Ti thể
Ti thể là một loại bào quan có cấu tạo màng kép. Màng trong của ti thể gấp nếp sâu vào bên trong, tạo thành các mào (crista). Trên màng trong này có chứa các enzyme thuộc chuỗi truyền electron, các kênh vận chuyển ion H⁺ (proton), cùng với các kênh tổng hợp ATP (hay còn gọi là ATP synthase). Trong chất nền của ti thể chứa nhiều loại enzyme, các acid hữu cơ, ribosome loại 70S, và DNA tồn tại ở cả dạng mạch thẳng lẫn dạng vòng.
Nhờ những đặc điểm cấu tạo trên, ti thể được ví như "nhà máy năng lượng" của tế bào — đây chính là nơi diễn ra quá trình hô hấp tế bào và tạo ra phần lớn lượng ATP để cung cấp năng lượng cho các hoạt động sống của tế bào. Quá trình tổng hợp ATP diễn ra trên màng trong ti thể bao gồm việc vận chuyển electron từ hai phân tử mang năng lượng là NADH và FADH₂, đi qua một chuỗi vận chuyển electron gồm bốn phức hệ protein (I, II, III và IV), và cuối cùng electron được chuyển đến oxy (O₂) — chất nhận electron cuối cùng.
Song song với quá trình vận chuyển electron nói trên là hiện tượng các ion H⁺ được bơm từ chất nền ti thể ra khoảng không gian giữa hai lớp màng. Chính điều này khiến pH ở chất nền ti thể trở nên cao hơn so với pH ở khoảng không gian giữa hai màng, từ đó tạo ra một động lực (chênh lệch nồng độ H⁺) thúc đẩy các ion H⁺ di chuyển ngược trở lại vào chất nền ti thể.
Khi các ion H⁺ di chuyển từ khoảng không gian giữa hai màng trở về chất nền ti thể thông qua kênh ATP synthase, năng lượng giải phóng từ dòng di chuyển này sẽ được kênh ATP synthase sử dụng để tổng hợp ATP từ ADP và gốc phosphate vô cơ (Pi).
Nguồn: Nguyễn Như Hiền (2007), Giáo trình sinh học tế bào, NXB Giáo dục Việt Nam, trang 195–197
Trong các phát biểu sau về cấu tạo của ti thể, phát biểu nào không chính xác?
Ti thể
Ti thể là một loại bào quan có cấu tạo màng kép. Màng trong của ti thể gấp nếp sâu vào bên trong, tạo thành các mào (crista). Trên màng trong này có chứa các enzyme thuộc chuỗi truyền electron, các kênh vận chuyển ion H⁺ (proton), cùng với các kênh tổng hợp ATP (hay còn gọi là ATP synthase). Trong chất nền của ti thể chứa nhiều loại enzyme, các acid hữu cơ, ribosome loại 70S, và DNA tồn tại ở cả dạng mạch thẳng lẫn dạng vòng.
Nhờ những đặc điểm cấu tạo trên, ti thể được ví như "nhà máy năng lượng" của tế bào — đây chính là nơi diễn ra quá trình hô hấp tế bào và tạo ra phần lớn lượng ATP để cung cấp năng lượng cho các hoạt động sống của tế bào. Quá trình tổng hợp ATP diễn ra trên màng trong ti thể bao gồm việc vận chuyển electron từ hai phân tử mang năng lượng là NADH và FADH₂, đi qua một chuỗi vận chuyển electron gồm bốn phức hệ protein (I, II, III và IV), và cuối cùng electron được chuyển đến oxy (O₂) — chất nhận electron cuối cùng.
Song song với quá trình vận chuyển electron nói trên là hiện tượng các ion H⁺ được bơm từ chất nền ti thể ra khoảng không gian giữa hai lớp màng. Chính điều này khiến pH ở chất nền ti thể trở nên cao hơn so với pH ở khoảng không gian giữa hai màng, từ đó tạo ra một động lực (chênh lệch nồng độ H⁺) thúc đẩy các ion H⁺ di chuyển ngược trở lại vào chất nền ti thể.
