Đáp án & lời giải chi tiết: Đề thi thử tốt nghiệp THPT môn Sinh Học tỉnh Hải Phòng 2025

Thi Tốt nghiệp THPTMôn Sinh họcNăm 202528 câuChuẩn GDPT mới

PHẦN I. Câu trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn. Thí sinh trả lời từ câu 1 đến câu 18. Mỗi câu hỏi thí sinh chỉ chọn một phương án.

Câu 1

Sơ đồ hình sau mô tả kỹ thuật chuyển gene từ tế bào người vào vi khuẩn. Theo sơ đồ này, cấu trúc nào (theo số 1 - 4 trong hình dưới) thể hiện DNA tái tổ hợp?

Hình minh họa

A

1

B

3

C

4

D

2

Lời giải

Bước : Nhận diện cấu trúc ban đầu

Cấu trúc là đoạn DNA người; là plasmid vi khuẩn.

Bước : Xác định DNA tái tổ hợp

DNA người được cắt và gắn vào plasmid, tạo plasmid chứa gen người.

Trên sơ đồ, cấu trúc thể hiện plasmid đã gắn đoạn DNA ngoại lai.

Bước : Đối chiếu phương án

Chọn phương án : cấu trúc là DNA tái tổ hợp; là DNA người, là plasmid chưa gắn gen, còn là tế bào vi khuẩn.

Đáp án: — cấu trúc là plasmid đã gắn đoạn DNA người.

Câu 2

Ở người, sự hình thành nhóm máu ABO do hoạt động phối hợp của 2 gene H và I, được thể hiện trong sơ đồ hình bên dưới. Allele lặn h và allele lặn đều không tổng hợp được enzyme tương ứng. Gene H và gene I nằm trên hai nhiễm sắc thể khác nhau. Khi trên bề mặt hồng cầu có cả kháng nguyên A và kháng nguyên B sẽ biểu hiện nhóm máu AB, khi không có cả hai loại kháng nguyên thì biểu hiện nhóm máu O. Cho biết các gene phân li độc lập. Người có nhóm máu O có tối đa bao nhiêu loại kiểu gene về hai gene nói trên?

Hình minh họa

A

10

B

8

C

6

D

4

Lời giải

Bước : Xét trường hợp

Có chất nền khi kiểu gene là hoặc .

Muốn không tạo kháng nguyên, gene phải là .

Bước : Xét trường hợp

Kiểu gene không tạo chất nền nên gene không biểu hiện.

Gene có các kiểu gene: , , , , , .

Bước : Đối chiếu phương án

Tổng số kiểu gene là , chọn phương án .

Các phương án , , sai vì lần lượt đếm thừa hoặc bỏ sót một trong hai trường hợp.

Đáp án: — Có kiểu gene ở trường hợp kiểu gene ở trường hợp , tổng cộng kiểu gene.

Câu 3

Theo thuyết tiến hóa tổng hợp hiện đại, chọn lọc tự nhiên có vai trò

A

tạo ra tổ hợp gene thích nghi và loại bỏ cá thể có kiểu hình không thích nghi

B

tạo ra các allele mới, làm xuất hiện các kiểu gene thích nghi

C

hình thành kiểu gene quy định kiểu hình thích nghi

D

sàng lọc và làm tăng tần số allele quy định đặc điểm thích nghi

Lời giải

Bước 1: Xác định bản chất

Chọn lọc tự nhiên không tạo allele hay kiểu gene mới mà sàng lọc các kiểu hình.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn D: chọn lọc tự nhiên sàng lọc và làm tăng tần số allele quy định đặc điểm thích nghi; A sai vì tổ hợp gene do giao phối và tái tổ hợp, B sai vì allele mới do đột biến, C sai vì chọn lọc không trực tiếp hình thành kiểu gene.

Đáp án: D — Chọn lọc tự nhiên sàng lọc và làm tăng tần số allele quy định đặc điểm thích nghi.

Câu 4

Trong quá trình diễn thế sinh thái nguyên sinh, đồ thị nào sau đây mô tả đúng kết quả của quá trình biến đổi quần xã từ khi khởi đầu diễn thế cho đến khi hình thành quần xã đỉnh cực?

