Đọc thông tin dưới đây và trả lời các câu hỏi từ 1 đến 7:
MỐI QUAN HỆ KHÁC LOÀI
Quan hệ giữa các quần thể trong quần xã được chia thành hai nhóm: quan hệ hỗ trợ và quan hệ đối kháng, dựa trên lợi ích mà mỗi bên nhận được hoặc thiệt hại cho mỗi bên.
Quan hệ hỗ trợ là quan hệ trong đó ít nhất một loài được hưởng lợi, gồm các dạng: cộng sinh (hai bên đều có lợi, các loài sử dụng sản phẩm trao đổi chất của nhau, mối quan hệ này cần thiết cho sự tồn tại và phát triển của cả hai); hợp tác (hai bên đều có lợi nhưng không cần thiết cho sự tồn tại của nhau); hội sinh (một loài có lợi, loài kia không có lợi và cũng không có hại).
Quan hệ đối kháng là quan hệ trong đó ít nhất một loài bị hại, gồm các dạng: cạnh tranh (hai loài cạnh tranh nhau vì một nguồn sống nào đó, kết quả có thể gây hại cho một hoặc cả hai quần thể); kí sinh – vật chủ (một loài sống nhờ trên cơ thể loài khác, lấy chất dinh dưỡng từ cơ thể vật chủ); ức chế – cảm nhiễm (một loài sống bình thường nhưng gây hại cho các loài khác sống xung quanh); vật ăn thịt – con mồi (loài này sử dụng loài khác làm thức ăn).
Lười ba ngón (Bradypus sp.) là loài phổ biến ở các khu vực Trung và Nam Mỹ. Đây là loài động vật chậm chạp, dành cả cuộc đời sống dưới tán cây và chỉ xuống đất mỗi tuần một lần để thải phân. Trên mình chúng mang cả một quần xã sinh vật, gồm nhiều loài có mối quan hệ phức tạp (xem hình bên dưới).
Bướm đêm (Cryptoses choloepi) sống trong bộ lông của Lười (a); bộ lông giúp bảo vệ bướm khỏi sự tấn công của các loài chim ăn côn trùng. Bướm di chuyển cùng Lười xuống dưới đất và đẻ trứng trên phân của Lười khi Lười thải phân; ấu trùng nở ra sẽ ăn phân của Lười. Bướm đêm trưởng thành (b) lại leo lên mình Lười. Ngoài bướm đêm, tảo thuộc giống Trichophyllus (c) phát triển trong bộ lông của Lười và được Lười dùng làm thức ăn khi phát triển thành lượng lớn. Tảo làm lông của Lười có màu xanh lục, giúp Lười dễ trốn kẻ thù dưới tán lá. Nấm Ascomycota cũng sinh trưởng trong lông của Lười, giúp phân hủy xác bướm đêm đã chết và tạo thành nguồn dinh dưỡng cho tảo.

