Đáp án & lời giải chi tiết: Đề thi thử tốt nghiệp THPT môn Tin Học năm 2025 - Mã đề 02

Thi Tốt nghiệp THPTMôn Tin họcNăm 202530 câuChuẩn GDPT mới

Thí sinh trả lời từ câu 1 đến câu 24. Mỗi câu hỏi thí sinh chỉ chọn một phương án.

Câu 1

Phương án nào dưới đây liệt kê hai phân loại chính của Trí tuệ nhân tạo (AI)?

A

AI Hẹp (ANI) và AI Siêu thông minh (ASI).

B

AI Hẹp (ANI) và AI Tổng quát (AGl).

C

AI Tổng quát (AGI) và AI Tự học (ALD)

D

AI Tổng quát (AGI) và AI Siêu thông minh (A51).

Lời giải

Bước 1: Nhận diện thuật ngữ chuẩn

ANI là AI chuyên biệt, còn AGI là AI tổng quát.

Đây là hai phân loại chính được yêu cầu trong kiến thức cơ bản.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn B vì gồm ANI và AGI; A sai vì thay AGI bằng ASI, C dùng ALD không chuẩn, D ghi A51 không phải thuật ngữ AI chuẩn.

Đáp án: B — Phương án nêu đúng hai phân loại chính là AI Hẹp (ANI) và AI Tổng quát (AGI).

Câu 2

Thiết bị nào sau đây thường được tích hợp trợ lí ảo ?

A

Máy rút tiền tự động ATM.

B

Điện thoại thông minh.

C

Chuông báo cháy.

D

Máy quét mã vạch.

Lời giải

Bước 1: Xác định thiết bị phù hợp

Tìm thiết bị có micro, hệ điều hành và khả năng kết nối mạng để hỗ trợ tương tác bằng giọng nói.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn B — Điện thoại thông minh vì thường tích hợp Siri, Google Assistant hoặc Bixby. A, C, D sai vì ATM, chuông báo cháy và máy quét mã vạch chủ yếu thực hiện chức năng chuyên dụng, không thường tích hợp trợ lí ảo.

Đáp án: B — Điện thoại thông minh thường tích hợp trợ lí ảo.

Câu 3

Phát biểu nào sau đây nêu đúng khái niệm trí tuệ nhân tạo?

A

Khả năng của máy tính có thể làm những công việc mang tính trí tuệ con người.

B

Trí tuệ của máy tính có thể làm những công việc tương đương trí tuệ con người.

C

Tích hợp công nghệ hiện đại vào máy tính, giúp máy tính hiểu được con người.

D

Hoạt động máy tính giao tiếp được với con người bằng ngôn ngữ tự nhiên.

Lời giải

Bước 1: Nhận diện định nghĩa

Định nghĩa đúng phải nêu khả năng máy tính thực hiện các công việc mang tính trí tuệ của con người.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn A vì nêu đúng định nghĩa khái quát. B sai vì yêu cầu tương đương toàn diện; C và D chỉ mô tả công nghệ hoặc ứng dụng cụ thể của AI.

Đáp án: A — Nêu đúng khả năng máy tính thực hiện những công việc mang tính trí tuệ con người.

Câu 4

Ví dụ nào sau đây KHÔNG được coi là một ứng dụng của AI?

A

Hệ thống khuyến nghị trên YouTube.

B

Hệ thống chẩn đoán y tế dựa trên AI.

C

Máy tính cá nhân thông thường

D

Máy tính điều khiển tự lái.

Lời giải

Bước 1: Xác định tiêu chí

Ứng dụng AI phải thực hiện nhiệm vụ thông minh như khuyến nghị, chẩn đoán hoặc điều khiển tự động.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn C. A, B, D lần lượt dùng AI để khuyến nghị nội dung, chẩn đoán y tế và điều khiển xe tự lái; máy tính cá nhân thông thường không tự nó là ứng dụng AI.

Đáp án: C — Máy tính cá nhân thông thường không được coi là một ứng dụng AI.

Câu 5

Thiết bị nào sau đây có chức năng chính là để kết nối không dây trong một mạng cục bộ?

A

Router.

B

Switch.

C

Hub.

D

Access Point.

Lời giải

Bước 1: Xác định từ khóa

Từ khóa cần chú ý là "kết nối không dây" và "mạng cục bộ".

Bước 2: Nhận diện thiết bị

Access Point tạo điểm truy cập Wi-Fi, giúp máy tính và điện thoại kết nối vào mạng cục bộ.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn D. Router chủ yếu định tuyến, còn Switch và Hub chủ yếu kết nối thiết bị bằng cáp; vì vậy B và C không phù hợp.

