Đọc văn bản sau và trả lời các câu hỏi từ Câu 1 đến Câu 6:
CHU TRÌNH NITROGEN TRÊN CẠN

Tầm quan trọng sinh học: Nitrogen là thành phần quan trọng của các amino acid, protein, nucleic acid và thường giới hạn sự sinh trưởng của thực vật.
Các dạng nitrogen cần thiết cho sự sống: Thực vật sử dụng 2 dạng nitrogen vô cơ — ammonium (NH4+), nitrate (NO3-) và một số dạng nitrogen hữu cơ như amino acid. Hầu hết các vi khuẩn có thể sử dụng tất cả các dạng nitrogen kể cả nitrite (NO2-). Trong khi đó, động vật chỉ sử dụng nitrogen hữu cơ.
Nguồn dự trữ nitrogen: Nguồn dự trữ nitrogen chủ yếu là bầu khí quyển, với 80% khí nitrogen (N2). Nguồn dự trữ khác là trong đất và các trầm tích hồ, sông và đại dương (nitrogen liên kết); nước bề mặt và nước ngầm (nitrogen hòa tan); và sinh khối của sinh vật sống.
Các quá trình chủ yếu: Con đường chính của nitrogen đi vào hệ sinh thái là cố định nitrogen phân tử (N2) thành dạng đạm có thể sử dụng để tổng hợp thành phần nitrogen hữu cơ. Một số phân tử nitrogen cũng có thể được cố định nhờ ánh sáng mặt trời. Các dạng phân đạm NH4+ và NO3- hình thành trong bầu khí quyển, theo nước mưa và bụi đi vào các hệ sinh thái. Quá trình ammonia hóa phân giải chất hữu cơ thành đạm ammonium (NH4+). Quá trình nitrate hóa, qua hoạt động của vi khuẩn nitrate hóa, phân giải đạm ammonia thành đạm nitrate (NO3-). Dưới điều kiện kị khí, vi khuẩn phản nitrate hóa sử dụng đạm NO3- trong quá trình trao đổi chất thay cho O2 và giải phóng N2 — quá trình này được gọi là phản nitrate hóa.
Thực vật sử dụng nitrogen chủ yếu dưới dạng:
Đọc văn bản sau và trả lời các câu hỏi từ Câu 1 đến Câu 6:
CHU TRÌNH NITROGEN TRÊN CẠN

Tầm quan trọng sinh học: Nitrogen là thành phần quan trọng của các amino acid, protein, nucleic acid và thường giới hạn sự sinh trưởng của thực vật.
Các dạng nitrogen cần thiết cho sự sống: Thực vật sử dụng 2 dạng nitrogen vô cơ — ammonium (NH4+), nitrate (NO3-) và một số dạng nitrogen hữu cơ như amino acid. Hầu hết các vi khuẩn có thể sử dụng tất cả các dạng nitrogen kể cả nitrite (NO2-). Trong khi đó, động vật chỉ sử dụng nitrogen hữu cơ.
Nguồn dự trữ nitrogen: Nguồn dự trữ nitrogen chủ yếu là bầu khí quyển, với 80% khí nitrogen (N2). Nguồn dự trữ khác là trong đất và các trầm tích hồ, sông và đại dương (nitrogen liên kết); nước bề mặt và nước ngầm (nitrogen hòa tan); và sinh khối của sinh vật sống.
Các quá trình chủ yếu: Con đường chính của nitrogen đi vào hệ sinh thái là cố định nitrogen phân tử (N2) thành dạng đạm có thể sử dụng để tổng hợp thành phần nitrogen hữu cơ. Một số phân tử nitrogen cũng có thể được cố định nhờ ánh sáng mặt trời. Các dạng phân đạm NH4+ và NO3- hình thành trong bầu khí quyển, theo nước mưa và bụi đi vào các hệ sinh thái. Quá trình ammonia hóa phân giải chất hữu cơ thành đạm ammonium (NH4+). Quá trình nitrate hóa, qua hoạt động của vi khuẩn nitrate hóa, phân giải đạm ammonia thành đạm nitrate (NO3-). Dưới điều kiện kị khí, vi khuẩn phản nitrate hóa sử dụng đạm NO3- trong quá trình trao đổi chất thay cho O2 và giải phóng N2 — quá trình này được gọi là phản nitrate hóa.
chu trình phản nitrate hóa đúng với sơ đồ nào dưới đây?
Glutamic acid + NH4+ → Glutamine.
α-ketoglutaric acid + NH4+ → Glutamic acid.
NO3- → N2.
NO3- → NO2- → NH4+.
Đọc văn bản sau và trả lời các câu hỏi từ Câu 1 đến Câu 6:
CHU TRÌNH NITROGEN TRÊN CẠN

