Đáp án & lời giải chi tiết: Đề thi thử tốt nghiệp THPT môn Lịch Sử tỉnh Bạc Liêu 2025 - Đề 01

Thi Tốt nghiệp THPTMôn Lịch sửNăm 202528 câuChuẩn GDPT mới

Câu trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn.

Câu 1

Một trong những bài học được rút ra từ Cách mạng tháng Tám năm 1945 có ý nghĩa quan trọng trong công cuộc xây dựng và phát triển đất nước hiện nay là

A

tận dụng, phát huy truyền thống đoàn kết của nhân dân ba nước Đông Dương.

B

linh hoạt, quyết đoán trong việc kết hợp các hình thức đấu tranh ngoại giao.

C

cần dự đoán chính xác và nhanh chóng nắm bắt thời cơ để giành thắng lợi.

D

kết hợp xây dựng lực lượng vũ trang với sức mạnh của lực lượng quốc tế.

Lời giải

Bước 1: Xác định thời cơ lịch sử

Năm 1945, Nhật đầu hàng Đồng minh làm tình hình chính trị thay đổi nhanh chóng.

Đảng và Chính phủ đã dự báo chuẩn xác, kịp thời tổ chức tổng khởi nghĩa.

Bước 2: Liên hệ thực tiễn

Bài học dự đoán chính xác và nhanh chóng nắm bắt thời cơ giúp phân tích các xu thế kinh tế, chính trị, công nghệ.

Qua đó, đất nước có thể tận dụng cơ hội để phát triển nhanh, bền vững.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn C vì phù hợp trực tiếp với bài học về dự đoán và nắm bắt thời cơ. A, B, D sai vì lần lượt gắn với đoàn kết ba nước Đông Dương, đấu tranh ngoại giao và kết hợp lực lượng vũ trang với sức mạnh quốc tế, không phù hợp trọng tâm xây dựng, phát triển đất nước hiện nay.

Đáp án: C — Cách mạng tháng Tám rút ra bài học cần dự đoán chính xác và nhanh chóng nắm bắt thời cơ để giành thắng lợi.

Câu 2

Xu thế chủ đạo trong quan hệ giữa các cường quốc sau Chiến tranh lạnh là

A

tôn trọng vai trò, nhiệm vụ của Liên hợp quốc.

B

hòa bình, không xung đột, tiến hành hợp tác.

C

đối thoại, thỏa hiệp, tránh xung đột trực tiếp.

D

hợp tác, không cạnh tranh, không mâu thuẫn.

Lời giải

Bước 1: Xác định yêu cầu

Câu hỏi yêu cầu xác định phương thức chủ đạo được các cường quốc áp dụng sau Chiến tranh lạnh.

Bước 2: Nhận diện xu thế

Các cường quốc không đối đầu quân sự trực tiếp mà ưu tiên đàm phán, thỏa hiệp để giải quyết khác biệt.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn C vì phù hợp với xu thế đối thoại, thỏa hiệp, tránh xung đột trực tiếp; A, B, D sai vì lần lượt chỉ nêu vai trò Liên hợp quốc, diễn đạt chung chung và phủ nhận thực tế cạnh tranh giữa các cường quốc.

Đáp án: C — Các cường quốc ưu tiên đối thoại, thỏa hiệp và tránh xung đột trực tiếp.

Câu 3

Nội dung nào sau đây là biểu hiện của xu thế đa cực trong quan hệ quốc tế sau Chiến tranh lạnh?

A

Các trung tâm, tổ chức kinh tế, tài chính quốc tế và khu vực bắt đầu xuất hiện.

B

Mĩ giữ sức mạnh tuyệt đối trong tương quan so sánh với các cường quốc khác.

C

Các công ty xuyên quốc gia của Mỹ vươn ra chi phối, lũng đoạn nền kinh tế toàn cầu.

D

Các trung tâm quyền lực ngày càng vươn lên khẳng định sức mạnh và tầm ảnh hưởng.

Lời giải

Bước 1: Nhận diện đặc trưng

Xu thế đa cực thể hiện qua việc xuất hiện nhiều trung tâm quyền lực cùng tồn tại, cạnh tranh và mở rộng ảnh hưởng.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn D vì nêu rõ các trung tâm quyền lực ngày càng vươn lên khẳng định sức mạnh và tầm ảnh hưởng; A phản ánh toàn cầu hóa kinh tế, B là dấu hiệu đơn cực, còn C nói về ảnh hưởng kinh tế của công ty xuyên quốc gia.

