Đáp án & lời giải chi tiết: Đề thi thử tốt nghiệp THPT môn Lịch Sử tỉnh Thái Bình 2025

Thi Tốt nghiệp THPTMôn Lịch sửNăm 202528 câuChuẩn GDPT mới

Câu trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn.

Câu 1

Việc Trung Quốc thử thành công bom nguyên tử (1964), phóng nhiều vệ tinh nhân tạo và phóng thành công tàu "Thần Châu 5" (2003) đã chứng tỏ điều gì?

A

Trung Quốc đã trở thành nước đầu tiên mở đầu cuộc cách mạng khoa học.

B

Trình độ khoa học – kĩ thuật của Trung Quốc có bước phát triển vượt bậc.

C

Chế độ xã hội chủ nghĩa Trung Quốc phát triển vượt xa các nước tư bản.

D

Trung Quốc đã trở thành một cường quốc số một về khoa học – kĩ thuật.

Lời giải

Bước 1: Nhận diện thành tựu

Các mốc thử bom nguyên tử, phóng vệ tinh và tàu vũ trụ đều thuộc lĩnh vực công nghệ cao.

Bước 2: Xác định ý nghĩa

Những thành tựu trên cho thấy năng lực khoa học – kĩ thuật của Trung Quốc đã nhảy vọt so với quá khứ.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn B vì phản ánh đúng bước phát triển vượt bậc về khoa học – kĩ thuật; A sai vì Mỹ mới là nước khởi đầu cuộc cách mạng khoa học – kĩ thuật hiện đại, C sai vì đề không so sánh chế độ xã hội chủ nghĩa với các nước tư bản, D sai vì Trung Quốc chưa dẫn đầu tuyệt đối về mọi lĩnh vực khoa học – kĩ thuật.

Đáp án: B — Các thành tựu trên chứng tỏ trình độ khoa học – kĩ thuật của Trung Quốc có bước phát triển vượt bậc.

Câu 2

Các hoạt động đối ngoại của nhà nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa tiến hành từ sau Cách mạng tháng Tám năm 1945 đến năm 1954 phải tuân thủ nguyên tắc nào sau đây?

A

Giải quyết xung đột bằng thương lượng.

B

Không nhân nhượng thỏa hiệp với Pháp.

C

Nhận nhượng tất cả yêu cầu của quân Trung Hoa dân quốc.

D

Không vi phạm đến chủ quyền dân tộc.

Lời giải

Bước 1: Xác định yêu cầu

Câu hỏi yêu cầu xác định nguyên tắc cơ bản trong hoạt động đối ngoại giai đoạn 1945–1954.

Bước 2: Nhận diện nguyên tắc

Sau Cách mạng tháng Tám 1945, Chính phủ Việt Nam Dân chủ Cộng hòa đặt nhiệm vụ giữ vững độc lập, toàn vẹn lãnh thổ lên hàng đầu.

Vì vậy, mọi hoạt động đối ngoại phải bảo đảm quyền tự quyết và không vi phạm chủ quyền dân tộc.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn D. Không vi phạm đến chủ quyền dân tộc; A sai vì không phải mọi xung đột đều chỉ giải quyết bằng thương lượng, B sai vì ta từng ký Hiệp định Sơ bộ và Tạm ước với Pháp, C sai vì ta chỉ nhân nhượng có mức độ trước quân Trung Hoa Dân quốc.

Đáp án: D — Hoạt động đối ngoại phải bảo đảm độc lập, quyền tự quyết và không vi phạm chủ quyền dân tộc.

Câu 3

Nhiệm vụ cấp bách nhất đặt ra cho phong trào cách mạng Việt Nam những năm cuối thế kỉ XIX đầu thế kỉ XX là gì?

A

Cách mạng ruộng đất.

B

Cơm áo, hòa bình.

C

Đòi dân chủ dân sinh.

D

Giành độc lập dân tộc.

Lời giải

Bước 1: Xác định bối cảnh lịch sử

Cuối thế kỉ XIX – đầu thế kỉ XX, Việt Nam bị thực dân Pháp đô hộ và mất chủ quyền.

