Đáp án & lời giải chi tiết: Đề thi thử tốt nghiệp THPT môn Lịch Sử tỉnh Sơn La 2025

Thi Tốt nghiệp THPTMôn Lịch sửNăm 202528 câuChuẩn GDPT mới

Câu trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn.

Câu 1

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng vai trò của Chủ tịch Hồ Chí Minh đối với cách mạng Việt Nam thời kì 1954 – 1969?

A

Hoàn chỉnh đường lối của cách mạng dân tộc dân chủ nhân dân.

B

Tham gia lãnh đạo nhân dân gây dựng cơ sở của chủ nghĩa xã hội.

C

Tiếp tục phát triển quan hệ giữa cách mạng Việt Nam với thế giới.

D

Đàm phán với các nước đế quốc để kết thúc chiến tranh xâm lược.

Lời giải

Bước 1: Xác định giai đoạn

Giai đoạn 1954–1969 bắt đầu sau khi đất nước tạm thời chia cắt và kết thúc khi Chủ tịch Hồ Chí Minh qua đời.

Bước 2: Xác định vai trò nổi bật

Người lãnh đạo nhân dân giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước và xây dựng chủ nghĩa xã hội ở miền Bắc.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn C vì phản ánh đúng việc tiếp tục phát triển quan hệ giữa cách mạng Việt Nam với thế giới. A sai vì đến năm 1975 mới hoàn thành; B mô tả chung chung, không nêu đúng vai trò giai đoạn này; D gắn chủ yếu với Hiệp định Genève 1954 hoặc Hiệp định Paris 1973, Người không trực tiếp đàm phán.

Đáp án: C — phản ánh đúng vai trò đối ngoại của Chủ tịch Hồ Chí Minh trong giai đoạn 1954–1969.

Câu 2

Quyết định nào sau đây của Hội nghị I-an-ta (2-1945) gây nên những bất lợi cho cách mạng Việt Nam trong những năm 1945 – 1946?

A

Đông Nam Á vẫn thuộc phạm vi ảnh hưởng của các nước phương Tây.

B

Quân Anh cùng với quân Pháp làm nhiệm vụ giải giáp quân đội Nhật.

C

Liên Xô có phạm vi ảnh hưởng và kiểm soát ở các nước Đông Dương.

D

Quân Anh và quân Trung Hoa Dân quốc vào kiểm soát Đông Dương.

Lời giải

Bước 1: Xác định nội dung hội nghị

Hội nghị I-an-ta quy định phân chia các vùng ảnh hưởng sau Chiến tranh thế giới thứ hai.

Bước 2: Xét thỏa thuận sau chiến tranh

Theo thỏa thuận, Liên Xô tham chiến chống Nhật ở châu Á; sau khi Nhật đầu hàng, quân Đồng minh tiến vào giải giáp quân Nhật.

Bước 3: Xác định bất lợi với Việt Nam

Quyết định này tạo điều kiện đưa quân Trung Hoa Dân quốc và quân Anh, kéo theo quân Pháp, vào nước ta.

Qua đó, quân Pháp có điều kiện quay trở lại xâm lược nước ta lần thứ hai.

Bước 4: Đối chiếu phương án

Chọn A. B, C, D sai vì lần lượt: Hội nghị Pốtxđam chỉ quy định quân Anh giải giáp quân Nhật; Liên Xô không kiểm soát Đông Dương mà chỉ vào Mãn Châu; quân Anh và Trung Hoa Dân quốc chỉ làm nhiệm vụ giải giáp quân Nhật.

Đáp án: A — Đông Nam Á thuộc phạm vi ảnh hưởng của các nước phương Tây, tạo điều kiện để quân Anh và quân Trung Hoa Dân quốc vào nước ta, kéo theo quân Pháp trở lại xâm lược.

