Đáp án & lời giải chi tiết: Đề thi thử tốt nghiệp THPT môn Sinh Học tỉnh Bắc Ninh 2025 - Đề 01

Thi Tốt nghiệp THPTMôn Sinh họcNăm 202528 câuChuẩn GDPT mới

PHẦN I. Câu trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn. Thí sinh trả lời từ câu 1 đến câu 18. Mỗi câu hỏi thí sinh chỉ chọn một phương án.

Câu 1

Loại phân tử sinh học nào sau đây không được cấu tạo theo nguyên tắc đa phân?

A

Nucleic acid.

B

Lipid.

C

Protein.

D

Carbohydrate.

Lời giải

Bước 1: Nhận diện phân tử đa phân

Axit nucleic, protein và polysaccharide lần lượt được tạo từ nucleotide, amino acid và monosaccharide.

Bước 2: Xác định lipid

Lipid thường gồm glycerol liên kết với acid béo, không gồm các đơn phân lặp lại tạo chuỗi dài.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn B. Lipid; A, C, D sai vì axit nucleic, protein và carbohydrate lần lượt có dạng đa phân từ nucleotide, amino acid và monosaccharide.

Đáp án: B. Lipid — được cấu tạo từ glycerol và acid béo, không theo nguyên tắc đa phân.

Câu 2

Trong quá trình nguyên phân bình thường, nhiễm sắc thể đơn di chuyển về hay cực của tế bào xảy ra tại kì nào sau đây?

A

kì sau.

B

kì đầu.

C

kì giữa.

D

kì cuối.

Lời giải

Bước 1: Xác định diễn biến chính

Ở kì sau, tâm động phân chia, hai cromatit chị em tách nhau.

Mỗi cromatit trở thành một nhiễm sắc thể đơn và di chuyển về một cực.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn A — kì sau; B sai vì kì đầu chỉ co xoắn, C sai vì kì giữa chỉ xếp trên mặt phẳng xích đạo, D sai vì kì cuối nhiễm sắc thể đã tới cực.

Đáp án: A. Kì sau — nhiễm sắc thể đơn hình thành và di chuyển về hai cực tế bào.

Câu 3

Một thí nghiệm sử dụng các hạt đậu đựng trong 6 ống nghiệm như hình dưới. Muốn đánh giá sự ảnh hưởng của nhiệt độ lên sự nảy mầm cần so sánh hai ống nghiệm nào sau đây? 

 

Hình minh họa

A

1 và 5.

B

2 và 5.

C

3 và 6.

D

4 và 6.

Lời giải

Bước 1: Xác định nguyên tắc

So sánh ảnh hưởng của nhiệt độ cần chọn hai ống chỉ khác nhau về nhiệt độ.

Số lượng hạt và độ ẩm phải giống nhau.

Bước 2: Chọn cặp phù hợp

Ống nghiệm có cùng số hạt, cùng độ ẩm nhưng khác nhiệt độ.

Vì vậy, mọi khác biệt về nảy mầm được quy cho nhiệt độ.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn phương án : .

Các phương án , , sai vì các cặp tương ứng còn khác số lượng hạt hoặc độ ẩm.

Đáp án: B — Cặp chỉ khác nhau về nhiệt độ, còn số hạt và độ ẩm giống nhau.

Câu 4

Chất nào sau đây được vận chuyển trong mạch rây của cây?

A

Ion .

B

Nước.

C

Sucrose.

D

Ion .

Lời giải

Bước 1: Phân loại chất

là ion khoáng; nước là nguyên liệu vô cơ; sucrose là chất hữu cơ.

Bước 2: Xác định chất của mạch rây

Mạch rây vận chuyển sản phẩm quang hợp, điển hình là sucrose, từ cơ quan nguồn đến các cơ quan sử dụng hoặc dự trữ.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn C: sucrose. A và D sai vì , là ion khoáng; B sai vì nước chủ yếu được vận chuyển trong mạch gỗ.

Đáp án: C — Sucrose là sản phẩm quang hợp được vận chuyển chủ yếu trong mạch rây.

