Đáp án & lời giải chi tiết: Đề thi thử tốt nghiệp THPT môn Sinh Học Sở GD&ĐT Thanh Hóa năm 2026 - Lần 1 - Mã đề 1401

Thi Tốt nghiệp THPTMôn Sinh họcNăm 202628 câuChuẩn GDPT mới

PHẦN I. Câu trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn. Thí sinh trả lời từ câu 1 đến câu 18. Mỗi câu hỏi thí sinh chỉ chọn một phương án.

Câu 1

Chất nào sau đây là sản phẩm của quá trình quang hợp ở thực vật?

A

.

B

.

C

.

D

.

Lời giải

Bước 1: Nhận diện sản phẩm

được tạo ra trong pha sáng do nước bị phân li dưới tác dụng của ánh sáng.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn là sản phẩm của quang hợp; , , sai vì không phải sản phẩm trực tiếp, còn là nguyên liệu.

Đáp án: được tạo ra trong pha sáng của quang hợp.

Câu 2

Một quần thể ngẫu phối có cấu trúc di truyền P: . Theo lí thuyết, tần số allele A của quần thể này là

A

.

B

.

C

.

D

.

Lời giải

Bước 1: Đặt tần số allele

Gọi là tần số allele .

Bước 2: Thay số và tính

Thay tần số kiểu gene vào công thức.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn phương án . Các phương án , , sai vì không cho kết quả theo công thức tính tần số allele .

Đáp án: — Tần số allele .

Câu 3

Trong các mức cấu trúc siêu hiển vi của NST điển hình ở sinh vật nhân thực, mức cấu trúc nào sau đây có đường kính ?

A

Sợi cơ bản.

B

Chromatid.

C

Sợi siêu xoắn.

D

Sợi nhiễm sắc.

Lời giải

Bước 1: Nhớ các mức đường kính

Các mức cấu trúc có đường kính lần lượt khoảng , , .

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn vì sợi nhiễm sắc có đường kính khoảng . , , sai vì lần lượt có đường kính khoảng , .

Đáp án: — Sợi nhiễm sắc có đường kính khoảng .

Câu 4

Giống cá chép VHI có thịt thơm ngon, sức sống cao,…được tạo ra từ ba giống ban đầu là cá chép Việt Nam, cá chép Hungary nhập nội và cá chép Indonesia nhập nội bằng phương pháp nào?

A

Dị đa bội.

B

Lai hữu tính.

C

Công nghệ DNA tái tổ hợp.

D

Công nghệ tế bào.

Lời giải

Bước 1: Nhận diện phương pháp

Việc phối hợp các giống cá chép ban đầu rồi chọn lọc tổ hợp mong muốn thuộc phương pháp lai hữu tính.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Đáp án đúng là . , , sai vì lần lượt không phù hợp với việc tạo giống cá chép, không có dữ kiện chuyển gene và không mô tả nuôi cấy tế bào, dung hợp tế bào trần hoặc nhân bản.

Đáp án: — Giống cá chép VHI được tạo bằng phương pháp lai hữu tính.

Câu 5

Trong cấu trúc của DNA, các nucleotide giữa hai mạch đơn liên kết với nhau bằng liên kết

A

peptide.

B

glycosidic.

C

cộng hoá trị.

D

hydrogen.

Lời giải

Bước 1: Xác định liên kết giữa mạch

Các nucleotide giữa hai mạch đơn bắt cặp bổ sung: với , với .

Các cặp base này liên kết với nhau bằng liên kết hydrogen.

A -T: 2 liên kết hydrogen; G -C: 3 liên kết hydrogen

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn . A sai vì liên kết peptide có trong protein; B sai vì liên kết glycosidic nối base nitrogen với đường trong một nucleotide; C sai vì liên kết cộng hoá trị, gồm liên kết phosphodiester, chủ yếu nối các nucleotide trong cùng một mạch.

Đáp án: D — Các nucleotide giữa hai mạch DNA liên kết với nhau bằng liên kết hydrogen.

Câu 6

Cho hình sau:

X là loại tế bào nào sau đây?

Hình minh họa

A

Tế bào bạch cầu.

B

Tế bào gan.

C

Tế bào tủy xương.

D

Tế bào gốc.

Lời giải

Bước 1: Nhận diện đặc điểm tế bào

Tế bào có khả năng phân chia, tự tái tạo và biệt hóa thành nhiều tế bào chuyên hóa được gọi là tế bào gốc.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Hình mô tả là trung tâm tạo ra nhiều loại tế bào khác nhau nên là tế bào gốc.

Đáp án A, B, C sai vì tế bào bạch cầu, tế bào gan và tế bào tủy xương là những tế bào đã có chức năng chuyên hóa, không phù hợp với mô tả của hình.

Đáp án: D — là tế bào gốc, có khả năng phân chia, tự tái tạo và biệt hóa thành nhiều tế bào chuyên hóa.

