Đề án tuyển sinh Đại học Thương mại 2026: Điều kiện, cách tính điểm
Đề án tuyển sinh Đại học Thương mại 2026 đã được công bố và điều chỉnh, với tổng chỉ tiêu 6.100. TMU sử dụng điểm THPT, HSA/TSA/SAT/ACT và các hình thức xét tuyển kết hợp, nhưng phạm vi áp dụng khác nhau giữa chương trình. Bài viết tổng hợp điều kiện, cách tính điểm, hồ sơ và lịch đăng ký đã công bố để bạn đối chiếu với kết quả của mình.

1. Tổng quan tuyển sinh Đại học Thương mại 2026
| Nội dung | Thông tin |
| Tên chính thức | Trường Đại học Thương mại |
| Tên viết tắt, mã cơ sở đào tạo | TMU |
| Phạm vi tuyển sinh | Đại học chính quy năm 2026 |
| Tổng chỉ tiêu sau điều chỉnh | 6.100 |
| Danh mục tuyển sinh | 51 chương trình đào tạo |
| Cơ cấu chương trình | 28 chương trình chuẩn; 18 chương trình IPOP; 4 chương trình song bằng quốc tế; 1 chương trình tiên tiến |
| Thông tin tuyển sinh ban đầu | Quyết định 516/QĐ-ĐHTM ngày 27/3/2026 |
| Văn bản điều chỉnh | Quyết định 1212/QĐ-ĐHTM ngày 1/6/2026 |
IPOP là chương trình định hướng chuyên sâu nghề nghiệp quốc tế. Tổng chỉ tiêu 6.100 được sử dụng theo quyết định điều chỉnh, thay cho mức 5.800 trong thông tin tuyển sinh ban đầu.
Cập nhật tháng 10/2026: Các thời hạn đăng ký xét tuyển đợt 1 đã kết thúc. Lịch trong bài là các mốc đã áp dụng cho kỳ tuyển sinh năm 2026.
2. Phương thức xét tuyển và điều kiện áp dụng
TMU công bố các nhóm phương thức dưới đây. Mỗi ngành/chương trình có danh mục phương thức được áp dụng riêng.
| Nhóm phương thức | Mã | Kết quả hoặc đối tượng sử dụng | Điều kiện và phạm vi |
| Xét tuyển thẳng, ưu tiên xét tuyển | 301 | Đối tượng theo quy chế và Thông báo 1177 | Áp dụng đúng diện tuyển thẳng hoặc ưu tiên; môn đạt giải quyết định phạm vi ngành/chương trình |
| Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT | 100 | Điểm thi THPT năm 2026 | Sử dụng tổ hợp của chương trình đăng ký; đáp ứng ngưỡng đầu vào và điều kiện riêng |
| Xét kết quả HSA/TSA/SAT/ACT | 402 | Một trong các kết quả HSA, TSA, SAT, ACT | HSA từ 80/150; TSA từ 50/100; SAT từ 1.000/1.600; ACT từ 20/36; còn phải đáp ứng ngưỡng và điều kiện ngành |
| Kết hợp chứng chỉ ngoại ngữ với điểm thi THPT | 409 | Chứng chỉ ngoại ngữ và điểm thi THPT năm 2026 | Chứng chỉ còn hiệu lực, phù hợp với chương trình đăng ký |
| Kết hợp chứng chỉ ngoại ngữ với học bạ | 410 | Chứng chỉ ngoại ngữ và kết quả học tập THPT | Dành cho thí sinh tốt nghiệp năm 2026; chỉ áp dụng cho IPOP, song bằng quốc tế và tiên tiến |
| Kết hợp giải học sinh giỏi cấp tỉnh/thành phố với điểm thi THPT | 500 | Giải Nhất, Nhì, Ba và điểm thi THPT năm 2026 | Dành cho thí sinh tốt nghiệp năm 2026; phạm vi chương trình phụ thuộc môn đạt giải |
TMU không công bố phương thức xét học bạ độc lập trong danh mục này. Nếu muốn dùng học bạ theo phương thức 410, bạn phải có chứng chỉ ngoại ngữ đáp ứng yêu cầu và chọn chương trình chấp nhận phương thức đó.
