[9Study] Đề thi thử TSA năm 2027 - Mã đề 11 - Sinh học

Đánh giá Tư duy (TSA)Môn Tư duy khoa học - Sinh họcNăm 202712 câuChuẩn GDPT mới

Phần I

Câu 1

Ti thể

Ti thể là một loại bào quan có cấu tạo màng kép. Màng trong của ti thể gấp nếp sâu vào bên trong, tạo thành các mào (crista). Trên màng trong này có chứa các enzyme thuộc chuỗi truyền electron, các kênh vận chuyển ion H⁺ (proton), cùng với các kênh tổng hợp ATP (hay còn gọi là ATP synthase). Trong chất nền của ti thể chứa nhiều loại enzyme, các acid hữu cơ, ribosome loại 70S, và DNA tồn tại ở cả dạng mạch thẳng lẫn dạng vòng.

Nhờ những đặc điểm cấu tạo trên, ti thể được ví như "nhà máy năng lượng" của tế bào — đây chính là nơi diễn ra quá trình hô hấp tế bào và tạo ra phần lớn lượng ATP để cung cấp năng lượng cho các hoạt động sống của tế bào. Quá trình tổng hợp ATP diễn ra trên màng trong ti thể bao gồm việc vận chuyển electron từ hai phân tử mang năng lượng là NADH và FADH₂, đi qua một chuỗi vận chuyển electron gồm bốn phức hệ protein (I, II, III và IV), và cuối cùng electron được chuyển đến oxy (O₂) — chất nhận electron cuối cùng.

Song song với quá trình vận chuyển electron nói trên là hiện tượng các ion H⁺ được bơm từ chất nền ti thể ra khoảng không gian giữa hai lớp màng. Chính điều này khiến pH ở chất nền ti thể trở nên cao hơn so với pH ở khoảng không gian giữa hai màng, từ đó tạo ra một động lực (chênh lệch nồng độ H⁺) thúc đẩy các ion H⁺ di chuyển ngược trở lại vào chất nền ti thể.

Khi các ion H⁺ di chuyển từ khoảng không gian giữa hai màng trở về chất nền ti thể thông qua kênh ATP synthase, năng lượng giải phóng từ dòng di chuyển này sẽ được kênh ATP synthase sử dụng để tổng hợp ATP từ ADP và gốc phosphate vô cơ (Pi).

Nguồn: Nguyễn Như Hiền (2007), Giáo trình sinh học tế bào, NXB Giáo dục Việt Nam, trang 195–197

Trong các phát biểu sau về cấu tạo của ti thể, phát biểu nào không chính xác?

A
Ti thể có màng trong gấp nếp, không phẳng, tạo thành các mào.
B
Ti thể có bộ DNA riêng, khác biệt với DNA nằm trong nhân tế bào.
C
Ti thể được bao bọc bởi một lớp màng phospholipid kép duy nhất.
D
Ti thể có khả năng tự tổng hợp một số loại protein của chính nó.

Câu 2

Ti thể

Ti thể là một loại bào quan có cấu tạo màng kép. Màng trong của ti thể gấp nếp sâu vào bên trong, tạo thành các mào (crista). Trên màng trong này có chứa các enzyme thuộc chuỗi truyền electron, các kênh vận chuyển ion H⁺ (proton), cùng với các kênh tổng hợp ATP (hay còn gọi là ATP synthase). Trong chất nền của ti thể chứa nhiều loại enzyme, các acid hữu cơ, ribosome loại 70S, và DNA tồn tại ở cả dạng mạch thẳng lẫn dạng vòng.

Nhờ những đặc điểm cấu tạo trên, ti thể được ví như "nhà máy năng lượng" của tế bào — đây chính là nơi diễn ra quá trình hô hấp tế bào và tạo ra phần lớn lượng ATP để cung cấp năng lượng cho các hoạt động sống của tế bào. Quá trình tổng hợp ATP diễn ra trên màng trong ti thể bao gồm việc vận chuyển electron từ hai phân tử mang năng lượng là NADH và FADH₂, đi qua một chuỗi vận chuyển electron gồm bốn phức hệ protein (I, II, III và IV), và cuối cùng electron được chuyển đến oxy (O₂) — chất nhận electron cuối cùng.

