Đáp án & lời giải chi tiết: Đề thi thử tốt nghiệp THPT môn Vật Lý Sở GD&ĐT Lâm Đồng lần 2 năm 2025

Thi Tốt nghiệp THPTMôn Vật lýNăm 202528 câuChuẩn GDPT mới

Câu trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn. Thí sinh trả lời từ câu 1 đến câu 18. Mỗi câu hỏi thí sinh chỉ chọn một phương án.

Câu 1

Từ trường là dạng vật chất tồn tại trong không gian và tác dụng

A

lực lên các vật đặt trong nó

B

lực điện lên điện tích dương đặt trong nó

C

lực từ lên nam châm và dòng điện đặt trong nó

D

lực điện lên điện tích âm đặt trong nó

Lời giải

Bước 1: Xác định tác dụng

Đối tượng chịu tác dụng đặc trưng của từ trường là nam châm và dòng điện.

Lực tác dụng được gọi là lực từ.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn vì nêu đúng lực từ lên nam châm và dòng điện; sai vì khẳng định quá rộng, còn sai vì nói về lực điện lên điện tích.

Đáp án: — Từ trường tác dụng lực từ lên nam châm và dòng điện đặt trong nó.

Câu 2

Điều nào sau đây là không đúng? Cảm ứng từ tại một điểm trong từ trường

A

đặc trưng cho từ trường về phương diện tác dụng lực

B

có hướng cùng hướng với hướng của từ trường tại điểm đó

C

có phương tiếp tuyến với đường sức từ tại điểm đó

D

có độ lớn tỉ lệ nghịch với độ lớn của lực tác dụng lên phần tử dòng điện đặt tại điểm đó

Lời giải

Bước 1: Dùng công thức lực từ

Lực từ tác dụng lên phần tử dòng điện có độ lớn .

Với , , không đổi, suy ra tỉ lệ thuận với , không tỉ lệ nghịch.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn D vì phát biểu sai: không tỉ lệ nghịch với mà tỉ lệ thuận khi , , cố định; A, B, C đúng theo định nghĩa và đặc điểm của .

Đáp án: D — tỉ lệ thuận với , không tỉ lệ nghịch khi , , không đổi.

Câu 3

Hạt nhân

A

31 proton và 15 neutron

B

16 proton và 15 neutron

C

15 proton và 16 neutron

D

31 neutron và 15 proton

Lời giải

Bước 1: Xác định số proton

Số proton bằng số hiệu nguyên tử .

Bước 2: Tính số neutron

Dùng công thức số neutron bằng số khối trừ số proton.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn C: proton và neutron. A, B, D sai vì lần lượt lấy làm số proton, đổi vị trí proton–neutron, hoặc lấy làm số neutron.

Đáp án: C — Hạt nhân có proton và neutron.

Câu 4

Khi nói về nguyên tắc an toàn trong phóng xạ. Phát biểu nào sau đây không đúng?

A

Giữ khoảng cách đủ xa đối với nguồn phóng xạ

B

Cần sử dụng các tấm chắn nguồn phóng xạ đủ tốt

C

Cần tăng thời gian phơi nhiễm phóng xạ

D

Gắn biển cảnh báo phóng xạ, thiết lập vùng kiểm soát, vùng giám sát

Lời giải

Bước : Nhớ nguyên tắc an toàn

Ba biện pháp cốt lõi là giảm thời gian tiếp xúc, tăng khoảng cách và dùng che chắn phù hợp.

Bước : Đối chiếu phương án

không đúng vì phải giảm, không phải tăng, thời gian phơi nhiễm; , , đúng vì lần lượt áp dụng khoảng cách, che chắn và kiểm soát khu vực.

Đáp án: — Phải giảm thời gian phơi nhiễm phóng xạ, không được tăng.

Câu 5

Tính chất nào sau đây không phải là tính chất của một khối chất ở thể khí?

A

Lực tương tác giữa các phân tử trong khối chất rất mạnh

B

Các phân tử trong khối chất chuyển động hỗn loạn

C

Khối chất đó có thể nén được dễ dàng

D

Các phân tử trong khối chất ở rất xa nhau

Lời giải

Bước 1: Nhận diện tính chất khí

Chất khí có các phân tử chuyển động hỗn loạn, ở rất xa nhau và tương tác yếu.

Khoảng trống lớn giữa các phân tử khiến chất khí dễ bị nén.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Phương án trái với kiến thức vì lực tương tác trong chất khí không mạnh mà rất yếu.