Đáp án: D — Access Point có chức năng chính là cung cấp kết nối không dây trong mạng cục bộ.

Câu 6

Chức năng nào thường được sử dụng để trình chiếu màn hình máy tính lên tivi thông minh qua Wi-Fi?

A

Kết nối USB.

B

Truyền phát Bluetooth.

C

Chia sẻ màn hình (Screen Mirroring) hoặc truyền phát (Casting).

D

Kết nối qua cổng VGA.

Lời giải

Bước 1: Xác định loại kết nối

Đề yêu cầu truyền hình ảnh từ máy tính lên tivi bằng Wi-Fi.

Chức năng phù hợp phải là kết nối không dây chuyên dùng để trình chiếu.

Bước 2: Chọn chức năng phù hợp

Screen Mirroring chia sẻ toàn bộ màn hình; Casting truyền nội dung đến tivi.

Cả hai đều đáp ứng yêu cầu trình chiếu qua Wi-Fi.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn C. A sai vì USB dùng dây, B sai vì Bluetooth không phù hợp để truyền hình ảnh liên tục, D sai vì VGA dùng cáp.

Đáp án: C — Screen Mirroring hoặc Casting là chức năng trình chiếu màn hình qua Wi-Fi.

Câu 7

Điều kiện nào cần có để kết nối máy tính với tivi thông minh qua Wi-Fi?

A

Máy tính và tivi thông minh phải được kết nối cùng một mạng Wi-Fi.

B

Tivi thông minh phải được kết nối qua cáp HDMI với máy tính.

C

Máy tính phải có cổng kết nối USB-C.

D

Máy tính cần có phần mềm điều khiển từ xa.

Lời giải

Bước 1: Xác định điều kiện

Kiểm tra yêu cầu kết nối không dây: máy tính và tivi phải cùng tham gia một mạng Wi-Fi.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn vì nêu đúng điều kiện cùng mạng Wi-Fi; , , sai vì lần lượt là kết nối có dây, yêu cầu cổng không bắt buộc và phần mềm không bắt buộc.

Đáp án: — Máy tính và tivi thông minh phải được kết nối cùng một mạng Wi-Fi.

Câu 8

Mạng LAN là gì?

A

Loại mạng kết nối các thiết bị trong một phạm vi rộng lớn.

B

Loại mạng kết nối những máy tính và thiết bị số trong một phạm vi nhỏ.

C

Loại mạng sử dụng công nghệ không dây.

D

Mạng toàn cầu.

Lời giải

Bước 1: Xác định khái niệm LAN

LAN là viết tắt của Local Area Network, nghĩa là mạng cục bộ.

Mạng này kết nối máy tính và thiết bị số trong phạm vi nhỏ.

Bước 2: Đối chiếu phương án

B đúng vì nêu phạm vi nhỏ; A mô tả mạng diện rộng, C chỉ nói về phương thức không dây, D mô tả mạng toàn cầu.

Đáp án: B — LAN kết nối máy tính và thiết bị số trong một phạm vi nhỏ.

Câu 9

Thuộc tính nào sau đây của thẻ <img> trong HTML xác định văn bản thay thế cho hình ảnh nếu hình ảnh không thể hiển thị khi duyệt web?

A

alter

B

text

C

alt

D

error

Lời giải

Bước 1: Nhận diện thuộc tính

Trong cú pháp `<img src="anh.jpg" alt="Mô tả ảnh">`, thuộc tính `alt` chứa nội dung thay thế cho hình ảnh.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn — `alt`; , , sai vì `alter`, `text`, `error` không phải thuộc tính chuẩn dùng cho văn bản thay thế của thẻ `<img>`.

Đáp án: — thuộc tính `alt` xác định văn bản thay thế cho hình ảnh.

Câu 10

Trong CSS, thuộc tính nào sau đây được sử dụng để thiết lập màu nền cho một phần tử HTML?

A

background-color

B

color-background

C

background

D

background-clr

Lời giải

Bước 1: Xác định thuộc tính

Từ khóa “màu nền” tương ứng với thuộc tính chuyên biệt .

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn A vì đặt trực tiếp màu nền; B và D không phải thuộc tính CSS hợp lệ, còn C là thuộc tính viết tắt.

Đáp án: A — là thuộc tính CSS chuyên biệt để thiết lập màu nền.
Bảng tra cứu nhanh đáp án trọn bộ 10 câu hỏiNhấn để đóng / mở
Câu12345678910
Đáp ánBBACDCABCA

Đang xem 10 câu đầu của đề

Đề có tất cả 30 câu. Làm bài để xem lời giải tất cả câu hỏi.

Đăng nhập để làm bài