2.1. Điều kiện chứng chỉ và kết quả khảo thí
HSA là kỳ thi đánh giá năng lực của Đại học Quốc gia Hà Nội; TSA là kỳ thi đánh giá tư duy của Đại học Bách khoa Hà Nội. TMU sử dụng kết quả được công nhận cho tuyển sinh năm 2026. Chứng chỉ SAT, ACT và chứng chỉ ngoại ngữ phải còn hiệu lực tại thời điểm đăng ký.
| Chứng chỉ ngoại ngữ | Mức tối thiểu được công bố | Phạm vi sử dụng |
| IELTS Academic | 5.0 | Các ngành/chương trình, trừ TM41 |
| TOEFL iBT, không gồm Home Edition | Chứng chỉ theo thang trước năm 2026: 45; theo thang năm 2026: 3 | Các ngành/chương trình, trừ TM41 |
| VSTEP | 5,5 | Các ngành/chương trình, trừ TM41 |
| APTIS ESOL | 140 | Các ngành/chương trình, trừ TM41 |
| TOEIC 4 kỹ năng | Nghe, Đọc từ 440 và Nói, Viết từ 240 | Các ngành/chương trình, trừ TM41 |
| HSK | Cấp độ 3 | Ngôn ngữ Trung Quốc |
| TCF | 300 | Quản trị kinh doanh — Tiếng Pháp thương mại |
| DELF | B1 trở lên theo bảng quy định | Quản trị kinh doanh — Tiếng Pháp thương mại |
Các mức tối thiểu này là điều kiện sử dụng chứng chỉ trong xét tuyển. Một số chương trình có yêu cầu ngoại ngữ cao hơn, như chương trình tiên tiến TM45.
2.2. Tuyển thẳng và ưu tiên xét tuyển theo giải quốc gia, quốc tế
Thí sinh đạt giải Nhất, Nhì, Ba trong kỳ thi chọn học sinh giỏi quốc gia, quốc tế do Bộ GD&ĐT tổ chức hoặc cử tham gia thuộc diện xét tuyển thẳng theo Thông báo 1177. Thời gian đạt giải không quá 3 năm tính đến thời điểm xét tuyển.
Thí sinh đạt giải Khuyến khích trong kỳ thi chọn học sinh giỏi quốc gia thuộc diện ưu tiên xét tuyển và phải đáp ứng ngưỡng đầu vào. Phạm vi ngành/chương trình được xác định theo môn đạt giải:
| Môn đạt giải | Phạm vi ngành/chương trình |
| Toán, Vật lý, Hóa học, Ngữ văn, Tiếng Anh | Tất cả ngành/chương trình đào tạo |
| Lịch sử, Địa lý, Giáo dục kinh tế và pháp luật | IPOP, song bằng quốc tế và tiên tiến |
| Tin học | Hệ thống thông tin quản lý; Kinh tế số; Khoa học máy tính |
| Tiếng Pháp | Tiếng Pháp thương mại |
| Tiếng Trung Quốc | Ngôn ngữ Trung Quốc |
Thí sinh diện tuyển thẳng vẫn phải đáp ứng yêu cầu riêng của chương trình về ngoại ngữ nếu có. Các diện tuyển thẳng khác, như thí sinh khuyết tật nặng, người dân tộc thiểu số rất ít người hoặc người học ở nước ngoài, có điều kiện và hồ sơ riêng trong Thông báo 1177.
3. Cách tính điểm xét tuyển, điểm cộng và quy đổi
3.1. Công thức của phương thức 100, 409, 410 và 500
Các công thức sau sử dụng thang 30 điểm:
| Mã phương thức | Công thức điểm xét tuyển |
| 100 | Tổng điểm 3 môn thi trong tổ hợp + Điểm khuyến khích + Điểm ưu tiên |
| 409 | Điểm thi Toán + Điểm thi môn còn lại trong tổ hợp không phải ngoại ngữ + Điểm quy đổi chứng chỉ + Điểm xét thưởng + Điểm ưu tiên |
| 410 | Điểm học bạ Toán + Điểm học bạ môn còn lại trong tổ hợp không phải ngoại ngữ + Điểm quy đổi chứng chỉ + Điểm xét thưởng + Điểm ưu tiên |
| 500 | Tổng điểm 3 môn thi trong tổ hợp + Điểm xét thưởng + Điểm khuyến khích + Điểm ưu tiên |
Các khoản cộng chỉ được sử dụng khi thí sinh đủ điều kiện và có minh chứng được chấp nhận. Công thức trong văn bản tuyển sinh 2026 không nhân hệ số 2 môn Toán.
