VG

Trường Đại Học Việt Đức

VG

Trường Đại Học Việt Đức

Năm đề án

2026

Ngành đào tạo

13

Tín chỉ/năm

Điểm 2025 THPT

18–26.50

Điểm chuẩn trúng tuyển dao động trong khoảng 18–26.50 điểm.

Thi thử tại Phòng thi ảo →

Các ngành tuyển sinh 2026

Danh sách ngành

13

9 lĩnh vực trong dữ liệu tuyển sinh

Phương thức tuyển sinh

Điểm thi THPT13 ngànhXét tuyển thẳng13 ngànhXét tuyển riêng13 ngànhChứng chỉ quốc tế13 ngànhHọc bạ13 ngành

Ngành đào tạo

13ngành
  • Xây dựng - Kiến trúc - Đô thị3
  • Kỹ thuật ô tô - Cơ khí2
  • Kinh tế - Quản trị kinh doanh2
  • Khoa học máy tính - Kỹ thuật phần mềm1
  • Điện - Điện tử - Tự động hóa1
  • Công nghệ sinh học1
  • Khác1
  • Kế toán - Kiểm toán1
  • Tài chính - Ngân hàng1

Chi phí và học phí

87–93 trtriệu/năm

9/13 ngành có công bố học phí. Mở từng ngành để xem chi tiết.

Học phí từ trường cung cấp

Nội dung giữ nguyên theo nguồn tuyển sinh.

được tra cứu tại https://www.tuyensinh.vgu.edu.vn/tra-cuu-ket-qua-thi Xem thêm Học phí A. Học phí trường Đại học Việt Đức năm 2025 - 2026 Trường Đại học Việt Đức (VGU) áp dụng mức học phí theo học kỳ cho từng chương trình đào tạo, với hai mức phí rõ rệt: dành cho sinh viên Việt Nam và sinh viên quốc tế . Học phí này đã được công bố cho toàn bộ chương trình đào tạo tiêu chuẩn quy định cho một khóa học. Mức học phí theo học kỳ được chia thành hai nhóm ngành chính: Kinh tế/Quản lý và Kỹ thuật/Kiến trúc. Chương trình đào tạo Học phí áp dụng cho sinh viên Việt Nam (VNĐ/Học kỳ) Học phí áp dụng cho sinh viên Quốc tế (VNĐ/Học kỳ) Quản trị kinh doanh (BBA) 45.400.000 68.100.000 Kế toán tài chính (BFA) 45.400.000 68.100.000 Kinh tế học (BSE) 45.400.000 68.100.000 Kiến trúc (ARC) 42.600.000 63.900.000 Khoa học máy tính (CSE) 42.600.000 63.900.000 Kỹ thuật điện và Máy tính (ECE) 42.600.000 63.900.000 Kỹ thuật môi trường (EPE) 42.600.000 63.900.000 Kỹ thuật và Quản lý xây dựng (BCE) 42.600.000 63.900.000 Kỹ thuật cơ khí (MEN) 42.600.000 63.900.000 Kỹ thuật giao thông thông minh (SME) 42.600.000 63.900.000 Kỹ thuật cơ điện tử (MEC) 42.600.000 63.900.000 Học phí 1 năm (2 học kỳ) cho sinh viên Việt Nam: + Nhóm Kỹ thuật/Kiến trúc: 42.600.000 × 2 ≈ 85.200.000 VNĐ + Nhóm Kinh tế/Quản lý: 45.400.000 × 2 ≈ 90.800.000 VNĐ Mức phí này chưa bao gồm các khoản phí bổ sung và chi phí phát sinh khác. VGU là trường đại học công lập, nhưng hoạt động theo mô hình hợp tác quốc tế (Việt-Đức), nên mức học phí cao hơn đáng kể so với các trường công lập tự chủ khác ở Việt Nam Mức học phí của Trư

Học bổng

Chưa có dữ liệu học bổng

Trường Đại Học Việt Đức (VGU) - Tuyển sinh 2026 | 9Study - 9Study