Đáp án & lời giải chi tiết: Đề thi thử tốt nghiệp THPT môn Tin Học năm 2025 - Mã đề 07

Thi Tốt nghiệp THPTMôn Tin họcNăm 202530 câuChuẩn GDPT mới

Thí sinh trả lời từ câu 1 đến câu 24. Mỗi câu hỏi thí sinh chỉ chọn một phương án.

Câu 1

AI yếu (narrow AI) được thiết kế để làm gì?

A

Thực hiện các nhiệm vụ không cần sự can thiệp của con người.

B

Tương tác tự nhiên với con người mà không cần trợ giúp.

C

Giải quyết các vấn đề phức tạp trong nhiều lĩnh vực khác nhau.

D

Ứng dụng vào các nhiệm vụ cụ thể và cần sự hỗ trợ của con người

Lời giải

Bước 1: Xác định đặc điểm

AI yếu được thiết kế cho các nhiệm vụ cụ thể, thường trong phạm vi giới hạn và có thể cần con người hỗ trợ.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn D vì phù hợp với đặc điểm AI yếu; A và B tuyệt đối hóa khả năng tự chủ, còn C mô tả năng lực xử lí đa lĩnh vực của AI mạnh.

Đáp án: D — AI yếu được ứng dụng vào các nhiệm vụ cụ thể và cần sự hỗ trợ của con người.

Câu 2

Khả năng nào sau đây KHÔNG phải là đặc trưng của AI?

A

Khả năng học.

B

Khả năng nhận thức.

C

Khả năng bay.

D

Khả năng hiểu ngôn ngữ

Lời giải

Bước 1: Nhận diện đặc trưng AI

Khả năng học, nhận thức và hiểu ngôn ngữ đều là những năng lực trí tuệ mà AI có thể thực hiện.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn C. Khả năng bay là đặc tính vật lý của thiết bị; A, B, D sai vì lần lượt là khả năng học, nhận thức và hiểu ngôn ngữ của AI.

Đáp án: C — Khả năng bay không phải là đặc trưng trí tuệ của AI.

Câu 3

Lĩnh vực nào nghiên cứu cách máy tính và con người giao tiếp với nhau?

A

Học máy.

B

Xử lý ngôn ngữ tự nhiên.

C

Thị giác máy tính.

D

AI tạo sinh.

Lời giải

Bước 1: Xác định nội dung giao tiếp

Giao tiếp giữa máy tính và con người thường diễn ra bằng văn bản hoặc lời nói.

Lĩnh vực nghiên cứu khả năng này là xử lý ngôn ngữ tự nhiên.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn B. Xử lý ngôn ngữ tự nhiên; A, C, D sai vì lần lượt tập trung vào học từ dữ liệu, xử lý hình ảnh và tạo nội dung mới.

Đáp án: B — Xử lý ngôn ngữ tự nhiên nghiên cứu cách máy tính hiểu và giao tiếp bằng ngôn ngữ con người.

Câu 4

Nhận dạng vân tay và khuôn mặt trên điện thoại di động là ứng dụng của AI trong lĩnh vực nào?

A

Thiết kế đồ họa.

B

Điều khiển tự động.

C

Tiện ích thông minh.

D

Dịch vụ khách hàng.

Lời giải

Bước 1: Xác định chức năng

Vân tay và khuôn mặt là dữ liệu sinh trắc học.

AI phân tích dữ liệu này để xác thực người dùng, mở khóa hoặc bảo mật thiết bị.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chức năng trên thuộc tiện ích thông minh của điện thoại.

Chọn C; A sai vì thuộc thiết kế hình ảnh, B sai vì điều khiển thiết bị, D sai vì hỗ trợ khách hàng.

Đáp án: C. Tiện ích thông minh — nhận dạng vân tay và khuôn mặt là tiện ích AI phục vụ xác thực, bảo mật trên điện thoại.

Câu 5

Thiết bị nào trong mạng LAN có nhiệm vụ chuyển tiếp dữ liệu giữa các thiết bị?

A

Router

B

Modem

C

Switch

D

Access Point

Lời giải

Bước 1: Xác định chức năng cần tìm

Cụm từ “giữa các thiết bị trong LAN” chỉ hoạt động chuyển tiếp dữ liệu nội bộ.

Thiết bị phù hợp phải kết nối nhiều thiết bị và chuyển dữ liệu đến đúng thiết bị nhận.

Bước 2: Chọn thiết bị phù hợp

Switch thực hiện đúng nhiệm vụ chuyển tiếp dữ liệu giữa các thiết bị trong cùng mạng LAN.