Hình. Các loài sống trên mình con Lười ba ngón
Trong quần xã, quan hệ đối kháng là quan hệ mà ít nhất một loài [1]_____, còn quan hệ hỗ trợ là quan hệ mà ít nhất một loài [2]_____.
Đọc thông tin dưới đây và trả lời các câu hỏi từ 1 đến 7:
MỐI QUAN HỆ KHÁC LOÀI
Quan hệ giữa các quần thể trong quần xã được chia thành hai nhóm: quan hệ hỗ trợ và quan hệ đối kháng, dựa trên lợi ích mà mỗi bên nhận được hoặc thiệt hại cho mỗi bên.
Quan hệ hỗ trợ là quan hệ trong đó ít nhất một loài được hưởng lợi, gồm các dạng: cộng sinh (hai bên đều có lợi, các loài sử dụng sản phẩm trao đổi chất của nhau, mối quan hệ này cần thiết cho sự tồn tại và phát triển của cả hai); hợp tác (hai bên đều có lợi nhưng không cần thiết cho sự tồn tại của nhau); hội sinh (một loài có lợi, loài kia không có lợi và cũng không có hại).
Quan hệ đối kháng là quan hệ trong đó ít nhất một loài bị hại, gồm các dạng: cạnh tranh (hai loài cạnh tranh nhau vì một nguồn sống nào đó, kết quả có thể gây hại cho một hoặc cả hai quần thể); kí sinh – vật chủ (một loài sống nhờ trên cơ thể loài khác, lấy chất dinh dưỡng từ cơ thể vật chủ); ức chế – cảm nhiễm (một loài sống bình thường nhưng gây hại cho các loài khác sống xung quanh); vật ăn thịt – con mồi (loài này sử dụng loài khác làm thức ăn).
Lười ba ngón (Bradypus sp.) là loài phổ biến ở các khu vực Trung và Nam Mỹ. Đây là loài động vật chậm chạp, dành cả cuộc đời sống dưới tán cây và chỉ xuống đất mỗi tuần một lần để thải phân. Trên mình chúng mang cả một quần xã sinh vật, gồm nhiều loài có mối quan hệ phức tạp (xem hình bên dưới).
Bướm đêm (Cryptoses choloepi) sống trong bộ lông của Lười (a); bộ lông giúp bảo vệ bướm khỏi sự tấn công của các loài chim ăn côn trùng. Bướm di chuyển cùng Lười xuống dưới đất và đẻ trứng trên phân của Lười khi Lười thải phân; ấu trùng nở ra sẽ ăn phân của Lười. Bướm đêm trưởng thành (b) lại leo lên mình Lười. Ngoài bướm đêm, tảo thuộc giống Trichophyllus (c) phát triển trong bộ lông của Lười và được Lười dùng làm thức ăn khi phát triển thành lượng lớn. Tảo làm lông của Lười có màu xanh lục, giúp Lười dễ trốn kẻ thù dưới tán lá. Nấm Ascomycota cũng sinh trưởng trong lông của Lười, giúp phân hủy xác bướm đêm đã chết và tạo thành nguồn dinh dưỡng cho tảo.

Hình. Các loài sống trên mình con Lười ba ngón
Trong quan hệ cộng sinh, hai loài đều có lợi và mối quan hệ này cần thiết cho sự tồn tại và phát triển của cả hai loài. Phát biểu trên đúng hay sai?
Đúng
Sai
Đọc thông tin dưới đây và trả lời các câu hỏi từ 1 đến 7:
MỐI QUAN HỆ KHÁC LOÀI
Quan hệ giữa các quần thể trong quần xã được chia thành hai nhóm: quan hệ hỗ trợ và quan hệ đối kháng, dựa trên lợi ích mà mỗi bên nhận được hoặc thiệt hại cho mỗi bên.
Quan hệ hỗ trợ là quan hệ trong đó ít nhất một loài được hưởng lợi, gồm các dạng: cộng sinh (hai bên đều có lợi, các loài sử dụng sản phẩm trao đổi chất của nhau, mối quan hệ này cần thiết cho sự tồn tại và phát triển của cả hai); hợp tác (hai bên đều có lợi nhưng không cần thiết cho sự tồn tại của nhau); hội sinh (một loài có lợi, loài kia không có lợi và cũng không có hại).
Quan hệ đối kháng là quan hệ trong đó ít nhất một loài bị hại, gồm các dạng: cạnh tranh (hai loài cạnh tranh nhau vì một nguồn sống nào đó, kết quả có thể gây hại cho một hoặc cả hai quần thể); kí sinh – vật chủ (một loài sống nhờ trên cơ thể loài khác, lấy chất dinh dưỡng từ cơ thể vật chủ); ức chế – cảm nhiễm (một loài sống bình thường nhưng gây hại cho các loài khác sống xung quanh); vật ăn thịt – con mồi (loài này sử dụng loài khác làm thức ăn).
Lười ba ngón (Bradypus sp.) là loài phổ biến ở các khu vực Trung và Nam Mỹ. Đây là loài động vật chậm chạp, dành cả cuộc đời sống dưới tán cây và chỉ xuống đất mỗi tuần một lần để thải phân. Trên mình chúng mang cả một quần xã sinh vật, gồm nhiều loài có mối quan hệ phức tạp (xem hình bên dưới).
Bướm đêm (Cryptoses choloepi) sống trong bộ lông của Lười (a); bộ lông giúp bảo vệ bướm khỏi sự tấn công của các loài chim ăn côn trùng. Bướm di chuyển cùng Lười xuống dưới đất và đẻ trứng trên phân của Lười khi Lười thải phân; ấu trùng nở ra sẽ ăn phân của Lười. Bướm đêm trưởng thành (b) lại leo lên mình Lười. Ngoài bướm đêm, tảo thuộc giống Trichophyllus (c) phát triển trong bộ lông của Lười và được Lười dùng làm thức ăn khi phát triển thành lượng lớn. Tảo làm lông của Lười có màu xanh lục, giúp Lười dễ trốn kẻ thù dưới tán lá. Nấm Ascomycota cũng sinh trưởng trong lông của Lười, giúp phân hủy xác bướm đêm đã chết và tạo thành nguồn dinh dưỡng cho tảo.

