Đọc văn bản sau và trả lời các câu hỏi từ 1 đến 4:
Đại dịch COVID-19 do virus SARS-CoV-2 gây ra bắt đầu từ cuối năm 2019. Khi tiếp nhận người bệnh, bác sĩ xem xét các triệu chứng (sốt cao, ho khan, khó thở) và chỉ định thêm hai nhóm xét nghiệm. Xét nghiệm Real Time-PCR (RT-PCR) phát hiện RNA của virus trong mẫu bệnh phẩm. Xét nghiệm kháng thể tìm IgM và IgG chống lại virus: IgM thường được sinh ra sau khi có triệu chứng khoảng 3–10 ngày, còn IgG đạt nồng độ cao nhất ở giai đoạn hồi phục.
Năm người (kí hiệu 1–5) được kiểm tra vì những lí do khác nhau. Tình trạng triệu chứng và kết quả xét nghiệm của từng người được ghi ở Bảng 1.

Hình. Các hạt virus SARS-CoV-2 dưới kính hiển vi điện tử (ảnh minh họa)
Bảng 1. Tình trạng triệu chứng và kết quả xét nghiệm của năm bệnh nhân
| Bệnh nhân | Sốt cao, ho khan, khó thở | Kết quả xét nghiệm | ||
| RT-PCR | IgG | IgM | ||
| 1 | – | – | + | – |
| 2 | + | + | – | – |
| 3 | – | – | – | – |
| 4 | – | + | – | + |
| 5 | + | – | – | – |
Chú thích: (+): Có triệu chứng/kết quả xét nghiệm dương tính
(–): Không có triệu chứng/kết quả xét nghiệm âm tính
Một người chỉ được coi là đang mang virus SARS-CoV-2 khi mẫu bệnh phẩm có RNA của virus. Căn cứ vào Bảng 1, hai bệnh nhân đang mang virus trong cơ thể là bệnh nhân [1]_____ và bệnh nhân [2]_____ (viết theo thứ tự số hiệu tăng dần).
Đọc văn bản sau và trả lời các câu hỏi từ 1 đến 4:
Đại dịch COVID-19 do virus SARS-CoV-2 gây ra bắt đầu từ cuối năm 2019. Khi tiếp nhận người bệnh, bác sĩ xem xét các triệu chứng (sốt cao, ho khan, khó thở) và chỉ định thêm hai nhóm xét nghiệm. Xét nghiệm Real Time-PCR (RT-PCR) phát hiện RNA của virus trong mẫu bệnh phẩm. Xét nghiệm kháng thể tìm IgM và IgG chống lại virus: IgM thường được sinh ra sau khi có triệu chứng khoảng 3–10 ngày, còn IgG đạt nồng độ cao nhất ở giai đoạn hồi phục.
Năm người (kí hiệu 1–5) được kiểm tra vì những lí do khác nhau. Tình trạng triệu chứng và kết quả xét nghiệm của từng người được ghi ở Bảng 1.

Hình. Các hạt virus SARS-CoV-2 dưới kính hiển vi điện tử (ảnh minh họa)
Bảng 1. Tình trạng triệu chứng và kết quả xét nghiệm của năm bệnh nhân
| Bệnh nhân | Sốt cao, ho khan, khó thở | Kết quả xét nghiệm | ||
| RT-PCR | IgG | IgM | ||
| 1 | – | – | + | – |
| 2 | + | + | – | – |
| 3 | – | – | – | – |
| 4 | – | + | – | + |
| 5 | + | – | – | – |
Chú thích: (+): Có triệu chứng/kết quả xét nghiệm dương tính
(–): Không có triệu chứng/kết quả xét nghiệm âm tính
Trong năm bệnh nhân ở Bảng 1, có một người đang mang virus, chưa có triệu chứng nào của bệnh nhưng cơ thể đã bắt đầu sinh kháng thể IgM. Đó là bệnh nhân số mấy?