Tầm quan trọng sinh học: Nitrogen là thành phần quan trọng của các amino acid, protein, nucleic acid và thường giới hạn sự sinh trưởng của thực vật.
Các dạng nitrogen cần thiết cho sự sống: Thực vật sử dụng 2 dạng nitrogen vô cơ — ammonium (NH4+), nitrate (NO3-) và một số dạng nitrogen hữu cơ như amino acid. Hầu hết các vi khuẩn có thể sử dụng tất cả các dạng nitrogen kể cả nitrite (NO2-). Trong khi đó, động vật chỉ sử dụng nitrogen hữu cơ.
Nguồn dự trữ nitrogen: Nguồn dự trữ nitrogen chủ yếu là bầu khí quyển, với 80% khí nitrogen (N2). Nguồn dự trữ khác là trong đất và các trầm tích hồ, sông và đại dương (nitrogen liên kết); nước bề mặt và nước ngầm (nitrogen hòa tan); và sinh khối của sinh vật sống.
Các quá trình chủ yếu: Con đường chính của nitrogen đi vào hệ sinh thái là cố định nitrogen phân tử (N2) thành dạng đạm có thể sử dụng để tổng hợp thành phần nitrogen hữu cơ. Một số phân tử nitrogen cũng có thể được cố định nhờ ánh sáng mặt trời. Các dạng phân đạm NH4+ và NO3- hình thành trong bầu khí quyển, theo nước mưa và bụi đi vào các hệ sinh thái. Quá trình ammonia hóa phân giải chất hữu cơ thành đạm ammonium (NH4+). Quá trình nitrate hóa, qua hoạt động của vi khuẩn nitrate hóa, phân giải đạm ammonia thành đạm nitrate (NO3-). Dưới điều kiện kị khí, vi khuẩn phản nitrate hóa sử dụng đạm NO3- trong quá trình trao đổi chất thay cho O2 và giải phóng N2 — quá trình này được gọi là phản nitrate hóa.
Nguyên nhân chính khiến thực phân không sử dụng phân tử Nito
lượng N2 trong không khí quá thấp.
N2 tự do bay lơ lửng trong không khí, không hòa vào đất nên cây không hấp thụ được.
phân tử N2 có liên kết ba rất bền vững, cần đủ điều kiện (xúc tác sinh học) mới có thể bẻ gãy được.
lượng N2 có sẵn trong đất từ các nguồn khác đã quá lớn.
Đọc văn bản sau và trả lời các câu hỏi từ Câu 1 đến Câu 6:
CHU TRÌNH NITROGEN TRÊN CẠN

Tầm quan trọng sinh học: Nitrogen là thành phần quan trọng của các amino acid, protein, nucleic acid và thường giới hạn sự sinh trưởng của thực vật.
Các dạng nitrogen cần thiết cho sự sống: Thực vật sử dụng 2 dạng nitrogen vô cơ — ammonium (NH4+), nitrate (NO3-) và một số dạng nitrogen hữu cơ như amino acid. Hầu hết các vi khuẩn có thể sử dụng tất cả các dạng nitrogen kể cả nitrite (NO2-). Trong khi đó, động vật chỉ sử dụng nitrogen hữu cơ.
Nguồn dự trữ nitrogen: Nguồn dự trữ nitrogen chủ yếu là bầu khí quyển, với 80% khí nitrogen (N2). Nguồn dự trữ khác là trong đất và các trầm tích hồ, sông và đại dương (nitrogen liên kết); nước bề mặt và nước ngầm (nitrogen hòa tan); và sinh khối của sinh vật sống.
Các quá trình chủ yếu: Con đường chính của nitrogen đi vào hệ sinh thái là cố định nitrogen phân tử (N2) thành dạng đạm có thể sử dụng để tổng hợp thành phần nitrogen hữu cơ. Một số phân tử nitrogen cũng có thể được cố định nhờ ánh sáng mặt trời. Các dạng phân đạm NH4+ và NO3- hình thành trong bầu khí quyển, theo nước mưa và bụi đi vào các hệ sinh thái. Quá trình ammonia hóa phân giải chất hữu cơ thành đạm ammonium (NH4+). Quá trình nitrate hóa, qua hoạt động của vi khuẩn nitrate hóa, phân giải đạm ammonia thành đạm nitrate (NO3-). Dưới điều kiện kị khí, vi khuẩn phản nitrate hóa sử dụng đạm NO3- trong quá trình trao đổi chất thay cho O2 và giải phóng N2 — quá trình này được gọi là phản nitrate hóa.
phát biểu nào sau đây KHÔNG đúng khi nói về chu trình sinh địa hóa nitrogen?
Động vật có xương sống có thể hấp thụ trực tiếp nhiều nguồn nitrogen vô cơ như muối NH4+, NO3-.
Vi khuẩn phản nitrate hóa có thể phân hủy NO3- thành nitrogen phân tử N2.
Một số loài vi khuẩn như vi khuẩn lam có khả năng cố định nitrogen từ không khí.
Thực vật hấp thụ nitrogen dưới dạng muối như NH4+, NO3-.
Đọc văn bản sau và trả lời các câu hỏi từ Câu 1 đến Câu 6:
CHU TRÌNH NITROGEN TRÊN CẠN

