Đáp án & lời giải chi tiết: Đề thi thử tốt nghiệp THPT môn Hóa Học tỉnh Hải Phòng 2025 - Đề 04

Thi Tốt nghiệp THPTMôn Hóa họcNăm 202528 câuChuẩn GDPT mới

Thí sinh trả lời từ câu 1 đến câu 18. Mỗi câu hỏi thí sinh chỉ chọn một phương án.

Câu 1

Phương pháp phổ khối lượng (MS) được sử dụng để xác định phân tử khối của các hợp chất hữu cơ. Kết quả phân tích phổ khối lượng cho thấy phân tử khối của hợp chất hữu cơ X là 74. Chất X có thể là

A

trimethylamine

B

ethyl alcohol

C

acetic acid

D

methyl acetate

Lời giải

Bước 1: Viết công thức phân tử

Lần lượt viết công thức của bốn chất.

Bước 2: Tính phân tử khối

Áp dụng cho từng công thức.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn vì methyl acetate có ; , , sai vì lần lượt có , , .

Đáp án: — methyl acetate có phân tử khối .

Câu 2

Một công ty sản xuất nilon-6,6 từ adipic acid và hexamethylenediamine theo phương trình phản ứng:
.
Trong một lô hàng nhập nguyên liệu: - Adipic acid: Nhập kho 1460 kg, nhưng 10% khối lượng bị hư hỏng trong quá trình bảo quản. - Hexamethylenediamine: Nhập kho 713 kg (khối lượng đảm bảo không có hao hụt). Khối lượng nilon-6,6 tối đa có thể thu được trong điều kiện thực tế là bao nhiêu kg, biết rằng hiệu suất phản ứng của quá trình sản xuất đạt 92%.

A

1229 kg

B

1872 kg

C

1385 kg

D

1278 kg

Lời giải

Bước : Tính lượng chất thực tế

Tính khối lượng acid còn dùng và số mol mỗi nguyên liệu.

Bước : Xác định chất giới hạn

Theo tỉ lệ mol , hexamethylenediamine là chất giới hạn.

Bước : Tính khối lượng sản phẩm

Tính sản lượng lý thuyết rồi điều chỉnh theo hiệu suất .

Bước : Đối chiếu phương án

Chọn phương án ; , , sai do lần lượt tính sai khối lượng, chọn sai chất giới hạn hoặc chưa xử lí đúng hiệu suất.

Đáp án: Phương án — khối lượng nilon-6,6 thực tế đạt khoảng .

Câu 3

Trước đây, người ta thường cho formol vào bánh phở, bún để làm trắng và tạo độ dai, tuy nhiên do formol có tác hại với sức khỏe con người nên hiện nay đã bị cấm sử dụng trong thực phẩm. Formol là dung dịch của chất nào sau đây?

A

Methanol

B

Acetone

C

Phenol

D

Formaldehyde

Lời giải

Bước 1: Nhận diện formol

Formol là dung dịch nước chứa formaldehyde.

Formal­dehyde còn có tên là methanal, công thức .

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn D. A, B, C sai vì lần lượt là alcohol, ketone và phenol, không phải formaldehyde.

Đáp án: D — Formol là dung dịch nước của formaldehyde, có công thức .

Câu 4

Carbohydrate nào dưới đây không có nhóm -OH hemiacetal (hoặc hemiketal)?

A

Fructose

B

Saccharose

C

Maltose

D

Glucose

Lời giải

Bước 1: Nhận diện nhóm anomeric

Nếu nhóm anomeric còn tự do, carbohydrate có nhóm hemiacetal hoặc hemiketal.

Khi cả hai cacbon anomeric tham gia liên kết glycosidic, phân tử không còn đầu khử.

Bước 2: Xét Saccharose

Saccharose có liên kết glycosidic giữa của glucose và của fructose.

Cả hai cacbon anomeric đều tham gia liên kết nên không còn nhóm hemiacetal hoặc hemiketal.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn B. Saccharose; A, C, D sai vì fructose và glucose còn nhóm anomeric, còn maltose vẫn có một đầu khử tự do.

Đáp án: B. Saccharose — cả hai cacbon anomeric đều tham gia liên kết glycosidic nên không còn nhóm hemiacetal hoặc hemiketal.

Câu 5

Cặp oxi hóa – khử nào sau đây được viết không đúng?

A

B

C

D

Lời giải

Bước 1: Kiểm tra các cặp đúng

Cặp đúng phải có dạng oxi hóa đứng trước dạng khử.

Các cặp , phù hợp quy tắc.