Đáp án: D — Các trung tâm quyền lực ngày càng vươn lên khẳng định sức mạnh và tầm ảnh hưởng, đúng với đặc trưng đa cực.

Câu 4

Nguyên nhân nào sau đây là nhân tố quyết định dẫn tới thắng lợi Tổng khởi nghĩa tháng Tám (1945)?

A

Nhật đầu hàng quân Đồng minh.

B

Tinh thần đoàn kết quốc tế vô sản.

C

Thắng lợi của Hồng quân Liên Xô.

D

Sự lãnh đạo sáng suốt của Đảng.

Lời giải

Bước 1: Xác định tiêu chí

Từ khóa “quyết định” yêu cầu tìm yếu tố then chốt, không thể thay thế.

Bước 2: Xác định vai trò lãnh đạo

Đảng Cộng sản Đông Dương có đường lối đúng đắn, chỉ đạo kịp thời, tập hợp và lãnh đạo toàn dân.

Đảng nắm bắt thời cơ, tiến hành khởi nghĩa thành công.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn D. A sai vì Nhật đầu hàng chỉ tạo khoảng trống quyền lực; B sai vì đoàn kết quốc tế vô sản chỉ cổ vũ tinh thần; C sai vì thắng lợi của Hồng quân Liên Xô chỉ góp phần về tinh thần, không trực tiếp tổ chức, chỉ huy khởi nghĩa.

Đáp án: D — Sự lãnh đạo sáng suốt của Đảng là nhân tố then chốt, trực tiếp tập hợp lực lượng, chớp thời cơ và lãnh đạo khởi nghĩa thắng lợi.

Câu 5

Quốc gia nào là thành viên thứ 10 của ASEAN?

A

Mi-an-ma.

B

Cam-pu-chia.

C

Thái Lan.

D

Việt Nam.

Lời giải

Bước 1: Xác định thứ tự gia nhập

Năm nước sáng lập gồm Thái Lan, Indonesia, Malaysia, Philippines, Singapore.

Tiếp theo: Brunei, Việt Nam, Lào, Mi-an-ma; Cam-pu-chia gia nhập năm và là thành viên thứ .

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn B. Cam-pu-chia; A, C, D sai vì Mi-an-ma là thành viên thứ , Thái Lan là thành viên sáng lập, còn Việt Nam là thành viên thứ .

Đáp án: B. Cam-pu-chia — gia nhập ASEAN năm , là thành viên thứ .

Câu 6

Trong Cách mạng tháng Tám năm 1945, tỉnh lị nào giành được chính quyền sớm nhất trong cả nước?

A

Bạc Liêu.

B

Huế.

C

Bắc Giang.

D

Hà Nội.

Lời giải

Bước 1: Xác định mốc Bắc Giang

Tỉnh lị Bắc Giang giành chính quyền ngày 17/8/1945, được xác định là sớm nhất cả nước.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn C. Bắc Giang. B, C, D sai vì lần lượt giành chính quyền ngày 9/9/1945, 23/8/1945 và 19/8/1945, đều sau Bắc Giang.

Đáp án: C. Bắc Giang — tỉnh lị giành chính quyền ngày 17/8/1945, sớm nhất cả nước.

Câu 7

Trong giai đoạn từ năm 1945 đến đầu những năm 70 của thế kỉ XX, Trật tư thế giới hai cực lanta

A

được xác lập và phát triển.

B

suy yếu nhưng vẫn duy trì.

C

suy yếu và đi đến sụp đổ.

D

chưa được hình thành.

Lời giải

Bước 1: Xác định bối cảnh

Sau năm , Mỹ và Liên Xô nổi lên là hai siêu cường hàng đầu thế giới.

Bước 2: Nhận diện biểu hiện

Hai nước lần lượt thành lập các liên minh, tổ chức quan trọng như NATO (), SEATO (), Khối Vác-sa-va ().

Thế giới bị chia thành khối phương Tây do Mỹ dẫn đầu và khối Xô-viết do Liên Xô lãnh đạo; trật tự hai cực được thiết lập, mở rộng ảnh hưởng và vẫn phát triển dù có nhiều khủng hoảng.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn A vì trật tự hai cực được xác lập và phát triển trong giai đoạn này.

