Đáp án & lời giải chi tiết: Đề thi thử tốt nghiệp THPT môn Sinh Học tỉnh Bắc Ninh 2025 - Đề 04

Thi Tốt nghiệp THPTMôn Sinh họcNăm 202528 câuChuẩn GDPT mới

PHẦN I. Câu trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn. Thí sinh trả lời từ câu 1 đến câu 18. Mỗi câu hỏi thí sinh chỉ chọn một phương án.

Câu 1

Việc điều khiển giới tính ở người theo ý muốn có thể dẫn đến hậu quả nào sau đây?

A

Giúp cân bằng tỷ lệ giới tính trong xã hội.

B

Gây mất cân bằng giới tính và các vấn đề xã hội liên quan.

C

Gia tăng sự đa dạng di truyền trong quần thể.

D

Không ảnh hưởng đến cấu trúc dân số trong dài hạn.

Lời giải

Bước 1: Xác định tác động

Nếu nhiều gia đình cùng lựa chọn một giới, tỉ lệ nam–nữ trong dân số sẽ bị lệch.

Bước 2: Suy ra hậu quả

Sự chênh lệch giới tính kéo dài có thể gây khó khăn trong hôn nhân và phát sinh vấn đề xã hội.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn B; A sai vì không làm cân bằng giới tính, C không liên quan đến đa dạng di truyền, D sai vì hậu quả có thể kéo dài và ảnh hưởng cấu trúc dân số.

Đáp án: B — Lựa chọn giới tính thiên lệch gây mất cân bằng nam–nữ và phát sinh các vấn đề xã hội.

Câu 2

Ở người nhóm máu A được quy định bởi các kiểu gene: , ; nhóm máu B được quy định bởi các kiểu gene: , ; nhóm máu AB được quy định bởi kiểu gene ; nhóm máu O được quy định bởi kiểu gene . Biết rằng quá trình giảm phân diễn ra bình thường, cặp bố mẹ nào sau đây có thể sinh con có nhóm máu O?

A

x .

B

x .

C

x .

D

x .

Lời giải

Bước 1: Xác định kiểu gen nhóm O

Nhóm máu chỉ có kiểu gen .

Bước 2: Kiểm tra alen của bố mẹ

Để tạo , cả hai bố mẹ phải cùng truyền alen .

Phương án phù hợp là .

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn vì phép lai có thể tạo ; sai vì chỉ một bố mẹ mang , còn sai vì không có alen .

Đáp án: C — có thể tạo con kiểu gen .

Câu 3

Đối tượng chủ yếu được Morgan sử dụng trong nghiên cứu di truyền để phát hiện ra quy luật di truyền liên kết gene, hoán vị gene và di truyền liên kết với giới tính là

A

Bí ngô.

B

Cà chua.

C

Ruồi giấm.

D

Đậu Hà Lan.

Lời giải

Bước 1: Xác định đối tượng

Các quy luật liên kết gen, hoán vị gen và liên kết giới tính được Morgan phát hiện qua nghiên cứu ruồi giấm.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn C — Ruồi giấm; A và B không phải đối tượng chủ yếu của Morgan, còn D gắn với nghiên cứu của Mendel.

Đáp án: C — Morgan chủ yếu sử dụng ruồi giấm để nghiên cứu các quy luật di truyền này.

Câu 4

Tác nhân sinh học có thể gây đột biến gene là

A

vi khuẩn.

B

nguyên sinh vật.

C

Virus Herpes.

D

5-bromouracil (5-BrU).

Lời giải

Bước 1: Nhận diện tác nhân

Virus Herpes là tác nhân sinh học, có thể đưa vật chất di truyền vào tế bào chủ.

Sự xen nhập hoặc tác động của virus có thể làm biến đổi gene.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn C. A và B không phải tác nhân sinh học gây đột biến gene điển hình trong phạm vi câu hỏi; D là chất hóa học 5-bromouracil.

Đáp án: C — Virus Herpes là tác nhân sinh học có thể gây đột biến gene.

Câu 5

Mendel đã bố trí và tiến hành thí nghiệm của mình như thế nào để nghiên cứu quy luật di truyền?

A

Ông chỉ nghiên cứu sự di truyền trên một cây đậu Hà Lan duy nhất trong suốt nhiều năm.

B

Ông quan sát sự di truyền bằng cách theo dõi đặc điểm của động vật qua nhiều thế hệ.

C

Ông lai các cây đậu Hà Lan có tính trạng tương phản và theo dõi sự biểu hiện tính trạng qua nhiều thế hệ.

D

Ông sử dụng kính hiển vi để phân tích nhiễm sắc thể của cây đậu Hà Lan.

Lời giải

Bước 1: Xác định đối tượng nghiên cứu

Mendel sử dụng cây đậu Hà Lan vì dễ trồng, dễ lai và có nhiều tính trạng tương phản.

Bước 2: Xác định cách tiến hành

Ông lai các cây có tính trạng tương phản, sau đó theo dõi sự biểu hiện tính trạng ở các thế hệ con.

Bước n: Đối chiếu phương án

Chọn C. A sai vì chỉ nghiên cứu một cây; B sai vì Mendel không nghiên cứu động vật; D sai vì ông không dùng kính hiển vi để phân tích nhiễm sắc thể.

Đáp án: C — Mendel lai các cây đậu Hà Lan có tính trạng tương phản và theo dõi kết quả qua nhiều thế hệ.

Câu 6

Quá trình hình thành loài và các đơn vị phân loại trên loài được gọi là

A

quá trình hình thành đặc điểm thích nghi.