Bước 2: Kiểm tra cặp còn lại

Cặp viết theo chiều oxi hóa, không theo dạng cặp quy ước.

Dạng đúng phải là .

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn phương án vì cặp bị viết ngược; , , không chọn vì đều đúng dạng oxi hóa/khử.

Đáp án: — cặp viết ngược, đúng phải là .

Câu 6

Glucose có thể lên men tạo lactic acid có trong sữa chua qua phản ứng nào sau đây?

A

B

C

D

Lời giải

Bước 1: Nhận diện quá trình

Sữa chua hình thành nhờ lên men lactic.

Sản phẩm phải là và có enzyme xúc tác.

Bước 2: Viết phương trình

Một phân tử glucose tạo hai phân tử axit lactic.

Phương trình đã cân bằng theo nguyên tử , , .

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn B; A là phản ứng oxi hóa glucose bằng , C là phản ứng với , còn D là lên men etanol tạo .

Đáp án: B — Đây là phương trình lên men lactic của glucose tạo .

Câu 7

Chất cơ sở để hình thành nên các phân tử protein đơn giản là

A

các loại đường

B

α-amino acid

C

tinh bột

D

acid béo

Lời giải

Bước 1: Xác định đơn vị cấu tạo

Protein được hình thành từ các -amino acid liên kết thành chuỗi polypeptide.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn B vì -amino acid là đơn vị cấu tạo của protein; A và C thuộc carbohydrate, D là thành phần của lipid.

Đáp án: B — -amino acid là đơn vị cơ bản tạo nên protein.

Câu 8

Nguồn điện nào sau đây không dựa vào năng lượng từ các phản ứng hóa học?

A

Pin nhiên liệu

B

Pin Galvani

C

Acquy

D

Pin mặt trời

Lời giải

Bước 1: Nhận diện nguyên lí

Phân loại mỗi nguồn điện theo dạng năng lượng được chuyển hóa thành điện năng.

Bước 2: Xác định nguồn điện hóa học

Pin nhiên liệu, pin Galvani và acquy đều hoạt động nhờ các phản ứng oxi hóa–khử.

Bước 3: Đối chiếu phương án

đúng vì pin mặt trời chuyển hóa năng lượng ánh sáng thành điện năng nhờ hiệu ứng quang điện; , , sai vì lần lượt dựa vào phản ứng hóa học trong pin nhiên liệu, pin Galvani và acquy.

Đáp án: — Pin mặt trời không dựa vào năng lượng của phản ứng hóa học.

Câu 9

Aniline là một hợp chất hữu cơ có tính base yếu và ít tan trong nước. Trong phòng thí nghiệm để làm sạch ống nghiệm dùng aniline đạt hiệu quả tốt nhất, người ta sẽ lựa chọn rửa ống nghiệm bằng cách nào?

A

rửa bằng dung dịch HCl, sau đó rửa lại bằng nước

B

rửa bằng xà phòng

C

rửa bằng nước lạnh

D

rửa bằng dung dịch NaOH, sau đó rửa lại bằng nước

Lời giải

Bước 1: Xác định tính chất aniline

Aniline là bazơ yếu, do nhóm có khả năng nhận proton.

Bước 2: Tạo muối tan

Dùng dung dịch để chuyển aniline thành muối anilinium clorua tan tốt trong nước.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn : rửa bằng rồi rửa lại bằng nước; , , sai vì không chuyển aniline thành dạng muối tan.

Đáp án: chuyển aniline thành muối anilinium tan tốt trong nước.

Câu 10

Ethyl propionate là ester có mùi thơm của dứa. Công thức của ethyl propionate là:

A

B

C

D

Lời giải

Bước 1: Tách tên este

Ethyl là gốc ancol ; propionate là gốc axit .

Bước 2: Ghép các gốc

Ghép gốc axit với gốc ancol theo dạng .

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn D. A, B, C lần lượt là , , không đúng tên ethyl propionate.

Đáp án: D — Công thức ethyl propionate là .
Bảng tra cứu nhanh đáp án trọn bộ 10 câu hỏiNhấn để đóng / mở
Câu12345678910
Đáp ánDDDBCBBDAD

Đang xem 10 câu đầu của đề

Đề có tất cả 28 câu. Làm bài để xem lời giải tất cả câu hỏi.

Đăng nhập để làm bài
Đáp án & Lời giải chi tiết: Đề thi thử tốt nghiệp THPT môn Hóa Học tỉnh Hải Phòng 2025 - Đề 04 môn Hóa học 2025 (Thi Tốt nghiệp THPT) | 9Study - 9Study