Đáp án & lời giải chi tiết: Đề thi thử tốt nghiệp THPT môn Tin Học năm 2025 - Mã đề 06

Thi Tốt nghiệp THPTMôn Tin họcNăm 202530 câuChuẩn GDPT mới

Thí sinh trả lời từ câu 1 đến câu 24. Mỗi câu hỏi thí sinh chỉ chọn một phương án.

Câu 1

Trí tuệ nhân tạo (AI) là gì?

A

Khả năng của máy tính thực hiện các công việc cơ học.

B

Khả năng của máy tính thực hiện các công việc trí tuệ của con người.

C

Khả năng của máy tính chơi trò chơi.

D

Khả năng của máy tính xử lý dữ liệu nhanh hơn.

Lời giải

Bước 1: Xác định bản chất AI

AI mô phỏng hoặc thực hiện các hoạt động trí tuệ của con người.

Cốt lõi là khả năng học, suy luận, nhận dạng và giải quyết vấn đề.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn B vì mô tả đúng bản chất AI; A nói về công việc cơ học, C chỉ là một ứng dụng, còn D chỉ nêu tốc độ xử lý.

Vì vậy, phương án đúng là B.

Đáp án: B — AI là khả năng của máy tính thực hiện các công việc trí tuệ của con người.

Câu 2

Lĩnh vực nào nghiên cứu cách máy tính và con người giao tiếp với nhau?

A

Học máy.

B

Xử lý ngôn ngữ tự nhiên.

C

Thị giác máy tính.

D

AI tạo sinh.

Lời giải

Bước 1: Xác định từ khóa

Từ khóa “giao tiếp” gắn với việc máy tính hiểu và tạo ngôn ngữ của con người.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn B. Xử lý ngôn ngữ tự nhiên nghiên cứu giao tiếp bằng ngôn ngữ giữa người và máy tính; A, C, D lần lượt tập trung vào học từ dữ liệu, xử lý hình ảnh và tạo nội dung mới.

Đáp án: B — Xử lý ngôn ngữ tự nhiên nghiên cứu cách máy tính hiểu và giao tiếp bằng ngôn ngữ với con người.

Câu 3

Lĩnh vực nào liên quan đến việc thu nhận và phân tích nhận dạng hình ảnh?

A

Học máy.

B

Xử lý ngôn ngữ tự nhiên.

C

AI tạo sinh.

D

Thị giác máy tính.

Lời giải

Bước 1: Xác định nhiệm vụ

Từ khóa trọng tâm là thu nhận, phân tích và nhận dạng hình ảnh.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn — thị giác máy tính chuyên xử lý hình ảnh; , , lần lượt thiên về học từ dữ liệu, xử lý ngôn ngữ và tạo nội dung mới.

Đáp án: — Thị giác máy tính chuyên thu nhận, phân tích và nhận dạng hình ảnh.

Câu 4

Thiết bị nào cung cấp kết nối Wi-Fi trong mạng cục bộ?

A

Switch

B

Router

C

Access Point (AP)

D

Modem

Lời giải

Bước 1: Xác định chức năng

Thiết bị cần tìm phải tạo điểm truy cập không dây, giúp điện thoại và máy tính kết nối vào mạng cục bộ.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn C vì Access Point chuyên cung cấp kết nối Wi-Fi. A, B, D sai vì Switch chủ yếu kết nối có dây, Router định tuyến giữa các mạng, còn Modem chuyển đổi tín hiệu từ nhà cung cấp dịch vụ.

Đáp án: C. Access Point (AP) — thiết bị chuyên tạo điểm truy cập Wi-Fi trong mạng cục bộ.

Câu 5

Địa chỉ MAC gồm bao nhiêu ký tự hệ thập lục phân?

A

8

B

12

C

10

D

16

Lời giải

Bước 1: Quy đổi độ dài

Mỗi ký tự hệ thập lục phân biểu diễn bit.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn phương án vì có ký tự hệ thập lục phân. Các phương án , , sai vì lần lượt cho , , ký tự.

Đáp án: — Địa chỉ MAC gồm ký tự hệ thập lục phân.

Câu 6

Để kết nối điện thoại thông minh vào Access Point, bạn cần thực hiện bước nào sau đây đầu tiên?

A

Mở trình duyệt web

B

Chọn mạng cần kết nối

C

Bật Wi-Fi trong cài đặt

D

Nhập mật khẩu mạng

Lời giải

Bước 1: Xác định điều kiện kết nối

Điện thoại cần bật chức năng Wi-Fi để quét các mạng không dây.

Bước 2: Sắp xếp quy trình

Sau khi bật Wi-Fi, điện thoại mới hiển thị mạng để chọn và yêu cầu nhập mật khẩu nếu có.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn C vì đây là bước đầu tiên; A sai vì mở trình duyệt không giúp tìm mạng, B và D chỉ thực hiện sau khi Wi-Fi đã bật.

