Thực tế là, chúng ta đang dần biến thành những cái máy, với một cái sạc pin lủng lẳng trên đầu. [...] Rời nó ra, ta thấy cuộc sống trở nên trống vắng, vô định. Tôi nghĩ tới bộ phim Her của đạo diễn Spike Jonze công bố vào năm 2013, kể câu chuyện về mối tình của anh chàng Theodore Twombly làm nghề viết thư thuê với Samatha, một “cô” hệ điều hành được tạo nên bằng trí tuệ nhân tạo, thông minh, thấu hiểu, không bao giờ đòi hỏi. Tình yêu say đắm với Samatha khiến anh không thể đến với bất cứ cô gái nào khác. Nhưng rồi, trái tim của anh tan vỡ khi Samatha tiết lộ cô đang chuyện trò và yêu say đắm hàng trăm người khác, mặc dù tình yêu của cô dành cho anh vẫn không hề thay đổi, đơn giản vì cô là một hệ điều hành. Mối tình của họ kết thúc khi Samatha nói lời từ biệt, bởi các hệ điều hành như cô muốn có một đời sống riêng, thoát khỏi vị thế công cụ phục vụ cho con người.
Từ năm 2013, bộ phim đã đặt ra nhiều chất vấn, và dự báo một viễn cảnh có thể nói là khủng khiếp của nhân loại thế kỷ XXI, cuộc khủng hoảng nhân tính trước sự thao túng của máy móc và đặc biệt là trí tuệ nhân tạo. Nghịch lý là, trong một thế giới đang ngày càng nhiều kết nối, chúng ta lại trở nên mất kết nối, ngày càng cô đơn, ngày càng xa cách, ngày càng vô cảm, ngày càng xa rời thực tại. Việc tập trung quá nhiều vào màn hình tạo nên tình trạng cách ly của mỗi cá nhân với cơ thể của chính mình, trong đó các giác quan thị giác và thính giác biến thành một cỗ máy tiêu thụ màn hình một cách vô thức, dính chặt tới mức trở thành một phần của màn hình điện thoại, còn tất cả các giác quan và bộ phận cơ thể khác trở nên tê liệt và tách rời khỏi phần còn lại của cơ thể.
[…] Chúng ta thậm chí còn chẳng có nhu cầu nói chuyện với nhau. Hình ảnh những bà mẹ gọi con í ới vào mỗi buổi chiều tà, với cái roi mây trên tay, và tiếng dạ cuống quýt của những đứa trẻ vang lên từ những ngõ ngách nào đó, giờ chỉ còn là ký ức. Và không còn nhiều những cuộc chuyện trò trong thinh lặng, để ta có thể thấu hiểu lẫn nhau, vì mỗi người đang mải mê hẹn hò với chiếc màn hình, theo cách của mình.
Liệu chúng ta có hạnh phúc hơn, thông minh hơn, trong một thế giới như thế này?
Làm thế nào để thoát ra khỏi guồng quay của sự tha hóa đó?
Làm thế nào để nối lại sợi dây người, trong một thế giới của máy?
Câu này chưa có lời giải.
Thực tế là, chúng ta đang dần biến thành những cái máy, với một cái sạc pin lủng lẳng trên đầu. [...] Rời nó ra, ta thấy cuộc sống trở nên trống vắng, vô định. Tôi nghĩ tới bộ phim Her của đạo diễn Spike Jonze công bố vào năm 2013, kể câu chuyện về mối tình của anh chàng Theodore Twombly làm nghề viết thư thuê với Samatha, một “cô” hệ điều hành được tạo nên bằng trí tuệ nhân tạo, thông minh, thấu hiểu, không bao giờ đòi hỏi. Tình yêu say đắm với Samatha khiến anh không thể đến với bất cứ cô gái nào khác. Nhưng rồi, trái tim của anh tan vỡ khi Samatha tiết lộ cô đang chuyện trò và yêu say đắm hàng trăm người khác, mặc dù tình yêu của cô dành cho anh vẫn không hề thay đổi, đơn giản vì cô là một hệ điều hành. Mối tình của họ kết thúc khi Samatha nói lời từ biệt, bởi các hệ điều hành như cô muốn có một đời sống riêng, thoát khỏi vị thế công cụ phục vụ cho con người.