Các phương án , , đúng lần lượt về chuyển động hỗn loạn, khả năng nén và khoảng cách giữa các phân tử.

Đáp án: — Lực tương tác giữa các phân tử khí rất yếu, không phải rất mạnh.

Câu 6

Nội năng của một vật bằng

A

nhiệt lượng mà vật nhận được trong quá trình truyền nhiệt

B

tổng động năng và thế năng của vật

C

tổng động năng và thế năng của các phân tử cấu tạo nên vật

D

cơ năng mà vật nhận được trong quá trình thực hiện công

Lời giải

Bước 1: Nhớ định nghĩa

Nội năng là năng lượng bên trong vật, xét ở cấp độ phân tử.

Nó gồm tổng động năng và thế năng tương tác của các phân tử.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn vì diễn đạt đúng định nghĩa nội năng.

, , sai vì lần lượt là năng lượng truyền vào, năng lượng cơ học vĩ mô và năng lượng nhận do thực hiện công.

Đáp án: — Nội năng là tổng động năng và thế năng của các phân tử cấu tạo nên vật.

Câu 7

Điều nào sau đây là đúng khi nói về thuyết động học phân tử chất khí?

A

Các phân tử khí chỉ chuyển động theo các đường tròn

B

Khoảng cách giữa các phân tử khí xấp xỉ kích thước mỗi phân tử

C

Nhiệt độ càng cao, các phân tử khí chuyển động càng nhanh

D

Các phân tử khí chuyển động hỗn loạn và va chạm vào thành bình

Lời giải

Bước 1: Dùng quan hệ nhiệt độ

Theo thuyết động học phân tử, .

, tăng làm vận tốc phân tử tăng.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn vì phù hợp trực tiếp với quan hệ tăng thì phân tử chuyển động nhanh hơn.

, , lần lượt sai hoặc chưa phù hợp: chuyển động không chỉ theo đường tròn, khoảng cách phân tử lớn hơn kích thước phân tử, còn chỉ mô tả chuyển động và va chạm chứ không nêu ảnh hưởng của nhiệt độ.

Đáp án: — Nhiệt độ càng cao thì các phân tử khí chuyển động càng nhanh.

Câu 8

Chọn là hằng số khí lí tưởng; là số Avogadro; lần lượt là áp suất, thể tích và nhiệt độ tuyệt đối của một lượng khí. Biểu thức nào sau đây dùng để xác định hằng số Boltzmann?

A

B

C

D

Lời giải

Bước 1: Liên hệ hai phương trình

Dùng trong rồi so sánh với .

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chia hai vế cho để xác định .

A đúng; B, C, D sai vì lần lượt dùng , , thay cho tỉ số giữa .

Đáp án: A. — đây là hệ thức giữa hằng số khí lí tưởng và hằng số Boltzmann.

Câu 9

Quy trình nào sau đây có liên quan đến sự đông đặc?

A

Làm sô cô la

B

Sản xuất muối

C

Phơi khô quần áo

D

Đổ bê tông

Lời giải

Bước 1: Xác định dấu hiệu đông đặc

Tìm quy trình có chất lỏng chuyển thành chất rắn khi làm lạnh.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Làm sô cô la: sô cô la lỏng được làm lạnh và đông thành dạng rắn.

, , sai vì lần lượt là kết tinh, bay hơi và ninh kết hóa học; chỉ có sự đông đặc.

Đáp án: — Sô cô la lỏng được làm lạnh để chuyển thành chất rắn.

Câu 10

Khi quan sát các hạt phần hoa trong nước bằng kính hiển vi, Robert Brown đã nhận thấy đường đi của các hạt phần hoa trong nước là

A

đường gấp khúc

B

đường thẳng

C

đường tròn

D

đường elip

Lời giải

Bước 1: Nhận diện hiện tượng

Hạt phấn hoa chuyển động hỗn loạn do va chạm không đều với các phân tử nước.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Đường đi đổi hướng liên tục nên có dạng đường gấp khúc.

Chọn A; B, C, D sai vì lần lượt biểu thị đường thẳng hoặc quỹ đạo cong cố định.

Đáp án: A. Đường gấp khúc — quỹ đạo chuyển động Brown đổi hướng ngẫu nhiên, liên tục.
Bảng tra cứu nhanh đáp án trọn bộ 10 câu hỏiNhấn để đóng / mở
Câu12345678910
Đáp ánCDCCACCAAA

Đang xem 10 câu đầu của đề

Đề có tất cả 28 câu. Làm bài để xem lời giải tất cả câu hỏi.

Đăng nhập để làm bài