Câu 5

Dùng thông tin sau để trả lời

Giáo sư Martin Cohn tại trường Đại học Florida, một nhà nghiên cứu gene và sinh học đã tìm ra một chuỗi biến đổi gene đã khiến loài rắn mất chi khoảng 100 triệu năm trước (Kỷ Cretaceous). Theo như các mẫu hóa thạch họ tìm được: Giáo sư Cohn nói: “Những kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng chân của chúng không hoàn toàn biến mất, thậm chí phôi của rắn con có phát triển thành phần cấu trúc xương, nhưng rồi nó cũng biến mất”.

Những loài rắn không có chân nhưng trong cơ thể vẫn còn mẫu xương nhỏ không còn chức năng được gọi là?

A

Cơ quan thoái hóa.

B

Bằng chứng hóa thạch.

C

Bằng chứng tiêu biến.

D

Bằng chứng tế bào học.

Lời giải

Bước 1: Xác định dấu hiệu

Hai dấu hiệu then chốt là mẫu xương còn lại trong cơ thể và không còn chức năng.

Bước 2: Đối chiếu kiến thức

Cấu trúc từng phát triển ở tổ tiên nhưng nay tiêu giảm, mất chức năng được gọi là cơ quan thoái hóa.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn . là di tích sinh vật cổ trong hóa thạch; không phải thuật ngữ chuẩn; liên quan đến nghiên cứu tế bào, nên đều sai.

Đáp án: . Cơ quan thoái hóa — là phần xương còn dấu vết, tiêu giảm và mất chức năng.

Câu 6

Dùng thông tin sau

Giáo sư Martin Cohn tại trường Đại học Florida, một nhà nghiên cứu gene và sinh học đã tìm ra một chuỗi biến đổi gene đã khiến loài rắn mất chi khoảng 100 triệu năm trước (Kỷ Cretaceous). Theo như các mẫu hóa thạch họ tìm được: Giáo sư Cohn nói: “Những kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng chân của chúng không hoàn toàn biến mất, thậm chí phôi của rắn con có phát triển thành phần cấu trúc xương, nhưng rồi nó cũng biến mất”.

Sự biến mất chân của các loài rắn không có chân chịu tác động chính của nhân tố nào?

A

Đột biến.

B

Dòng gene.

C

Chọn lọc tự nhiên.

D

Phiêu bạt di truyền.

Lời giải

Bước 1: Xác định biến dị

Đột biến tạo biến dị làm tiêu giảm hoặc mất chi ở một số cá thể.

Đây là nguyên liệu ban đầu, chưa phải nhân tố làm đặc điểm phổ biến.

Bước 2: Xét tác động lâu dài

Nếu mất chi giúp rắn thích nghi và sinh sản tốt hơn, chọn lọc tự nhiên sẽ ưu tiên cá thể có biến dị này.

Qua nhiều thế hệ, đặc điểm mất chi tăng dần và trở nên phổ biến.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn — Chọn lọc tự nhiên; chỉ tạo biến dị, chỉ trao đổi gene giữa quần thể, còn làm biến đổi ngẫu nhiên tần số alen.

Đáp án: C. Chọn lọc tự nhiên — nhân tố này tích lũy biến dị mất chi có lợi qua nhiều thế hệ.

Câu 7

Phenylketone niệu (PKU) là rối loạn chuyển hóa Phenylalanyl, gây tích tụ Phenylalanyl trong cơ thể. Sơ đồ phả hệ của một gia đình sau đây bị bệnh này. Phả hệ bên cho thấy bệnh Phenylketone niệu (PKU) được quy định bởi: 

Hình minh họa

A

gene trội trên nhiễm sắc thể giới tính X.

B

gene lặn trên nhiễm sắc thể thường.

C

gene trội trên nhiễm sắc thể thường.

D

gene lặn trên nhiễm sắc thể giới tính X.

Lời giải

Bước 1: Xác định tính trội, lặn

Bố mẹ không mắc nhưng sinh con mắc bệnh nên bệnh không thể do gen trội.

Suy ra bệnh do gen lặn.