Hình. Các loài sống trên mình con Lười ba ngón
Phong lan bám trên thân cây gỗ lớn để nhận được nhiều ánh sáng hơn, còn cây gỗ không bị lợi cũng không bị hại. Mối quan hệ giữa phong lan và cây gỗ là gì?
Đọc thông tin dưới đây và trả lời các câu hỏi từ 1 đến 7:
MỐI QUAN HỆ KHÁC LOÀI
Quan hệ giữa các quần thể trong quần xã được chia thành hai nhóm: quan hệ hỗ trợ và quan hệ đối kháng, dựa trên lợi ích mà mỗi bên nhận được hoặc thiệt hại cho mỗi bên.
Quan hệ hỗ trợ là quan hệ trong đó ít nhất một loài được hưởng lợi, gồm các dạng: cộng sinh (hai bên đều có lợi, các loài sử dụng sản phẩm trao đổi chất của nhau, mối quan hệ này cần thiết cho sự tồn tại và phát triển của cả hai); hợp tác (hai bên đều có lợi nhưng không cần thiết cho sự tồn tại của nhau); hội sinh (một loài có lợi, loài kia không có lợi và cũng không có hại).
Quan hệ đối kháng là quan hệ trong đó ít nhất một loài bị hại, gồm các dạng: cạnh tranh (hai loài cạnh tranh nhau vì một nguồn sống nào đó, kết quả có thể gây hại cho một hoặc cả hai quần thể); kí sinh – vật chủ (một loài sống nhờ trên cơ thể loài khác, lấy chất dinh dưỡng từ cơ thể vật chủ); ức chế – cảm nhiễm (một loài sống bình thường nhưng gây hại cho các loài khác sống xung quanh); vật ăn thịt – con mồi (loài này sử dụng loài khác làm thức ăn).
Lười ba ngón (Bradypus sp.) là loài phổ biến ở các khu vực Trung và Nam Mỹ. Đây là loài động vật chậm chạp, dành cả cuộc đời sống dưới tán cây và chỉ xuống đất mỗi tuần một lần để thải phân. Trên mình chúng mang cả một quần xã sinh vật, gồm nhiều loài có mối quan hệ phức tạp (xem hình bên dưới).
Bướm đêm (Cryptoses choloepi) sống trong bộ lông của Lười (a); bộ lông giúp bảo vệ bướm khỏi sự tấn công của các loài chim ăn côn trùng. Bướm di chuyển cùng Lười xuống dưới đất và đẻ trứng trên phân của Lười khi Lười thải phân; ấu trùng nở ra sẽ ăn phân của Lười. Bướm đêm trưởng thành (b) lại leo lên mình Lười. Ngoài bướm đêm, tảo thuộc giống Trichophyllus (c) phát triển trong bộ lông của Lười và được Lười dùng làm thức ăn khi phát triển thành lượng lớn. Tảo làm lông của Lười có màu xanh lục, giúp Lười dễ trốn kẻ thù dưới tán lá. Nấm Ascomycota cũng sinh trưởng trong lông của Lười, giúp phân hủy xác bướm đêm đã chết và tạo thành nguồn dinh dưỡng cho tảo.