(Trả lời bằng số hiệu của bệnh nhân, là một số nguyên từ 1 đến 5.)
Đọc văn bản sau và trả lời các câu hỏi từ 1 đến 4:
Đại dịch COVID-19 do virus SARS-CoV-2 gây ra bắt đầu từ cuối năm 2019. Khi tiếp nhận người bệnh, bác sĩ xem xét các triệu chứng (sốt cao, ho khan, khó thở) và chỉ định thêm hai nhóm xét nghiệm. Xét nghiệm Real Time-PCR (RT-PCR) phát hiện RNA của virus trong mẫu bệnh phẩm. Xét nghiệm kháng thể tìm IgM và IgG chống lại virus: IgM thường được sinh ra sau khi có triệu chứng khoảng 3–10 ngày, còn IgG đạt nồng độ cao nhất ở giai đoạn hồi phục.
Năm người (kí hiệu 1–5) được kiểm tra vì những lí do khác nhau. Tình trạng triệu chứng và kết quả xét nghiệm của từng người được ghi ở Bảng 1.

Hình. Các hạt virus SARS-CoV-2 dưới kính hiển vi điện tử (ảnh minh họa)
Bảng 1. Tình trạng triệu chứng và kết quả xét nghiệm của năm bệnh nhân
| Bệnh nhân | Sốt cao, ho khan, khó thở | Kết quả xét nghiệm | ||
| RT-PCR | IgG | IgM | ||
| 1 | – | – | + | – |
| 2 | + | + | – | – |
| 3 | – | – | – | – |
| 4 | – | + | – | + |
| 5 | + | – | – | – |
Chú thích: (+): Có triệu chứng/kết quả xét nghiệm dương tính
(–): Không có triệu chứng/kết quả xét nghiệm âm tính
Giả sử chưa ai trong nhóm này được tiêm vaccine. Bệnh nhân nào có dấu hiệu cho thấy virus đã bị loại khỏi cơ thể sau một lần nhiễm trước đây?
(Trả lời bằng số hiệu của bệnh nhân, là một số nguyên từ 1 đến 5.)
Đọc văn bản sau và trả lời các câu hỏi từ 1 đến 4:
Đại dịch COVID-19 do virus SARS-CoV-2 gây ra bắt đầu từ cuối năm 2019. Khi tiếp nhận người bệnh, bác sĩ xem xét các triệu chứng (sốt cao, ho khan, khó thở) và chỉ định thêm hai nhóm xét nghiệm. Xét nghiệm Real Time-PCR (RT-PCR) phát hiện RNA của virus trong mẫu bệnh phẩm. Xét nghiệm kháng thể tìm IgM và IgG chống lại virus: IgM thường được sinh ra sau khi có triệu chứng khoảng 3–10 ngày, còn IgG đạt nồng độ cao nhất ở giai đoạn hồi phục.
Năm người (kí hiệu 1–5) được kiểm tra vì những lí do khác nhau. Tình trạng triệu chứng và kết quả xét nghiệm của từng người được ghi ở Bảng 1.

Hình. Các hạt virus SARS-CoV-2 dưới kính hiển vi điện tử (ảnh minh họa)
Bảng 1. Tình trạng triệu chứng và kết quả xét nghiệm của năm bệnh nhân
| Bệnh nhân | Sốt cao, ho khan, khó thở | Kết quả xét nghiệm | ||
| RT-PCR | IgG | IgM | ||
| 1 | – | – | + | – |
| 2 | + | + | – | – |
| 3 | – | – | – | – |
| 4 | – | + | – | + |
| 5 | + | – | – | – |
Chú thích: (+): Có triệu chứng/kết quả xét nghiệm dương tính
(–): Không có triệu chứng/kết quả xét nghiệm âm tính
Bệnh nhân số 5 sốt cao, ho khan và khó thở, nhưng cả RT-PCR, IgG và IgM đều âm tính. Kết luận nào sau đây là hợp lý nhất?