Bước 2: Xác định nhiệm vụ ưu tiên

Trong hoàn cảnh đó, mục tiêu hàng đầu của phong trào cách mạng là giành lại quyền làm chủ đất nước.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn D. A sai vì gắn với chủ đề chính sau năm 1954; B sai vì thuộc phong trào đấu tranh dân chủ 1936–1939; C sai vì chưa giải quyết nhiệm vụ thoát khỏi ách thực dân.

Đáp án: D — Giành độc lập dân tộc là nhiệm vụ cấp bách nhất khi Việt Nam mất chủ quyền.

Câu 4

Trong đường lối đổi mới đất nước từ năm 1986, Đảng Cộng sản Việt Nam chú trọng xây dựng nền kinh tế hàng hóa nhiều thành phần theo định hướng xã hội chủ nghĩa nhằm

A

xóa bỏ hoàn toàn thành phần kinh tế quốc doanh.

B

giải quyết tình trạng khủng hoảng kéo dài về chính trị.

C

phát huy quyền làm chủ kinh tế của nhân dân.

D

phát triển kinh tế theo định hướng tư bản chủ nghĩa.

Lời giải

Bước 1: Xác định mục tiêu

Đường lối đổi mới nhấn mạnh vai trò làm chủ của nhân dân trong phát triển kinh tế – xã hội.

Bước 2: Liên hệ ý nghĩa

Nền kinh tế hàng hóa nhiều thành phần cho phép mọi thành phần kinh tế cùng tham gia, khuyến khích người dân trực tiếp sản xuất, kinh doanh.

Qua đó, nhân dân được phát huy quyền làm chủ về tài sản và hoạt động kinh tế, phù hợp định hướng xã hội chủ nghĩa.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn C. A sai vì đổi mới không loại bỏ kinh tế nhà nước mà đa dạng hóa các thành phần, vẫn giữ vai trò chủ đạo của quốc doanh; B sai vì đổi mới trên nhiều lĩnh vực, không nhằm giải quyết khủng hoảng chính trị; D sai vì định hướng vẫn là xã hội chủ nghĩa, không chuyển sang tư bản chủ nghĩa.

Đáp án: C — Nền kinh tế nhiều thành phần nhằm phát huy quyền làm chủ kinh tế của nhân dân.

Câu 5

Sau Chiến tranh thế giới thứ hai, sự mở rộng của chủ nghĩa xã hội ở châu Á đánh dấu bằng việc các quốc gia nào đã lựa chọn con đường đi lên chủ nghĩa xã hội?

A

Trung Quốc, Việt Nam, Cam-pu-chia.

B

Việt Nam, Lào, Cam-pu-chia.

C

Trung Quốc, Việt Nam, Lào.

D

In-đô-nê-xia, Trung Quốc, Việt Nam.

Lời giải

Bước 1: Xác định kiến thức lịch sử

Sau năm 1945, phong trào cách mạng xã hội chủ nghĩa mở rộng mạnh mẽ ở châu Á.

Bước 2: Nhận diện các quốc gia

Trung Quốc thành lập nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa năm 1949 theo mô hình xã hội chủ nghĩa.

Việt Nam xây dựng chủ nghĩa xã hội ở miền Bắc từ 1954 và trên cả nước từ 1976; Lào đi theo con đường xã hội chủ nghĩa từ 1975.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn C. Trung Quốc, Việt Nam, Lào; A và B sai vì có Cam-pu-chia, còn D sai vì có In-đô-nê-xia, nước không chọn con đường xã hội chủ nghĩa.

Đáp án: C — Trung Quốc, Việt Nam, Lào là các quốc gia ở châu Á đã lựa chọn con đường đi lên chủ nghĩa xã hội.

Câu 6

Nội dung nào sau đây phản ánh không đúng ý nghĩa lịch sử của các cuộc đấu tranh bảo vệ Tổ quốc Việt Nam từ sau tháng 4 năm 1975 đến nay?