B, C, D sai vì trật tự chưa suy yếu, chưa sụp đổ và đã hình thành ngay sau năm .

Đáp án: A — Trật tự thế giới hai cực Lanta được xác lập và phát triển từ năm đến đầu những năm của thế kỉ XX.

Câu 8

Năm 1948, Đại hội đồng Liên hợp quốc thông qua Tuyên ngôn Nhân quyền đã

A

thủ tiêu các hình thức của chế độ phân biệt chủng tộc.

B

đưa ra những quyền và tự do cơ bản của con người.

C

xóa bỏ chủ nghĩa thực dân trên phạm vi toàn cầu.

D

hạn chế tình trạng chạy đua vũ trang giữa các cường quốc.

Lời giải

Bước 1: Nhận diện nội dung văn kiện

Tuyên ngôn Nhân quyền năm là văn kiện đầu tiên chính thức liệt kê và công nhận các quyền cơ bản của con người.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn B vì văn kiện đưa ra những quyền và tự do cơ bản của con người; A, C, D sai vì lần lượt thuộc công ước xóa bỏ phân biệt chủng tộc, phong trào giải thực và các hiệp ước kiểm soát vũ khí.

Đáp án: B — Tuyên ngôn Nhân quyền năm đưa ra những quyền và tự do cơ bản của con người.

Câu 9

Hội nghị I-an-ta (2/1945) được tiến hành trong giai đoạn nào của Chiến tranh thế giới thứ hai?

A

Đang diễn ra ác liệt.

B

Giai đoạn sắp kết thúc.

C

Vừa mới kết thúc.

D

Bùng nổ và lan rộng.

Lời giải

Bước 1: Xác định thời điểm

Hội nghị I-an-ta được tổ chức vào tháng 2/1945.

Bước 2: Đối chiếu diễn biến

Chiến tranh thế giới thứ hai kết thúc ở châu Âu vào tháng 5/1945 và ở châu Á vào tháng 9/1945.

Vì vậy, tháng 2/1945 là giai đoạn chiến tranh sắp kết thúc.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn B. A, C, D sai vì lần lượt không phù hợp với giai đoạn cuối, chiến tranh chưa kết thúc và không còn là giai đoạn bùng nổ, lan rộng.

Đáp án: B — Hội nghị diễn ra vào tháng 2/1945, chỉ còn vài tháng trước khi chiến tranh kết thúc.

Câu 10

Nội dung nào sau đây là hạn chế trong quá trình phát triển của ASEAN từ khi thành lập (1967) đến nay là gì?

A

Mâu thuẫn gay gắt về vấn đề xây dựng các đập thủy điện.

B

Sự chi phối và tác động của một số cường quốc bên ngoài.

C

Sự chênh lệch trình độ phát triển giữa các nước thành viên.

D

Tranh chấp lãnh thổ diễn ra thường xuyên ở Đông Nam Á.

Lời giải

Bước 1: Xác định yêu cầu

Câu hỏi yêu cầu nhận diện hạn chế nội tại trong quá trình phát triển của ASEAN.

Bước 2: Nhận diện hạn chế cốt lõi

Các nước ASEAN có mức độ phát triển kinh tế – xã hội khác nhau.

Sự chênh lệch này gây khó khăn cho xây dựng chính sách chung, chia sẻ nguồn lực và phối hợp hành động.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn C vì phản ánh hạn chế nội tại, làm chậm hội nhập sâu rộng và khiến lợi ích phân phối không đồng đều.

A sai vì là vấn đề chuyên ngành; B chỉ là tác động gián tiếp từ bên ngoài; D diễn đạt quá mức về tranh chấp lãnh thổ.

Đáp án: C — Sự chênh lệch trình độ phát triển giữa các nước thành viên là hạn chế nội tại của ASEAN.
Bảng tra cứu nhanh đáp án trọn bộ 10 câu hỏiNhấn để đóng / mở
Câu12345678910
Đáp ánCCDDBCABBC

Đang xem 10 câu đầu của đề

Đề có tất cả 28 câu. Làm bài để xem lời giải tất cả câu hỏi.

Đăng nhập để làm bài