Song song với quá trình vận chuyển electron nói trên là hiện tượng các ion H⁺ được bơm từ chất nền ti thể ra khoảng không gian giữa hai lớp màng. Chính điều này khiến pH ở chất nền ti thể trở nên cao hơn so với pH ở khoảng không gian giữa hai màng, từ đó tạo ra một động lực (chênh lệch nồng độ H⁺) thúc đẩy các ion H⁺ di chuyển ngược trở lại vào chất nền ti thể.

Khi các ion H⁺ di chuyển từ khoảng không gian giữa hai màng trở về chất nền ti thể thông qua kênh ATP synthase, năng lượng giải phóng từ dòng di chuyển này sẽ được kênh ATP synthase sử dụng để tổng hợp ATP từ ADP và gốc phosphate vô cơ (Pi).

Nguồn: Nguyễn Như Hiền (2007), Giáo trình sinh học tế bào, NXB Giáo dục Việt Nam, trang 195–197

Điền từ thích hợp vào chỗ trống:

Các phức hệ của chuỗi truyền electron nằm trên [1]  của ti thể. Khi electron được vận chuyển từ NADH đến oxygen, đồng thời H⁺ cũng được bơm ngược gradien điện hoá ra khoảng không gian giữa hai màng, khiến nồng độ H⁺ ở chất nền ti thể trở nên [2]  so với khoảng không gian giữa hai màng.

A

màng trong

B

thấp hơn

Câu 3

Ti thể

Ti thể là một loại bào quan có cấu tạo màng kép. Màng trong của ti thể gấp nếp sâu vào bên trong, tạo thành các mào (crista). Trên màng trong này có chứa các enzyme thuộc chuỗi truyền electron, các kênh vận chuyển ion H⁺ (proton), cùng với các kênh tổng hợp ATP (hay còn gọi là ATP synthase). Trong chất nền của ti thể chứa nhiều loại enzyme, các acid hữu cơ, ribosome loại 70S, và DNA tồn tại ở cả dạng mạch thẳng lẫn dạng vòng.

Nhờ những đặc điểm cấu tạo trên, ti thể được ví như "nhà máy năng lượng" của tế bào — đây chính là nơi diễn ra quá trình hô hấp tế bào và tạo ra phần lớn lượng ATP để cung cấp năng lượng cho các hoạt động sống của tế bào. Quá trình tổng hợp ATP diễn ra trên màng trong ti thể bao gồm việc vận chuyển electron từ hai phân tử mang năng lượng là NADH và FADH₂, đi qua một chuỗi vận chuyển electron gồm bốn phức hệ protein (I, II, III và IV), và cuối cùng electron được chuyển đến oxy (O₂) — chất nhận electron cuối cùng.

Song song với quá trình vận chuyển electron nói trên là hiện tượng các ion H⁺ được bơm từ chất nền ti thể ra khoảng không gian giữa hai lớp màng. Chính điều này khiến pH ở chất nền ti thể trở nên cao hơn so với pH ở khoảng không gian giữa hai màng, từ đó tạo ra một động lực (chênh lệch nồng độ H⁺) thúc đẩy các ion H⁺ di chuyển ngược trở lại vào chất nền ti thể.

Khi các ion H⁺ di chuyển từ khoảng không gian giữa hai màng trở về chất nền ti thể thông qua kênh ATP synthase, năng lượng giải phóng từ dòng di chuyển này sẽ được kênh ATP synthase sử dụng để tổng hợp ATP từ ADP và gốc phosphate vô cơ (Pi).

