Đáp án & lời giải chi tiết: Đề thi thử tốt nghiệp THPT môn Tin học Sở GD&ĐT Hưng Yên năm 2026

Thi Tốt nghiệp THPTMôn Tin họcNăm 202630 câuChuẩn GDPT mới

PHẦN I. Câu trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn. Thí sinh trả lời từ câu 1 đến câu 24. Mỗi câu hỏi thí sinh chỉ chọn một phương án.

Câu 1

Tại sao giao tiếp trong không gian mạng có thể khó xây dựng mối quan hệ chặt chẽ?

A

Vì thiếu tín hiệu phi ngôn ngữ và cảm xúc.

B

Vì các công cụ giao tiếp hạn chế.

C

Vì dễ bị lộ thông tin cá nhân.

D

Vì chi phí cao.

Lời giải

Bước 1: Xác định nguyên nhân

Giao tiếp qua mạng không truyền tải đầy đủ nét mặt, giọng điệu và cử chỉ.

Vì vậy, người giao tiếp khó nhận biết cảm xúc và xây dựng sự gắn kết sâu sắc.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn A vì thiếu tín hiệu phi ngôn ngữ và cảm xúc là nguyên nhân trực tiếp; B, C, D sai vì lần lượt không phải công cụ luôn hạn chế, nói về rủi ro thông tin cá nhân và chi phí không phải nguyên nhân cốt lõi.

Đáp án: A — Vì giao tiếp trực tuyến thiếu tín hiệu phi ngôn ngữ và cảm xúc.

Câu 2

Giao thức nào sau đây thường được sử dụng để truyền tải siêu văn bản trên Internet?

A

SMTP.

B

HTTP.

C

POP3.

D

FTP.

Lời giải

Bước 1: Xác định chức năng cần tìm

Từ khóa “siêu văn bản” tương ứng với HyperText.

Giao thức cần chọn là giao thức truyền tải HyperText.

Bước 2: Liên hệ tên giao thức

HTTP là viết tắt của HyperText Transfer Protocol, chuyên truyền tải siêu văn bản.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn B. HTTP; A, C, D sai vì SMTP gửi thư điện tử, POP3 nhận thư điện tử, còn FTP truyền tệp.

Đáp án: B — HTTP là giao thức thường dùng để truyền tải siêu văn bản trên Internet.

Câu 3

Ví dụ nào sau đây là ứng dụng của trí tuệ nhân tạo (AI) trong các dịch vụ trực tuyến?

A

Hệ thống gợi ý bài hát phù hợp dựa trên lịch sử nghe của người dùng.

B

Màn hình hiển thị hình ảnh của máy tính.

C

Chương trình dùng để nhập và lưu trữ văn bản.

D

Thiết bị lưu trữ dữ liệu như ổ cứng.

Lời giải

Bước 1: Nhận diện đặc điểm AI

AI sử dụng dữ liệu và hành vi người dùng để tạo dự đoán hoặc đề xuất phù hợp.

Vì vậy, hệ thống gợi ý bài hát theo lịch sử nghe là ứng dụng AI.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn A vì hệ thống phân tích lịch sử nghe để cá nhân hóa bài hát được gợi ý.

B, C, D sai vì lần lượt là thiết bị hiển thị, chương trình văn bản và thiết bị lưu trữ, không có khả năng học và suy luận.

Đáp án: A — Hệ thống gợi ý bài hát dựa trên lịch sử nghe là ứng dụng AI.

Câu 4

Trong biểu mẫu (form) HTML, khi người dùng chỉ được phép chọn một phương án trong một nhóm các lựa chọn, nên sử dụng loại ô nhập liệu nào?

A

Checkbox

B

Text

C

Password

D

Radio

Lời giải

Bước 1: Xác định yêu cầu

Người dùng chỉ được chọn một phương án trong cùng một nhóm.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn D vì ô radio phù hợp với lựa chọn đơn; A sai vì checkbox cho phép chọn nhiều, B dùng nhập văn bản, C dùng nhập mật khẩu.

Đáp án: D — Radio dùng khi người dùng chỉ được chọn một phương án trong một nhóm.

Câu 5

Trong các công cụ sau đây, công cụ nào không ứng dụng AI?

A

Google Gemini.

B

ChatGPT.

C

Google Translate.

D

Notepad.

Lời giải

Bước 1: Nhận diện chức năng

Các công cụ tạo nội dung, trả lời câu hỏi hoặc dịch ngôn ngữ thường ứng dụng AI.

Notepad chỉ dùng để nhập và chỉnh sửa văn bản.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn D. Notepad không ứng dụng AI; A, B, C sai vì Google Gemini, ChatGPT và Google Translate đều có chức năng dựa trên AI.

Đáp án: D — Notepad chỉ là trình soạn thảo văn bản, không ứng dụng AI.

Câu 6

Chọn 1 trong 2 ngôn ngữ lập trình Python hoặc C++ để xem xét đoạn chương trình sau:
Đoạn mã trên in kết quả nào ra màn hình trong các phương án sau:

Hình minh họa

A

6

B

3

C

2

D

5

Lời giải

Bước 1: Mô phỏng chương trình

Theo thứ tự thực hiện của đoạn mã, giá trị được đưa ra màn hình là .

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn A vì kết quả là ; B, C, D sai vì lần lượt cho , , và .

Đáp án: B — Kết quả chương trình in ra là .

