Đáp án & lời giải chi tiết: Đề thi thử tốt nghiệp THPT môn Hóa Học tỉnh Đắk Nông 2025 - Đề 02

Thi Tốt nghiệp THPTMôn Hóa họcNăm 202528 câuChuẩn GDPT mới

Thí sinh trả lời từ câu 1 đến câu 18. Mỗi câu hỏi thí sinh chỉ chọn một phương án.

Câu 1

Hiện tượng phú dưỡng là một biểu hiện của môi trường ao, hồ bị ô nhiễm do dư thừa các chất dinh dưỡng. Sự dư thừa dinh dưỡng chủ yếu do hàm lượng các ion nào sau đây vượt quá mức cho phép?

A

Nitrate, phosphate

B

Chloride, sulfate

C

Calcium, magnesium

D

Sodium, potassium

Lời giải

Bước 1: Xác định chất dinh dưỡng

Hai nguyên tố dinh dưỡng chủ yếu gây phú dưỡng là nitơ và photpho.

Bước 2: Liên hệ hiện tượng

Khi nồng độ các ion này tăng cao, tảo và thực vật thủy sinh phát triển mạnh, làm nước thiếu oxygen.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn A: nitrate, phosphate; B, C, D sai vì lần lượt không cung cấp đồng thời nitơ và photpho gây phú dưỡng.

Đáp án: A — Nitrate và phosphate cung cấp nitơ, photpho dư thừa, kích thích tảo phát triển gây phú dưỡng.

Câu 2

Cao su thiên nhiên được khai thác từ mủ cây cao su. Cao su thiên nhiên có thành phần chính là polymer của isoprene. Cao su thiên nhiên không dẫn điện, không thấm nước và khí, có tính đàn hồi tốt nhưng tính đàn hồi chỉ tồn tại trong một khoảng nhiệt độ hẹp. Phát biểu nào sau đây không đúng?

A

Lưu hóa cao su sẽ làm tăng tính đàn hồi, chịu nhiệt... của cao su thiên nhiên

B

Cao su có tính đàn hồi vì mạch phân tử có cấu hình cis

C

Cao su thiên nhiên tan tốt được trong nước và trong xăng, dầu

D

Phân hủy cao su thiên nhiên bởi nhiệt thu được isoprene

Lời giải

Bước 1: Xét tính tan

Cao su thiên nhiên không tan tốt trong nước.

Vì vậy, phát biểu khẳng định cao su tan tốt trong nước chắc chắn không đúng.

Bước 2: Kiểm tra kiến thức liên quan

Lưu hóa làm tăng tính đàn hồi và khả năng chịu nhiệt; cấu hình cis tạo độ co giãn.

Nhiệt phân cao su thiên nhiên thu được isoprene.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn C vì cao su thiên nhiên không tan tốt trong nước; A, B, D đúng vì lần lượt nói về tác dụng của lưu hóa, cấu hình cis và sản phẩm nhiệt phân.

Đáp án: C — Cao su thiên nhiên không tan tốt trong nước.

Câu 3

Trimethylamine có công thức phân tử là

A

B

C

D

Lời giải

Bước 1: Viết công thức cấu tạo

Ba nhóm methyl cùng liên kết với một nguyên tử nitơ.

Bước 2: Đếm nguyên tử

Công thức gồm nguyên tử carbon, nguyên tử hydrogen và nguyên tử nitơ.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn . Các phương án , , sai vì lần lượt có carbon, carbon và thiếu hydrogen.

Đáp án: — phân tử gồm ba nhóm và một nguyên tử nitơ.

Câu 4

Phân tích một mẫu nước tự nhiên thấy chứa nhiều các ion . Chất nào sau đây có thể làm mềm mẫu nước trên?

A

B

C

D

Lời giải

Bước 1: Tạo kết tủa ion cứng

Cần loại khỏi nước bằng ion .

Bước 2: Đối chiếu phương án

tan, cung cấp trực tiếp nên chọn A; B, C, D sai vì lần lượt không tạo kết tủa, không loại được , hoặc làm tan kết tủa.

Đáp án: A. — cung cấp để kết tủa .

Câu 5

Dung dịch chất nào sau đây không làm quỳ tím chuyển sang màu xanh?