Nguồn: Nguyễn Như Hiền (2007), Giáo trình sinh học tế bào, NXB Giáo dục Việt Nam, trang 195–197

Dựa vào đồ thị mô tả sự thay đổi nồng độ H⁺ theo thời gian khi bổ sung O₂ vào dung dịch chứa ti thể tách rời và NADH (không có O₂ ban đầu), hãy cho biết mỗi phát biểu sau là Đúng hay Sai:

Hình minh họa

A
Ngay sau khi bổ sung O₂, nồng độ H⁺ trong dung dịch quanh ti thể tăng lên rất nhanh.
B
O₂ trực tiếp phản ứng phân giải NADH để tạo ra H⁺ trong dung dịch, không cần thông qua ti thể.
C
Sự thay đổi nồng độ H⁺ trong dung dịch là kết quả của phản ứng hoá học trực tiếp giữa NADH và O₂, không liên quan đến hoạt động của ti thể.
D
Khi có O₂, NADH bị oxy hoá đồng thời với sự bơm H⁺ ra ngoài; khi O₂ cạn kiệt, H⁺ trong dung dịch từ từ khuếch tán trở lại vào ti thể.

Câu 4

Ti thể

Ti thể là một loại bào quan có cấu tạo màng kép. Màng trong của ti thể gấp nếp sâu vào bên trong, tạo thành các mào (crista). Trên màng trong này có chứa các enzyme thuộc chuỗi truyền electron, các kênh vận chuyển ion H⁺ (proton), cùng với các kênh tổng hợp ATP (hay còn gọi là ATP synthase). Trong chất nền của ti thể chứa nhiều loại enzyme, các acid hữu cơ, ribosome loại 70S, và DNA tồn tại ở cả dạng mạch thẳng lẫn dạng vòng.

Nhờ những đặc điểm cấu tạo trên, ti thể được ví như "nhà máy năng lượng" của tế bào — đây chính là nơi diễn ra quá trình hô hấp tế bào và tạo ra phần lớn lượng ATP để cung cấp năng lượng cho các hoạt động sống của tế bào. Quá trình tổng hợp ATP diễn ra trên màng trong ti thể bao gồm việc vận chuyển electron từ hai phân tử mang năng lượng là NADH và FADH₂, đi qua một chuỗi vận chuyển electron gồm bốn phức hệ protein (I, II, III và IV), và cuối cùng electron được chuyển đến oxy (O₂) — chất nhận electron cuối cùng.

Song song với quá trình vận chuyển electron nói trên là hiện tượng các ion H⁺ được bơm từ chất nền ti thể ra khoảng không gian giữa hai lớp màng. Chính điều này khiến pH ở chất nền ti thể trở nên cao hơn so với pH ở khoảng không gian giữa hai màng, từ đó tạo ra một động lực (chênh lệch nồng độ H⁺) thúc đẩy các ion H⁺ di chuyển ngược trở lại vào chất nền ti thể.

Khi các ion H⁺ di chuyển từ khoảng không gian giữa hai màng trở về chất nền ti thể thông qua kênh ATP synthase, năng lượng giải phóng từ dòng di chuyển này sẽ được kênh ATP synthase sử dụng để tổng hợp ATP từ ADP và gốc phosphate vô cơ (Pi).

Nguồn: Nguyễn Như Hiền (2007), Giáo trình sinh học tế bào, NXB Giáo dục Việt Nam, trang 195–197

Cyanide là chất gây ức chế phức hệ IV trong chuỗi vận chuyển electron trên màng trong ti thể. Hậu quả trực tiếp của việc ngộ độc cyanide đối với hoạt động của tế bào là gì?

A
Làm thủng màng ti thể.
B
Làm tăng cường mức tiêu thụ O₂ của tế bào.
C
Làm tăng chênh lệch nồng độ H⁺ giữa chất nền ti thể và khoảng gian màng.
D
Làm ngừng trệ quá trình tổng hợp ATP trên màng trong ti thể.