Câu 7

TCP được coi là một giao thức truyền dữ liệu đáng tin cậy và ổn định. Lý do nào sau đây mà giao thức TCP được coi là giao thức kiểm soát truyền dữ liệu ổn định?

A

Vì nó chỉ truyền dữ liệu trong mạng LAN.

B

Vì nó là giao thức phổ biến nhất.

C

Vì nó định danh thiết bị qua địa chỉ IP.

D

Vì nó có cơ chế kiểm tra lỗi và khôi phục dữ liệu.

Lời giải

Bước 1: Xác định tiêu chí ổn định

Giao thức truyền tin đáng tin cậy phải phát hiện lỗi và xử lí dữ liệu không chính xác hoặc thất lạc.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn D vì TCP có cơ chế kiểm tra lỗi và khôi phục dữ liệu. A, B, C sai vì lần lượt TCP không chỉ dùng trong mạng LAN, mức độ phổ biến không quyết định độ tin cậy, còn định danh thiết bị qua địa chỉ IP không phải lí do TCP ổn định.

Đáp án: D — TCP có cơ chế kiểm tra lỗi và khôi phục dữ liệu.

Câu 8

Bạn đang làm việc trong một nhóm nhỏ sử dụng mạng nội bộ của công ty. Bạn cần chia sẻ một thư mục trên máy tính Windows 10 cho các thành viên trong nhóm sao cho:

  • Chỉ các thành viên trong nhóm mới có quyền truy cập.

  • Các thành viên chỉ được phép xem và tải tệp, không được chỉnh sửa hoặc xóa.
    Thao tác nào dưới đây là phù hợp nhất?

A

Sao chép thư mục vào ổ đĩa mạng dùng chung của công ty, sau đó yêu cầu các thành viên tự quản lí và không chỉnh sửa nội dung trong thư mục đó.

B

Nén thư mục thành tệp .zip, tải lên một thư mục dùng chung trên mạng nội bộ và đặt mật khẩu chung cho tất cả thành viên trong nhóm.

C

Nhấp chuột phải vào thư mục, chọn Properties → Sharing → Advanced Sharing, bật chia sẻ và thiết lập quyền “Read” cho đúng nhóm người dùng cần truy cập.

D

Bật chế độ chia sẻ công khai (Public folder sharing) trên Windows, sau đó gửi đường dẫn thư mục cho các thành viên trong nhóm để họ truy cập.

Lời giải

Bước 1: Xác định quyền cần cấp

Chỉ thành viên trong nhóm được truy cập thư mục.

Quyền cần cấp là Read để xem và tải tệp, không chỉnh sửa hoặc xóa.

Bước 2: Thiết lập chia sẻ nâng cao

Nhấp chuột phải thư mục, chọn Properties → Sharing → Advanced Sharing, rồi bật chia sẻ.

Chọn đúng nhóm người dùng và đặt quyền Read.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn C vì thiết lập đúng nhóm truy cập và quyền Read. A sai vì chỉ nhắc tự quản lí, không thiết lập quyền; B dùng mật khẩu chung, không phân quyền người dùng; D chia sẻ công khai, trái yêu cầu giới hạn nhóm.

Đáp án: C — Chia sẻ nâng cao và đặt quyền Read cho đúng nhóm người dùng.

Câu 9

Cho đoạn mã HTML sau: <style> .color { color: red; } p { color: blue; } </style> <p class="color"> Hưng Yên </p> Màu chữ của “Hưng Yên” khi hiển thị trên trình duyệt sẽ là:

A

Màu đen

B

Màu đỏ

C

Màu xanh dương

D

Không hiển thị

Lời giải

Bước 1: Xác định các khai báo

`.color` đặt màu chữ đỏ cho phần tử có lớp `color`.

`p` đặt màu chữ xanh dương cho thẻ đoạn văn.

Bước 2: Xét khai báo ưu tiên

Khai báo `p` xuất hiện sau `.color` nên được áp dụng.

Vì vậy, chữ “Hưng Yên” hiển thị màu xanh dương.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn C. A và B sai vì không đúng màu được áp dụng; D sai vì nội dung vẫn hiển thị.

Đáp án: C — khai báo `p` được viết sau nên chữ hiển thị màu xanh dương.

Câu 10

Chọn 1 trong 2 ngôn ngữ lập trình Python hoặc C++ để xem xét chương trình sau:
Đáp án nào nêu đúng giá trị của x khi thực hiện đoạn chương trình?

Hình minh họa câu hỏi
A

5

B

10

C

12.5

D

25

Lời giải

Bước 1: Theo dõi giá trị của x

Thực hiện các lệnh theo đúng thứ tự chương trình; sau lệnh cuối, thu được .

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn phương án A vì giá trị cuối cùng là ; B, C, D sai vì lần lượt không khớp kết quả thực thi.

Đáp án: A — Giá trị cuối cùng của .
Bảng tra cứu nhanh đáp án trọn bộ 10 câu hỏiNhấn để đóng / mở
Câu12345678910
Đáp ánABADDADCCA

Đang xem 10 câu đầu của đề

Đề có tất cả 30 câu. Làm bài để xem lời giải tất cả câu hỏi.

Đăng nhập để làm bài
Đáp án & Lời giải chi tiết: Đề thi thử tốt nghiệp THPT môn Tin học Sở GD&ĐT Hưng Yên năm 2026 môn Tin học 2026 (Thi Tốt nghiệp THPT) | 9Study - 9Study