Khi các ion H⁺ di chuyển từ khoảng không gian giữa hai màng trở về chất nền ti thể thông qua kênh ATP synthase, năng lượng giải phóng từ dòng di chuyển này sẽ được kênh ATP synthase sử dụng để tổng hợp ATP từ ADP và gốc phosphate vô cơ (Pi).
Nguồn: Nguyễn Như Hiền (2007), Giáo trình sinh học tế bào, NXB Giáo dục Việt Nam, trang 195–197
Điền từ thích hợp vào chỗ trống:
Các phức hệ của chuỗi truyền electron nằm trên [1] của ti thể. Khi electron được vận chuyển từ NADH đến oxygen, đồng thời H⁺ cũng được bơm ngược gradien điện hoá ra khoảng không gian giữa hai màng, khiến nồng độ H⁺ ở chất nền ti thể trở nên [2] so với khoảng không gian giữa hai màng.
màng trong
thấp hơn
Ti thể
Ti thể là một loại bào quan có cấu tạo màng kép. Màng trong của ti thể gấp nếp sâu vào bên trong, tạo thành các mào (crista). Trên màng trong này có chứa các enzyme thuộc chuỗi truyền electron, các kênh vận chuyển ion H⁺ (proton), cùng với các kênh tổng hợp ATP (hay còn gọi là ATP synthase). Trong chất nền của ti thể chứa nhiều loại enzyme, các acid hữu cơ, ribosome loại 70S, và DNA tồn tại ở cả dạng mạch thẳng lẫn dạng vòng.
Nhờ những đặc điểm cấu tạo trên, ti thể được ví như "nhà máy năng lượng" của tế bào — đây chính là nơi diễn ra quá trình hô hấp tế bào và tạo ra phần lớn lượng ATP để cung cấp năng lượng cho các hoạt động sống của tế bào. Quá trình tổng hợp ATP diễn ra trên màng trong ti thể bao gồm việc vận chuyển electron từ hai phân tử mang năng lượng là NADH và FADH₂, đi qua một chuỗi vận chuyển electron gồm bốn phức hệ protein (I, II, III và IV), và cuối cùng electron được chuyển đến oxy (O₂) — chất nhận electron cuối cùng.
Song song với quá trình vận chuyển electron nói trên là hiện tượng các ion H⁺ được bơm từ chất nền ti thể ra khoảng không gian giữa hai lớp màng. Chính điều này khiến pH ở chất nền ti thể trở nên cao hơn so với pH ở khoảng không gian giữa hai màng, từ đó tạo ra một động lực (chênh lệch nồng độ H⁺) thúc đẩy các ion H⁺ di chuyển ngược trở lại vào chất nền ti thể.
Khi các ion H⁺ di chuyển từ khoảng không gian giữa hai màng trở về chất nền ti thể thông qua kênh ATP synthase, năng lượng giải phóng từ dòng di chuyển này sẽ được kênh ATP synthase sử dụng để tổng hợp ATP từ ADP và gốc phosphate vô cơ (Pi).
Nguồn: Nguyễn Như Hiền (2007), Giáo trình sinh học tế bào, NXB Giáo dục Việt Nam, trang 195–197
Dựa vào đồ thị mô tả sự thay đổi nồng độ H⁺ theo thời gian khi bổ sung O₂ vào dung dịch chứa ti thể tách rời và NADH (không có O₂ ban đầu), hãy cho biết mỗi phát biểu sau là Đúng hay Sai:

Ti thể
Ti thể là một loại bào quan có cấu tạo màng kép. Màng trong của ti thể gấp nếp sâu vào bên trong, tạo thành các mào (crista). Trên màng trong này có chứa các enzyme thuộc chuỗi truyền electron, các kênh vận chuyển ion H⁺ (proton), cùng với các kênh tổng hợp ATP (hay còn gọi là ATP synthase). Trong chất nền của ti thể chứa nhiều loại enzyme, các acid hữu cơ, ribosome loại 70S, và DNA tồn tại ở cả dạng mạch thẳng lẫn dạng vòng.