Câu 7

Ở người, bệnh loạn dưỡng cơ Duchenne (DMD) do gene lặn trên NST X quy định. Trong một gia đình, cả 2 vợ chồng đều không biểu hiện bệnh nhưng có 2 con trai đều mắc bệnh. Một trong hai con trai này kết hôn và có một con gái khỏe mạnh. Theo lí thuyết, nhận định nào sau đây đúng?

A

Bệnh chỉ xuất hiện ở thế hệ thứ hai và không di truyền tiếp.

B

Người cháu gái thế hệ thứ ba là người không mang gene lặn.

C

Người mẹ mang gene gây bệnh.

D

Bệnh chỉ gặp ở nam mà không gặp ở nữ.

Lời giải

Bước 1: Xác định nguồn gene bệnh

Con trai mắc bệnh có kiểu gene ; allele chắc chắn nhận từ mẹ.

Bố truyền cho con trai nên không truyền allele lặn trên .

Bước 2: Xác định kiểu gene của mẹ

Cả hai con trai đều mắc bệnh, trong khi mẹ không biểu hiện bệnh; mẹ phải mang gene bệnh ở trạng thái dị hợp.

Bước 3: Đối chiếu phương án

C đúng vì người mẹ mang gene gây bệnh ở trạng thái dị hợp ; A sai vì gene bệnh vẫn có thể truyền tiếp.

B sai vì con gái của người nam mắc bệnh chắc chắn nhận từ bố, nếu khỏe mạnh thì thường mang gene; D sai vì nữ vẫn có thể mắc bệnh với kiểu gene .

Đáp án: C — Người mẹ mang gene gây bệnh ở trạng thái dị hợp .

Câu 8

Khi nói về tiến hoá nhỏ, nhận định nào sau đây đúng?

A

Làm biến đổi tần số allele và thành phần kiểu gene của quần thể.

B

Diễn ra trong một thời gian dài.

C

Xảy ra trong phạm vi rộng.

D

Không thể nghiên cứu bằng các thực nghiệm khoa học.

Lời giải

Bước 1: Xác định kiến thức cốt lõi

Tiến hoá nhỏ làm biến đổi tần số allele và thành phần kiểu gene của quần thể.

Quá trình này có thể diễn ra trong thời gian không quá dài và phạm vi hẹp.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn A vì phù hợp với đặc điểm cốt lõi của tiến hoá nhỏ; B, C, D sai vì tiến hoá nhỏ không nhất thiết diễn ra lâu, không xảy ra trong phạm vi rộng và có thể nghiên cứu bằng thực nghiệm hoặc quan sát.

Đáp án: A — Tiến hoá nhỏ làm biến đổi tần số allele và thành phần kiểu gene của quần thể.

Câu 9

Sự hấp thụ khoáng từ dung dịch đất vào tế bào lông hút theo cơ chế

A

thụ động.

B

thụ động và chủ động.

C

ngược chiều nồng độ.

D

chủ động.

Lời giải

Bước 1: Nhận diện vận chuyển thụ động

Ion đi từ nơi có nồng độ cao đến nơi có nồng độ thấp và không cần năng lượng là vận chuyển thụ động.

Bước 2: Nhận diện vận chuyển chủ động

Ion đi ngược chiều gradient nồng độ cần năng lượng ATP và protein vận chuyển, đó là vận chuyển chủ động.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Cây hấp thụ khoáng bằng cả hai cơ chế tùy loại ion và điều kiện môi trường.

Chọn B; A, C, D sai vì lần lượt chỉ nêu thụ động, nêu chiều vận chuyển và chỉ nêu chủ động.

Đáp án: B — Cây hấp thụ khoáng bằng cả cơ chế thụ động và chủ động.

Câu 10

Ngành công nghệ sử dụng tế bào sống và các quá trình sinh học để tạo ra các sản phẩm sinh học cần thiết cho con người được gọi là gì?

A

Công nghệ tế bào.

B

Công nghệ chuyển nhân và phôi.

C

Công nghệ sinh học.

D

Công nghệ gene.

Lời giải

Bước 1: Nhận diện khái niệm

Ngành sử dụng tế bào sống, hệ enzyme, vi sinh vật và quá trình sinh học để tạo sản phẩm là công nghệ sinh học.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn C. A, B, D sai vì không phải tên gọi của ngành công nghệ bao quát nội dung trên.

Đáp án: C — Công nghệ sinh học sử dụng tế bào sống và các quá trình sinh học để tạo sản phẩm cần thiết.
Bảng tra cứu nhanh đáp án trọn bộ 10 câu hỏiNhấn để đóng / mở
Câu12345678910
Đáp ánCCDBDDCABC

Đang xem 10 câu đầu của đề

Đề có tất cả 28 câu. Làm bài để xem lời giải tất cả câu hỏi.

Đăng nhập để làm bài