Với phương thức 410, điểm học bạ từng môn được tính bằng:
Điểm học bạ môn = (Điểm cả năm lớp 10 + Điểm cả năm lớp 11 + Điểm cả năm lớp 12) / 3.
Điểm xét tuyển trên thang 30 được làm tròn đến 2 chữ số thập phân.
Điểm quy đổi chứng chỉ và điểm khuyến khích là hai khoản khác nhau. Ở phương thức 409, 410, điểm quy đổi chứng chỉ thay cho điểm môn ngoại ngữ. Ở phương thức 100, chứng chỉ được dùng để xác định điểm khuyến khích; điểm thi ngoại ngữ trong tổ hợp vẫn là điểm thi THPT.
3.2. Điểm xét tuyển từ HSA, TSA, SAT và ACT
Phương thức 402 sử dụng công thức:
Điểm xét tuyển = Điểm bài thi hoặc chứng chỉ + Điểm xét thưởng + Điểm khuyến khích + Điểm ưu tiên.
| Kết quả sử dụng | Thang điểm |
| HSA | 150 |
| TSA | 100 |
| SAT | 1.600 |
| ACT | 36 |
TMU quy định chuyển khoản điểm cộng từ thang 30 sang thang điểm khác theo công thức:
Điểm cộng trên thang N = Điểm cộng trên thang 30 × N / 30.
Trong đó, N là mức điểm tối đa của thang đang sử dụng. Công thức này chuyển khoản điểm cộng, không phải công thức quy đổi toàn bộ điểm HSA, TSA, SAT hoặc ACT sang điểm THPT.
3.3. Quy đổi chứng chỉ ngoại ngữ
Với IELTS Academic, mức quy đổi và điểm khuyến khích được công bố như sau:
| IELTS Academic | Điểm quy đổi môn ngoại ngữ | Điểm khuyến khích trên thang 30 |
| 5.0 | 8,0 | 0,50 |
| 5.5 | 8,5 | 0,75 |
| 6.0 | 9,0 | 1,00 |
| 6.5 | 9,5 | 1,25 |
| Từ 7.0 | 10,0 | 1,50 |
Các mức chứng chỉ tiếng Anh tương ứng được TMU công bố trong bảng dưới đây. Phạm vi áp dụng là các ngành/chương trình, trừ TM41.
| Chứng chỉ | Quy đổi 8,0; khuyến khích 0,50 | Quy đổi 8,5; khuyến khích 0,75 | Quy đổi 9,0; khuyến khích 1,00 | Quy đổi 9,5; khuyến khích 1,25 | Quy đổi 10,0; khuyến khích 1,50 |
| TOEFL iBT theo thang trước năm 2026 | 45–50 | 51–64 | 65–74 | 75–84 | Từ 85 |
| TOEFL iBT theo thang năm 2026 | 3 | 3.5 | 4 | 4.5 | Từ 5 |
| VSTEP | 5,5 | 6,0–6,5 | 7,0–7,5 | 8,0 | 8,5–10 |
| APTIS ESOL | 140–149 | 150–159 | 160–169 | 170–179 | 180–200 |
| TOEIC 4 kỹ năng: Nghe, Đọc và Nói, Viết | 440 và 240 | 560 và 260 | 680 và 280 | 780 và 300 | Từ 830 và từ 320 |
TOEFL iBT không bao gồm bản Home Edition. Thang năm 2026 được sử dụng theo quyết định điều chỉnh ngày 1/6/2026.
