng lượng nếu có ở tàu đệm từ là năng lượng nhiệt.

D

Trong quá trình di chuyển, tàu đệm từ tiêu tốn ít năng lượng.

Câu 9

Trong những năm gần đây, công nghệ đệm từ trường ("maglev") đã được nghiên cứu để cung cấp thêm một phương án vận chuyển nhanh. Sử dụng lực đẩy của từ trường, tàu đệm từ có thể di chuyển với tốc độ lên đến 300 mph (dặm một giờ). Loại công nghệ “tàu đệm từ” đang được nghiên cứu hiện nay là EDS (Electrodynamic suspension).
Trong EDS, các thanh nam châm được đặt ở dưới đáy của tàu đệm từ và trong đường ray bên dưới tàu. Dòng điện có thể tạo ra từ trường cảm ứng trong các thanh nam châm siêu dẫn của đường ray, kết quả là xuất hiện lực đẩy liên tục giữa các thanh nam châm khiến tàu được nâng lên, duy trì một khoảng cách phía trên đường ray được gọi là “khe không khí” và di chuyển về phía trước. Về mặt lý thuyết, tàu đệm từ trong EDS phải di chuyển cao hơn ít nhất 4 inch so với đường ray, do đó hầu như không có năng lượng bị mất do ma sát. Nếu hệ thống mất năng lượng, nó sẽ ở dạng năng lượng nhiệt.
Các nhà khoa học đã thực hiện 4 nghiên cứu với tàu đệm từ trên đường ray được định hướng từ Đông sang Tây dưới các điều kiện được kiểm soát. Dòng điện (đo bằng Nghiên cứu 1
Năm thử nghiệm được thực hiện với một đoàn tàu đệm từ có các thanh nam châm có chiều dài cố định được di chuyển dọc theo đường ray thử nghiệm từ Đông sang Tây với các vận tốc khác nhau. Các thông số được ghi lại ở Bảng 1.
Nghiên cứu 2
Năm thử nghiệm với các tàu đệm từ có thanh nam châm có chiều dài () khác nhau nhưng đều chạy với tốc độ không đổi là Dòng điện tương ứng các độ dài khác nhau của các thanh đã được ghi lại như trong Bảng 2.
Nghiên cứu 3
Từ trường , được đo bằng tesla (), thay đổi trong đường ray đệm từ. Dòng điện chạy qua đường ray đệm từ sau đó được đo trong năm lần thử nghiệm mới. Trong suốt các cuộc thử nghiệm này, độ dài của các thanh nam châm và vận tốc của tàu đệm từ không thay đổi.
Nghiên cứu 4
Đoàn tàu đệm từ với các thanh nam châm có chiều dài cố định được di chuyển dọc theo đường ray thử nghiệm từ Tây sang Đông với các vận tốc khác nhau trong từ trường không đổi. Các thông số được ghi lại ở Bảng 4.

Trong Nghiên cứu 2, khi chiều dài của các thanh nam châm trong tàu đệm từ tăng lên, dòng điện cần thiết để tạo ra vận tốc của tàu  .

Câu 10

Trong những năm gần đây, công nghệ đệm từ trường ("maglev") đã được nghiên cứu để cung cấp thêm một phương án vận chuyển nhanh. Sử dụng lực đẩy của từ trường, tàu đệm từ có thể di chuyển với tốc độ lên đến 300 mph (dặm một giờ). Loại công nghệ “tàu đệm từ” đang được nghiên cứu hiện nay là EDS (Electrodynamic suspension).
Trong EDS, các thanh nam châm được đặt ở dưới đáy của tàu đệm từ và trong đường ray bên dưới tàu. Dòng điện có thể tạo ra từ trường cảm ứng trong các thanh nam châm siêu dẫn của đường ray, kết quả là xuất hiện lực đẩy liên tục giữa các thanh nam châm khiến tàu được nâng lên, duy trì một khoảng cách phía trên đường ray được gọi là “khe không khí” và di chuyển về phía trước. Về mặt lý thuyết, tàu đệm từ trong EDS phải di chuyển cao hơn ít nhất 4 inch so với đường ray, do đó hầu như không có năng lượng bị mất do ma sát. Nếu hệ thống mất năng lượng, nó sẽ ở dạng năng lượng nhiệt.
Các nhà khoa học đã thực hiện 4 nghiên cứu với tàu đệm từ trên đường ray được định hướng từ Đông sang Tây dưới các điều kiện được kiểm soát. Dòng điện (đo bằng Nghiên cứu 1
Năm thử nghiệm được thực hiện với một đoàn tàu đệm từ có các thanh nam châm có chiều dài cố định được di chuyển dọc theo đường ray thử nghiệm từ Đông sang Tây với các vận tốc khác nhau. Các thông số được ghi lại ở Bảng 1.
Nghiên cứu 2
Năm thử nghiệm với các tàu đệm từ có thanh nam châm có chiều dài () khác nhau nhưng đều chạy với tốc độ không đổi là Dòng điện tương ứng các độ dài khác nhau của các thanh đã được ghi lại như trong Bảng 2.
Nghiên cứu 3
Từ trường , được đo bằng tesla (), thay đổi trong đường ray đệm từ. Dòng điện chạy qua đường ray đệm từ sau đó được đo trong năm lần thử nghiệm mới. Trong suốt các cuộc thử nghiệm này, độ dài của các thanh nam châm và vận tốc của tàu đệm từ không thay đổi.
Nghiên cứu 4
Đoàn tàu đệm từ với các thanh nam châm có chiều dài cố định được di chuyển dọc theo đường ray thử nghiệm từ Tây sang Đông với các vận tốc khác nhau trong từ trường không đổi. Các thông số được ghi lại ở Bảng 4.

Trong Nghiên cứu 3, dòng điện có cường độ A nếu từ trường B có giá trị là:

A

T

B

T

C

T

D

T

Đang xem 10 câu đầu của đề

Đề có tất cả 39 câu. Làm bài để xem trọn đề và nhận kết quả chi tiết.

Đăng nhập để làm bài
Đề thi: Đề ôn tập ĐGTD ĐHBK HN năm 2025 - Mã đề 06 — Tư duy khoa học (Đánh giá Tư duy (TSA)) | 9Study - 9Study