B

hiệu ứng sáng lập.

C

tiến hóa lớn.

D

tiến hóa nhỏ.

Lời giải

Bước 1: Xác định cấp độ tiến hóa

Nội dung mô tả sự hình thành loài và các nhóm phân loại trên loài.

Đây là phạm vi của tiến hóa lớn.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn C. Tiến hóa lớn; A, B, D sai vì lần lượt nói về hình thành đặc điểm thích nghi, hiệu ứng sáng lập và tiến hóa nhỏ.

Đáp án: C — Tiến hóa lớn bao quát quá trình hình thành loài và các đơn vị phân loại trên loài.

Câu 7

Một đoạn của phân tử DNA mang thông tin mã hóa cho một chuỗi polypeptide hay một phân tử RNA được gọi là

A

mã di truyền.

B

codon.

C

anticodon.

D

gene.

Lời giải

Bước 1: Xác định khái niệm

Mô tả trong đề phù hợp với định nghĩa của gen: một đoạn DNA mang thông tin mã hóa polypeptide hoặc RNA.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn D; A, B, C lần lượt sai vì mã di truyền là quy tắc dịch mã, codon thuộc mRNA và anticodon thuộc tRNA.

Đáp án: D — Gen là một đoạn DNA mang thông tin mã hóa chuỗi polypeptide hoặc phân tử RNA.

Câu 8

Hình bên mô tả quá trình tái bản của DNA tại một chạc chữ Y. Chữ cái nào trên hình tương ứng với đầu 5’ của mạch mới được tổng hợp liên tục?

Hình minh họa

A

Chữ C.

B

Chữ A.

C

Chữ B.

D

Chữ D.

Lời giải

Bước 1: Xác định chiều tổng hợp

Trên hình, mạch khuôn phía trên có đầu ở bên phải nên mạch mới liên tục kéo dài từ phải sang trái.

Mạch mới luôn được tổng hợp theo chiều .

Bước 2: Xác định đầu

Đầu bên phải là nơi bắt đầu tổng hợp, nên mang đầu .

Trên hình, vị trí đó được kí hiệu là chữ A.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn phương án B: chữ A.

Các phương án A, C, D sai vì lần lượt nêu chữ C, chữ B và chữ D, không phải vị trí đầu của mạch mới liên tục.

Đáp án: B — Chữ A là đầu của mạch mới được tổng hợp liên tục.

Câu 9

Một người di chuyển từ quốc gia này sang quốc gia khác có sự khác biệt về múi giờ thì người này có thể bị

A

mắc các bệnh di truyền.

B

tăng cân nhanh chóng.

C

rối loạn nhịp sinh học.

D

mắc bệnh cảm cúm mùa.

Lời giải

Bước 1: Nhận diện tác động

Múi giờ thay đổi khiến đồng hồ sinh học chưa kịp thích nghi.

Hậu quả thường gặp là mệt mỏi, mất ngủ và rối loạn ăn uống.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn C: rối loạn nhịp sinh học. A sai vì bệnh di truyền liên quan đến gen; B không phải hậu quả đặc trưng; D là bệnh nhiễm trùng, không do lệch múi giờ.

Đáp án: C — Thay đổi múi giờ làm đồng hồ sinh học chưa kịp thích nghi, gây rối loạn nhịp sinh học.

Câu 10

Bệnh bạch tạng ở người do đột biến gene lặn, gây ra bởi rối loạn quá trình sinh và tổng hợp ra melanin. Người mắc bệnh bạch tạng thường có da, mắt, tóc mang màu sắc nhạt. Đặc biệt, da của người mắc bệnh bạch tạng rất dễ bị bỏng nắng và ung thư. Ngoài ra, họ còn gặp các vấn đề về thị lực như sợ ánh sáng, rối loạn thị giác và suy giảm thị lực. Khi nói về bệnh này, phát biểu nào sau đây sai?

A

Chế độ dinh dưỡng giàu vitamin A, C và E có thể giúp người mắc bệnh tăng cường sức khỏe làn da.

B

Người mắc bệnh rất dễ bị bỏng nắng do thiếu hụt sắc tố melanin bảo vệ da.

C

Người mắc bệnh có thể cải thiện thị lực bằng cách đeo kính râm chống chói sáng.

D

Người mắc bệnh nên tắm nắng vào buổi trưa để da thích nghi với ánh sáng sẽ giảm nguy cơ ung thư da.

Lời giải

Bước 1: Xác định hậu quả thiếu melanin

Thiếu melanin làm da giảm khả năng chống tia tử ngoại, mắt dễ bị chói và tổn thương.

Bước 2: Đánh giá biện pháp bảo vệ

Dinh dưỡng phù hợp hỗ trợ sức khỏe da; kính râm giúp giảm chói và bảo vệ mắt.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn D vì tắm nắng buổi trưa làm tăng phơi nhiễm tia tử ngoại, không giảm nguy cơ ung thư da; A, B, C đúng vì lần lượt hỗ trợ da, giải thích nguy cơ bỏng nắng và giảm chói mắt.

Đáp án: D — Tắm nắng buổi trưa làm tăng nguy cơ tổn thương da và ung thư da.
Bảng tra cứu nhanh đáp án trọn bộ 10 câu hỏiNhấn để đóng / mở
Câu12345678910
Đáp ánBCCCCCDBCD

Đang xem 10 câu đầu của đề

Đề có tất cả 28 câu. Làm bài để xem lời giải tất cả câu hỏi.

Đăng nhập để làm bài