Đáp án & lời giải chi tiết: Đề thi thử tốt nghiệp THPT môn Lịch Sử tỉnh Quảng Bình 2025

Thi Tốt nghiệp THPTMôn Lịch sửNăm 202528 câuChuẩn GDPT mới

Câu trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn.

Câu 1

Phương án nào dưới đây là nguyên nhân thắng lợi của Cách mạng tháng Tám năm 1945 ở Việt Nam?

A

Đảng đã chủ động triệu tập Hội nghị đại biểu toàn quốc ở Tân Trào.

B

Cách mạng Việt Nam được sự ủng hộ của nhân dân tiến bộ thế giới.

C

Ta đã xây dựng hậu phương quốc tế ngày càng vững chắc.

D

Đảng đã đưa ra được đường lối cách mạng đúng đắn, sáng tạo.

Lời giải

Bước 1: Xác định nguyên nhân cốt lõi

Yếu tố quyết định thành công của cách mạng là chính sách và đường lối phù hợp thực tiễn.

Đảng đã xây dựng chiến lược tổng động viên sức mạnh nhân dân để giành chính quyền.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn D vì Đảng đã đưa ra đường lối cách mạng đúng đắn, sáng tạo; A sai vì Hội nghị Tân Trào chỉ là một bước chuẩn bị, B sai vì sự ủng hộ của nhân dân tiến bộ thế giới chỉ mang tính hỗ trợ, còn C sai vì hậu phương quốc tế chưa kịp hình thành vững chắc.

Đáp án: D — Đảng đã đưa ra được đường lối cách mạng đúng đắn, sáng tạo, quyết định việc huy động sức mạnh nhân dân.

Câu 2

Phương án nào dưới đây không phải là nguyên nhân thắng lợi của cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp (1945-1954) ở Việt Nam?

A

Ngay từ đầu đã được nhà nước Liên Xô giúp đỡ.

B

Đảng có đường lối kháng chiến đúng đắn, sáng tạo.

C

Nhân dân ta yêu nước, dám hy sinh vì độc lập của dân tộc.

D

Sự ủng hộ của nhân dân tiến bộ Pháp và thế giới.

Lời giải

Bước 1: Xác định yêu cầu

Câu hỏi yêu cầu chọn nguyên nhân không dẫn đến thắng lợi của cuộc kháng chiến.

Bước 2: Đối chiếu mốc lịch sử

Trong giai đoạn , cuộc kháng chiến chủ yếu dựa vào Đảng, nhân dân ta và sự ủng hộ của bạn bè thế giới.

Đến năm , Liên Xô và Trung Quốc mới công nhận Chính phủ và viện trợ cho ta.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn A vì nhận định “ngay từ đầu đã được nhà nước Liên Xô giúp đỡ” không đúng với mốc lịch sử.

B, C, D không chọn vì lần lượt phản ánh đường lối đúng đắn của Đảng, tinh thần yêu nước của nhân dân và sự ủng hộ của nhân dân tiến bộ Pháp, thế giới.

Đáp án: A — Liên Xô không giúp đỡ Việt Nam ngay từ đầu; sự công nhận và viện trợ bắt đầu từ năm .

Câu 3

Một trong những địa bàn ác liệt trong cuộc chiến tranh bảo vệ Tổ quốc ở biên giới phía Bắc (1979-1989)

A

Mường Phay.

B

Móng Cái.

C

Vị Xuyên

D

Bắc Sơn.

Lời giải

Bước 1: Xác định địa bàn tiêu biểu

Lịch sử ghi nhận Vị Xuyên, Hà Giang, là nơi diễn ra những trận đánh ác liệt nhất.

Khu vực này có hàng chục nghìn lượt thương vong.

Bước 2: Nhận diện dấu hiệu ghi nhớ

Các điểm cao , , ở Vị Xuyên là biểu tượng của sự khốc liệt.

Hệ thống chiến hào, hầm chông và bia tưởng niệm cũng gắn với địa bàn này.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn C. Vị Xuyên.

A, B, D sai vì Mường Phay không phải điểm nóng, Móng Cái ít ghi nhận trận đánh lớn, còn Bắc Sơn không có quy mô ác liệt như Vị Xuyên.

Đáp án: C. Vị Xuyên — đây là một trong những địa bàn ác liệt nhất của cuộc chiến bảo vệ biên giới phía Bắc.

Câu 4

Đặc điểm lớn của quan hệ quốc tế trong thời kỳ Chiến tranh lạnh là gì?

A

Các nước thắng trận nô dịch, bóc lột các nước bại trận.

B

Xung đột quyết liệt giữa các đế quốc về thị trường.

C

Có sự phân tuyến triệt để, sâu sắc giữa các nước tư bản chủ nghĩa.