Đọc văn bản sau và trả lời các câu hỏi từ 5 đến 7:
Virus không thuộc hệ thống phân loại các giới sinh vật. Chúng có một số đặc điểm của sinh vật sống, chẳng hạn vật chất di truyền có thể mã hóa để tạo ra các hạt virus mới, nhưng lại bắt buộc phải sống kí sinh bên trong tế bào. Vì virus không hình thành hóa thạch nên nguồn gốc của chúng vẫn chưa rõ ràng. Hiện có ba giả thuyết chính được đưa ra.
Giả thuyết đồng tiến hóa:
Đây là giả thuyết được đề xuất sớm nhất. Theo đó, virus có thể hình thành từ các phân tử phức tạp gồm protein và nucleic acid, gần như cùng thời điểm với những tế bào đầu tiên trên Trái Đất, và trong hàng tỉ năm không cần đến tế bào để tồn tại. Các nucleotide của RNA nối với nhau theo nhiều cách để tạo thành những chuỗi dài hơn, có khả năng tự sao chép và chèn vào các chuỗi nucleotide khác. Một số chuỗi RNA được bao lại trong các tế bào có màng, số khác được bọc trong lớp protein, trở thành những hạt virus đầu tiên có khả năng tự sao chép sau khi xâm nhập vào tế bào sống.
Giả thuyết nguồn gốc tế bào:
Theo giả thuyết này, virus có thể tiến hóa từ DNA hoặc RNA. Cụ thể, các đoạn chuỗi nucleotide của sinh vật nhân sơ hoặc nhân thực được bọc trong lớp vỏ protein rồi thoát ra khỏi tế bào dưới dạng hạt virus. Lúc đầu, các chuỗi DNA và RNA này nhận ra nguyên liệu cần thiết trong tế bào và tự sao chép; sau đó chúng kết hợp với protein tạo thành vỏ capsid bên ngoài, làm vỡ tế bào và đi lây nhiễm sang các tế bào khác.
Giả thuyết hồi quy:
Theo cách giải thích thứ ba, virus tiến hóa từ chính các tế bào sinh vật. Một số vi khuẩn kí sinh dần đánh mất những cấu trúc không còn cần thiết cho đời sống bên ngoài tế bào chủ. Kết quả là mỗi hạt virus chỉ còn chứa nucleic acid và vỏ capsid, đôi khi có thêm lớp vỏ ngoài, và chỉ có thể sinh sản bên trong tế bào vật chủ.
(Biên soạn dựa trên kiến thức Sinh học 10 về virus.)
Có một điểm chung giữa hai trong ba giả thuyết: cả hai đều cho rằng virus có nguồn gốc từ các sinh vật có cấu tạo tế bào. Đó là hai giả thuyết nào?
Đọc văn bản sau và trả lời các câu hỏi từ 5 đến 7:
Virus không thuộc hệ thống phân loại các giới sinh vật. Chúng có một số đặc điểm của sinh vật sống, chẳng hạn vật chất di truyền có thể mã hóa để tạo ra các hạt virus mới, nhưng lại bắt buộc phải sống kí sinh bên trong tế bào. Vì virus không hình thành hóa thạch nên nguồn gốc của chúng vẫn chưa rõ ràng. Hiện có ba giả thuyết chính được đưa ra.
Giả thuyết đồng tiến hóa:
Đây là giả thuyết được đề xuất sớm nhất. Theo đó, virus có thể hình thành từ các phân tử phức tạp gồm protein và nucleic acid, gần như cùng thời điểm với những tế bào đầu tiên trên Trái Đất, và trong hàng tỉ năm không cần đến tế bào để tồn tại. Các nucleotide của RNA nối với nhau theo nhiều cách để tạo thành những chuỗi dài hơn, có khả năng tự sao chép và chèn vào các chuỗi nucleotide khác. Một số chuỗi RNA được bao lại trong các tế bào có màng, số khác được bọc trong lớp protein, trở thành những hạt virus đầu tiên có khả năng tự sao chép sau khi xâm nhập vào tế bào sống.