Từ năm 2013, bộ phim đã đặt ra nhiều chất vấn, và dự báo một viễn cảnh có thể nói là khủng khiếp của nhân loại thế kỷ XXI, cuộc khủng hoảng nhân tính trước sự thao túng của máy móc và đặc biệt là trí tuệ nhân tạo. Nghịch lý là, trong một thế giới đang ngày càng nhiều kết nối, chúng ta lại trở nên mất kết nối, ngày càng cô đơn, ngày càng xa cách, ngày càng vô cảm, ngày càng xa rời thực tại. Việc tập trung quá nhiều vào màn hình tạo nên tình trạng cách ly của mỗi cá nhân với cơ thể của chính mình, trong đó các giác quan thị giác và thính giác biến thành một cỗ máy tiêu thụ màn hình một cách vô thức, dính chặt tới mức trở thành một phần của màn hình điện thoại, còn tất cả các giác quan và bộ phận cơ thể khác trở nên tê liệt và tách rời khỏi phần còn lại của cơ thể.
[…] Chúng ta thậm chí còn chẳng có nhu cầu nói chuyện với nhau. Hình ảnh những bà mẹ gọi con í ới vào mỗi buổi chiều tà, với cái roi mây trên tay, và tiếng dạ cuống quýt của những đứa trẻ vang lên từ những ngõ ngách nào đó, giờ chỉ còn là ký ức. Và không còn nhiều những cuộc chuyện trò trong thinh lặng, để ta có thể thấu hiểu lẫn nhau, vì mỗi người đang mải mê hẹn hò với chiếc màn hình, theo cách của mình.
Liệu chúng ta có hạnh phúc hơn, thông minh hơn, trong một thế giới như thế này?
Làm thế nào để thoát ra khỏi guồng quay của sự tha hóa đó?
Làm thế nào để nối lại sợi dây người, trong một thế giới của máy?
Câu này chưa có lời giải.
Thực tế là, chúng ta đang dần biến thành những cái máy, với một cái sạc pin lủng lẳng trên đầu. [...] Rời nó ra, ta thấy cuộc sống trở nên trống vắng, vô định. Tôi nghĩ tới bộ phim Her của đạo diễn Spike Jonze công bố vào năm 2013, kể câu chuyện về mối tình của anh chàng Theodore Twombly làm nghề viết thư thuê với Samatha, một “cô” hệ điều hành được tạo nên bằng trí tuệ nhân tạo, thông minh, thấu hiểu, không bao giờ đòi hỏi. Tình yêu say đắm với Samatha khiến anh không thể đến với bất cứ cô gái nào khác. Nhưng rồi, trái tim của anh tan vỡ khi Samatha tiết lộ cô đang chuyện trò và yêu say đắm hàng trăm người khác, mặc dù tình yêu của cô dành cho anh vẫn không hề thay đổi, đơn giản vì cô là một hệ điều hành. Mối tình của họ kết thúc khi Samatha nói lời từ biệt, bởi các hệ điều hành như cô muốn có một đời sống riêng, thoát khỏi vị thế công cụ phục vụ cho con người.
Từ năm 2013, bộ phim đã đặt ra nhiều chất vấn, và dự báo một viễn cảnh có thể nói là khủng khiếp của nhân loại thế kỷ XXI, cuộc khủng hoảng nhân tính trước sự thao túng của máy móc và đặc biệt là trí tuệ nhân tạo. Nghịch lý là, trong một thế giới đang ngày càng nhiều kết nối, chúng ta lại trở nên mất kết nối, ngày càng cô đơn, ngày càng xa cách, ngày càng vô cảm, ngày càng xa rời thực tại. Việc tập trung quá nhiều vào màn hình tạo nên tình trạng cách ly của mỗi cá nhân với cơ thể của chính mình, trong đó các giác quan thị giác và thính giác biến thành một cỗ máy tiêu thụ màn hình một cách vô thức, dính chặt tới mức trở thành một phần của màn hình điện thoại, còn tất cả các giác quan và bộ phận cơ thể khác trở nên tê liệt và tách rời khỏi phần còn lại của cơ thể.
[…] Chúng ta thậm chí còn chẳng có nhu cầu nói chuyện với nhau. Hình ảnh những bà mẹ gọi con í ới vào mỗi buổi chiều tà, với cái roi mây trên tay, và tiếng dạ cuống quýt của những đứa trẻ vang lên từ những ngõ ngách nào đó, giờ chỉ còn là ký ức. Và không còn nhiều những cuộc chuyện trò trong thinh lặng, để ta có thể thấu hiểu lẫn nhau, vì mỗi người đang mải mê hẹn hò với chiếc màn hình, theo cách của mình.