Nhờ những đặc điểm cấu tạo trên, ti thể được ví như "nhà máy năng lượng" của tế bào — đây chính là nơi diễn ra quá trình hô hấp tế bào và tạo ra phần lớn lượng ATP để cung cấp năng lượng cho các hoạt động sống của tế bào. Quá trình tổng hợp ATP diễn ra trên màng trong ti thể bao gồm việc vận chuyển electron từ hai phân tử mang năng lượng là NADH và FADH₂, đi qua một chuỗi vận chuyển electron gồm bốn phức hệ protein (I, II, III và IV), và cuối cùng electron được chuyển đến oxy (O₂) — chất nhận electron cuối cùng.
Song song với quá trình vận chuyển electron nói trên là hiện tượng các ion H⁺ được bơm từ chất nền ti thể ra khoảng không gian giữa hai lớp màng. Chính điều này khiến pH ở chất nền ti thể trở nên cao hơn so với pH ở khoảng không gian giữa hai màng, từ đó tạo ra một động lực (chênh lệch nồng độ H⁺) thúc đẩy các ion H⁺ di chuyển ngược trở lại vào chất nền ti thể.
Khi các ion H⁺ di chuyển từ khoảng không gian giữa hai màng trở về chất nền ti thể thông qua kênh ATP synthase, năng lượng giải phóng từ dòng di chuyển này sẽ được kênh ATP synthase sử dụng để tổng hợp ATP từ ADP và gốc phosphate vô cơ (Pi).
Nguồn: Nguyễn Như Hiền (2007), Giáo trình sinh học tế bào, NXB Giáo dục Việt Nam, trang 195–197
Cyanide là chất gây ức chế phức hệ IV trong chuỗi vận chuyển electron trên màng trong ti thể. Hậu quả trực tiếp của việc ngộ độc cyanide đối với hoạt động của tế bào là gì?
Ti thể
Ti thể là một loại bào quan có cấu tạo màng kép. Màng trong của ti thể gấp nếp sâu vào bên trong, tạo thành các mào (crista). Trên màng trong này có chứa các enzyme thuộc chuỗi truyền electron, các kênh vận chuyển ion H⁺ (proton), cùng với các kênh tổng hợp ATP (hay còn gọi là ATP synthase). Trong chất nền của ti thể chứa nhiều loại enzyme, các acid hữu cơ, ribosome loại 70S, và DNA tồn tại ở cả dạng mạch thẳng lẫn dạng vòng.
Nhờ những đặc điểm cấu tạo trên, ti thể được ví như "nhà máy năng lượng" của tế bào — đây chính là nơi diễn ra quá trình hô hấp tế bào và tạo ra phần lớn lượng ATP để cung cấp năng lượng cho các hoạt động sống của tế bào. Quá trình tổng hợp ATP diễn ra trên màng trong ti thể bao gồm việc vận chuyển electron từ hai phân tử mang năng lượng là NADH và FADH₂, đi qua một chuỗi vận chuyển electron gồm bốn phức hệ protein (I, II, III và IV), và cuối cùng electron được chuyển đến oxy (O₂) — chất nhận electron cuối cùng.
Song song với quá trình vận chuyển electron nói trên là hiện tượng các ion H⁺ được bơm từ chất nền ti thể ra khoảng không gian giữa hai lớp màng. Chính điều này khiến pH ở chất nền ti thể trở nên cao hơn so với pH ở khoảng không gian giữa hai màng, từ đó tạo ra một động lực (chênh lệch nồng độ H⁺) thúc đẩy các ion H⁺ di chuyển ngược trở lại vào chất nền ti thể.