Giả thuyết nguồn gốc tế bào:
Theo giả thuyết này, virus có thể tiến hóa từ DNA hoặc RNA. Cụ thể, các đoạn chuỗi nucleotide của sinh vật nhân sơ hoặc nhân thực được bọc trong lớp vỏ protein rồi thoát ra khỏi tế bào dưới dạng hạt virus. Lúc đầu, các chuỗi DNA và RNA này nhận ra nguyên liệu cần thiết trong tế bào và tự sao chép; sau đó chúng kết hợp với protein tạo thành vỏ capsid bên ngoài, làm vỡ tế bào và đi lây nhiễm sang các tế bào khác.
Giả thuyết hồi quy:
Theo cách giải thích thứ ba, virus tiến hóa từ chính các tế bào sinh vật. Một số vi khuẩn kí sinh dần đánh mất những cấu trúc không còn cần thiết cho đời sống bên ngoài tế bào chủ. Kết quả là mỗi hạt virus chỉ còn chứa nucleic acid và vỏ capsid, đôi khi có thêm lớp vỏ ngoài, và chỉ có thể sinh sản bên trong tế bào vật chủ.
(Biên soạn dựa trên kiến thức Sinh học 10 về virus.)
Phát hiện nào sau đây, nếu được xác nhận, sẽ làm suy yếu giả thuyết đồng tiến hóa nhiều nhất?
Đọc văn bản sau và trả lời các câu hỏi từ 5 đến 7:
Virus không thuộc hệ thống phân loại các giới sinh vật. Chúng có một số đặc điểm của sinh vật sống, chẳng hạn vật chất di truyền có thể mã hóa để tạo ra các hạt virus mới, nhưng lại bắt buộc phải sống kí sinh bên trong tế bào. Vì virus không hình thành hóa thạch nên nguồn gốc của chúng vẫn chưa rõ ràng. Hiện có ba giả thuyết chính được đưa ra.
Giả thuyết đồng tiến hóa:
Đây là giả thuyết được đề xuất sớm nhất. Theo đó, virus có thể hình thành từ các phân tử phức tạp gồm protein và nucleic acid, gần như cùng thời điểm với những tế bào đầu tiên trên Trái Đất, và trong hàng tỉ năm không cần đến tế bào để tồn tại. Các nucleotide của RNA nối với nhau theo nhiều cách để tạo thành những chuỗi dài hơn, có khả năng tự sao chép và chèn vào các chuỗi nucleotide khác. Một số chuỗi RNA được bao lại trong các tế bào có màng, số khác được bọc trong lớp protein, trở thành những hạt virus đầu tiên có khả năng tự sao chép sau khi xâm nhập vào tế bào sống.
Giả thuyết nguồn gốc tế bào:
Theo giả thuyết này, virus có thể tiến hóa từ DNA hoặc RNA. Cụ thể, các đoạn chuỗi nucleotide của sinh vật nhân sơ hoặc nhân thực được bọc trong lớp vỏ protein rồi thoát ra khỏi tế bào dưới dạng hạt virus. Lúc đầu, các chuỗi DNA và RNA này nhận ra nguyên liệu cần thiết trong tế bào và tự sao chép; sau đó chúng kết hợp với protein tạo thành vỏ capsid bên ngoài, làm vỡ tế bào và đi lây nhiễm sang các tế bào khác.
Giả thuyết hồi quy:
Theo cách giải thích thứ ba, virus tiến hóa từ chính các tế bào sinh vật. Một số vi khuẩn kí sinh dần đánh mất những cấu trúc không còn cần thiết cho đời sống bên ngoài tế bào chủ. Kết quả là mỗi hạt virus chỉ còn chứa nucleic acid và vỏ capsid, đôi khi có thêm lớp vỏ ngoài, và chỉ có thể sinh sản bên trong tế bào vật chủ.