Tầm quan trọng sinh học: Nitrogen là thành phần quan trọng của các amino acid, protein, nucleic acid và thường giới hạn sự sinh trưởng của thực vật.
Các dạng nitrogen cần thiết cho sự sống: Thực vật sử dụng 2 dạng nitrogen vô cơ — ammonium (NH4+), nitrate (NO3-) và một số dạng nitrogen hữu cơ như amino acid. Hầu hết các vi khuẩn có thể sử dụng tất cả các dạng nitrogen kể cả nitrite (NO2-). Trong khi đó, động vật chỉ sử dụng nitrogen hữu cơ.
Nguồn dự trữ nitrogen: Nguồn dự trữ nitrogen chủ yếu là bầu khí quyển, với 80% khí nitrogen (N2). Nguồn dự trữ khác là trong đất và các trầm tích hồ, sông và đại dương (nitrogen liên kết); nước bề mặt và nước ngầm (nitrogen hòa tan); và sinh khối của sinh vật sống.
Các quá trình chủ yếu: Con đường chính của nitrogen đi vào hệ sinh thái là cố định nitrogen phân tử (N2) thành dạng đạm có thể sử dụng để tổng hợp thành phần nitrogen hữu cơ. Một số phân tử nitrogen cũng có thể được cố định nhờ ánh sáng mặt trời. Các dạng phân đạm NH4+ và NO3- hình thành trong bầu khí quyển, theo nước mưa và bụi đi vào các hệ sinh thái. Quá trình ammonia hóa phân giải chất hữu cơ thành đạm ammonium (NH4+). Quá trình nitrate hóa, qua hoạt động của vi khuẩn nitrate hóa, phân giải đạm ammonia thành đạm nitrate (NO3-). Dưới điều kiện kị khí, vi khuẩn phản nitrate hóa sử dụng đạm NO3- trong quá trình trao đổi chất thay cho O2 và giải phóng N2 — quá trình này được gọi là phản nitrate hóa.
Nhóm vi sinh vật làm giảm hàm lượng nito trong đất (thể hiện trong Hình 1) là vi khuẩn [.......].
Đọc văn bản sau và trả lời các câu hỏi từ Câu 1 đến Câu 6:
CHU TRÌNH NITROGEN TRÊN CẠN

Tầm quan trọng sinh học: Nitrogen là thành phần quan trọng của các amino acid, protein, nucleic acid và thường giới hạn sự sinh trưởng của thực vật.
Các dạng nitrogen cần thiết cho sự sống: Thực vật sử dụng 2 dạng nitrogen vô cơ — ammonium (NH4+), nitrate (NO3-) và một số dạng nitrogen hữu cơ như amino acid. Hầu hết các vi khuẩn có thể sử dụng tất cả các dạng nitrogen kể cả nitrite (NO2-). Trong khi đó, động vật chỉ sử dụng nitrogen hữu cơ.
Nguồn dự trữ nitrogen: Nguồn dự trữ nitrogen chủ yếu là bầu khí quyển, với 80% khí nitrogen (N2). Nguồn dự trữ khác là trong đất và các trầm tích hồ, sông và đại dương (nitrogen liên kết); nước bề mặt và nước ngầm (nitrogen hòa tan); và sinh khối của sinh vật sống.
Các quá trình chủ yếu: Con đường chính của nitrogen đi vào hệ sinh thái là cố định nitrogen phân tử (N2) thành dạng đạm có thể sử dụng để tổng hợp thành phần nitrogen hữu cơ. Một số phân tử nitrogen cũng có thể được cố định nhờ ánh sáng mặt trời. Các dạng phân đạm NH4+ và NO3- hình thành trong bầu khí quyển, theo nước mưa và bụi đi vào các hệ sinh thái. Quá trình ammonia hóa phân giải chất hữu cơ thành đạm ammonium (NH4+). Quá trình nitrate hóa, qua hoạt động của vi khuẩn nitrate hóa, phân giải đạm ammonia thành đạm nitrate (NO3-). Dưới điều kiện kị khí, vi khuẩn phản nitrate hóa sử dụng đạm NO3- trong quá trình trao đổi chất thay cho O2 và giải phóng N2 — quá trình này được gọi là phản nitrate hóa.
Chu trình nitrogen là một chu trình sinh địa hóa quan trọng trong tự nhiên. Xét tính đúng sai của các nhận định sau?
Đọc văn bản sau và trả lời các câu hỏi từ Câu 7 đến Câu 12:
Chọn lọc tự nhiên có thể làm thay đổi sự phân bố tần số của các đặc điểm di truyền trong quần thể theo ba cách khác nhau, tùy thuộc vào kiểu hình nào trong quần thể được ưu tiên chọn lọc. Ba mô hình chọn lọc này được gọi là chọn lọc vận động, chọn lọc phân hóa và chọn lọc ổn định.