Hình. Các loài sống trên mình con Lười ba ngón
Mối quan hệ nào sau đây thuộc nhóm quan hệ đối kháng?
Đọc thông tin dưới đây và trả lời các câu hỏi từ 1 đến 7:
MỐI QUAN HỆ KHÁC LOÀI
Quan hệ giữa các quần thể trong quần xã được chia thành hai nhóm: quan hệ hỗ trợ và quan hệ đối kháng, dựa trên lợi ích mà mỗi bên nhận được hoặc thiệt hại cho mỗi bên.
Quan hệ hỗ trợ là quan hệ trong đó ít nhất một loài được hưởng lợi, gồm các dạng: cộng sinh (hai bên đều có lợi, các loài sử dụng sản phẩm trao đổi chất của nhau, mối quan hệ này cần thiết cho sự tồn tại và phát triển của cả hai); hợp tác (hai bên đều có lợi nhưng không cần thiết cho sự tồn tại của nhau); hội sinh (một loài có lợi, loài kia không có lợi và cũng không có hại).
Quan hệ đối kháng là quan hệ trong đó ít nhất một loài bị hại, gồm các dạng: cạnh tranh (hai loài cạnh tranh nhau vì một nguồn sống nào đó, kết quả có thể gây hại cho một hoặc cả hai quần thể); kí sinh – vật chủ (một loài sống nhờ trên cơ thể loài khác, lấy chất dinh dưỡng từ cơ thể vật chủ); ức chế – cảm nhiễm (một loài sống bình thường nhưng gây hại cho các loài khác sống xung quanh); vật ăn thịt – con mồi (loài này sử dụng loài khác làm thức ăn).
Lười ba ngón (Bradypus sp.) là loài phổ biến ở các khu vực Trung và Nam Mỹ. Đây là loài động vật chậm chạp, dành cả cuộc đời sống dưới tán cây và chỉ xuống đất mỗi tuần một lần để thải phân. Trên mình chúng mang cả một quần xã sinh vật, gồm nhiều loài có mối quan hệ phức tạp (xem hình bên dưới).
Bướm đêm (Cryptoses choloepi) sống trong bộ lông của Lười (a); bộ lông giúp bảo vệ bướm khỏi sự tấn công của các loài chim ăn côn trùng. Bướm di chuyển cùng Lười xuống dưới đất và đẻ trứng trên phân của Lười khi Lười thải phân; ấu trùng nở ra sẽ ăn phân của Lười. Bướm đêm trưởng thành (b) lại leo lên mình Lười. Ngoài bướm đêm, tảo thuộc giống Trichophyllus (c) phát triển trong bộ lông của Lười và được Lười dùng làm thức ăn khi phát triển thành lượng lớn. Tảo làm lông của Lười có màu xanh lục, giúp Lười dễ trốn kẻ thù dưới tán lá. Nấm Ascomycota cũng sinh trưởng trong lông của Lười, giúp phân hủy xác bướm đêm đã chết và tạo thành nguồn dinh dưỡng cho tảo.

Hình. Các loài sống trên mình con Lười ba ngón
Cho các mối quan hệ sinh thái giữa các loài: (1) cộng sinh; (2) kí sinh – vật chủ; (3) hội sinh; (4) cạnh tranh; (5) hợp tác; (6) ức chế – cảm nhiễm. Có bao nhiêu mối quan hệ thuộc nhóm quan hệ hỗ trợ?
(Điền một số nguyên.)
Đọc thông tin dưới đây và trả lời các câu hỏi từ 1 đến 7:
MỐI QUAN HỆ KHÁC LOÀI
Quan hệ giữa các quần thể trong quần xã được chia thành hai nhóm: quan hệ hỗ trợ và quan hệ đối kháng, dựa trên lợi ích mà mỗi bên nhận được hoặc thiệt hại cho mỗi bên.
Quan hệ hỗ trợ là quan hệ trong đó ít nhất một loài được hưởng lợi, gồm các dạng: cộng sinh (hai bên đều có lợi, các loài sử dụng sản phẩm trao đổi chất của nhau, mối quan hệ này cần thiết cho sự tồn tại và phát triển của cả hai); hợp tác (hai bên đều có lợi nhưng không cần thiết cho sự tồn tại của nhau); hội sinh (một loài có lợi, loài kia không có lợi và cũng không có hại).
Quan hệ đối kháng là quan hệ trong đó ít nhất một loài bị hại, gồm các dạng: cạnh tranh (hai loài cạnh tranh nhau vì một nguồn sống nào đó, kết quả có thể gây hại cho một hoặc cả hai quần thể); kí sinh – vật chủ (một loài sống nhờ trên cơ thể loài khác, lấy chất dinh dưỡng từ cơ thể vật chủ); ức chế – cảm nhiễm (một loài sống bình thường nhưng gây hại cho các loài khác sống xung quanh); vật ăn thịt – con mồi (loài này sử dụng loài khác làm thức ăn).
Lười ba ngón (Bradypus sp.) là loài phổ biến ở các khu vực Trung và Nam Mỹ. Đây là loài động vật chậm chạp, dành cả cuộc đời sống dưới tán cây và chỉ xuống đất mỗi tuần một lần để thải phân. Trên mình chúng mang cả một quần xã sinh vật, gồm nhiều loài có mối quan hệ phức tạp (xem hình bên dưới).
Bướm đêm (Cryptoses choloepi) sống trong bộ lông của Lười (a); bộ lông giúp bảo vệ bướm khỏi sự tấn công của các loài chim ăn côn trùng. Bướm di chuyển cùng Lười xuống dưới đất và đẻ trứng trên phân của Lười khi Lười thải phân; ấu trùng nở ra sẽ ăn phân của Lười. Bướm đêm trưởng thành (b) lại leo lên mình Lười. Ngoài bướm đêm, tảo thuộc giống Trichophyllus (c) phát triển trong bộ lông của Lười và được Lười dùng làm thức ăn khi phát triển thành lượng lớn. Tảo làm lông của Lười có màu xanh lục, giúp Lười dễ trốn kẻ thù dưới tán lá. Nấm Ascomycota cũng sinh trưởng trong lông của Lười, giúp phân hủy xác bướm đêm đã chết và tạo thành nguồn dinh dưỡng cho tảo.