(Biên soạn dựa trên kiến thức Sinh học 10 về virus.)
Mỗi giả thuyết trên đưa ra một cách giải thích riêng cho sự xuất hiện của virus. Xét tính đúng sai của các khẳng định sau?
Đọc văn bản sau và trả lời các câu hỏi từ 8 đến 13:
Bệnh não xốp ở bò (BSE), còn gọi là bệnh bò điên, chủ yếu xảy ra ở bò. Nguyên nhân được cho là các protein prion bị cuộn gập sai, khiến con vật có hành vi bất thường, khó đi lại, sụt cân và cuối cùng chết. Hiện chưa có phương pháp nào cho phép kết luận chắc chắn một con bò còn sống có mắc BSE hay không. Khi giải phẫu não bò bệnh sau khi chết, người ta thấy nhiều khoang xốp, giống như các lỗ trống trong miếng bọt biển. Để tìm hiểu đường lây bệnh, các nhà nghiên cứu tiến hành hai thí nghiệm.
Thí nghiệm 1:
Tám mươi con bò khỏe mạnh được chia đều thành hai nhóm A và B. Nhóm A được cho ăn thịt của những con cừu khỏe mạnh, nhóm B được cho ăn thịt của những con cừu nhiễm bệnh. Sau hai năm, não của cả hai nhóm được kiểm tra.
Thí nghiệm 2:
Tám mươi con bò khỏe mạnh khác cũng được chia đều thành hai nhóm C và D. Các nhà nghiên cứu tiêm trực tiếp vào não bò dịch chiết từ não cừu: nhóm C được tiêm dịch chiết từ cừu khỏe mạnh, nhóm D được tiêm dịch chiết từ cừu nhiễm bệnh. Sau hai năm, số bò có khoang xốp trong não được đếm ở cả hai nhóm. Kết quả của cả hai thí nghiệm được tổng hợp ở Bảng 2.
Bảng 2. Kết quả của hai thí nghiệm
| Nhóm | Cách đưa tác nhân vào cơ thể bò | Nguồn cừu | Số bò mắc BSE (trên 40 con) |
| A | Cho ăn thịt cừu | Cừu khỏe mạnh | 0 |
| B | Cho ăn thịt cừu | Cừu nhiễm bệnh | 14 |
| C | Tiêm dịch chiết não cừu | Cừu khỏe mạnh | 0 |
| D | Tiêm dịch chiết não cừu | Cừu nhiễm bệnh | 5 |
Nguồn: Số liệu giả định
(Tình huống và số liệu thí nghiệm do biên soạn, mang tính minh họa.)
Bệnh não xốp ở bò (BSE) còn có tên gọi thông dụng nào sau đây?
Đọc văn bản sau và trả lời các câu hỏi từ 8 đến 13:
Bệnh não xốp ở bò (BSE), còn gọi là bệnh bò điên, chủ yếu xảy ra ở bò. Nguyên nhân được cho là các protein prion bị cuộn gập sai, khiến con vật có hành vi bất thường, khó đi lại, sụt cân và cuối cùng chết. Hiện chưa có phương pháp nào cho phép kết luận chắc chắn một con bò còn sống có mắc BSE hay không. Khi giải phẫu não bò bệnh sau khi chết, người ta thấy nhiều khoang xốp, giống như các lỗ trống trong miếng bọt biển. Để tìm hiểu đường lây bệnh, các nhà nghiên cứu tiến hành hai thí nghiệm.
Thí nghiệm 1:
Tám mươi con bò khỏe mạnh được chia đều thành hai nhóm A và B. Nhóm A được cho ăn thịt của những con cừu khỏe mạnh, nhóm B được cho ăn thịt của những con cừu nhiễm bệnh. Sau hai năm, não của cả hai nhóm được kiểm tra.