A

Giúp Việt Nam có thể đặt quan hệ hợp tác với tất cả các nước trên thế giới.

B

Tạo thuận lợi cho sự nghiệp xây dựng chủ nghĩa xã hội trên phạm vi cả nước.

C

Làm thất bại ý đồ và hành động xâm lược, chống phá của các thế lực thù địch.

D

Bảo vệ vững chắc độc lập, chủ quyền, thống nhất và toàn vẹn lãnh thổ quốc gia.

Lời giải

Bước 1: Xác định yêu cầu

Câu hỏi yêu cầu tìm nội dung không thuộc ý nghĩa lịch sử của các cuộc đấu tranh bảo vệ Tổ quốc.

Bước 2: Nhận diện ý nghĩa đúng

Các cuộc đấu tranh góp phần bảo vệ độc lập, chủ quyền, thống nhất, toàn vẹn lãnh thổ; làm thất bại âm mưu xâm lược, chống phá.

Đồng thời, những thắng lợi đó tạo thuận lợi cho sự nghiệp xây dựng chủ nghĩa xã hội trên phạm vi cả nước.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn A vì việc đặt quan hệ hợp tác với tất cả các nước không phải là ý nghĩa trực tiếp của các cuộc đấu tranh bảo vệ Tổ quốc; B, C, D đều phù hợp với những ý nghĩa nêu trên.

Đáp án: A — Nội dung về đặt quan hệ hợp tác với tất cả các nước không phản ánh trực tiếp ý nghĩa lịch sử của các cuộc đấu tranh bảo vệ Tổ quốc.

Câu 7

Quá trình phát triển thành viên của Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á từ ASEAN 5 (1967) đến ASEAN 10 (1999) không gặp trở ngại nào?

A

Sự khác nhau về thể chế chính trị giữa các nước.

B

Quá trình đấu tranh giành độc lập của các nước không giống nhau.

C

Sự tác động sâu sắc của diễn biến cuộc Chiến tranh lạnh.

D

Sự đối đầu giữa ASEAN với các nước Đông Dương.

Lời giải

Bước 1: Xác định yêu cầu

Câu hỏi yêu cầu tìm yếu tố mà quá trình mở rộng ASEAN không gặp phải.

Bước 2: Kiểm tra phương án A

ASEAN vẫn kết nạp các nước có chế độ chính trị khác nhau, như Việt Nam và Lào.

Nguyên tắc không can thiệp giúp khác biệt thể chế chính trị không trở thành trở ngại.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn A. B, C, D sai vì lần lượt phản ánh sự khác biệt trong đấu tranh giành độc lập, tác động phân hóa của Chiến tranh lạnh và sự đối đầu từng cản trở quan hệ, mở rộng ASEAN.

Đáp án: A — Khác nhau về thể chế chính trị không cản trở ASEAN mở rộng nhờ nguyên tắc không can thiệp.

Câu 8

Từ đầu những năm 70 của thế kỉ XX, quan hệ Mĩ - Liên Xô chuyển dần sang hòa dịu, sau đó kết thúc Chiến tranh lạnh (1989) là do?

A

trật tự nhất siêu, nhiều cường đang trong quá trình mở rộng.

B

quá trình mở rộng không ngừng của Liên minh châu Âu (EU).

C

chịu nhiều tốn kém và bị suy giảm thế mạnh về nhiều mặt.

D

xu thế liên kết khu vực và toàn cầu hóa diễn ra mạnh mẽ.

Lời giải

Bước 1: Xác định nguyên nhân trực tiếp

Cuộc chạy đua vũ trang và can thiệp quân sự ở nhiều nơi khiến hai nước tiêu tốn nguồn lực khổng lồ.

Tiềm lực của cả hai quốc gia suy yếu, đặc biệt là Liên Xô.

Bước 2: Liên hệ tình hình Liên Xô

Nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung bộc lộ khủng hoảng, tăng trưởng chậm, đời sống nhân dân khó khăn.