D

Sự đối đầu căng thẳng giữa hai phe tư bản chủ nghĩa và xã hội chủ nghĩa.

Lời giải

Bước 1: Xác định yêu cầu

Câu hỏi yêu cầu nhận diện đặc điểm nổi bật nhất của quan hệ quốc tế trong Chiến tranh lạnh.

Bước 2: Nhận diện bản chất

Quan hệ quốc tế thời kỳ này là sự đối đầu về ý thức hệ, chính trị, quân sự và kinh tế giữa phe tư bản chủ nghĩa do Hoa Kỳ dẫn đầu và phe xã hội chủ nghĩa do Liên Xô dẫn đầu.

Sự đối đầu thể hiện qua cạnh tranh ở các mặt trận thứ ba, chạy đua vũ trang và tuyên truyền, nhưng không có chiến tranh trực tiếp giữa hai siêu cường.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn D vì phản ánh đúng sự đối đầu căng thẳng giữa hai phe; A sai vì mô tả quan hệ sau chiến tranh thế giới, B sai vì chỉ nói cạnh tranh thị trường, C sai vì phân tuyến diễn ra giữa hai phe tư bản chủ nghĩa và xã hội chủ nghĩa.

Đáp án: D — Chiến tranh lạnh đặc trưng bởi sự đối đầu căng thẳng giữa hai phe tư bản chủ nghĩa và xã hội chủ nghĩa.

Câu 5

Điền từ còn thiếu trong nhận định: “Công cuộc Đổi mới ở Việt Nam được tiến hành xuất phát từ yêu cầu [..] của sự nghiệp xây dựng chủ nghĩa xã hội, phát triển đất nước”.

A

hoàn thành sớm.

B

kết thúc nhanh.

C

sống còn.

D

giải quyết những tàn dư.

Lời giải

Bước 1: Xác định ý nghĩa cụm từ

Công cuộc Đổi mới không chỉ là giải pháp kinh tế mà còn là yêu cầu thiết yếu của đất nước.

Nội dung này thể hiện tính chất quyết định đối với sự tồn tại và phát triển.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn C. sống còn vì phù hợp với yêu cầu thiết yếu, quyết định sự tồn tại và phát triển của đất nước.

A, B, D sai vì lần lượt nói về thời gian hoàn thành, tốc độ kết thúc và một khía cạnh nhỏ cần giải quyết.

Đáp án: C. sống còn — diễn tả yêu cầu thiết yếu, quyết định sự tồn tại và phát triển của đất nước.

Câu 6

Trật tự hai cực I-an-ta sụp đổ đã tác động như thế nào đến tình hình thế giới?

A

Chấm dứt chạy đua vũ trang trên phạm vi toàn cầu.

B

Một trật tự thế giới mới đang dần hình thành.

C

Liên Xô đẩy mạnh hợp tác với các nước tư bản chủ nghĩa.

D

Không còn Liên Xô, hòa bình thế giới bị đe dọa nghiêm trọng.

Lời giải

Bước 1: Xác định biến đổi cục diện

Sau khi Liên Xô tan rã và cạnh tranh ý thức hệ Đông – Tây kết thúc, trật tự hai cực Mỹ – Xô không còn cơ sở duy trì.

Bước 2: Nhận diện xu hướng mới

Quy luật phân chia thế giới theo hai phe tan biến, mở đường cho xu hướng đa cực, kinh tế toàn cầu hóa và sự nổi lên của các cường quốc mới.

Các tổ chức quốc tế, khu vực và liên minh đa phương gia tăng vai trò, cho thấy một trật tự thế giới mới đang dần hình thành.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn B. A sai vì chạy đua vũ trang vẫn tiếp diễn; C sai vì Liên Xô đã tan rã; D sai vì hợp tác quốc tế được mở rộng, xu hướng xung đột quy mô lớn giảm.

Đáp án: B — Một trật tự thế giới mới đang dần hình thành sau khi trật tự hai cực I-an-ta sụp đổ.

Câu 7

Đường lối đổi mới giai đoạn 1986-1995 của Đảng Cộng sản Việt Nam khẳng định phải

A

đổi mới toàn diện và đồng bộ.

B

hội nhập quốc tế toàn diện và sâu rộng.

C

đổi mới chính trị là trọng tâm.

D

chú trọng phát triển kinh tế tri thức.

Lời giải

Bước 1: Xác định văn kiện

Giai đoạn gắn với Văn kiện Đại hội VI ().