Hình minh họa

A

Đồ thị 1

B

Đồ thị 3

C

Đồ thị 2

D

Đồ thị 4

Lời giải

Bước 1: Xác định quy luật

Quần xã ban đầu có rất ít loài.

Trong diễn thế, số loài tăng dần và ổn định ở quần xã đỉnh cực.

Bước 2: Nhận dạng đồ thị

Đồ thị đúng phải tăng từ mức thấp, sau đó tiến tới trạng thái ổn định.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn A, tức đồ thị 1, vì thể hiện số loài tăng dần rồi ổn định; B, C, D sai vì lần lượt biểu diễn số loài không đổi, giảm về 0, và ban đầu nhiều rồi giảm dần.

Đáp án: A. Đồ thị 1 — số loài tăng từ ít đến nhiều rồi ổn định khi đạt quần xã đỉnh cực.

Câu 5

Tiến hành tách phôi bò có kiểu gene AaBbDd thành 6 phôi và phát triển thành 6 con bê (bò con). Nếu không xảy ra đột biến thì các con bê có kiểu gene là

A

aabbdd

B

AabbDD

C

AABBDD

D

AaBbDd

Lời giải

Bước 1: Xác định cơ chế

Các phôi đều phát triển từ cùng phôi ban đầu nhờ nguyên phân.

Nguyên phân không làm phân li và tổ hợp lại các alen.

Bước 2: Suy ra kiểu gen

Vì vậy, cả con bê đều mang kiểu gen giống phôi gốc.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn : ; các phương án , , sai vì có kiểu gen khác phôi ban đầu.

Đáp án: — cả con bê đều có kiểu gen như phôi gốc.

Câu 6

Xác voi ma mút được bảo quản gần như nguyên vẹn trong các lớp băng là bằng chứng tiến hoá nào sau đây?

A

Bằng chứng hoá thạch

B

Bằng chứng tế bào học

C

Bằng chứng giải phẫu so sánh

D

Bằng chứng sinh học phân tử

Lời giải

Bước 1: Nhận diện dấu tích

Xác voi ma mút là di tích của sinh vật sống trong quá khứ, được bảo tồn trong băng.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn A vì đây là bằng chứng hoá thạch; B, C, D sai vì lần lượt dựa vào cấu trúc tế bào, đặc điểm giải phẫu và sự giống nhau của DNA hoặc protein.

Đáp án: A — Xác voi ma mút được bảo tồn là một dạng hoá thạch.

Câu 7

Hình dưới đây thể hiện mối quan hệ tiến hóa giữa các loài bò sát khác nhau. Các nhánh và điểm phân nhánh cho thấy mức độ tiến hóa và tổ tiên chung của các loài này. Hai loài nào sau đây có quan hệ tiến hóa gần nhất?

Hình minh họa

A

Thằn lằn giám sát và kỳ nhông

B

Thằn lằn giám sát và thạch sùng

C

Thằn lằn thủy tinh và rắn

D

Rắn và thằn lằn giám sát

Lời giải

Bước 1: Xác định điểm phân nhánh

Quan sát cây tiến hóa và lần ngược từng cặp loài về gốc.

Thằn lằn giám sát và kỳ nhông cùng tách ra từ điểm phân nhánh gần nhất.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn A vì hai loài có tổ tiên chung gần nhất; B, C, D sai vì các cặp này tách nhánh sớm hơn hoặc chỉ có đặc điểm tương đồng.

Đáp án: A. Thằn lằn giám sát và kỳ nhông — có tổ tiên chung gần nhất trên cây tiến hóa.

Câu 8

Trong quần xã rừng Cúc Phương, người ta khảo sát 1000 cá thể thực vật trong một khu vực, thu được: 496 cây chò chỉ, 302 cây dẻ, 112 cây bứa, 90 cây sấu và các cây khác. Loài nào có thể là loài ưu thế trong quần xã này?

A

Bứa

B

Dẻ

C

Sấu

D

Chò chỉ

Lời giải

Bước 1: So sánh số lượng cá thể

Đặt các số lượng cạnh nhau để tìm giá trị lớn nhất.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chò chỉ có cá thể, lớn nhất nên có thể là loài ưu thế.