Liệu chúng ta có hạnh phúc hơn, thông minh hơn, trong một thế giới như thế này?
Làm thế nào để thoát ra khỏi guồng quay của sự tha hóa đó?
Làm thế nào để nối lại sợi dây người, trong một thế giới của máy?
Nêu hiệu quả của việc sử dụng bằng chứng trong đoạn văn thứ nhất của đoạn trích.
Câu này chưa có lời giải.
Thực tế là, chúng ta đang dần biến thành những cái máy, với một cái sạc pin lủng lẳng trên đầu. [...] Rời nó ra, ta thấy cuộc sống trở nên trống vắng, vô định. Tôi nghĩ tới bộ phim Her của đạo diễn Spike Jonze công bố vào năm 2013, kể câu chuyện về mối tình của anh chàng Theodore Twombly làm nghề viết thư thuê với Samatha, một “cô” hệ điều hành được tạo nên bằng trí tuệ nhân tạo, thông minh, thấu hiểu, không bao giờ đòi hỏi. Tình yêu say đắm với Samatha khiến anh không thể đến với bất cứ cô gái nào khác. Nhưng rồi, trái tim của anh tan vỡ khi Samatha tiết lộ cô đang chuyện trò và yêu say đắm hàng trăm người khác, mặc dù tình yêu của cô dành cho anh vẫn không hề thay đổi, đơn giản vì cô là một hệ điều hành. Mối tình của họ kết thúc khi Samatha nói lời từ biệt, bởi các hệ điều hành như cô muốn có một đời sống riêng, thoát khỏi vị thế công cụ phục vụ cho con người.
Từ năm 2013, bộ phim đã đặt ra nhiều chất vấn, và dự báo một viễn cảnh có thể nói là khủng khiếp của nhân loại thế kỷ XXI, cuộc khủng hoảng nhân tính trước sự thao túng của máy móc và đặc biệt là trí tuệ nhân tạo. Nghịch lý là, trong một thế giới đang ngày càng nhiều kết nối, chúng ta lại trở nên mất kết nối, ngày càng cô đơn, ngày càng xa cách, ngày càng vô cảm, ngày càng xa rời thực tại. Việc tập trung quá nhiều vào màn hình tạo nên tình trạng cách ly của mỗi cá nhân với cơ thể của chính mình, trong đó các giác quan thị giác và thính giác biến thành một cỗ máy tiêu thụ màn hình một cách vô thức, dính chặt tới mức trở thành một phần của màn hình điện thoại, còn tất cả các giác quan và bộ phận cơ thể khác trở nên tê liệt và tách rời khỏi phần còn lại của cơ thể.
[…] Chúng ta thậm chí còn chẳng có nhu cầu nói chuyện với nhau. Hình ảnh những bà mẹ gọi con í ới vào mỗi buổi chiều tà, với cái roi mây trên tay, và tiếng dạ cuống quýt của những đứa trẻ vang lên từ những ngõ ngách nào đó, giờ chỉ còn là ký ức. Và không còn nhiều những cuộc chuyện trò trong thinh lặng, để ta có thể thấu hiểu lẫn nhau, vì mỗi người đang mải mê hẹn hò với chiếc màn hình, theo cách của mình.
Liệu chúng ta có hạnh phúc hơn, thông minh hơn, trong một thế giới như thế này?
Làm thế nào để thoát ra khỏi guồng quay của sự tha hóa đó?
Làm thế nào để nối lại sợi dây người, trong một thế giới của máy?
Trình bày tác dụng của biện pháp tu từ liệt kê trong câu văn: "Nghịch lý là, trong một thế giới đang ngày càng nhiều kết nối, chúng ta lại trở nên mất kết nối, ngày càng cô đơn, ngày càng xa cách, ngày càng vô cảm, ngày càng xa rời thực tại."
Câu này chưa có lời giải.