Câu 5

Ti thể

Ti thể là một loại bào quan có cấu tạo màng kép. Màng trong của ti thể gấp nếp sâu vào bên trong, tạo thành các mào (crista). Trên màng trong này có chứa các enzyme thuộc chuỗi truyền electron, các kênh vận chuyển ion H⁺ (proton), cùng với các kênh tổng hợp ATP (hay còn gọi là ATP synthase). Trong chất nền của ti thể chứa nhiều loại enzyme, các acid hữu cơ, ribosome loại 70S, và DNA tồn tại ở cả dạng mạch thẳng lẫn dạng vòng.

Nhờ những đặc điểm cấu tạo trên, ti thể được ví như "nhà máy năng lượng" của tế bào — đây chính là nơi diễn ra quá trình hô hấp tế bào và tạo ra phần lớn lượng ATP để cung cấp năng lượng cho các hoạt động sống của tế bào. Quá trình tổng hợp ATP diễn ra trên màng trong ti thể bao gồm việc vận chuyển electron từ hai phân tử mang năng lượng là NADH và FADH₂, đi qua một chuỗi vận chuyển electron gồm bốn phức hệ protein (I, II, III và IV), và cuối cùng electron được chuyển đến oxy (O₂) — chất nhận electron cuối cùng.

Song song với quá trình vận chuyển electron nói trên là hiện tượng các ion H⁺ được bơm từ chất nền ti thể ra khoảng không gian giữa hai lớp màng. Chính điều này khiến pH ở chất nền ti thể trở nên cao hơn so với pH ở khoảng không gian giữa hai màng, từ đó tạo ra một động lực (chênh lệch nồng độ H⁺) thúc đẩy các ion H⁺ di chuyển ngược trở lại vào chất nền ti thể.

Khi các ion H⁺ di chuyển từ khoảng không gian giữa hai màng trở về chất nền ti thể thông qua kênh ATP synthase, năng lượng giải phóng từ dòng di chuyển này sẽ được kênh ATP synthase sử dụng để tổng hợp ATP từ ADP và gốc phosphate vô cơ (Pi).

Nguồn: Nguyễn Như Hiền (2007), Giáo trình sinh học tế bào, NXB Giáo dục Việt Nam, trang 195–197

Cấu trúc nào sau đây không có mặt trên màng trong của ti thể?

A
Các phức hệ của chuỗi truyền electron.
B
Các ribosome 70S.
C
Các kênh ATP synthase.
D
Các bơm proton (H⁺).

Câu 6

Ti thể

Ti thể là một loại bào quan có cấu tạo màng kép. Màng trong của ti thể gấp nếp sâu vào bên trong, tạo thành các mào (crista). Trên màng trong này có chứa các enzyme thuộc chuỗi truyền electron, các kênh vận chuyển ion H⁺ (proton), cùng với các kênh tổng hợp ATP (hay còn gọi là ATP synthase). Trong chất nền của ti thể chứa nhiều loại enzyme, các acid hữu cơ, ribosome loại 70S, và DNA tồn tại ở cả dạng mạch thẳng lẫn dạng vòng.

Nhờ những đặc điểm cấu tạo trên, ti thể được ví như "nhà máy năng lượng" của tế bào — đây chính là nơi diễn ra quá trình hô hấp tế bào và tạo ra phần lớn lượng ATP để cung cấp năng lượng cho các hoạt động sống của tế bào. Quá trình tổng hợp ATP diễn ra trên màng trong ti thể bao gồm việc vận chuyển electron từ hai phân tử mang năng lượng là NADH và FADH₂, đi qua một chuỗi vận chuyển electron gồm bốn phức hệ protein (I, II, III và IV), và cuối cùng electron được chuyển đến oxy (O₂) — chất nhận electron cuối cùng.

Song song với quá trình vận chuyển electron nói trên là hiện tượng các ion H⁺ được bơm từ chất nền ti thể ra khoảng không gian giữa hai lớp màng. Chính điều này khiến pH ở chất nền ti thể trở nên cao hơn so với pH ở khoảng không gian giữa hai màng, từ đó tạo ra một động lực (chênh lệch nồng độ H⁺) thúc đẩy các ion H⁺ di chuyển ngược trở lại vào chất nền ti thể.