Với Ngôn ngữ Trung Quốc, bảng quy đổi HSK công bố các mức sau:
| HSK | Điểm quy đổi | Điểm khuyến khích trên thang 30 |
| Cấp độ 3 | 8,0 | 0,50 |
| Cấp độ 4 | 9,0 | 1,00 |
| Cấp độ 5, từ 180 điểm | 9,5 | 1,25 |
| Cấp độ 6, từ 180 điểm | 10,0 | 1,50 |
Với Quản trị kinh doanh — Tiếng Pháp thương mại, mức TCF được quy đổi như sau:
| TCF | Điểm quy đổi | Điểm khuyến khích trên thang 30 |
| 300–349 | 8,0 | 0,50 |
| 350–399 | 8,5 | 0,75 |
| 400–449 | 9,0 | 1,00 |
| 450–499 | 9,5 | 1,25 |
| Từ 500 | 10,0 | 1,50 |
Bảng chứng chỉ của TMU cũng chấp nhận DELF B1, B2, C1, C2; B2 được ghi ở mức quy đổi 9,5, C1 và C2 ở mức 10. Phần ô B1 trong bản công bố được gộp giữa các mức, nên chưa đủ căn cứ để gán một điểm quy đổi riêng trong bài.
3.4. Điểm xét thưởng và giới hạn điểm cộng
| Thành tích hoặc đối tượng | Điểm xét thưởng trên thang 30 | Điều kiện áp dụng |
| Giải Nhất học sinh giỏi cấp tỉnh/thành phố | 1,50 | Môn đạt giải phù hợp với phạm vi chương trình |
| Giải Nhì học sinh giỏi cấp tỉnh/thành phố | 1,25 | Môn đạt giải phù hợp với phạm vi chương trình |
| Giải Ba học sinh giỏi cấp tỉnh/thành phố | 1,00 | Môn đạt giải phù hợp với phạm vi chương trình |
| Học THPT chuyên/trọng điểm quốc gia thuộc danh sách quy định | 0,50 | Áp dụng cho phương thức 410 |
Phạm vi sử dụng giải cấp tỉnh/thành phố được xác định như sau:
| Môn đạt giải | Ngành/chương trình được đăng ký |
| Toán, Vật lý, Hóa học, Tiếng Anh, Ngữ văn | Tất cả ngành |
| Lịch sử, Địa lý, Giáo dục kinh tế và pháp luật | IPOP, song bằng quốc tế và tiên tiến |
| Tiếng Pháp | Quản trị kinh doanh — Tiếng Pháp thương mại |
| Tiếng Trung Quốc | Ngôn ngữ Trung Quốc |
| Tin học | Hệ thống thông tin quản lý — Quản trị hệ thống thông tin; Kinh tế số — Phân tích kinh doanh trong môi trường số; Khoa học máy tính — Ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong kinh doanh |
Giới hạn trên thang 30 là:
- Điểm xét thưởng tối đa 1,50.
- Điểm khuyến khích tối đa 1,50.
- Tổng điểm xét thưởng và điểm khuyến khích tối đa 3,00.
Ví dụ, thí sinh thuộc phương thức 410 có giải Nhất được tính 1,50 điểm xét thưởng thì khoản 0,50 do học THPT chuyên không làm tổng điểm xét thưởng tăng lên 2,00; khoản này vẫn bị giới hạn ở 1,50.
3.5. Điểm ưu tiên
Điểm ưu tiên gồm ưu tiên theo đối tượng và khu vực, được xác định sau khi tính các khoản điểm cộng.
Trên thang 30, khi tổng điểm đạt được từ 22,50 trở lên:
Điểm ưu tiên = [(30 − Tổng điểm đạt được) / 7,5] × Mức điểm ưu tiên theo quy định.
“Tổng điểm đạt được” là tổng điểm dùng để xét tuyển sau các khoản điểm cộng, trước khi cộng ưu tiên. Khi tổng này tăng, khoản ưu tiên thực nhận giảm theo công thức.
Ví dụ minh họa: Nếu tổng điểm sau điểm cộng là 25,00 và mức ưu tiên theo quy định là 0,75, điểm ưu tiên thực nhận bằng:
(30 − 25) / 7,5 × 0,75 = 0,50 điểm.
Điểm xét tuyển khi đó là 25,50.