Hình. Các loài sống trên mình con Lười ba ngón
Xét hai mối quan hệ kí sinh – vật chủ và vật ăn thịt – con mồi. Xét tính đúng sai của các khẳng định sau?
Đọc thông tin dưới đây và trả lời các câu hỏi từ 1 đến 7:
MỐI QUAN HỆ KHÁC LOÀI
Quan hệ giữa các quần thể trong quần xã được chia thành hai nhóm: quan hệ hỗ trợ và quan hệ đối kháng, dựa trên lợi ích mà mỗi bên nhận được hoặc thiệt hại cho mỗi bên.
Quan hệ hỗ trợ là quan hệ trong đó ít nhất một loài được hưởng lợi, gồm các dạng: cộng sinh (hai bên đều có lợi, các loài sử dụng sản phẩm trao đổi chất của nhau, mối quan hệ này cần thiết cho sự tồn tại và phát triển của cả hai); hợp tác (hai bên đều có lợi nhưng không cần thiết cho sự tồn tại của nhau); hội sinh (một loài có lợi, loài kia không có lợi và cũng không có hại).
Quan hệ đối kháng là quan hệ trong đó ít nhất một loài bị hại, gồm các dạng: cạnh tranh (hai loài cạnh tranh nhau vì một nguồn sống nào đó, kết quả có thể gây hại cho một hoặc cả hai quần thể); kí sinh – vật chủ (một loài sống nhờ trên cơ thể loài khác, lấy chất dinh dưỡng từ cơ thể vật chủ); ức chế – cảm nhiễm (một loài sống bình thường nhưng gây hại cho các loài khác sống xung quanh); vật ăn thịt – con mồi (loài này sử dụng loài khác làm thức ăn).
Lười ba ngón (Bradypus sp.) là loài phổ biến ở các khu vực Trung và Nam Mỹ. Đây là loài động vật chậm chạp, dành cả cuộc đời sống dưới tán cây và chỉ xuống đất mỗi tuần một lần để thải phân. Trên mình chúng mang cả một quần xã sinh vật, gồm nhiều loài có mối quan hệ phức tạp (xem hình bên dưới).
Bướm đêm (Cryptoses choloepi) sống trong bộ lông của Lười (a); bộ lông giúp bảo vệ bướm khỏi sự tấn công của các loài chim ăn côn trùng. Bướm di chuyển cùng Lười xuống dưới đất và đẻ trứng trên phân của Lười khi Lười thải phân; ấu trùng nở ra sẽ ăn phân của Lười. Bướm đêm trưởng thành (b) lại leo lên mình Lười. Ngoài bướm đêm, tảo thuộc giống Trichophyllus (c) phát triển trong bộ lông của Lười và được Lười dùng làm thức ăn khi phát triển thành lượng lớn. Tảo làm lông của Lười có màu xanh lục, giúp Lười dễ trốn kẻ thù dưới tán lá. Nấm Ascomycota cũng sinh trưởng trong lông của Lười, giúp phân hủy xác bướm đêm đã chết và tạo thành nguồn dinh dưỡng cho tảo.