Chọn D; A, B, C sai vì bứa, dẻ, sấu lần lượt chỉ có , , cá thể.

Đáp án: D. Chò chỉ — có số lượng cá thể lớn nhất, với cá thể.

Câu 9

Sử dụng dữ kiện sau để trả lời câu 9 và câu 10:

Năm 1944, lực lượng Tuần duyên Hoa Kỳ thả 29 con tuần lộc (24 con cái, 5 con đực) lên đảo St. Matthew ở Alaska, để làm nguồn thực phẩm dự trữ cho quân đội trong Thế chiến II. Năm 1957, quân đội rời đi, không còn ai kiểm soát số lượng tuần lộc, không có kẻ săn mồi tự nhiên và nguồn thức ăn dồi dào (rêu địa y trên đảo), số lượng tuần lộc tăng nhanh, lên tới 1.350 con. Năm 1963, quần thể tuần lộc đạt đỉnh với khoảng 6.000 con. Năm 1966, sau một mùa đông khắc nghiệt, chỉ còn lại 42 con tuần lộc, tất cả đều là con cái.

Sự biến động số lượng cá thể tuần lộc vào mùa đông năm 1966 là

A

biến động không theo chu kì

B

biến động theo chu kì nhiều năm

C

biến động theo chu kì mùa

D

biến động do sự khai thác quá mức

Lời giải

Bước 1: Xác định mức biến động

Số lượng giảm đột ngột từ khoảng xuống còn cá thể.

Bước 2: Phân tích nguyên nhân

Mùa đông khắc nghiệt là yếu tố môi trường bất thường, không thể hiện sự lặp lại theo quy luật.

Bước 3: Đối chiếu phương án

đúng vì quần thể biến động do yếu tố bất thường, không theo chu kì; , , sai vì lần lượt không có sự lặp lại nhiều năm, lặp lại theo mùa và không có bằng chứng khai thác quá mức.

Đáp án: — Biến động không theo chu kì do mùa đông khắc nghiệt là yếu tố bất thường.

Câu 10

Sử dụng dữ kiện sau để trả lời câu 9 và câu 10:

Năm 1944, lực lượng Tuần duyên Hoa Kỳ thả 29 con tuần lộc (24 con cái, 5 con đực) lên đảo St. Matthew ở Alaska, để làm nguồn thực phẩm dự trữ cho quân đội trong Thế chiến II. Năm 1957, quân đội rời đi, không còn ai kiểm soát số lượng tuần lộc, không có kẻ săn mồi tự nhiên và nguồn thức ăn dồi dào (rêu địa y trên đảo), số lượng tuần lộc tăng nhanh, lên tới 1.350 con. Năm 1963, quần thể tuần lộc đạt đỉnh với khoảng 6.000 con. Năm 1966, sau một mùa đông khắc nghiệt, chỉ còn lại 42 con tuần lộc, tất cả đều là con cái.

Quần thể tuần lộc có thể tăng trưởng theo tiềm năng sinh học vào giai đoạn nào?

A

Năm 1944 đến 1957

B

Sau năm 1966

C

Năm 1963 đến 1966

D

Năm 1957 đến 1963

Lời giải

Bước 1: Xác định điều kiện tăng trưởng

Từ năm , quân đội rời đi, không còn kiểm soát và tuần lộc không có kẻ săn mồi.

Nguồn thức ăn dồi dào tạo điều kiện thuận lợi cho quần thể tăng nhanh.

Bước 2: So sánh mức tăng

Giai đoạn năm đến , quần thể tăng mạnh từ lên khoảng con.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn D vì đây là giai đoạn tăng nhanh trong điều kiện thuận lợi; A tăng chậm hơn, C giảm mạnh, B suy kiệt và toàn con cái.

Đáp án: D — Năm đến là giai đoạn quần thể tăng nhanh theo tiềm năng sinh học.
Bảng tra cứu nhanh đáp án trọn bộ 10 câu hỏiNhấn để đóng / mở
Câu12345678910
Đáp ánBBDADAADAD

Đang xem 10 câu đầu của đề

Đề có tất cả 28 câu. Làm bài để xem lời giải tất cả câu hỏi.

Đăng nhập để làm bài