Thực tế là, chúng ta đang dần biến thành những cái máy, với một cái sạc pin lủng lẳng trên đầu. [...] Rời nó ra, ta thấy cuộc sống trở nên trống vắng, vô định. Tôi nghĩ tới bộ phim Her của đạo diễn Spike Jonze công bố vào năm 2013, kể câu chuyện về mối tình của anh chàng Theodore Twombly làm nghề viết thư thuê với Samatha, một “cô” hệ điều hành được tạo nên bằng trí tuệ nhân tạo, thông minh, thấu hiểu, không bao giờ đòi hỏi. Tình yêu say đắm với Samatha khiến anh không thể đến với bất cứ cô gái nào khác. Nhưng rồi, trái tim của anh tan vỡ khi Samatha tiết lộ cô đang chuyện trò và yêu say đắm hàng trăm người khác, mặc dù tình yêu của cô dành cho anh vẫn không hề thay đổi, đơn giản vì cô là một hệ điều hành. Mối tình của họ kết thúc khi Samatha nói lời từ biệt, bởi các hệ điều hành như cô muốn có một đời sống riêng, thoát khỏi vị thế công cụ phục vụ cho con người.
Từ năm 2013, bộ phim đã đặt ra nhiều chất vấn, và dự báo một viễn cảnh có thể nói là khủng khiếp của nhân loại thế kỷ XXI, cuộc khủng hoảng nhân tính trước sự thao túng của máy móc và đặc biệt là trí tuệ nhân tạo. Nghịch lý là, trong một thế giới đang ngày càng nhiều kết nối, chúng ta lại trở nên mất kết nối, ngày càng cô đơn, ngày càng xa cách, ngày càng vô cảm, ngày càng xa rời thực tại. Việc tập trung quá nhiều vào màn hình tạo nên tình trạng cách ly của mỗi cá nhân với cơ thể của chính mình, trong đó các giác quan thị giác và thính giác biến thành một cỗ máy tiêu thụ màn hình một cách vô thức, dính chặt tới mức trở thành một phần của màn hình điện thoại, còn tất cả các giác quan và bộ phận cơ thể khác trở nên tê liệt và tách rời khỏi phần còn lại của cơ thể.
[…] Chúng ta thậm chí còn chẳng có nhu cầu nói chuyện với nhau. Hình ảnh những bà mẹ gọi con í ới vào mỗi buổi chiều tà, với cái roi mây trên tay, và tiếng dạ cuống quýt của những đứa trẻ vang lên từ những ngõ ngách nào đó, giờ chỉ còn là ký ức. Và không còn nhiều những cuộc chuyện trò trong thinh lặng, để ta có thể thấu hiểu lẫn nhau, vì mỗi người đang mải mê hẹn hò với chiếc màn hình, theo cách của mình.
Liệu chúng ta có hạnh phúc hơn, thông minh hơn, trong một thế giới như thế này?
Làm thế nào để thoát ra khỏi guồng quay của sự tha hóa đó?
Làm thế nào để nối lại sợi dây người, trong một thế giới của máy?
Câu này chưa có lời giải.
Khẳng định công nghệ ngày càng chi phối đời sống, khiến việc nối lại “sợi dây người” trở thành yêu cầu cấp thiết.
Kiểm soát việc sử dụng công nghệ, xác định đúng mục đích và coi máy móc là công cụ hỗ trợ.
Chủ động giao tiếp trực tiếp, lắng nghe, quan tâm, chia sẻ; đồng thời rèn tư duy độc lập, sáng tạo và bồi dưỡng phẩm chất nhân văn.
Kết luận bằng sự cân bằng giữa công nghệ và đời sống tinh thần, hướng tới một xã hội hài hòa, nhân văn hơn.