Hình. Các loài sống trên mình con Lười ba ngón
Theo văn bản, việc con Lười ba ngón xuống đất mỗi tuần một lần để thải phân có ý nghĩa gì đối với bướm đêm sống trong bộ lông của nó?
Đọc thông tin dưới đây và trả lời các câu hỏi từ 8 đến 14:
VIRUS CÚM
Dịch cúm theo mùa cướp đi sinh mạng của hơn 500.000 người mỗi năm trên toàn thế giới. Hệ gen của virus cúm A gồm 8 phân tử RNA mạch đơn, mã hóa cho tổng cộng 11 protein virus. Các virus cúm A được phân loại dựa vào hai kháng nguyên bề mặt: hemagglutinin (H) là kháng nguyên có 18 subtype khác nhau (H1–H18) và neuraminidase (N) là kháng nguyên có 11 subtype khác nhau (N1–N11) (Hình 1).

Hình 1. Cấu trúc virus cúm
Virus cúm A gây bệnh cúm ở chim và một số động vật có vú. Quá trình lây nhiễm của virus cúm A vào tế bào người theo cơ chế nhập bào được mô tả trong Hình 2, gồm các giai đoạn:

Hình 2. Chu trình nhân lên của virus cúm
(1) Hấp phụ: các gai glycoprotein của virus liên kết với các thụ thể trên màng tế bào chủ.
(2) Xâm nhập: tạo thành túi nhập bào đưa virus vào bên trong tế bào; túi nhập bào mang virus được dung hợp với túi nội bào chứa các enzyme của lysosome, làm giảm pH trong túi khiến màng túi và vỏ capsid của virus bị phá vỡ, virus được “cởi vỏ” giải phóng vật chất di truyền.
(3) Sinh tổng hợp: virus cúm sử dụng nguyên liệu và năng lượng của tế bào chủ để tổng hợp các thành phần cấu trúc.
(4) Lắp ráp: các thành phần cấu trúc được lắp ráp tạo thành virus hoàn chỉnh.
(5) Phóng thích: virus cúm được phóng thích ra khỏi tế bào chủ, mang theo màng sinh chất có định vị các kháng nguyên bề mặt.
Người ta sử dụng một số hóa chất để ức chế sự nhân lên của virus cúm, các chất này có cơ chế tác động như sau: Zanamivir là chất ức chế neuraminidase, có vai trò giúp virus giải phóng khỏi tế bào chủ; NH₄Cl là chất giúp duy trì pH cao của lysosome, làm ức chế hoạt động của enzyme trong lysosome (vốn hoạt động ở pH thấp), từ đó vỏ capsid của virus không bị phân giải, hệ gen virus không được giải phóng, virus không sinh tổng hợp được các thành phần nên không nhân lên được.
Virus cúm A được phân loại dựa vào hai kháng nguyên bề mặt: hemagglutinin (H1–H18) và neuraminidase (N1–N11). Nếu mọi tổ hợp đều có thể xảy ra thì có tối đa bao nhiêu subtype (kí hiệu HxNy) khác nhau?
(Điền một số nguyên.)
Đọc thông tin dưới đây và trả lời các câu hỏi từ 8 đến 14:
VIRUS CÚM
Dịch cúm theo mùa cướp đi sinh mạng của hơn 500.000 người mỗi năm trên toàn thế giới. Hệ gen của virus cúm A gồm 8 phân tử RNA mạch đơn, mã hóa cho tổng cộng 11 protein virus. Các virus cúm A được phân loại dựa vào hai kháng nguyên bề mặt: hemagglutinin (H) là kháng nguyên có 18 subtype khác nhau (H1–H18) và neuraminidase (N) là kháng nguyên có 11 subtype khác nhau (N1–N11) (Hình 1).

