Đáp án & lời giải chi tiết: Đề thi thử tốt nghiệp THPT môn Sinh Học tỉnh Hà Nội 2025

Thi Tốt nghiệp THPTMôn Sinh họcNăm 202528 câuChuẩn GDPT mới

PHẦN I. Câu trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn. Thí sinh trả lời từ câu 1 đến câu 18. Mỗi câu hỏi thí sinh chỉ chọn một phương án.

Câu 1

Động vật nào sau đây trao đổi khí với môi trường thông qua phổi?

A

Châu chấu.

B

Cá chép.

C

Tôm.

D

Ba ba.

Lời giải

Bước 1: Xác định nhóm động vật

Châu chấu là côn trùng; cá chép và tôm hô hấp bằng mang.

Ba ba là bò sát, có cơ quan hô hấp là phổi.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn D vì ba ba trao đổi khí với môi trường qua phổi; A, B, C sai vì lần lượt hô hấp bằng ống khí, mang và mang.

Đáp án: D — Ba ba trao đổi khí chủ yếu qua phổi.

Câu 2

Nhà khoa học nào sau đây đưa ra giả thuyết các nhân tố di truyền của bố và mẹ tồn tại trong tế bào của cơ thể con một cách riêng rẽ, không hòa trộn vào nhau?

A

F.Jacob.

B

G.J.Mendel.

C

C.Correns.

D

T.H.Morgan.

Lời giải

Bước 1: Nhận diện kiến thức

Giả thuyết nhân tố di truyền tồn tại riêng rẽ, không hòa trộn thuộc về G.J. Mendel.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn B. G.J. Mendel; A, C, D sai vì lần lượt gắn với operon Lac, tái phát hiện quy luật Mendel và di truyền liên kết với nhiễm sắc thể.

Đáp án: B — G.J. Mendel là người đề xuất các nhân tố di truyền tồn tại riêng rẽ, không hòa trộn.

Câu 3

Phương pháp nghiên cứu di truyền nào dưới đây cho phép phát hiện hội chứng klinefelter?

A

Nghiên cứu trẻ đồng sinh.

B

Nghiên cứu tế bào.

C

Di truyền hóa sinh.

D

Nghiên cứu phả hệ.

Lời giải

Bước 1: Xác định dạng bất thường

Klinefelter là hội chứng lệch bội ở nam, do thừa một nhiễm sắc thể .

Bước 2: Chọn phương pháp phù hợp

Muốn phát hiện lệch bội, cần lập và phân tích bộ nhiễm sắc thể; đó là phương pháp nghiên cứu tế bào.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn B — nghiên cứu tế bào; A không xác định trực tiếp bộ nhiễm sắc thể, C không xác định số lượng nhiễm sắc thể, D không phát hiện trực tiếp bất thường nhiễm sắc thể.

Đáp án: B — Nghiên cứu tế bào phát hiện được bộ nhiễm sắc thể của hội chứng Klinefelter.

Câu 4

Bằng chứng nào sau đây được xem là bằng chứng tiến hóa trực tiếp?

A

Cơ quan tương tự.

B

Cơ quan thoái hóa.

C

Hóa thạch xương khủng long.

D

Cơ quan tương đồng.

Lời giải

Bước 1: Xác định dấu hiệu

Bằng chứng trực tiếp phải là dấu tích thực tế của sinh vật sống trong quá khứ.

Hóa thạch xương khủng long đáp ứng đúng tiêu chí này.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn vì hóa thạch xương khủng long là bằng chứng tiến hóa trực tiếp; , , sai vì cơ quan tương tự, thoái hóa và tương đồng đều là bằng chứng gián tiếp.

Đáp án: — Hóa thạch xương khủng long là bằng chứng tiến hóa trực tiếp.

Câu 5

Bộ xít có vòi chích dịch từ cây mướp để sinh sống. Bộ xít và cây mướp thuộc mối quan hệ

A

kí sinh-vật chủ

B

cộng sinh.

C

hội sinh.

D

hợp tác.

Lời giải

Bước 1: Xác định lợi ích

Bộ xít nhận được chất dinh dưỡng từ dịch cây nên có lợi.

Cây mướp bị mất dịch dinh dưỡng nên bị hại.

Bước 2: Phân loại quan hệ

Quan hệ một bên có lợi, một bên bị hại là quan hệ kí sinh – vật chủ.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn A. kí sinh – vật chủ; B, C, D sai vì lần lượt không thể hiện quan hệ cùng có lợi, một bên có lợi bên kia không bị ảnh hưởng, hoặc hai bên cùng có lợi.

Đáp án: A. Kí sinh – vật chủ — bộ xít có lợi, cây mướp bị hại.

Câu 6

Hình thành loài mới bằng con đường lai xa và đa bội hóa chủ yếu gặp ở các loài nào sau đây?

A

Động vật bậc cao.

B

Động vật bậc thấp.

C

Thực vật sinh sản hữu tính.

D

Thực vật sinh sản vô tính.

Lời giải

Bước 1: Xác định nhóm phù hợp

Ở thực vật sinh sản hữu tính, lai xa tạo con lai; đa bội hóa có thể khôi phục khả năng sinh sản và tạo loài mới.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn C. B, C, D sai vì động vật ít phù hợp với đa bội hóa, còn thực vật sinh sản vô tính không thuận lợi cho lai xa hữu tính.