Viết bài văn nghị luận (khoảng 600 chữ) phân tích nội dung và đặc sắc nghệ thuật của đoạn thơ sau:
Quê hương tôi bé nhỏ đẹp xinh
Có đêm sâu ẩn náu mặt trời vàng
Có đá trong mưa lửa trong nắng
Dòng sông cạn mà đồng lại sâu
Có mẹ Âu Cơ đẻ ra trăm trứng
Chim Lạc bay về trên mặt trống Đông Sơn
Có Loa Thành mở ra kho truyền thuyết
Những điều ấy trẻ em đều biết
Đất nước tôi dài thắt đáy lưng ong
Mỏng như đòn gánh
Hai đầu vựa lúa phì nhiêu
Người miền Nam hào phóng
Người miền Bắc cần cù
Đất nước tôi có biển Đông
Vừa đủ mặn mồ hôi bốn ngàn năm lao động
Đất nước tôi có núi cao
Vừa đủ trèo lên để ngắm hết lãnh thổ mình
Có những nụ cười xinh
Sáng từ trong nước mắt
Đất nước tôi mơ ngựa sắt
Vẫn yêu khóm tre ngà
Nên thánh cũng nằm trên gióng
Cha mẹ tôi gầy đi không thấy bóng
Đất nước dài theo dưa hấu dưa leo
An Tiêm trồng cây cho cháu con hái quả
(Trích Quê hương mặt trời vàng, Thu Bồn (1), Thơ Việt Nam 1945 - 2000, Tập 1, NXB Lao động, 2001, tr.103 - 104)
Đất nước hiện lên với dáng hình nhỏ bé, độc đáo, vừa tươi đẹp, trù phú vừa khắc nghiệt qua các hình ảnh “dài thắt đáy lưng ong”, “mỏng như đòn gánh”, “đá trong mưa lửa trong nắng”.
Không gian được mở rộng qua biển Đông, núi cao, những vựa lúa phì nhiêu; thiên nhiên gắn với lịch sử lao động và sức sống của nhân dân.
Con người Việt Nam có chung cội nguồn qua hình ảnh mẹ Âu Cơ, chung truyền thống lịch sử, văn hóa qua trống Đông Sơn, Loa Thành, Thánh Gióng và An Tiêm.
Họ giàu nghị lực, yêu lao động, lạc quan, yêu nước; mỗi miền có vẻ đẹp riêng: miền Nam hào phóng, miền Bắc cần cù.
Thể thơ tự do giúp cảm xúc triển khai linh hoạt; hình ảnh mộc mạc, tự nhiên mà giàu tính biểu tượng. Phép liệt kê mở rộng các phương diện của đất nước, còn điệp ngữ “Đất nước tôi” tạo âm hưởng khẳng định, thiết tha, hào sảng.
Đoạn thơ xây dựng thành công hình tượng Việt Nam cụ thể mà khái quát, khơi dậy niềm tự hào, tình yêu và ý thức trách nhiệm với quê hương.
| Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đáp án | Câu văn nêu luận điểm của đoạn văn thứ nhất: Thực tế là, chúng ta đang dần biến thành những cái máy, với một cái sạc pin lủng lẳng trên đầu. | Viễn cảnh có thể nói là khủng khiếp của nhân loại thế kỷ XXI được dự báo qua bộ phim Her của đạo diễn Spike Jonze là: cuộc khủng hoảng nhân tính trước sự thao túng của máy móc và đặc biệt là trí tuệ nhân tạo. | - Bằng chứng: câu chuyện trong bộ phim Her của đạo diễn Spike Jonze kể về mối tình của anh chàng Theodore Twombly với Samatha, một “cô” hệ điều hành được tạo nên bằng trí tuệ nhân tạo. - Hiệu quả: giúp lập luận chặt chẽ, thuyết phục; là căn cứ làm sáng tỏ luận điểm, giúp người đọc tin tưởng ở quan điểm của tác giả về sự lệ thuộc của con người vào thế giới máy móc. | Tác dụng của biện pháp tu từ liệt kê: - Biện pháp tu từ liệt kê: trở nên mất kết nối, ngày càng cô đơn, ngày càng xa cách,ngày càng vô cảm, ngày càng xa rời thực tại. - Tác dụng: cung cấp thông tin cụ thể, chi tiết, tạo nhịp điệu cho câu văn; nhấn mạnh tác động tiêu cực của việc con người bị máy móc thao túng; thể hiện thái độ trăn trở, lo âu của tác giả. | Sự kết nối tình cảm giữ vai trò đặc biệt quan trọng trong đời sống con người, bởi đó là sợi dây gắn kết giúp con người thấu hiểu và yêu thương nhau. Khi có sự kết nối chân thành, con người sẽ cảm thấy được sẻ chia, được quan tâm, từ đó tìm thấy niềm vui và hạnh phúc trong cuộc sống. Ngược lại, nếu thiếu đi sự kết nối tình cảm, con người dễ rơi vào trạng thái cô đơn, vô cảm và xa rời thực tại. Trong xã hội hiện đại, việc nuôi dưỡng các mối quan hệ tình cảm còn giúp hình thành lối sống nhân văn, biết yêu thương, đồng cảm và sống có trách nhiệm với người khác. | - | - |