Hình 1. Cấu trúc virus cúm
Virus cúm A gây bệnh cúm ở chim và một số động vật có vú. Quá trình lây nhiễm của virus cúm A vào tế bào người theo cơ chế nhập bào được mô tả trong Hình 2, gồm các giai đoạn:

Hình 2. Chu trình nhân lên của virus cúm
(1) Hấp phụ: các gai glycoprotein của virus liên kết với các thụ thể trên màng tế bào chủ.
(2) Xâm nhập: tạo thành túi nhập bào đưa virus vào bên trong tế bào; túi nhập bào mang virus được dung hợp với túi nội bào chứa các enzyme của lysosome, làm giảm pH trong túi khiến màng túi và vỏ capsid của virus bị phá vỡ, virus được “cởi vỏ” giải phóng vật chất di truyền.
(3) Sinh tổng hợp: virus cúm sử dụng nguyên liệu và năng lượng của tế bào chủ để tổng hợp các thành phần cấu trúc.
(4) Lắp ráp: các thành phần cấu trúc được lắp ráp tạo thành virus hoàn chỉnh.
(5) Phóng thích: virus cúm được phóng thích ra khỏi tế bào chủ, mang theo màng sinh chất có định vị các kháng nguyên bề mặt.
Người ta sử dụng một số hóa chất để ức chế sự nhân lên của virus cúm, các chất này có cơ chế tác động như sau: Zanamivir là chất ức chế neuraminidase, có vai trò giúp virus giải phóng khỏi tế bào chủ; NH₄Cl là chất giúp duy trì pH cao của lysosome, làm ức chế hoạt động của enzyme trong lysosome (vốn hoạt động ở pH thấp), từ đó vỏ capsid của virus không bị phân giải, hệ gen virus không được giải phóng, virus không sinh tổng hợp được các thành phần nên không nhân lên được.
Trình tự nào sau đây là đúng cho các giai đoạn nhân lên của virus cúm A trong tế bào chủ?
Đọc thông tin dưới đây và trả lời các câu hỏi từ 8 đến 14:
VIRUS CÚM
Dịch cúm theo mùa cướp đi sinh mạng của hơn 500.000 người mỗi năm trên toàn thế giới. Hệ gen của virus cúm A gồm 8 phân tử RNA mạch đơn, mã hóa cho tổng cộng 11 protein virus. Các virus cúm A được phân loại dựa vào hai kháng nguyên bề mặt: hemagglutinin (H) là kháng nguyên có 18 subtype khác nhau (H1–H18) và neuraminidase (N) là kháng nguyên có 11 subtype khác nhau (N1–N11) (Hình 1).

Hình 1. Cấu trúc virus cúm
Virus cúm A gây bệnh cúm ở chim và một số động vật có vú. Quá trình lây nhiễm của virus cúm A vào tế bào người theo cơ chế nhập bào được mô tả trong Hình 2, gồm các giai đoạn:

Hình 2. Chu trình nhân lên của virus cúm
(1) Hấp phụ: các gai glycoprotein của virus liên kết với các thụ thể trên màng tế bào chủ.
(2) Xâm nhập: tạo thành túi nhập bào đưa virus vào bên trong tế bào; túi nhập bào mang virus được dung hợp với túi nội bào chứa các enzyme của lysosome, làm giảm pH trong túi khiến màng túi và vỏ capsid của virus bị phá vỡ, virus được “cởi vỏ” giải phóng vật chất di truyền.
(3) Sinh tổng hợp: virus cúm sử dụng nguyên liệu và năng lượng của tế bào chủ để tổng hợp các thành phần cấu trúc.
(4) Lắp ráp: các thành phần cấu trúc được lắp ráp tạo thành virus hoàn chỉnh.
(5) Phóng thích: virus cúm được phóng thích ra khỏi tế bào chủ, mang theo màng sinh chất có định vị các kháng nguyên bề mặt.
Người ta sử dụng một số hóa chất để ức chế sự nhân lên của virus cúm, các chất này có cơ chế tác động như sau: Zanamivir là chất ức chế neuraminidase, có vai trò giúp virus giải phóng khỏi tế bào chủ; NH₄Cl là chất giúp duy trì pH cao của lysosome, làm ức chế hoạt động của enzyme trong lysosome (vốn hoạt động ở pH thấp), từ đó vỏ capsid của virus không bị phân giải, hệ gen virus không được giải phóng, virus không sinh tổng hợp được các thành phần nên không nhân lên được.
Theo văn bản, trong giai đoạn xâm nhập, điều gì làm vỏ capsid của virus bị phá vỡ để giải phóng vật chất di truyền?
Đang xem 10 câu đầu của đề
Đề có tất cả 14 câu. Làm bài để xem trọn đề và nhận kết quả chi tiết.
Đăng nhập để làm bài