Khi các ion H⁺ di chuyển từ khoảng không gian giữa hai màng trở về chất nền ti thể thông qua kênh ATP synthase, năng lượng giải phóng từ dòng di chuyển này sẽ được kênh ATP synthase sử dụng để tổng hợp ATP từ ADP và gốc phosphate vô cơ (Pi).
Nguồn: Nguyễn Như Hiền (2007), Giáo trình sinh học tế bào, NXB Giáo dục Việt Nam, trang 195–197
Cấu trúc nào sau đây không có mặt trên màng trong của ti thể?
Ti thể
Ti thể là một loại bào quan có cấu tạo màng kép. Màng trong của ti thể gấp nếp sâu vào bên trong, tạo thành các mào (crista). Trên màng trong này có chứa các enzyme thuộc chuỗi truyền electron, các kênh vận chuyển ion H⁺ (proton), cùng với các kênh tổng hợp ATP (hay còn gọi là ATP synthase). Trong chất nền của ti thể chứa nhiều loại enzyme, các acid hữu cơ, ribosome loại 70S, và DNA tồn tại ở cả dạng mạch thẳng lẫn dạng vòng.
Nhờ những đặc điểm cấu tạo trên, ti thể được ví như "nhà máy năng lượng" của tế bào — đây chính là nơi diễn ra quá trình hô hấp tế bào và tạo ra phần lớn lượng ATP để cung cấp năng lượng cho các hoạt động sống của tế bào. Quá trình tổng hợp ATP diễn ra trên màng trong ti thể bao gồm việc vận chuyển electron từ hai phân tử mang năng lượng là NADH và FADH₂, đi qua một chuỗi vận chuyển electron gồm bốn phức hệ protein (I, II, III và IV), và cuối cùng electron được chuyển đến oxy (O₂) — chất nhận electron cuối cùng.
Song song với quá trình vận chuyển electron nói trên là hiện tượng các ion H⁺ được bơm từ chất nền ti thể ra khoảng không gian giữa hai lớp màng. Chính điều này khiến pH ở chất nền ti thể trở nên cao hơn so với pH ở khoảng không gian giữa hai màng, từ đó tạo ra một động lực (chênh lệch nồng độ H⁺) thúc đẩy các ion H⁺ di chuyển ngược trở lại vào chất nền ti thể.
Khi các ion H⁺ di chuyển từ khoảng không gian giữa hai màng trở về chất nền ti thể thông qua kênh ATP synthase, năng lượng giải phóng từ dòng di chuyển này sẽ được kênh ATP synthase sử dụng để tổng hợp ATP từ ADP và gốc phosphate vô cơ (Pi).
Nguồn: Nguyễn Như Hiền (2007), Giáo trình sinh học tế bào, NXB Giáo dục Việt Nam, trang 195–197
Quan sát hình vẽ cấu trúc ti thể với các vị trí đánh số (1)–(5). Tổ hợp nào sau đây thể hiện đúng thứ tự ghép giữa các vị trí và thành phần cấu trúc tương ứng?

"Dark DNA" – thay đổi cách nhìn nhận về quá trình tiến hóa
Việc giải trình tự DNA giúp các nhà khoa học có thể so sánh, đối chiếu bộ gene giữa các loài động vật khác nhau, từ đó tìm hiểu con đường tiến hóa của chúng. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, người ta phát hiện ra rằng một số loài động vật dường như "thiếu" một số gene nhất định — trong khi ở những loài họ hàng gần, các gene này lại đóng vai trò thiết yếu cho sự sống còn. Hiện tượng này được gọi là "dark DNA" (tạm dịch: DNA ẩn), và sự tồn tại của nó có thể làm thay đổi cách hiểu của con người về quá trình tiến hóa.