Câu 3

Nội dung nào sau đây không phản ánh đúng bài học lịch sử rút ra từ cuộc khởi nghĩa và chiến tranh giải phóng trong lịch sử dân tộc Việt Nam?

A

Tiến hành chiến tranh nhân dân, thực hiện toàn dân cảnh giác.

B

Để bảo vệ độc lập, hoà bình cần dựa vào sự ủng hộ bên ngoài.

C

Chú trọng việc xây dựng và củng cố khối đoàn kết toàn dân.

D

Phát động khẩu hiệu đấu tranh phù hợp để tập hợp lực lượng.

Lời giải

Bước 1: Nhận diện yêu cầu

Câu hỏi yêu cầu chọn nhận định trái với bài học lịch sử rút ra từ các cuộc khởi nghĩa và chiến tranh giải phóng.

Bước 2: Xác định nguyên tắc

Các bài học chủ yếu nhấn mạnh tinh thần tự lực cánh sinh, dựa vào nhân dân và khối đại đoàn kết toàn dân, không phụ thuộc lực lượng bên ngoài.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn B vì quan niệm bảo vệ độc lập, hòa bình phải dựa vào sự ủng hộ bên ngoài trái với nguyên tắc tự lực cánh sinh; A, C, D đều phù hợp với bài học về chiến tranh nhân dân, đại đoàn kết và vận động quần chúng.

Đáp án: B — Trái với bài học tự lực cánh sinh, dựa vào sức mạnh nhân dân, không phụ thuộc bên ngoài.

Câu 4

Nội dung nào thể hiện sự linh hoạt, sáng tạo của Đảng Lao động Việt Nam trong việc đề ra kế hoạch giải phóng hoàn toàn miền Nam trong hai năm 1975 và 1976?

A

Thực hiện phương châm chiến lược, tiến công thần tốc, táo bạo, bất ngờ, chắc thắng.

B

Tiến công vào những hướng quan trọng về chiến lược buộc địch phân tán lực lượng.

C

Đã dự trù phương án giải phóng miền Nam ngay trong năm 1975 nếu thời cơ đến.

D

Chủ trương đánh nhanh thắng nhanh và tránh chỗ mạnh, đánh vào chỗ yếu của địch.

Lời giải

Bước 1: Xác định yêu cầu

Câu hỏi nhấn mạnh sự linh hoạt, sáng tạo trong kế hoạch về thời gian giải phóng miền Nam.

Bước 2: Nhận diện nội dung phù hợp

Việc dự trù giải phóng miền Nam ngay trong năm nếu thời cơ đến cho thấy Đảng không gò bó vào một kịch bản cố định, sẵn sàng tận dụng thời cơ để kết thúc sớm cuộc kháng chiến.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn C. A sai vì chỉ nêu phương châm chiến đấu; B sai vì mô tả cách đánh chiến lược; D sai vì nêu chiến thuật tác chiến, đều không thể hiện phương án linh hoạt về thời gian giải phóng.

Đáp án: C — Dự trù giải phóng miền Nam ngay trong năm nếu thời cơ đến, thể hiện sự linh hoạt và chủ động tận dụng thời cơ.

Câu 5

Nguyên nhân chủ yếu dẫn đến sự tan rã của chế độ xã hội chủ nghĩa ở Liên Xô và các nước Đông Âu là

A

do đường lối lãnh đạo mang tính chủ quan, duy ý chí.

B

âm mưu “diễn biến hoà bình” "cách mạng Nhung".

C

mô hình kinh tế - xã hội hoàn toàn bất cập ngay từ đầu.

D

sự chống phá từ các thế lực thù địch từ bên ngoài.

Lời giải

Bước 1: Xác định yêu cầu

Từ khóa “chủ yếu” yêu cầu chọn yếu tố quan trọng nhất, có tính nội sinh.