Khi các ion H⁺ di chuyển từ khoảng không gian giữa hai màng trở về chất nền ti thể thông qua kênh ATP synthase, năng lượng giải phóng từ dòng di chuyển này sẽ được kênh ATP synthase sử dụng để tổng hợp ATP từ ADP và gốc phosphate vô cơ (Pi).

Nguồn: Nguyễn Như Hiền (2007), Giáo trình sinh học tế bào, NXB Giáo dục Việt Nam, trang 195–197

Quan sát hình vẽ cấu trúc ti thể với các vị trí đánh số (1)–(5). Tổ hợp nào sau đây thể hiện đúng thứ tự ghép giữa các vị trí và thành phần cấu trúc tương ứng?

Hình minh họa

A
(1) Ribosome — (2) Màng trong — (3) Phân tử DNA — (4) Khoảng không gian giữa hai màng — (5) Chất nền
B
(1) Màng trong — (2) Ribosome — (3) Chất nền — (4) Phân tử DNA — (5) Khoảng không gian giữa hai màng
C
(1) Chất nền — (2) Phân tử DNA — (3) Ribosome — (4) Màng trong — (5) Khoảng không gian giữa hai màng
D
(1) Ribosome — (2) Khoảng không gian giữa hai màng — (3) Màng trong — (4) Chất nền — (5) Phân tử DNA

Câu 7

"Dark DNA" – thay đổi cách nhìn nhận về quá trình tiến hóa

Việc giải trình tự DNA giúp các nhà khoa học có thể so sánh, đối chiếu bộ gene giữa các loài động vật khác nhau, từ đó tìm hiểu con đường tiến hóa của chúng. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, người ta phát hiện ra rằng một số loài động vật dường như "thiếu" một số gene nhất định — trong khi ở những loài họ hàng gần, các gene này lại đóng vai trò thiết yếu cho sự sống còn. Hiện tượng này được gọi là "dark DNA" (tạm dịch: DNA ẩn), và sự tồn tại của nó có thể làm thay đổi cách hiểu của con người về quá trình tiến hóa.

Nhà nghiên cứu Adam Hargreaves tại Đại học Oxford đã nghiên cứu hiện tượng này thông qua việc giải trình tự bộ gene của loài chuột cát (Psammomys obesus). Khi tìm kiếm gene pdx1 — một gene có chức năng điều hòa việc tiết insulin — ông phát hiện gene này cùng với 87 gene lân cận khác dường như bị thiếu trong bộ gene, dù nhiều gene trong số đó vốn rất cần thiết cho sự sống. Tuy nhiên, khi tiếp tục tìm kiếm dấu vết của các gene "biến mất" này trong một số mô cơ thể của chuột cát, ông vẫn phát hiện được sản phẩm do các gene đó tạo ra. Điều này cho thấy các gene không thực sự bị mất, mà chỉ bị "ẩn đi" theo một cách nào đó.

Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng một phần bộ gene của chuột cát có tần suất đột biến cao hơn hẳn so với các loài gặm nhấm khác. Thông thường, đột biến quá mức sẽ khiến gene ngừng hoạt động, nhưng ở chuột cát, bằng một cơ chế điều hòa nào đó, các gene này vẫn duy trì được chức năng của mình. Đột biến DNA vốn là một hiện tượng phổ biến và mang tính ngẫu nhiên; chọn lọc tự nhiên sẽ là yếu tố quyết định đột biến nào được giữ lại và đột biến nào bị đào thải, qua đó định hình chiều hướng tiến hóa. Tuy vậy, có những vị trí nhất định trên gene dễ xảy ra đột biến hơn hẳn các vị trí khác — được gọi là các "điểm nóng đột biến". Chính các điểm nóng này, bên cạnh tác động của chọn lọc tự nhiên, cũng có thể ảnh hưởng đến hướng đi của quá trình tiến hóa. Ở loài chuột cát, các điểm nóng đột biến có thể là nguyên nhân giúp loài này thích nghi được với điều kiện sống khắc nghiệt ở sa mạc. Mặt khác, cũng có khả năng tốc độ đột biến diễn ra quá nhanh, đến mức chọn lọc tự nhiên không kịp loại bỏ những phần DNA bị tổn hại.