3.6. Quy đổi tương đương giữa các phương thức và độ lệch tổ hợp
Thông báo 1696 ngày 6/7/2026 công bố các khoảng điểm tương đương:
| Phương thức 100, 409, 500 | Phương thức 410 | HSA — 402a | TSA — 402b | SAT — 402c | ACT — 402d |
| 20,0–22,5 | 20,0–23,5 | 80–85 | 50–60 | 1.000–1.200 | 22–25 |
| 22,5–25,0 | 23,5–26,5 | 85–95 | 60–65 | 1.200–1.300 | 25–28 |
| 25,0–26,5 | 26,5–28,0 | 95–105 | 65–70 | 1.300–1.400 | 28–31 |
| 26,5–28,0 | 28,0–30,0 | 105–115 | 70–80 | 1.400–1.500 | 31–34 |
| 28,0–30,0 | Không ghi khoảng tương ứng | 115–130 | 80–100 | 1.500–1.600 | 34–36 |
Mức ACT từ 20 là điều kiện kết quả khảo thí được nêu trong thông tin tuyển sinh, còn bảng quy đổi tháng 7 bắt đầu ở 22. Vì vậy, không mặc định ACT 20 tương đương 20 điểm THPT.
Thông báo đã xác minh có bảng khoảng điểm nhưng chưa thể hiện công thức tính một điểm cụ thể bên trong mỗi khoảng. Thí sinh sử dụng điểm quy đổi do hệ thống TMU xác định cho chương trình đăng ký.
Trong xét tuyển sử dụng điểm THPT, điểm trúng tuyển của tổ hợp A00 cao hơn các tổ hợp còn lại 0,50 điểm. Độ lệch này cần được tính đến khi đối chiếu với điểm chuẩn của cùng chương trình.
4. Ngưỡng đầu vào và điều kiện riêng theo chương trình
4.1. Ngưỡng đầu vào chung
| Điều kiện | Cách xác định |
| Điều kiện tối thiểu với thí sinh tốt nghiệp THPT năm 2026 theo bản điều chỉnh | Tổng 3 môn thi theo tổ hợp xét tuyển, hoặc Toán, Ngữ văn và một môn thi khác, đạt từ 15,00/30; không tính ưu tiên và điểm cộng |
| Ngưỡng đầu vào chung theo Thông báo 1696 | Từ 20,00/30; tính theo 3 môn thi THPT của tổ hợp phù hợp hoặc Toán, Ngữ văn và một môn khác; được tính điểm quy đổi chứng chỉ/điểm thưởng, đã gồm ưu tiên |
| Ngưỡng riêng của Luật kinh tế | Áp dụng quy định riêng tại mục 4.3 |
Ngưỡng 15,00 là điều kiện tối thiểu về kết quả thi đối với nhóm thí sinh được nêu trong bản điều chỉnh. Ngưỡng 20,00 là mức đầu vào TMU công bố sau đó, với cách tính khác. Cả hai đều không phải điểm chuẩn trúng tuyển.
4.2. Điều kiện ngoại ngữ
| Ngành/chương trình | Điều kiện |
| Ngôn ngữ Anh — TM33 | Điểm thi THPT môn Tiếng Anh từ 7,0 nếu không có chứng chỉ ngoại ngữ theo bảng quy định |
| IPOP, trừ TM41; chương trình song bằng quốc tế | Điểm thi THPT môn Tiếng Anh từ 6,0 nếu không có chứng chỉ ngoại ngữ theo bảng quy định |
| Tiếng Trung thương mại IPOP — TM41 | Điểm thi THPT môn Tiếng Trung Quốc từ 8,0 nếu không có HSK từ cấp độ 3 |
| Quản trị kinh doanh tiên tiến — TM45 | IELTS Academic từ 5.5 hoặc tương đương theo quy định |
Chương trình song bằng quốc tế còn có chuẩn đầu vào tiếng Anh bậc 4. Bảng công bố nêu các mức tương đương như IELTS Academic 5.5, TOEFL iBT 65 theo thang được ghi trong bảng, VSTEP bậc 4 hoặc APTIS ESOL B2.
Người chưa đạt chuẩn đầu vào phải học tiếng Anh dự bị trong 1 học kỳ và nộp minh chứng. Nếu chưa bổ sung được minh chứng sau đó, người học phải tạm dừng học tập; thời gian bổ sung để được tiếp nhận trở lại tối đa 12 tháng tính từ thời điểm được xác nhận trúng tuyển có điều kiện.