Nhà nghiên cứu Adam Hargreaves tại Đại học Oxford đã nghiên cứu hiện tượng này thông qua việc giải trình tự bộ gene của loài chuột cát (Psammomys obesus). Khi tìm kiếm gene pdx1 — một gene có chức năng điều hòa việc tiết insulin — ông phát hiện gene này cùng với 87 gene lân cận khác dường như bị thiếu trong bộ gene, dù nhiều gene trong số đó vốn rất cần thiết cho sự sống. Tuy nhiên, khi tiếp tục tìm kiếm dấu vết của các gene "biến mất" này trong một số mô cơ thể của chuột cát, ông vẫn phát hiện được sản phẩm do các gene đó tạo ra. Điều này cho thấy các gene không thực sự bị mất, mà chỉ bị "ẩn đi" theo một cách nào đó.
Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng một phần bộ gene của chuột cát có tần suất đột biến cao hơn hẳn so với các loài gặm nhấm khác. Thông thường, đột biến quá mức sẽ khiến gene ngừng hoạt động, nhưng ở chuột cát, bằng một cơ chế điều hòa nào đó, các gene này vẫn duy trì được chức năng của mình. Đột biến DNA vốn là một hiện tượng phổ biến và mang tính ngẫu nhiên; chọn lọc tự nhiên sẽ là yếu tố quyết định đột biến nào được giữ lại và đột biến nào bị đào thải, qua đó định hình chiều hướng tiến hóa. Tuy vậy, có những vị trí nhất định trên gene dễ xảy ra đột biến hơn hẳn các vị trí khác — được gọi là các "điểm nóng đột biến". Chính các điểm nóng này, bên cạnh tác động của chọn lọc tự nhiên, cũng có thể ảnh hưởng đến hướng đi của quá trình tiến hóa. Ở loài chuột cát, các điểm nóng đột biến có thể là nguyên nhân giúp loài này thích nghi được với điều kiện sống khắc nghiệt ở sa mạc. Mặt khác, cũng có khả năng tốc độ đột biến diễn ra quá nhanh, đến mức chọn lọc tự nhiên không kịp loại bỏ những phần DNA bị tổn hại.
Nguồn: Adam Hargreaves (2017), Introducing "dark DNA" – the phenomenon that could change how we think about evolution, theconversation.com.
Khi giải trình tự bộ gene của loài chuột cát, Adam Hargreaves đã phát hiện ra hiện tượng nào sau đây?
"Dark DNA" – thay đổi cách nhìn nhận về quá trình tiến hóa
Việc giải trình tự DNA giúp các nhà khoa học có thể so sánh, đối chiếu bộ gene giữa các loài động vật khác nhau, từ đó tìm hiểu con đường tiến hóa của chúng. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, người ta phát hiện ra rằng một số loài động vật dường như "thiếu" một số gene nhất định — trong khi ở những loài họ hàng gần, các gene này lại đóng vai trò thiết yếu cho sự sống còn. Hiện tượng này được gọi là "dark DNA" (tạm dịch: DNA ẩn), và sự tồn tại của nó có thể làm thay đổi cách hiểu của con người về quá trình tiến hóa.
Nhà nghiên cứu Adam Hargreaves tại Đại học Oxford đã nghiên cứu hiện tượng này thông qua việc giải trình tự bộ gene của loài chuột cát (Psammomys obesus). Khi tìm kiếm gene pdx1 — một gene có chức năng điều hòa việc tiết insulin — ông phát hiện gene này cùng với 87 gene lân cận khác dường như bị thiếu trong bộ gene, dù nhiều gene trong số đó vốn rất cần thiết cho sự sống. Tuy nhiên, khi tiếp tục tìm kiếm dấu vết của các gene "biến mất" này trong một số mô cơ thể của chuột cát, ông vẫn phát hiện được sản phẩm do các gene đó tạo ra. Điều này cho thấy các gene không thực sự bị mất, mà chỉ bị "ẩn đi" theo một cách nào đó.
Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng một phần bộ gene của chuột cát có tần suất đột biến cao hơn hẳn so với các loài gặm nhấm khác. Thông thường, đột biến quá mức sẽ khiến gene ngừng hoạt động, nhưng ở chuột cát, bằng một cơ chế điều hòa nào đó, các gene này vẫn duy trì được chức năng của mình. Đột biến DNA vốn là một hiện tượng phổ biến và mang tính ngẫu nhiên; chọn lọc tự nhiên sẽ là yếu tố quyết định đột biến nào được giữ lại và đột biến nào bị đào thải, qua đó định hình chiều hướng tiến hóa. Tuy vậy, có những vị trí nhất định trên gene dễ xảy ra đột biến hơn hẳn các vị trí khác — được gọi là các "điểm nóng đột biến". Chính các điểm nóng này, bên cạnh tác động của chọn lọc tự nhiên, cũng có thể ảnh hưởng đến hướng đi của quá trình tiến hóa. Ở loài chuột cát, các điểm nóng đột biến có thể là nguyên nhân giúp loài này thích nghi được với điều kiện sống khắc nghiệt ở sa mạc. Mặt khác, cũng có khả năng tốc độ đột biến diễn ra quá nhanh, đến mức chọn lọc tự nhiên không kịp loại bỏ những phần DNA bị tổn hại.
Nguồn: Adam Hargreaves (2017), Introducing "dark DNA" – the phenomenon that could change how we think about evolution, theconversation.com.
Theo quan điểm tiến hóa hiện nay, nhân tố nào đóng vai trò quyết định chiều hướng tiến hóa của sinh vật?
"Dark DNA" – thay đổi cách nhìn nhận về quá trình tiến hóa
Việc giải trình tự DNA giúp các nhà khoa học có thể so sánh, đối chiếu bộ gene giữa các loài động vật khác nhau, từ đó tìm hiểu con đường tiến hóa của chúng. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, người ta phát hiện ra rằng một số loài động vật dường như "thiếu" một số gene nhất định — trong khi ở những loài họ hàng gần, các gene này lại đóng vai trò thiết yếu cho sự sống còn. Hiện tượng này được gọi là "dark DNA" (tạm dịch: DNA ẩn), và sự tồn tại của nó có thể làm thay đổi cách hiểu của con người về quá trình tiến hóa.
Nhà nghiên cứu Adam Hargreaves tại Đại học Oxford đã nghiên cứu hiện tượng này thông qua việc giải trình tự bộ gene của loài chuột cát (Psammomys obesus). Khi tìm kiếm gene pdx1 — một gene có chức năng điều hòa việc tiết insulin — ông phát hiện gene này cùng với 87 gene lân cận khác dường như bị thiếu trong bộ gene, dù nhiều gene trong số đó vốn rất cần thiết cho sự sống. Tuy nhiên, khi tiếp tục tìm kiếm dấu vết của các gene "biến mất" này trong một số mô cơ thể của chuột cát, ông vẫn phát hiện được sản phẩm do các gene đó tạo ra. Điều này cho thấy các gene không thực sự bị mất, mà chỉ bị "ẩn đi" theo một cách nào đó.
Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng một phần bộ gene của chuột cát có tần suất đột biến cao hơn hẳn so với các loài gặm nhấm khác. Thông thường, đột biến quá mức sẽ khiến gene ngừng hoạt động, nhưng ở chuột cát, bằng một cơ chế điều hòa nào đó, các gene này vẫn duy trì được chức năng của mình. Đột biến DNA vốn là một hiện tượng phổ biến và mang tính ngẫu nhiên; chọn lọc tự nhiên sẽ là yếu tố quyết định đột biến nào được giữ lại và đột biến nào bị đào thải, qua đó định hình chiều hướng tiến hóa. Tuy vậy, có những vị trí nhất định trên gene dễ xảy ra đột biến hơn hẳn các vị trí khác — được gọi là các "điểm nóng đột biến". Chính các điểm nóng này, bên cạnh tác động của chọn lọc tự nhiên, cũng có thể ảnh hưởng đến hướng đi của quá trình tiến hóa. Ở loài chuột cát, các điểm nóng đột biến có thể là nguyên nhân giúp loài này thích nghi được với điều kiện sống khắc nghiệt ở sa mạc. Mặt khác, cũng có khả năng tốc độ đột biến diễn ra quá nhanh, đến mức chọn lọc tự nhiên không kịp loại bỏ những phần DNA bị tổn hại.