Nguồn: Adam Hargreaves (2017), Introducing "dark DNA" – the phenomenon that could change how we think about evolution, theconversation.com.

Khi giải trình tự bộ gene của loài chuột cát, Adam Hargreaves đã phát hiện ra hiện tượng nào sau đây?

A
Vai trò của chọn lọc nhân tạo trong quá trình tiến hóa.
B
Sự tồn tại của các gene bị "ẩn đi" (dark DNA) trong bộ gene.
C
Chức năng điều hòa lượng đường huyết của gene pdx1.
D
Hiện tượng đột biến gene xảy ra một cách có định hướng.

Câu 8

"Dark DNA" – thay đổi cách nhìn nhận về quá trình tiến hóa

Việc giải trình tự DNA giúp các nhà khoa học có thể so sánh, đối chiếu bộ gene giữa các loài động vật khác nhau, từ đó tìm hiểu con đường tiến hóa của chúng. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, người ta phát hiện ra rằng một số loài động vật dường như "thiếu" một số gene nhất định — trong khi ở những loài họ hàng gần, các gene này lại đóng vai trò thiết yếu cho sự sống còn. Hiện tượng này được gọi là "dark DNA" (tạm dịch: DNA ẩn), và sự tồn tại của nó có thể làm thay đổi cách hiểu của con người về quá trình tiến hóa.

Nhà nghiên cứu Adam Hargreaves tại Đại học Oxford đã nghiên cứu hiện tượng này thông qua việc giải trình tự bộ gene của loài chuột cát (Psammomys obesus). Khi tìm kiếm gene pdx1 — một gene có chức năng điều hòa việc tiết insulin — ông phát hiện gene này cùng với 87 gene lân cận khác dường như bị thiếu trong bộ gene, dù nhiều gene trong số đó vốn rất cần thiết cho sự sống. Tuy nhiên, khi tiếp tục tìm kiếm dấu vết của các gene "biến mất" này trong một số mô cơ thể của chuột cát, ông vẫn phát hiện được sản phẩm do các gene đó tạo ra. Điều này cho thấy các gene không thực sự bị mất, mà chỉ bị "ẩn đi" theo một cách nào đó.

Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng một phần bộ gene của chuột cát có tần suất đột biến cao hơn hẳn so với các loài gặm nhấm khác. Thông thường, đột biến quá mức sẽ khiến gene ngừng hoạt động, nhưng ở chuột cát, bằng một cơ chế điều hòa nào đó, các gene này vẫn duy trì được chức năng của mình. Đột biến DNA vốn là một hiện tượng phổ biến và mang tính ngẫu nhiên; chọn lọc tự nhiên sẽ là yếu tố quyết định đột biến nào được giữ lại và đột biến nào bị đào thải, qua đó định hình chiều hướng tiến hóa. Tuy vậy, có những vị trí nhất định trên gene dễ xảy ra đột biến hơn hẳn các vị trí khác — được gọi là các "điểm nóng đột biến". Chính các điểm nóng này, bên cạnh tác động của chọn lọc tự nhiên, cũng có thể ảnh hưởng đến hướng đi của quá trình tiến hóa. Ở loài chuột cát, các điểm nóng đột biến có thể là nguyên nhân giúp loài này thích nghi được với điều kiện sống khắc nghiệt ở sa mạc. Mặt khác, cũng có khả năng tốc độ đột biến diễn ra quá nhanh, đến mức chọn lọc tự nhiên không kịp loại bỏ những phần DNA bị tổn hại.

Nguồn: Adam Hargreaves (2017), Introducing "dark DNA" – the phenomenon that could change how we think about evolution, theconversation.com.