4.3. Điều kiện ngành Luật kinh tế
Thông báo 1756A ngày 10/7/2026 áp dụng cho TM34, TM35 và TM36:
| Phạm vi | Điều kiện |
| Tất cả thí sinh đăng ký Luật kinh tế | Tổng điểm 3 môn thi THPT năm 2026 theo tổ hợp phù hợp đạt từ 20,00/30, đã gồm ưu tiên; không tính điểm quy đổi chứng chỉ ngoại ngữ hoặc điểm cộng |
| Phương thức 100, tổ hợp D01 | Điểm Toán từ 6,0 và điểm Ngữ văn từ 6,0 |
| Phương thức 100, các tổ hợp còn lại | Điểm Toán từ 6,0 |
| Phương thức 402 | Điểm xét tuyển tối thiểu bằng 60% mức điểm tối đa của thang đánh giá |
Điều kiện 60% tương ứng với 90/150 điểm HSA, 60/100 điểm TSA, 960/1.600 điểm SAT hoặc 21,6/36 điểm ACT xét tuyển. Đây là điểm xét tuyển trên thang tương ứng, cần xét cùng điều kiện kết quả khảo thí và ngưỡng THPT của ngành.
Với Luật kinh tế, chứng chỉ ngoại ngữ hoặc giải học sinh giỏi có thể được sử dụng trong công thức của phương thức phù hợp, nhưng không được dùng để bù vào ngưỡng 20 điểm thi THPT nêu trên.
5. Hồ sơ, lệ phí và lịch đăng ký năm 2026
5.1. Hồ sơ theo phương thức
TMU nhận hồ sơ dự tuyển trực tuyến, không thu hồ sơ bản cứng ở bước đăng ký xét tuyển. Mỗi thí sinh nộp 1 bộ hồ sơ.
Giấy tờ chung theo hướng dẫn gồm ảnh 4×6, giấy tờ căn cước, giấy báo dự thi hoặc giấy tờ thay thế được chấp nhận, minh chứng chuyển khoản lệ phí và giấy tờ ưu tiên nếu có. Hồ sơ phương thức 301 sử dụng mẫu, thành phần riêng theo diện tuyển thẳng hoặc ưu tiên xét tuyển.
| Phương thức | Minh chứng riêng |
| 301 | Phiếu đăng ký và giấy tờ chứng minh đúng diện tuyển thẳng/ưu tiên xét tuyển |
| 402 | Giấy chứng nhận kết quả HSA/TSA hoặc chứng chỉ SAT/ACT |
| 409 | Chứng chỉ ngoại ngữ |
| 410 | Chứng chỉ ngoại ngữ và học bạ THPT |
| 500 | Giấy chứng nhận giải học sinh giỏi |
| 100 | Không phải nộp hồ sơ dự tuyển tại TMU; nếu đề nghị cộng điểm khuyến khích từ chứng chỉ ngoại ngữ, phải nộp minh chứng trực tuyến |
Sau khi đăng ký, thí sinh theo dõi tài khoản và email nhận kết quả duyệt. Hồ sơ chỉ được xác định hợp lệ khi có trạng thái “Được chấp nhận”.
Lệ phí hồ sơ tại TMU là 100.000 đồng/hồ sơ, không hoàn lại. Khoản này riêng với lệ phí đăng ký nguyện vọng trên hệ thống Bộ GD&ĐT.
5.2. Lịch đăng ký và nơi thực hiện
Các thời hạn dưới đây đã kết thúc:
| Công việc | Thời hạn đã công bố | Nơi thực hiện |
| Nộp hồ sơ ban đầu theo các phương thức 301, 402, 409, 410, 500 | Từ 8h ngày 16/5 đến hết ngày 20/6/2026 | Cổng đăng ký xét tuyển TMU |
| Hạn nộp hồ sơ phương thức 301 | Đến 17h ngày 20/6/2026 | Cổng đăng ký xét tuyển TMU |
| Gia hạn nhận hồ sơ 402, 409, 410, 500 | Từ ngày 2/7 đến 17h ngày 12/7/2026 | Cổng đăng ký xét tuyển TMU |
| Đăng ký, điều chỉnh nguyện vọng đợt 1 | Từ ngày 2/7 đến 17h ngày 14/7/2026 | Hệ thống tuyển sinh Bộ GD&ĐT |
Đợt gia hạn không bao gồm phương thức 301.