Bước 2: Nắm nội dung cốt lõi

Văn kiện khẳng định cần đổi mới toàn diện và đồng bộ trên các lĩnh vực: kinh tế, chính trị, văn hóa – xã hội, quốc phòng – an ninh, đối ngoại.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn A vì đúng với tinh thần Văn kiện. B, C, D sai vì lần lượt là chủ trương sau này, tách riêng chính trị làm trọng tâm và đề cập kinh tế tri thức xuất hiện muộn hơn.

Đáp án: A — Đường lối đổi mới giai đoạn khẳng định phải đổi mới toàn diện và đồng bộ.

Câu 8

Phương án nào dưới đây phản ánh không đúng tác động của sự sụp đổ Trật tự hai cực I an-ta đối với tình hình thế giới?

A

Sức mạnh Mỹ bị suy giảm tương đối.

B

Tiến trình toàn cầu hóa bị cản trở lớn.

C

Hình thành xu thế đa cực, nhiều trung tâm.

D

Thúc đẩy các nước đối thoại, hợp tác cùng có lợi.

Lời giải

Bước 1: Xác định tác động chính

Trật tự hai cực tan rã làm rào cản chính trị – ý thức hệ được gỡ bỏ.

Các nước mở rộng hợp tác kinh tế, thương mại và đầu tư xuyên biên giới; toàn cầu hóa diễn ra mạnh mẽ hơn.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn B vì nhận định tiến trình toàn cầu hóa bị cản trở lớn trái với tác động thực tế; A, C, D không chọn vì lần lượt gắn với việc Mỹ trở thành siêu cường đơn nhất, xu thế đa cực – nhiều trung tâm và sự gia tăng đối thoại, hợp tác cùng có lợi.

Đáp án: B — Toàn cầu hóa được thúc đẩy mạnh mẽ hơn, không bị cản trở lớn sau khi Trật tự hai cực I-an-ta sụp đổ.

Câu 9

Tháng 8/1967, Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) được thành lập với mục đích

A

tăng cường hợp tác kinh tế, văn hóa giữa các thành viên.

B

duy trì hòa bình, an ninh khu vực châu Á.

C

hình thành liên minh chính trị đối trọng với các nước Đông Dương.

D

ứng phó với những thay đổi của tình hình khu vực và thế giới.

Lời giải

Bước 1: Xác định văn kiện

Văn kiện quan trọng khi thành lập ASEAN là Tuyên bố Bangkok vào tháng Tám năm 1967.

Bước 2: Nêu mục tiêu chính

Tuyên bố Bangkok nhấn mạnh thúc đẩy hợp tác kinh tế, tiến bộ xã hội và phát triển văn hóa giữa các nước thành viên.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn A vì phù hợp với mục tiêu kinh tế, văn hóa nêu trong Tuyên bố Bangkok. B, C, D sai vì lần lượt không phải trọng tâm đầu tiên, ASEAN không phải liên minh chính trị đối trọng và nội dung quá rộng.

Đáp án: A — ASEAN được thành lập nhằm tăng cường hợp tác kinh tế, văn hóa giữa các thành viên.

Câu 10

Tiến hành đổi mới đất nước (1986), Đảng Cộng sản Việt Nam khẳng định tinh thần kiên định, không thay đổi mục tiêu

A

phát triển nền đại công nghiệp.

B

trở thành thành viên ASEAN.

C

xây dựng chủ nghĩa xã hội.

D

vì hòa bình, ổn định của khu vực.

Lời giải

Bước 1: Xác định bối cảnh lịch sử

Tại Đại hội VI năm 1986, Đảng khởi xướng công cuộc đổi mới.

Đảng đồng thời nhấn mạnh sự kiên định với mục tiêu chiến lược lâu dài.

Bước 2: Nhận diện mục tiêu

Mục tiêu không thay đổi chính là xây dựng chủ nghĩa xã hội.

Đây là đích đến được khẳng định xuyên suốt từ khi thành lập Đảng.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn C. xây dựng chủ nghĩa xã hội; A chỉ là nội dung phát triển kinh tế, B là chính sách đối ngoại, D là mục tiêu đối ngoại của khu vực, không phải mục tiêu chiến lược cuối cùng của Đảng.

Đáp án: C — xây dựng chủ nghĩa xã hội là mục tiêu chiến lược lâu dài không thay đổi của Đảng.
Bảng tra cứu nhanh đáp án trọn bộ 10 câu hỏiNhấn để đóng / mở
Câu12345678910
Đáp ánDACDCBABAC

Đang xem 10 câu đầu của đề

Đề có tất cả 28 câu. Làm bài để xem lời giải tất cả câu hỏi.

Đăng nhập để làm bài
Đáp án & Lời giải chi tiết: Đề thi thử tốt nghiệp THPT môn Lịch Sử tỉnh Quảng Bình 2025 môn Lịch sử 2025 (Thi Tốt nghiệp THPT) | 9Study - 9Study