Bước 2: Xác định vị trí gen

Nữ mắc bệnh có bố không mắc bệnh. Điều này không phù hợp với gen lặn trên NST X, vì nữ mắc bệnh phải nhận alen bệnh từ bố.

Bệnh phù hợp với gen lặn trên NST thường.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn B. A và C sai vì đều quy định tính trạng trội; D sai vì gen lặn trên NST X không phù hợp với nữ mắc bệnh có bố không mắc bệnh.

Đáp án: B — Bệnh PKU do gen lặn trên nhiễm sắc thể thường.

Câu 8

Sự thay đổi tần số allele của quần thể nhỏ diễn ra nhanh nhất do tác động của nhân tố đột biến nào?

A

đột biến.

B

chọn lọc tự nhiên.

C

dòng gene.

D

phiêu bạt di truyền.

Lời giải

Bước 1: Nhận diện điều kiện

Từ khóa quyết định là quần thể nhỏ và tốc độ thay đổi nhanh.

Bước 2: Xác định nhân tố

Phiêu bạt di truyền tác động ngẫu nhiên, mạnh nhất ở quần thể nhỏ, làm allele mất hoặc cố định nhanh.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn D. A, B, C lần lượt là đột biến, chọn lọc tự nhiên và dòng gene; chúng không đặc trưng cho sự biến đổi nhanh nhất ở quần thể nhỏ.

Đáp án: D — Phiêu bạt di truyền tác động mạnh ở quần thể nhỏ, làm thay đổi tần số allele nhanh.

Câu 9

Theo thuyết tiến hóa tổng hợp hiện đại, vai trò của dòng gene là

A

làm thay đổi nhanh chóng tần số các allele.

B

tạo ra các allele mới.

C

đưa thêm allele mới vào quần thể.

D

hình thành quần thể thích nghi.

Lời giải

Bước 1: Xác định bản chất

Cá thể di cư giữa các quần thể mang theo allele, làm quần thể nhận có thêm allele.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn vì dòng gene đưa thêm allele vào quần thể; không phải vai trò đặc trưng, thuộc đột biến, còn chủ yếu do chọn lọc tự nhiên.

Đáp án: — Dòng gene đưa thêm allele từ quần thể khác vào quần thể nhận.

Câu 10

Loài Raphanus brassica là một loài mới được hình thành theo sơ đồ: Raphanus sativus × Brassica oleraceae Raphanus brassica . Hãy chọn kết luận đúng về quá trình thành loài mới này

A

Đây là quá trình hình thành loài bằng con đường địa lý.

B

Khi mới được hình thành, loài mới không sống cùng môi trường với loài cũ.

C

Quá trình hình thành loài diễn ra trong thời gian tương đối ngắn.

D

Đây là phương thức hình thành loài xảy ra phổ biến ở các loài động vật.

Lời giải

Bước 1: Xác định cơ chế

Hai loài khác nhau lai với nhau, sau đó bộ nhiễm sắc thể của con lai được nhân đôi.

Cơ chế này là lai xa kết hợp đa bội hóa, tạo thể song nhị bội.

Bước 2: Suy ra đặc điểm

Đa bội hóa tạo cách li sinh sản nhanh giữa loài mới và loài bố mẹ.

Vì vậy, quá trình hình thành loài diễn ra trong thời gian tương đối ngắn.

Bước 3: Đối chiếu phương án

C đúng vì phù hợp với cơ chế đa bội hóa. A, B, D sai lần lượt vì không phải con đường địa lí, loài mới có thể sống cùng môi trường, và cơ chế này phổ biến ở thực vật hơn động vật.

Đáp án: C — Đa bội hóa sau lai xa có thể tạo loài mới trong thời gian tương đối ngắn.
Bảng tra cứu nhanh đáp án trọn bộ 10 câu hỏiNhấn để đóng / mở
Câu12345678910
Đáp ánBABCACBDCC

Đang xem 10 câu đầu của đề

Đề có tất cả 28 câu. Làm bài để xem lời giải tất cả câu hỏi.

Đăng nhập để làm bài