Theo quan điểm tiến hóa hiện nay, nhân tố nào đóng vai trò quyết định chiều hướng tiến hóa của sinh vật?

A
Các yếu tố ngẫu nhiên.
B
Môi trường sống của sinh vật.
C
Chọn lọc nhân tạo.
D
Chọn lọc tự nhiên.

Câu 9

"Dark DNA" – thay đổi cách nhìn nhận về quá trình tiến hóa

Việc giải trình tự DNA giúp các nhà khoa học có thể so sánh, đối chiếu bộ gene giữa các loài động vật khác nhau, từ đó tìm hiểu con đường tiến hóa của chúng. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, người ta phát hiện ra rằng một số loài động vật dường như "thiếu" một số gene nhất định — trong khi ở những loài họ hàng gần, các gene này lại đóng vai trò thiết yếu cho sự sống còn. Hiện tượng này được gọi là "dark DNA" (tạm dịch: DNA ẩn), và sự tồn tại của nó có thể làm thay đổi cách hiểu của con người về quá trình tiến hóa.

Nhà nghiên cứu Adam Hargreaves tại Đại học Oxford đã nghiên cứu hiện tượng này thông qua việc giải trình tự bộ gene của loài chuột cát (Psammomys obesus). Khi tìm kiếm gene pdx1 — một gene có chức năng điều hòa việc tiết insulin — ông phát hiện gene này cùng với 87 gene lân cận khác dường như bị thiếu trong bộ gene, dù nhiều gene trong số đó vốn rất cần thiết cho sự sống. Tuy nhiên, khi tiếp tục tìm kiếm dấu vết của các gene "biến mất" này trong một số mô cơ thể của chuột cát, ông vẫn phát hiện được sản phẩm do các gene đó tạo ra. Điều này cho thấy các gene không thực sự bị mất, mà chỉ bị "ẩn đi" theo một cách nào đó.

Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng một phần bộ gene của chuột cát có tần suất đột biến cao hơn hẳn so với các loài gặm nhấm khác. Thông thường, đột biến quá mức sẽ khiến gene ngừng hoạt động, nhưng ở chuột cát, bằng một cơ chế điều hòa nào đó, các gene này vẫn duy trì được chức năng của mình. Đột biến DNA vốn là một hiện tượng phổ biến và mang tính ngẫu nhiên; chọn lọc tự nhiên sẽ là yếu tố quyết định đột biến nào được giữ lại và đột biến nào bị đào thải, qua đó định hình chiều hướng tiến hóa. Tuy vậy, có những vị trí nhất định trên gene dễ xảy ra đột biến hơn hẳn các vị trí khác — được gọi là các "điểm nóng đột biến". Chính các điểm nóng này, bên cạnh tác động của chọn lọc tự nhiên, cũng có thể ảnh hưởng đến hướng đi của quá trình tiến hóa. Ở loài chuột cát, các điểm nóng đột biến có thể là nguyên nhân giúp loài này thích nghi được với điều kiện sống khắc nghiệt ở sa mạc. Mặt khác, cũng có khả năng tốc độ đột biến diễn ra quá nhanh, đến mức chọn lọc tự nhiên không kịp loại bỏ những phần DNA bị tổn hại.

Nguồn: Adam Hargreaves (2017), Introducing "dark DNA" – the phenomenon that could change how we think about evolution, theconversation.com.

Căn cứ nào giúp Adam Hargreaves kết luận rằng gene pdx1 không thực sự biến mất mà chỉ bị "ẩn" trong bộ gene?

A
Gene này không bị ảnh hưởng bởi đột biến.
B
Vẫn phát hiện được sản phẩm (protein) do gene này mã hóa trong một số mô cơ thể.
C
Gene này đã ngừng hoạt động hoàn toàn.
D
Tỉ lệ các loại nucleotide G, A trong bộ gene có sự bất thường.

