Động vật nào sau đây trao đổi khí với môi trường thông qua phổi?
Châu chấu.
Cá chép.
Tôm.
Ba ba.
Châu chấu là côn trùng; cá chép và tôm hô hấp bằng mang.
Ba ba là bò sát, có cơ quan hô hấp là phổi.
Chọn D vì ba ba trao đổi khí với môi trường qua phổi; A, B, C sai vì lần lượt hô hấp bằng ống khí, mang và mang.
Nhà khoa học nào sau đây đưa ra giả thuyết các nhân tố di truyền của bố và mẹ tồn tại trong tế bào của cơ thể con một cách riêng rẽ, không hòa trộn vào nhau?
F.Jacob.
G.J.Mendel.
C.Correns.
T.H.Morgan.
Giả thuyết nhân tố di truyền tồn tại riêng rẽ, không hòa trộn thuộc về G.J. Mendel.
Chọn B. G.J. Mendel; A, C, D sai vì lần lượt gắn với operon Lac, tái phát hiện quy luật Mendel và di truyền liên kết với nhiễm sắc thể.
Phương pháp nghiên cứu di truyền nào dưới đây cho phép phát hiện hội chứng klinefelter?
Nghiên cứu trẻ đồng sinh.
Nghiên cứu tế bào.
Di truyền hóa sinh.
Nghiên cứu phả hệ.
Klinefelter là hội chứng lệch bội ở nam, do thừa một nhiễm sắc thể .
Muốn phát hiện lệch bội, cần lập và phân tích bộ nhiễm sắc thể; đó là phương pháp nghiên cứu tế bào.
Chọn B — nghiên cứu tế bào; A không xác định trực tiếp bộ nhiễm sắc thể, C không xác định số lượng nhiễm sắc thể, D không phát hiện trực tiếp bất thường nhiễm sắc thể.
Bằng chứng nào sau đây được xem là bằng chứng tiến hóa trực tiếp?
Cơ quan tương tự.
Cơ quan thoái hóa.
Hóa thạch xương khủng long.
Cơ quan tương đồng.
Bằng chứng trực tiếp phải là dấu tích thực tế của sinh vật sống trong quá khứ.
Hóa thạch xương khủng long đáp ứng đúng tiêu chí này.
Chọn vì hóa thạch xương khủng long là bằng chứng tiến hóa trực tiếp; , , sai vì cơ quan tương tự, thoái hóa và tương đồng đều là bằng chứng gián tiếp.
Bộ xít có vòi chích dịch từ cây mướp để sinh sống. Bộ xít và cây mướp thuộc mối quan hệ
kí sinh-vật chủ
cộng sinh.
hội sinh.
hợp tác.
Bộ xít nhận được chất dinh dưỡng từ dịch cây nên có lợi.
Cây mướp bị mất dịch dinh dưỡng nên bị hại.
Quan hệ một bên có lợi, một bên bị hại là quan hệ kí sinh – vật chủ.
Chọn A. kí sinh – vật chủ; B, C, D sai vì lần lượt không thể hiện quan hệ cùng có lợi, một bên có lợi bên kia không bị ảnh hưởng, hoặc hai bên cùng có lợi.
Hình thành loài mới bằng con đường lai xa và đa bội hóa chủ yếu gặp ở các loài nào sau đây?
Động vật bậc cao.
Động vật bậc thấp.
Thực vật sinh sản hữu tính.
Thực vật sinh sản vô tính.
Ở thực vật sinh sản hữu tính, lai xa tạo con lai; đa bội hóa có thể khôi phục khả năng sinh sản và tạo loài mới.
Chọn C. B, C, D sai vì động vật ít phù hợp với đa bội hóa, còn thực vật sinh sản vô tính không thuận lợi cho lai xa hữu tính.
Hệ sinh thái nào sau đây có khả năng tự điều chỉnh tốt nhất?
Ao nuôi cá.
Cánh đồng lúa.
Đầm nuôi tôm.
Rừng mưa nhiệt đới.
Ưu tiên hệ sinh thái có độ đa dạng sinh học cao, nhiều bậc dinh dưỡng và quan hệ sinh thái phong phú.
Các hệ sinh thái nuôi trồng thường ít loài, cấu trúc đơn giản và phụ thuộc nhiều vào con người.
Rừng mưa nhiệt đới có số lượng loài, bậc dinh dưỡng và quan hệ sinh thái rất phong phú.
Chọn D vì rừng mưa nhiệt đới có đa dạng sinh học và mạng lưới quan hệ sinh thái cao nhất; A, B, C sai vì lần lượt là ao nuôi cá, cánh đồng lúa và đầm nuôi tôm, đều có cấu trúc đơn giản, ít loài và phụ thuộc chăm sóc.
Ví dụ nào sau đây minh họa mối quan hệ cạnh tranh giữa các cá thể trong quần thể sinh vật?
Trong mùa sinh sản, các con đực tranh giành con cái.
Bố nông xếp thành hàng để bắt cá.
Hiện tượng liền rễ của hai cây thông nhựa mọc cạnh nhau.
Cây lúa và cỏ dại trong cùng ruộng lúa.
Tìm phương án có các cá thể cùng loài tranh giành nguồn sống hoặc cơ hội sinh sản.
A đúng vì các con đực cùng loài tranh giành bạn tình trong mùa sinh sản; B, C, D sai vì lần lượt là hỗ trợ kiếm ăn, hỗ trợ liền rễ và cạnh tranh khác loài.
Trong quá trình phát sinh sự sống trên Trái Đất, sự kiện nào sau đây không diễn ra trong giai đoạn tiến hóa hóa học?
Các axit amin liên kết với nhau tạo nên các chuỗi pôlipeptit đơn giản.
Các nuclêôtit liên kết với nhau tạo thành chuỗi phân tử axit nucleic.
Hình thành nên các tế bào sơ khai (tế bào nguyên thủy).
Từ các chất vô cơ hình thành các chất hữu cơ đơn giản.
Tiến hóa hóa học chỉ diễn ra ở cấp độ phân tử.
Giai đoạn này tạo chất hữu cơ đơn giản và đại phân tử.
Sự liên kết của axit amin tạo pôlipeptit; nuclêôtit tạo axit nuclêic.
Đây đều là các biến đổi ở cấp độ phân tử.
Chọn C vì tế bào sơ khai thuộc tiến hóa tiền sinh học; A, B, D sai vì lần lượt mô tả sự tạo pôlipeptit, axit nuclêic và chất hữu cơ đơn giản trong tiến hóa hóa học.
Hình bên mô tả cơ chế hình thành thể đột biến X từ hai loài lưỡng bội. Cơ thể X gọi là:

Thể tứ bội.
Thể song nhị bội.
Thể dị bội.
Thể lưỡng bội.
Hai loài lưỡng bội lai với nhau, tạo cơ thể lai mang một bộ từ mỗi loài.
Cơ thể lai nhân đôi toàn bộ nhiễm sắc thể, tạo .
Cơ thể có bộ từ loài A và bộ từ loài B.
Chọn B — thể song nhị bội, vì có nhiễm sắc thể nhưng gồm các bộ từ hai loài khác nhau; A, C, D sai vì lần lượt là đa bội cùng nguồn, thừa hoặc thiếu nhiễm sắc thể, và chỉ có .
| Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đáp án | D | B | B | C | A | C | D | A | C | B |
Đang xem 10 câu đầu của đề
Đề có tất cả 28 câu. Làm bài để xem lời giải tất cả câu hỏi.
Đăng nhập để làm bài