Hoàn thành đoạn văn sau bằng cách kéo thả các cụm từ vào đúng vị trí:
[1]_____ xảy ra khi các điều kiện môi trường ủng hộ các cá thể có giá trị kiểu hình nằm ở hai cực biên trong dãy các kiểu hình hơn là những cá thể có kiểu hình trung gian. [2]_____ xảy ra khi các điều kiện môi trường ủng hộ các cá thể biểu hiện kiểu hình ở một cực (một đầu) của dãy kiểu hình. [3]_____ tác động chống lại cả hai loại kiểu hình cực đoan và ủng hộ những kiểu hình trung gian; kiểu chọn lọc này làm giảm biến dị và có xu hướng duy trì trạng thái ổn định cho một tính trạng kiểu hình nhất định.
Đọc văn bản sau và trả lời các câu hỏi từ Câu 7 đến Câu 12:
Chọn lọc tự nhiên có thể làm thay đổi sự phân bố tần số của các đặc điểm di truyền trong quần thể theo ba cách khác nhau, tùy thuộc vào kiểu hình nào trong quần thể được ưu tiên chọn lọc. Ba mô hình chọn lọc này được gọi là chọn lọc vận động, chọn lọc phân hóa và chọn lọc ổn định.

Bằng chứng hóa thạch cho thấy kích thước trung bình của gấu đen ở châu Âu đã tăng lên trong mỗi giai đoạn băng hà lạnh lẽo, và chỉ giảm xuống vào các thời kì ấm áp hơn giữa các giai đoạn băng hà. Những con gấu có kích thước lớn hơn có tỉ số diện tích bề mặt – khối lượng nhỏ hơn, nhờ đó giữ nhiệt cơ thể tốt hơn và sống sót tốt hơn trong các giai đoạn cực lạnh. Đây là ví dụ của kiểu chọn lọc [.......].
Đáp án: vận động
Đọc văn bản sau và trả lời các câu hỏi từ Câu 7 đến Câu 12:
Chọn lọc tự nhiên có thể làm thay đổi sự phân bố tần số của các đặc điểm di truyền trong quần thể theo ba cách khác nhau, tùy thuộc vào kiểu hình nào trong quần thể được ưu tiên chọn lọc. Ba mô hình chọn lọc này được gọi là chọn lọc vận động, chọn lọc phân hóa và chọn lọc ổn định.

Ví dụ nào sau đây minh họa cho kiểu chọn lọc ổn định?
Đọc văn bản sau và trả lời các câu hỏi từ Câu 7 đến Câu 12:
Chọn lọc tự nhiên có thể làm thay đổi sự phân bố tần số của các đặc điểm di truyền trong quần thể theo ba cách khác nhau, tùy thuộc vào kiểu hình nào trong quần thể được ưu tiên chọn lọc. Ba mô hình chọn lọc này được gọi là chọn lọc vận động, chọn lọc phân hóa và chọn lọc ổn định.

Ba hình thức chọn lọc tự nhiên có những đặc điểm và hệ quả tiến hóa khác nhau. Xét tính đúng sai của các nhận định sau?
Đang xem 10 câu đầu của đề
Đề có tất cả 12 câu. Làm bài để xem trọn đề và nhận kết quả chi tiết.
Đăng nhập để làm bài