Bước 2: Xác định nguyên nhân cốt lõi

Đường lối lãnh đạo mang tính chủ quan, duy ý chí là sai lầm cốt lõi, gây quan liêu, trì trệ và mất niềm tin của nhân dân.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn A. B, C, D sai vì lần lượt chỉ là thủ đoạn bên ngoài, đánh giá tuyệt đối về mô hình và yếu tố chống phá mang tính bổ trợ, không trực tiếp quyết định sự sụp đổ.

Đáp án: A — Đường lối lãnh đạo mang tính chủ quan, duy ý chí là nguyên nhân cốt lõi dẫn đến khủng hoảng và tan rã.

Câu 6

Sự kiện nào sau đây đánh dấu hoàn thành quá trình thành lập Liên bang Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Xô viết trong những năm 20 của thế kỉ XX?

A

Bản Hiến pháp đầu tiên của Liên Xô được thông qua (1924).

B

Quốc huy đầu tiên của Liên Xô được ra đời (1923).

C

Lê-nin - lãnh tụ của đất nước Liên Xô qua đời (1924).

D

Tuyên ngôn thành lập Liên Xô được thông qua (1922).

Lời giải

Bước 1: Xác định tiền đề thành lập

Năm , Tuyên ngôn thành lập Liên Xô được thông qua, tạo tiền đề chính trị cho liên bang.

Bước 2: Xác định mốc hoàn thiện

Năm , Hiến pháp đầu tiên được thông qua, xác lập chính thức cơ cấu, thẩm quyền và nguyên tắc vận hành Nhà nước liên bang.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn A vì Hiến pháp năm đánh dấu sự hình thành đầy đủ, hoàn thiện về mặt thể chế của Liên bang Xô viết.

B, C, D sai vì lần lượt chỉ là biểu tượng, sự qua đời của lãnh tụ và bước mở đầu thành lập, chưa hoàn thiện thể chế Nhà nước.

Đáp án: A — Hiến pháp đầu tiên của Liên Xô được thông qua năm , hoàn thiện về mặt pháp lý và thể chế.

Câu 7

Những địa phương nào sau đây giành chính quyền ở tỉnh lí sớm nhất trong Cách mạng tháng Tám năm 1945 ở Việt Nam?

A

Hà Nội, Hải Phòng, Nam Định và Quảng Nam.

B

Bắc Giang, Hải Dương, Hà Tĩnh và Quảng Nam.

C

Hà Nội, Huế, Sài Gòn và Đồng Nai Thượng.

D

Bắc Giang, Hải Dương, Hải Phòng và Thanh Hoá.

Lời giải

Bước 1: Xác định mốc sớm nhất

Các tỉnh đầu tiên giành chính quyền trong ngày 18/8/1945 gồm Bắc Giang, Hải Dương, Hà Tĩnh và Quảng Nam.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Phương án B gồm đúng bốn địa phương giành chính quyền sớm nhất.

A, C, D sai vì lần lượt có các địa phương giành chính quyền muộn hơn; trong đó Hải Phòng, Huế, Sài Gòn và Thanh Hoá không thuộc nhóm sớm nhất.

Đáp án: B — Gồm Bắc Giang, Hải Dương, Hà Tĩnh và Quảng Nam, đều giành chính quyền ngày 18/8/1945.

Câu 8

Thực tiễn 30 năm chiến tranh cách mạng Việt Nam (1945 – 1975) chứng tỏ kết quả của đấu tranh trên mặt trận ngoại giao

A

không làm thay đổi so sánh lực lượng trên chiến trường.

B

có tác động trở lại đối với mặt trận chính trị, quân sự.

C

chỉ là sự phản ánh kết quả đấu tranh trên mặt trận quân sự.

D

chịu chi phối và phụ thuộc hoàn toàn vào mặt trận quân sự.

Lời giải

Bước 1: Nhận diện vai trò ngoại giao

Trong năm kháng chiến, Việt Nam kiên trì đấu tranh ngoại giao để phá vỡ cô lập, tranh thủ viện trợ và ủng hộ quốc tế.