Thí nghiệm 2:
Tám mươi con bò khỏe mạnh khác cũng được chia đều thành hai nhóm C và D. Các nhà nghiên cứu tiêm trực tiếp vào não bò dịch chiết từ não cừu: nhóm C được tiêm dịch chiết từ cừu khỏe mạnh, nhóm D được tiêm dịch chiết từ cừu nhiễm bệnh. Sau hai năm, số bò có khoang xốp trong não được đếm ở cả hai nhóm. Kết quả của cả hai thí nghiệm được tổng hợp ở Bảng 2.
Bảng 2. Kết quả của hai thí nghiệm
| Nhóm | Cách đưa tác nhân vào cơ thể bò | Nguồn cừu | Số bò mắc BSE (trên 40 con) |
| A | Cho ăn thịt cừu | Cừu khỏe mạnh | 0 |
| B | Cho ăn thịt cừu | Cừu nhiễm bệnh | 14 |
| C | Tiêm dịch chiết não cừu | Cừu khỏe mạnh | 0 |
| D | Tiêm dịch chiết não cừu | Cừu nhiễm bệnh | 5 |
Nguồn: Số liệu giả định
(Tình huống và số liệu thí nghiệm do biên soạn, mang tính minh họa.)
Theo văn bản, tác nhân được cho là gây ra bệnh BSE là gì?
Đọc văn bản sau và trả lời các câu hỏi từ 8 đến 13:
Bệnh não xốp ở bò (BSE), còn gọi là bệnh bò điên, chủ yếu xảy ra ở bò. Nguyên nhân được cho là các protein prion bị cuộn gập sai, khiến con vật có hành vi bất thường, khó đi lại, sụt cân và cuối cùng chết. Hiện chưa có phương pháp nào cho phép kết luận chắc chắn một con bò còn sống có mắc BSE hay không. Khi giải phẫu não bò bệnh sau khi chết, người ta thấy nhiều khoang xốp, giống như các lỗ trống trong miếng bọt biển. Để tìm hiểu đường lây bệnh, các nhà nghiên cứu tiến hành hai thí nghiệm.
Thí nghiệm 1:
Tám mươi con bò khỏe mạnh được chia đều thành hai nhóm A và B. Nhóm A được cho ăn thịt của những con cừu khỏe mạnh, nhóm B được cho ăn thịt của những con cừu nhiễm bệnh. Sau hai năm, não của cả hai nhóm được kiểm tra.
Thí nghiệm 2:
Tám mươi con bò khỏe mạnh khác cũng được chia đều thành hai nhóm C và D. Các nhà nghiên cứu tiêm trực tiếp vào não bò dịch chiết từ não cừu: nhóm C được tiêm dịch chiết từ cừu khỏe mạnh, nhóm D được tiêm dịch chiết từ cừu nhiễm bệnh. Sau hai năm, số bò có khoang xốp trong não được đếm ở cả hai nhóm. Kết quả của cả hai thí nghiệm được tổng hợp ở Bảng 2.
Bảng 2. Kết quả của hai thí nghiệm
| Nhóm | Cách đưa tác nhân vào cơ thể bò | Nguồn cừu | Số bò mắc BSE (trên 40 con) |
| A | Cho ăn thịt cừu | Cừu khỏe mạnh | 0 |
| B | Cho ăn thịt cừu | Cừu nhiễm bệnh | 14 |
| C | Tiêm dịch chiết não cừu | Cừu khỏe mạnh | 0 |
| D | Tiêm dịch chiết não cừu | Cừu nhiễm bệnh | 5 |
Nguồn: Số liệu giả định
(Tình huống và số liệu thí nghiệm do biên soạn, mang tính minh họa.)
Khi giải phẫu bò đã chết vì BSE, các khoang xốp giống lỗ trống trong miếng bọt biển được phát hiện ở cơ quan nào?
(Viết tên một cơ quan.)
Đang xem 10 câu đầu của đề
Đề có tất cả 13 câu. Làm bài để xem trọn đề và nhận kết quả chi tiết.
Đăng nhập để làm bài