Điểm chuẩn Đại học Kinh tế – Luật 2026: Theo ngành xét tuyển và phương thức
Điểm chuẩn Đại học Kinh tế – Luật 2026 đã được công bố ngày 9/8/2026, áp dụng cho phương thức xét tuyển tổng hợp trên thang điểm 100. Mức trúng tuyển dao động từ 65,01 đến 90,01 điểm. Bài viết cung cấp bảng đầy đủ theo mã xét tuyển, ngành và chương trình, cùng các chênh lệch đáng chú ý để thí sinh đối chiếu kết quả.

1. Tổng quan điểm chuẩn UEL năm 2026
| Nội dung | Thông tin |
|---|---|
| Cơ sở đào tạo | Trường Đại học Kinh tế – Luật, Đại học Quốc gia TP.HCM |
| Tên viết tắt | UEL |
| Thời điểm công bố | 16 giờ 45 ngày 9/8/2026 |
| Phạm vi bảng điểm | Đại học chính quy, phương thức xét tuyển tổng hợp |
| Thang điểm | 100 |
| Mức cao nhất | 90,01 – mã 420, Kinh doanh quốc tế, chuyên ngành Quản lý chuỗi cung ứng và Logistics quốc tế |
| Mức thấp nhất | 65,01 – mã 504, Luật, chuyên ngành Luật Tài chính – Ngân hàng |
Năm 2026, điểm xét tuyển tổng hợp gồm điểm học lực, điểm cộng và điểm ưu tiên. Với thí sinh có đầy đủ các thành phần điểm năm 2026, điểm học lực kết hợp kết quả thi Đánh giá năng lực ĐHQG-HCM với trọng số 55%, thi tốt nghiệp THPT 35% và học bạ 10%.
Vì vậy, thí sinh cần đối chiếu điểm chuẩn với điểm xét tuyển tổng hợp đã tính theo quy định UEL, thay vì dùng riêng tổng điểm ba môn thi THPT hoặc điểm thi Đánh giá năng lực.
2. Bảng điểm chuẩn Đại học Kinh tế – Luật 2026
Các bảng dưới đây thuộc phương thức xét tuyển tổng hợp, thang điểm 100, công bố ngày 9/8/2026. Danh mục bao gồm các chương trình tiếng Anh và chương trình Co-operative Education được UEL công bố riêng mã xét tuyển.
Nhóm Kinh tế
| Mã xét tuyển | Ngành/chuyên ngành, chương trình | Điểm chuẩn |
|---|---|---|
| 401 | Kinh tế (Chuyên ngành Kinh tế học) | 74,78 |
| 403 | Kinh tế (Chuyên ngành Kinh tế và Quản lý công) | 74,49 |
| 421 | Kinh tế (Chuyên ngành Kinh tế số) | 80,84 |
| 402 | Kinh tế quốc tế (Chuyên ngành Kinh tế đối ngoại) | 84,76 |
| 413 | Toán kinh tế (Chuyên ngành Toán ứng dụng trong Kinh tế, Quản trị và Tài chính) | 79,65 |
| 413E | Toán kinh tế (Chuyên ngành Toán ứng dụng trong Kinh tế, Quản trị và Tài chính) (Tiếng Anh) | 67,22 |
| 419 | Toán kinh tế (Chuyên ngành Phân tích dữ liệu) | 82,61 |
Nhóm Kinh doanh và Quản lý
| Mã xét tuyển | Ngành/chuyên ngành, chương trình | Điểm chuẩn |
|---|---|---|
| 407 | Quản trị kinh doanh | 80,50 |
| 407E | Quản trị kinh doanh (Tiếng Anh) | 70,28 |
| 415 | Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành Quản trị du lịch và lữ hành) | 69,55 |
| 410 | Marketing | 84,63 |
| 410E | Marketing (Tiếng Anh) | 70,09 |
| 417 | Marketing (Chuyên ngành Digital Marketing) | 82,48 |
| 408 | Kinh doanh quốc tế | 87,94 |
| 408E | Kinh doanh quốc tế (Tiếng Anh) | 82,66 |
| 420 | Kinh doanh quốc tế (Chuyên ngành Quản lý chuỗi cung ứng và Logistics quốc tế) | 90,01 |
| 411 | Thương mại điện tử | 86,73 |
| 411E | Thương mại điện tử (Tiếng Anh) | 78,36 |
| 404 | Tài chính – Ngân hàng | 81,40 |
| 404E | Tài chính – Ngân hàng (Tiếng Anh) | 72,68 |
| 414 | Công nghệ tài chính | 82,54 |
| 414H | Công nghệ tài chính (Chương trình Co-operative Education) (Tiếng Anh bán phần) | 73,15 |
| 405 | Kế toán | 80,49 |
| 405E | Kế toán (Tích hợp chứng chỉ quốc tế ICAEW – Tiếng Anh) | 70,42 |
| 422 | Kế toán (Chuyên ngành Kế toán và phân tích dữ liệu) | 79,91 |
| 409 | Kiểm toán | 85,29 |
| 418 | Quản lý công | 71,81 |
| 406 | Hệ thống thông tin quản lý | 86,46 |
| 406H | Hệ thống thông tin quản lý (Chương trình Co-operative Education) (Tiếng Anh bán phần) | 86,22 |
| 416 | Hệ thống thông tin quản lý (Chuyên ngành Kinh doanh số và Trí tuệ nhân tạo) | 84,44 |
Nhóm Pháp luật
| Mã xét tuyển | Ngành/chuyên ngành, chương trình | Điểm chuẩn |
|---|---|---|
| 503 | Luật (Chuyên ngành Luật Dân sự) | 76,01 |
| 503E | Luật (Chuyên ngành Luật Dân sự) (Tiếng Anh) | 69,42 |
| 504 | Luật (Chuyên ngành Luật Tài chính – Ngân hàng) | 65,01 |
| 505 | Luật (Chuyên ngành Luật và Chính sách công) | 65,54 |
| 506 | Luật (Chuyên ngành Luật và Công nghệ) | 71,65 |
| 501 | Luật kinh tế (Chuyên ngành Luật Kinh doanh) | 80,65 |
| 502 | Luật kinh tế (Chuyên ngành Luật Thương mại quốc tế) | 83,24 |
| 502E | Luật kinh tế (Chuyên ngành Luật Thương mại quốc tế) (Tiếng Anh) | 76,72 |
Bảng điểm này không áp dụng cho xét tuyển thẳng, văn bằng hai hoặc chương trình liên kết quốc tế do đối tác nước ngoài cấp bằng.