Các minh chứng tiêu biểu là Hội nghị Genève và Hiệp định Paris .

Bước 2: Xác định tác động

Thành tựu ngoại giao không chỉ là thắng lợi chính trị trên bàn đàm phán mà còn tạo điều kiện vật chất, tinh thần và vị thế ngoại giao.

Nhờ đó, so sánh lực lượng và kết quả quân sự thay đổi theo hướng có lợi cho Việt Nam.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn B vì kết quả đấu tranh ngoại giao có tác động trở lại đối với mặt trận chính trị, quân sự; A, C, D sai vì lần lượt phủ nhận tác động đến so sánh lực lượng, coi ngoại giao chỉ phản ánh quân sự và cho rằng ngoại giao phụ thuộc hoàn toàn vào quân sự.

Đáp án: B — Kết quả đấu tranh ngoại giao có tác động trở lại đối với mặt trận chính trị, quân sự.

Câu 9

Một trong những nội dung cơ bản của đường lối đổi mới của Đảng Cộng sản Việt Nam giai đoạn 1986 - 1995 là

A

Thay đổi mục tiêu của chủ nghĩa xã hội.

B

Chuyển đổi cơ chế quản lý kinh tế.

C

Hạn chế quan hệ với các nước tư bản.

D

Xóa bỏ thành phần kinh tế cá thể.

Lời giải

Bước 1: Xác định trọng tâm

Trọng tâm Đổi mới là cải cách cơ chế quản lý, chuyển từ quản lý hành chính tập trung sang cơ chế thị trường có sự điều tiết của Nhà nước.

Nội dung này phù hợp với tinh thần mở cửa và tự do hoá kinh tế.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn B. Chuyển đổi cơ chế quản lý kinh tế; A, C, D sai vì mục tiêu xã hội chủ nghĩa vẫn giữ nguyên, quan hệ với các nước tư bản được mở rộng và kinh tế cá thể được khuyến khích trong nền kinh tế đa thành phần.

Đáp án: B — Chuyển đổi cơ chế quản lý kinh tế là nội dung chủ đạo của đường lối Đổi mới.

Câu 10

Nội dung nào sau đây là xu thế phát triển của thế giới sau Chiến tranh lạnh được nhân dân các nước hi vọng, mong muốn trở thành hiện thực?

A

Hoà bình ổn định để cùng phát triển.

B

Phát triển kinh tế, quân sự làm trọng tâm.

C

Liên kết và hội nhập giữa các nước lớn.

D

Đa cực, đa phe trong đối ngoại quốc tế.

Lời giải

Bước 1: Xác định bối cảnh

Sau Chiến tranh Lạnh, nhân dân khắp nơi khao khát chấm dứt đối đầu và tránh chiến tranh.

Bước 2: Xác định nội dung phù hợp

Mong muốn chung là xây dựng môi trường hòa bình, ổn định để các nước cùng phát triển.

Bước 3: Đối chiếu phương án

A đúng vì trực tiếp thể hiện mong muốn hòa bình, ổn định để cùng phát triển. B, C, D sai vì lần lượt đề cao quân sự, giới hạn ở các nước lớn và gợi ý chia phe, không phản ánh nguyện vọng chung.

Đáp án: A — Hòa bình, ổn định để cùng phát triển phản ánh đúng mong muốn của nhân dân các nước.
Bảng tra cứu nhanh đáp án trọn bộ 10 câu hỏiNhấn để đóng / mở
Câu12345678910
Đáp ánCABCAABBBA

Đang xem 10 câu đầu của đề

Đề có tất cả 28 câu. Làm bài để xem lời giải tất cả câu hỏi.

Đăng nhập để làm bài
Đáp án & Lời giải chi tiết: Đề thi thử tốt nghiệp THPT môn Lịch Sử tỉnh Sơn La 2025 môn Lịch sử 2025 (Thi Tốt nghiệp THPT) | 9Study - 9Study