Câu 10

"Dark DNA" – thay đổi cách nhìn nhận về quá trình tiến hóa

Việc giải trình tự DNA giúp các nhà khoa học có thể so sánh, đối chiếu bộ gene giữa các loài động vật khác nhau, từ đó tìm hiểu con đường tiến hóa của chúng. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, người ta phát hiện ra rằng một số loài động vật dường như "thiếu" một số gene nhất định — trong khi ở những loài họ hàng gần, các gene này lại đóng vai trò thiết yếu cho sự sống còn. Hiện tượng này được gọi là "dark DNA" (tạm dịch: DNA ẩn), và sự tồn tại của nó có thể làm thay đổi cách hiểu của con người về quá trình tiến hóa.

Nhà nghiên cứu Adam Hargreaves tại Đại học Oxford đã nghiên cứu hiện tượng này thông qua việc giải trình tự bộ gene của loài chuột cát (Psammomys obesus). Khi tìm kiếm gene pdx1 — một gene có chức năng điều hòa việc tiết insulin — ông phát hiện gene này cùng với 87 gene lân cận khác dường như bị thiếu trong bộ gene, dù nhiều gene trong số đó vốn rất cần thiết cho sự sống. Tuy nhiên, khi tiếp tục tìm kiếm dấu vết của các gene "biến mất" này trong một số mô cơ thể của chuột cát, ông vẫn phát hiện được sản phẩm do các gene đó tạo ra. Điều này cho thấy các gene không thực sự bị mất, mà chỉ bị "ẩn đi" theo một cách nào đó.

Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng một phần bộ gene của chuột cát có tần suất đột biến cao hơn hẳn so với các loài gặm nhấm khác. Thông thường, đột biến quá mức sẽ khiến gene ngừng hoạt động, nhưng ở chuột cát, bằng một cơ chế điều hòa nào đó, các gene này vẫn duy trì được chức năng của mình. Đột biến DNA vốn là một hiện tượng phổ biến và mang tính ngẫu nhiên; chọn lọc tự nhiên sẽ là yếu tố quyết định đột biến nào được giữ lại và đột biến nào bị đào thải, qua đó định hình chiều hướng tiến hóa. Tuy vậy, có những vị trí nhất định trên gene dễ xảy ra đột biến hơn hẳn các vị trí khác — được gọi là các "điểm nóng đột biến". Chính các điểm nóng này, bên cạnh tác động của chọn lọc tự nhiên, cũng có thể ảnh hưởng đến hướng đi của quá trình tiến hóa. Ở loài chuột cát, các điểm nóng đột biến có thể là nguyên nhân giúp loài này thích nghi được với điều kiện sống khắc nghiệt ở sa mạc. Mặt khác, cũng có khả năng tốc độ đột biến diễn ra quá nhanh, đến mức chọn lọc tự nhiên không kịp loại bỏ những phần DNA bị tổn hại.

Nguồn: Adam Hargreaves (2017), Introducing "dark DNA" – the phenomenon that could change how we think about evolution, theconversation.com.

Theo nghiên cứu của Adam Hargreaves, nhận định nào giải thích hợp lý nhất vì sao chuột cát thích nghi được với đời sống sa mạc?

A
Các điểm nóng đột biến trong bộ gene đã tạo ra những biến đổi có lợi cho đời sống sa mạc.
B
Các vị trí bị tổn hại trong DNA ẩn đã bị chọn lọc tự nhiên loại bỏ hoàn toàn.
C
Bộ gene của chuột cát có tổng số lượng gene nhiều hơn hẳn các loài gặm nhấm khác.
D
Các đột biến xảy ra trong bộ gene của chuột cát diễn ra theo một hướng định trước.

Đang xem 10 câu đầu của đề

Đề có tất cả 12 câu. Làm bài để xem trọn đề và nhận kết quả chi tiết.

Đăng nhập để làm bài
Đề thi: [9Study] Đề thi thử TSA năm 2027 - Mã đề 11 - Sinh học môn Tư duy khoa học - Sinh học 2027 (Đánh giá Tư duy (TSA)) - 9Study