3. Những chênh lệch đáng chú ý trong bảng điểm
Các mức từ 85 điểm tập trung ở nhóm Kinh doanh và Quản lý
Cả sáu lựa chọn có điểm chuẩn từ 85 trở lên đều thuộc nhóm Kinh doanh và Quản lý. Ngoài hai lựa chọn Kinh doanh quốc tế, nhóm này có Thương mại điện tử 86,73, Hệ thống thông tin quản lý 86,46, chương trình Co-operative Education của ngành này 86,22 và Kiểm toán 85,29.
Thí sinh có điểm tổng hợp trong khoảng 85–87 cần đối chiếu từng mã: mức điểm này vượt chuẩn một số lựa chọn trong nhóm, nhưng vẫn thấp hơn 87,94 của Kinh doanh quốc tế mã 408 và 90,01 của mã 420.
Chênh lệch giữa các chương trình cùng ngành không đồng đều
Hệ thống thông tin quản lý mã 406 và chương trình Co-operative Education mã 406H chỉ chênh 0,24 điểm, lần lượt là 86,46 và 86,22. Trong khi đó, Công nghệ tài chính mã 414 lấy 82,54, cao hơn 9,39 điểm so với chương trình Co-operative Education mã 414H, ở mức 73,15.
Thí sinh không thể lấy một mức chênh chung để đối chiếu tất cả chương trình tiếng Anh bán phần. Mỗi mã có điểm trúng tuyển riêng.
Ở các chương trình tiếng Anh, Marketing mã 410E lấy 70,09, thấp hơn 14,54 điểm so với mã 410. Kinh doanh quốc tế mã 408E lấy 82,66, thấp hơn 5,28 điểm so với mã 408. Những chênh lệch này cần được đối chiếu với đúng chương trình đã đăng ký; điểm thấp hơn không phải căn cứ đánh giá chất lượng đào tạo.
Nhóm Pháp luật có khoảng điểm rộng
Trong cùng phương thức và thang điểm, Luật kinh tế chuyên ngành Luật Thương mại quốc tế lấy 83,24, cao hơn 7,23 điểm so với Luật chuyên ngành Luật Dân sự ở mức 76,01. Luật chuyên ngành Luật và Công nghệ lấy 71,65, còn Luật chuyên ngành Luật và Chính sách công lấy 65,54.
Các lựa chọn thuộc lĩnh vực luật có mức điểm khác nhau đáng kể. Thí sinh cần đối chiếu đúng mã nguyện vọng và đồng thời đáp ứng điều kiện đầu vào lĩnh vực pháp luật.
Không tính mức tăng, giảm bằng cách quy đổi đơn giản từ năm 2025
Năm 2026 là năm đầu tiên UEL áp dụng phương thức xét tuyển tổng hợp. Điểm chuẩn thang 100 có cách hình thành khác với điểm của các phương thức riêng trong năm trước, nên không thể nhân hoặc chia điểm chuẩn 2025 để kết luận ngành tăng hay giảm bao nhiêu điểm.
4. Tra cứu kết quả trúng tuyển UEL 2026
UEL mở cổng tra cứu kết quả tại dkts.uel.edu.vn/tracuu từ 8 giờ ngày 10/8/2026. Thí sinh truy cập cổng chính thức, nhập thông tin theo yêu cầu và kiểm tra ngành, mã xét tuyển cùng hướng dẫn dành cho hồ sơ cá nhân.
Kết quả trên cổng tra cứu là căn cứ xác định tình trạng trúng tuyển của từng thí sinh. Điểm đạt mức trong bảng phải đi kèm điều kiện dự tuyển và dữ liệu hồ sơ hợp lệ.
Theo lịch công bố cùng kết quả, thời gian xác nhận và nhập học trực tuyến là 12–16/8/2026. Thời hạn này đã kết thúc; người có vướng mắc về kết quả hoặc thủ tục cần liên hệ Phòng Tuyển sinh và Công tác sinh viên UEL.
Để đối chiếu công thức điểm và điều kiện của từng nhóm thí sinh, xem bài đề án tuyển sinh UEL 2026:
Kết luận
Điểm chuẩn UEL 2026 đã được công bố trên thang 100, với các mức từ 85 điểm tập trung ở nhóm Kinh doanh và Quản lý. Thí sinh cần dùng điểm xét tuyển tổng hợp, đối chiếu đúng mã chương trình và kiểm tra kết quả cá nhân trên cổng tuyển sinh chính thức.
Theo dõi 9Study để tra cứu điểm chuẩn, danh sách ngành và các điều kiện tuyển sinh UEL theo đúng năm đăng ký.