A, B, D sai vì Router định tuyến giữa các mạng, Modem chuyển đổi tín hiệu, còn Access Point chủ yếu cung cấp kết nối không dây.

Đáp án: C — Switch chuyển tiếp dữ liệu giữa các thiết bị trong cùng mạng LAN.

Câu 6

Thiết bị nào cung cấp kết nối Wi-Fi trong mạng cục bộ?

A

Switch

B

Router

C

Access Point (AP)

D

Modem

Lời giải

Bước 1: Xác định chức năng cần tìm

Thiết bị cần chọn phải cung cấp kết nối không dây cho các thiết bị trong mạng cục bộ.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn C. Access Point (AP) chuyên phát Wi-Fi; A, B, D lần lượt chủ yếu kết nối có dây, định tuyến và chuyển đổi tín hiệu.

Đáp án: C — Access Point (AP) là thiết bị chuyên cung cấp kết nối Wi-Fi trong mạng cục bộ.

Câu 7

Giao thức Internet (IP) có vai trò gì trong mạng máy tính?

A

Chia dữ liệu thành gói tin

B

Quản lý và định tuyến gói tin trên mạng

C

Gửi và nhận thư điện tử

D

Truyền tải dữ liệu của các trang

Lời giải

Bước 1: Xác định chức năng IP

Tập trung vào chức năng cốt lõi của IP: địa chỉ hóa và chuyển gói tin qua các mạng.

Bước 2: Liên hệ hoạt động mạng

IP dùng địa chỉ IP để xác định đích; bộ định tuyến chuyển gói theo đường phù hợp.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn B vì IP quản lý và định tuyến gói tin; A, C, D sai vì lần lượt không phải chức năng chính của IP, thuộc thư điện tử và thuộc truyền tải nội dung trang web.

Đáp án: B — IP quản lý địa chỉ và định tuyến gói tin trên mạng.

Câu 8

Địa chỉ IP là gì?

A

Một loại giao thức truyền tải dữ liệu

B

Một số duy nhất gán cho mỗi thiết bị trong mạng

C

Một thiết bị mạng

D

Một phần mềm quản lý mạng

Lời giải

Bước 1: Xác định bản chất

Địa chỉ IP là một số được gán cho thiết bị khi kết nối mạng.

Nó giúp nhận diện thiết bị và định tuyến dữ liệu đến đúng nơi.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn B vì mô tả đúng địa chỉ IP; A, C, D sai vì lần lượt là giao thức, thiết bị và phần mềm, không phải số định danh.

Đáp án: B — Địa chỉ IP là một số duy nhất gán cho mỗi thiết bị trong mạng.

Câu 9

Giao thức HTTP được sử dụng để làm gì?

A

Truyền tải dữ liệu của các trang web

B

Quản lý và định tuyến gói tin trên mạng

C

Gửi và nhận thư điện tử

D

Chia dữ liệu thành các gói tin

Lời giải

Bước 1: Xác định chức năng HTTP

HTTP là giao thức lớp ứng dụng, dùng để trình duyệt yêu cầu và nhận dữ liệu từ máy chủ web.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn A: Truyền tải dữ liệu của các trang web.

B, C, D sai vì lần lượt thuộc về định tuyến gói tin, thư điện tử và chia dữ liệu thành gói.

Đáp án: A — HTTP dùng để truyền tải dữ liệu của các trang web.

Câu 10

Để kết nối điện thoại thông minh vào mạng di động, bạn cần làm gì?

A

Bật Wi-Fi

B

Tắt Wi-Fi

C

Bật Dữ liệu di động

D

Kết nối với Access Point

Lời giải

Bước 1: Xác định phương thức kết nối

Mạng di động do nhà mạng cung cấp qua SIM.

Điện thoại cần bật Dữ liệu di động để truy cập mạng này.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn C vì Bật Dữ liệu di động là thao tác kết nối với mạng di động; A và D dùng Wi-Fi, còn B chỉ tắt Wi-Fi.

Đáp án: C — Bật Dữ liệu di động để kết nối qua mạng của nhà mạng.
Bảng tra cứu nhanh đáp án trọn bộ 10 câu hỏiNhấn để đóng / mở
Câu12345678910
Đáp ánDCBCCCBBAC

Đang xem 10 câu đầu của đề

Đề có tất cả 30 câu. Làm bài để xem lời giải tất cả câu hỏi.

Đăng nhập để làm bài