Vì vậy, Mĩ - Xô tiến hành hạn chế vũ khí chiến lược.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn C vì phản ánh việc hai nước chịu nhiều tốn kém và suy giảm thế mạnh về nhiều mặt. A sai vì nói về trật tự đa cực; B sai vì EU mở rộng diễn ra sau; D sai vì chỉ nêu xu thế chung, không giải thích nguyên nhân đặc thù.

Hạn chế vũ khí chiến lược đã mở đường cho kết thúc Chiến tranh lạnh năm .

Đáp án: C — Hai nước chịu nhiều tốn kém và suy giảm thế mạnh do chạy đua vũ trang, dẫn đến hòa dịu và kết thúc Chiến tranh lạnh.

Câu 9

"Đánh cho để dài tóc/ Đánh cho để đen răng/ Đánh cho nó trích luận bất phân/ Đánh cho nó phiền giáp bất hoàn/ Đánh cho sử tri Nam quốc anh hùng chi hữu chủ" được phát ra từ cuộc kháng chiến nào sau đây?

A

Kháng chiến chống Tổng xâm lược thời Lý.

B

Kháng chiến chống xâm lược Pháp thời Nguyễn.

C

Kháng chiến chống xâm lược Mông - Nguyên thời Trần.

D

Kháng chiến chống quân Thanh xâm lược thời Tây Sơn.

Lời giải

Bước 1: Nhận diện văn bản

Cụm “đánh cho...” thuộc Hịch xuất quân của Nguyễn Huệ (Quang Trung).

Bước 2: Xác định bối cảnh

Hịch được dùng để động viên quân Tây Sơn chuẩn bị đại chiến với quân Thanh năm .

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn D. A, B, C sai vì lần lượt nói đến thời Lý chống Tống, thời Nguyễn chống Pháp và thời Trần chống Mông – Nguyên.

Đáp án: D — Đoạn hịch của Nguyễn Huệ gắn với kháng chiến chống quân Thanh thời Tây Sơn.

Câu 10

Nội dung nào không phản ánh đúng ý nghĩa của việc thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam (đầu năm 1930)?

A

Hình thành nên khối liên minh công - nông, trở thành nòng cốt của cách mạng.

B

Là sản phẩm kết hợp giữa chủ nghĩa Mác-Lênin với phong trào công nhân và phong trào yêu nước.

C

Là kết quả tất yếu của cuộc đấu tranh giải phóng dân tộc và giải phóng giai cấp.

D

Là sự sàng lọc nghiêm khắc của lịch sử trên con đường đấu tranh trong mấy thập kỉ của thế kỉ XX.

Lời giải

Bước 1: Nhận diện yêu cầu

Cần chọn nhận định không phản ánh đúng ý nghĩa của việc thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam.

Bước 2: Xác định các ý đúng

Ý nghĩa chủ yếu gồm sự kết hợp chủ nghĩa Mác-Lênin với phong trào công nhân và phong trào yêu nước; hình thành liên minh công – nông.

Sự ra đời của Đảng cũng là kết quả tất yếu của cuộc đấu tranh giải phóng dân tộc và giải phóng giai cấp.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn D vì “sự sàng lọc nghiêm khắc của lịch sử” trong mấy thập kỉ thế kỉ XX không phản ánh trực tiếp vai trò, mục tiêu hay ý nghĩa ngay khi Đảng ra đời; A, B, C đều phù hợp với ý nghĩa đó.

Đáp án: D — Không phản ánh trực tiếp ý nghĩa của việc thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam năm 1930.
Bảng tra cứu nhanh đáp án trọn bộ 10 câu hỏiNhấn để đóng / mở
Câu12345678910
Đáp ánBDDCCAACDD

Đang xem 10 câu đầu của đề

Đề có tất cả 28 câu. Làm bài để xem lời giải tất cả câu hỏi.

Đăng nhập để làm bài
Đáp án & Lời giải chi tiết: Đề thi thử tốt nghiệp THPT môn Lịch Sử tỉnh Thái Bình 2025 môn Lịch sử 2025 (Thi Tốt nghiệp THPT) | 9Study - 9Study