Nguồn: Adam Hargreaves (2017), Introducing "dark DNA" – the phenomenon that could change how we think about evolution, theconversation.com.
Căn cứ nào giúp Adam Hargreaves kết luận rằng gene pdx1 không thực sự biến mất mà chỉ bị "ẩn" trong bộ gene?
"Dark DNA" – thay đổi cách nhìn nhận về quá trình tiến hóa
Việc giải trình tự DNA giúp các nhà khoa học có thể so sánh, đối chiếu bộ gene giữa các loài động vật khác nhau, từ đó tìm hiểu con đường tiến hóa của chúng. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, người ta phát hiện ra rằng một số loài động vật dường như "thiếu" một số gene nhất định — trong khi ở những loài họ hàng gần, các gene này lại đóng vai trò thiết yếu cho sự sống còn. Hiện tượng này được gọi là "dark DNA" (tạm dịch: DNA ẩn), và sự tồn tại của nó có thể làm thay đổi cách hiểu của con người về quá trình tiến hóa.
Nhà nghiên cứu Adam Hargreaves tại Đại học Oxford đã nghiên cứu hiện tượng này thông qua việc giải trình tự bộ gene của loài chuột cát (Psammomys obesus). Khi tìm kiếm gene pdx1 — một gene có chức năng điều hòa việc tiết insulin — ông phát hiện gene này cùng với 87 gene lân cận khác dường như bị thiếu trong bộ gene, dù nhiều gene trong số đó vốn rất cần thiết cho sự sống. Tuy nhiên, khi tiếp tục tìm kiếm dấu vết của các gene "biến mất" này trong một số mô cơ thể của chuột cát, ông vẫn phát hiện được sản phẩm do các gene đó tạo ra. Điều này cho thấy các gene không thực sự bị mất, mà chỉ bị "ẩn đi" theo một cách nào đó.
Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng một phần bộ gene của chuột cát có tần suất đột biến cao hơn hẳn so với các loài gặm nhấm khác. Thông thường, đột biến quá mức sẽ khiến gene ngừng hoạt động, nhưng ở chuột cát, bằng một cơ chế điều hòa nào đó, các gene này vẫn duy trì được chức năng của mình. Đột biến DNA vốn là một hiện tượng phổ biến và mang tính ngẫu nhiên; chọn lọc tự nhiên sẽ là yếu tố quyết định đột biến nào được giữ lại và đột biến nào bị đào thải, qua đó định hình chiều hướng tiến hóa. Tuy vậy, có những vị trí nhất định trên gene dễ xảy ra đột biến hơn hẳn các vị trí khác — được gọi là các "điểm nóng đột biến". Chính các điểm nóng này, bên cạnh tác động của chọn lọc tự nhiên, cũng có thể ảnh hưởng đến hướng đi của quá trình tiến hóa. Ở loài chuột cát, các điểm nóng đột biến có thể là nguyên nhân giúp loài này thích nghi được với điều kiện sống khắc nghiệt ở sa mạc. Mặt khác, cũng có khả năng tốc độ đột biến diễn ra quá nhanh, đến mức chọn lọc tự nhiên không kịp loại bỏ những phần DNA bị tổn hại.
Nguồn: Adam Hargreaves (2017), Introducing "dark DNA" – the phenomenon that could change how we think about evolution, theconversation.com.
Theo nghiên cứu của Adam Hargreaves, nhận định nào giải thích hợp lý nhất vì sao chuột cát thích nghi được với đời sống sa mạc?
Đang xem 10 câu đầu của đề
Đề có tất cả 12 câu. Làm bài để xem trọn đề và nhận kết quả chi tiết.
Đăng nhập để làm bài