Nộp hồ sơ minh chứng tại TMU và đăng ký nguyện vọng trên hệ thống Bộ GD&ĐT là hai bước riêng. Thí sinh xét tuyển theo mọi phương thức vẫn phải đăng ký nguyện vọng theo quy định; thông tin trên hai hệ thống phải khớp nhau.
Khi chọn chương trình, bạn cần dùng đúng mã xét tuyển tương ứng với phương thức và tổ hợp được chấp nhận. Danh mục đầy đủ được trình bày tại bài danh sách ngành Đại học Thương mại 2026: [CHÈN LINK BÀI LIÊN QUAN KHI XUẤT BẢN].
Nếu có nhiều kết quả hợp lệ, hệ thống TMU sử dụng điểm cao nhất sau quy đổi tương đương cho ngành/chương trình đăng ký. Khi nhiều thí sinh cùng bằng điểm trúng tuyển và vượt chỉ tiêu, TMU ưu tiên người có điểm cộng thấp hơn; nếu vẫn bằng nhau, xét đến thứ tự ưu tiên nguyện vọng theo quy định.
Kết luận
Tại TMU, lựa chọn phương thức gắn trực tiếp với chương trình: học bạ phải kết hợp chứng chỉ và chỉ áp dụng cho IPOP, song bằng quốc tế, tiên tiến.Khi đối chiếu hồ sơ hoặc kết quả xét tuyển, bạn cần xác định đúng mã chương trình, điều kiện áp dụng và điểm sau quy đổi, thay vì chỉ dùng điểm gốc của kỳ thi.
Bạn có thể tiếp tục tra cứu danh sách ngành và điểm chuẩn trên 9Study để đối chiếu chương trình mình quan tâm, hoặc luyện đề THPT, HSA, TSA theo nguồn điểm phù hợp với lựa chọn xét tuyển.
FAQ
Chỉ có học bạ, không có chứng chỉ ngoại ngữ, có dùng phương thức 410 được không?
Không. Phương thức 410 kết hợp học bạ với chứng chỉ ngoại ngữ, dành cho thí sinh tốt nghiệp năm 2026 và chỉ áp dụng cho IPOP, song bằng quốc tế, tiên tiến.
HSA 80 điểm đã đủ điều kiện xét Luật kinh tế chưa?
Chưa thể kết luận. Ngoài điều kiện kết quả HSA, ngành yêu cầu điểm xét tuyển phương thức 402 từ 60% thang đánh giá — tương ứng 90/150 với HSA — và ngưỡng thi THPT riêng.
Có IELTS thì được vừa thay điểm ngoại ngữ vừa cộng điểm khuyến khích không?
Không mặc định. Phương thức 409, 410 sử dụng điểm quy đổi chứng chỉ thay môn ngoại ngữ; phương thức 100 sử dụng điểm khuyến khích từ chứng chỉ. Bạn phải tính theo đúng công thức của phương thức.
Học THPT chuyên có được cộng 0,50 điểm ở mọi phương thức không?
Không. Khoản này là điểm xét thưởng của phương thức 410, áp dụng cho danh sách THPT chuyên/trọng điểm quốc gia được TMU quy định và chịu giới hạn tổng điểm xét thưởng.
Đã nộp hồ sơ trên cổng TMU thì còn phải đăng ký nguyện vọng không?
Có. Hồ sơ tại TMU phục vụ kiểm tra minh chứng; nguyện vọng vẫn phải được đăng ký trên hệ thống Bộ GD&ĐT theo lịch chung.
Có nhiều kết quả xét tuyển, TMU chọn điểm nào?
TMU sử dụng điểm cao nhất sau quy đổi tương đương, tương ứng với ngành/chương trình bạn đăng ký, trong các phương thức mà hồ sơ đủ điều kiện.