Đáp án: C — Thực vật sinh sản hữu tính là nhóm chủ yếu hình thành loài mới bằng lai xa kết hợp đa bội hóa.

Câu 7

Hệ sinh thái nào sau đây có khả năng tự điều chỉnh tốt nhất?

A

Ao nuôi cá.

B

Cánh đồng lúa.

C

Đầm nuôi tôm.

D

Rừng mưa nhiệt đới.

Lời giải

Bước 1: Xác định tiêu chí

Ưu tiên hệ sinh thái có độ đa dạng sinh học cao, nhiều bậc dinh dưỡng và quan hệ sinh thái phong phú.

Bước 2: So sánh các hệ sinh thái

Các hệ sinh thái nuôi trồng thường ít loài, cấu trúc đơn giản và phụ thuộc nhiều vào con người.

Rừng mưa nhiệt đới có số lượng loài, bậc dinh dưỡng và quan hệ sinh thái rất phong phú.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn D vì rừng mưa nhiệt đới có đa dạng sinh học và mạng lưới quan hệ sinh thái cao nhất; A, B, C sai vì lần lượt là ao nuôi cá, cánh đồng lúa và đầm nuôi tôm, đều có cấu trúc đơn giản, ít loài và phụ thuộc chăm sóc.

Đáp án: D — Rừng mưa nhiệt đới có độ đa dạng sinh học và khả năng tự điều chỉnh cao nhất.

Câu 8

Ví dụ nào sau đây minh họa mối quan hệ cạnh tranh giữa các cá thể trong quần thể sinh vật?

A

Trong mùa sinh sản, các con đực tranh giành con cái.

B

Bố nông xếp thành hàng để bắt cá.

C

Hiện tượng liền rễ của hai cây thông nhựa mọc cạnh nhau.

D

Cây lúa và cỏ dại trong cùng ruộng lúa.

Lời giải

Bước 1: Xác định tiêu chí

Tìm phương án có các cá thể cùng loài tranh giành nguồn sống hoặc cơ hội sinh sản.

Bước 2: Đối chiếu phương án

A đúng vì các con đực cùng loài tranh giành bạn tình trong mùa sinh sản; B, C, D sai vì lần lượt là hỗ trợ kiếm ăn, hỗ trợ liền rễ và cạnh tranh khác loài.

Đáp án: A — Các con đực cùng loài tranh giành cơ hội sinh sản.

Câu 9

Trong quá trình phát sinh sự sống trên Trái Đất, sự kiện nào sau đây không diễn ra trong giai đoạn tiến hóa hóa học?

A

Các axit amin liên kết với nhau tạo nên các chuỗi pôlipeptit đơn giản.

B

Các nuclêôtit liên kết với nhau tạo thành chuỗi phân tử axit nucleic.

C

Hình thành nên các tế bào sơ khai (tế bào nguyên thủy).

D

Từ các chất vô cơ hình thành các chất hữu cơ đơn giản.

Lời giải

Bước 1: Xác định phạm vi

Tiến hóa hóa học chỉ diễn ra ở cấp độ phân tử.

Giai đoạn này tạo chất hữu cơ đơn giản và đại phân tử.

Bước 2: Nhận diện sự kiện

Sự liên kết của axit amin tạo pôlipeptit; nuclêôtit tạo axit nuclêic.

Đây đều là các biến đổi ở cấp độ phân tử.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn C vì tế bào sơ khai thuộc tiến hóa tiền sinh học; A, B, D sai vì lần lượt mô tả sự tạo pôlipeptit, axit nuclêic và chất hữu cơ đơn giản trong tiến hóa hóa học.

Đáp án: C — Hình thành tế bào sơ khai thuộc giai đoạn tiến hóa tiền sinh học.

Câu 10

Hình bên mô tả cơ chế hình thành thể đột biến X từ hai loài lưỡng bội. Cơ thể X gọi là:

Hình minh họa

A

Thể tứ bội.

B

Thể song nhị bội.

C

Thể dị bội.

D

Thể lưỡng bội.

Lời giải

Bước 1: Tạo cơ thể lai

Hai loài lưỡng bội lai với nhau, tạo cơ thể lai mang một bộ từ mỗi loài.

Bước 2: Nhân đôi nhiễm sắc thể

Cơ thể lai nhân đôi toàn bộ nhiễm sắc thể, tạo .

Cơ thể bộ từ loài A và bộ từ loài B.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn B — thể song nhị bội, vì có nhiễm sắc thể nhưng gồm các bộ từ hai loài khác nhau; A, C, D sai vì lần lượt là đa bội cùng nguồn, thừa hoặc thiếu nhiễm sắc thể, và chỉ có .

Đáp án: B. Thể song nhị bội — cơ thể có dạng , gồm các bộ nhiễm sắc thể của hai loài khác nhau.
Bảng tra cứu nhanh đáp án trọn bộ 10 câu hỏiNhấn để đóng / mở
Câu12345678910
Đáp ánDBBCACDACB

Đang xem 10 câu đầu của đề

Đề có tất cả 28 câu. Làm bài để xem lời giải tất cả câu hỏi.

Đăng nhập để làm bài