Đáp án: C — Bật Wi-Fi trong cài đặt là bước đầu tiên để điện thoại tìm được mạng.

Câu 7

Để kiểm tra kết nối mạng sau khi kết nối với Access Point, bạn nên làm gì?

A

Kiểm tra đèn báo hiệu trên Access Point

B

Kiểm tra địa chỉ IP

C

Mở trình duyệt web và truy cập vào trang web bất kỳ

D

Kiểm tra cài đặt mạng

Lời giải

Bước 1: Thực hiện kiểm tra

Mở trình duyệt web và truy cập một trang web bất kỳ.

Nếu trang web hiển thị bình thường, thiết bị đã kết nối mạng.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn C vì đây là cách kiểm tra trực tiếp khả năng truy cập mạng; A, B, D chưa xác nhận ngay thiết bị có truy cập được Internet hay không.

Đáp án: C — Mở trình duyệt và truy cập một trang web để kiểm tra trực tiếp kết nối mạng.

Câu 8

Phát biểu nào sau đây là đúng nhất?

A

Kết nối mạng internet phải dùng cáp quang

B

Các máy tính trong cùng một phòng thì chỉ có thể kết nối mạng LAN

C

Các máy tính trong mạng LAN không thế kết nối internet

D

Các máy tính kết nối với nhau qua Switch để được một mạng LAN

Lời giải

Bước 1: Nhớ chức năng Switch

Switch dùng để kết nối nhiều máy tính trong phạm vi mạng cục bộ, tạo thành mạng LAN.

Bước 2: Kiểm tra các nhận định

Internet có nhiều phương thức kết nối; các máy trong cùng phòng không chỉ kết nối LAN; mạng LAN vẫn có thể truy cập Internet qua modem hoặc router.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn D vì Switch kết nối các máy tính để hình thành mạng LAN; A, B, C sai lần lượt do Internet không bắt buộc dùng cáp quang, máy cùng phòng không bị giới hạn chỉ ở LAN, và LAN vẫn có thể kết nối Internet.

Đáp án: D — Switch kết nối các máy tính với nhau để tạo thành một mạng LAN.

Câu 9

Mạng diện rộng (WAN) có thể kết nối các máy tính trong phạm vi địa lý như thế nào?

A

Trong một thành phố hoặc quốc gia

B

Trong một tòa nhà

C

Trong một phòng

D

Trong một khu vực nhỏ

Lời giải

Bước 1: Xác định đặc điểm WAN

WAN là mạng diện rộng, dùng để kết nối các mạng ở khoảng cách lớn.

Bước 2: So sánh phạm vi

Phòng, tòa nhà và khu vực nhỏ đều là phạm vi hẹp, thường thuộc LAN.

Thành phố hoặc quốc gia có phạm vi rộng, phù hợp với WAN.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn A. B, C, D sai vì lần lượt chỉ phạm vi tòa nhà, phòng và khu vực nhỏ, không thể hiện mạng diện rộng.

Đáp án: A — WAN có thể kết nối máy tính trong phạm vi một thành phố hoặc quốc gia.

Câu 10

Một trong những vấn đề tiềm ẩn của giao tiếp qua không gian mạng là gì?

A

Dễ dàng hiểu rõ hơn về cảm xúc của người khác

B

Tăng cường khả năng sử dụng từ viết tắt

C

Nguy cơ bị rình rập, quấy rối

D

Không có nguy cơ nào

Lời giải

Bước 1: Xác định tiêu chí chọn

Tìm phương án nêu một nguy cơ hoặc hành vi gây hại trong giao tiếp trực tuyến.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn C vì rình rập, quấy rối là nguy cơ thực tế khi giao tiếp qua mạng. A không đúng vì giao tiếp trực tuyến dễ gây hiểu nhầm cảm xúc; B chỉ là đặc điểm ngôn ngữ, còn D phủ nhận các rủi ro tồn tại.

Đáp án: C — Nguy cơ bị rình rập, quấy rối là vấn đề tiềm ẩn của giao tiếp qua không gian mạng.
Bảng tra cứu nhanh đáp án trọn bộ 10 câu hỏiNhấn để đóng / mở
Câu12345678910
Đáp ánBBDCBCCDAC

Đang xem 10 câu đầu của đề

Đề có tất cả 30 câu. Làm bài để xem lời giải tất cả câu hỏi.

Đăng nhập để làm bài
Đáp án & Lời giải chi tiết: Đề thi thử tốt nghiệp THPT môn Tin Học năm 2025 - Mã đề 06 môn Tin học 2025 (Thi Tốt nghiệp THPT) | 9Study - 9Study