A

Methylamine

B

Alanine

C

Lysine

D

Ethylamine

Lời giải

Bước 1: Xác định điều kiện đổi màu

Quỳ tím chuyển xanh khi dung dịch có tính bazơ, thường tương ứng .

Bước 2: Nhận diện chất có tính bazơ

Methylamine và ethylamine là amin, tác dụng với nước tạo .

Lysine có thêm nhóm nên thể hiện tính bazơ.

Bước 3: Xét alanine

Alanine chủ yếu tồn tại dạng ion lưỡng cực , có tính gần trung tính.

Dung dịch alanine không làm quỳ tím chuyển xanh.

Bước 4: Đối chiếu phương án

Chọn B. A, C, D sai vì methylamine, lysine và ethylamine đều có tính bazơ, làm quỳ tím chuyển xanh.

Đáp án: B — Alanine gần trung tính nên không làm quỳ tím chuyển xanh.

Câu 6

Ở điều kiện chuẩn, sức điện động của pin Zn–Cu và pin Mg-Zn lần lượt đo được là 1,10 V và 1,61 V. Sức điện động của pin Mg–Cu đo được ở điều kiện chuẩn là

A

2,71 V

B

0,71 V

C

1,32 V

D

0,61 V

Lời giải

Bước 1: Biểu diễn các sức điện động

Chọn chiều từ đến : .

Bước 2: Ghép hai pin

Điện cực là điện cực chung nên hai sức điện động được cộng theo chiều đã chọn.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn A: . B, C, D sai vì lần lượt trừ nhầm, cộng sai hoặc tính sai giá trị.

Đáp án: A — Hai sức điện động nối tiếp được cộng: .

Câu 7

Trong cơ thể người, ion (Z = 12) tham gia cấu trúc tế bào, tổng hợp protein và tổng hợp chất sinh năng lượng ATP. Tổng số hạt proton và electron của ion

A

26

B

20

C

22

D

24

Lời giải

Bước 1: Tính số proton, electron

Với , ion mất electron.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Tổng số hạt proton và electron là , chọn .

, , sai lần lượt do tính thừa electron, thiếu electron và coi ion còn nguyên electron.

Đáp án: — Ion proton và electron, tổng là .

Câu 8

Các ký hiệu này thường được in trên bao bì, vỏ hộp, đồ dùng... để giúp nhận biết vật liệu polymer cũng như thuận lợi cho việc thu gom, tái chế. Polymer có ký hiệu số 5 được điều chế bẳng phản ứng trùng hợp monomer nào dưới đây?
Polymer có ký hiệu số 5 được điều chế bằng phản ứng trùng hợp monomer nào dưới đây?

Hình minh họa câu hỏi
A

B

C

D

Lời giải

Bước 1: Xác định polymer

Ký hiệu tái chế số tương ứng với polypropylene, viết tắt là .

Bước 2: Xác định monomer

Polypropylene được điều chế bằng phản ứng trùng hợp propene.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn : ; , , sai vì lần lượt tạo , và công thức thiếu liên kết đôi.

Đáp án: — monomer propene có công thức .

Câu 9

Công thức hoá học của hợp chất nào dưới đây thuộc loại chất béo?

A

B

C

D

Lời giải

Bước 1: Nhận dạng chất béo

Chất béo phải có gốc glixerol liên kết với ba gốc axit béo.

Bước 2: Kiểm tra phương án

Phương án có dạng trieste của glixerol với gốc axit béo .

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn ; , , sai vì lần lượt là este đơn, axit béo và đieste không chứa gốc glixerol.

Đáp án: — Có cấu tạo trieste của glixerol với ba gốc axit béo.

Câu 10

Xét phản ứng giữa ethene với HBr:

Phản ứng xảy ra theo cơ chế cộng electrophile (tác nhân electrophile là các tiểu phân thiếu electron). Nhận định nào sau đây đúng?

Hình minh họa câu hỏi
A

Tác nhân electrophile trong cơ chế trên là

B

Phản ứng giữa alkene với HBr luôn cho ra một sản phẩm

C

Giai đoạn 2 là quá trình kết hợp giữa carbocation với

D

Ở giai đoạn 1 có sự phá vỡ liên kết xích ma () C-C.

Lời giải

Bước 1: Xác định giai đoạn 1

Electron liên kết tấn công ; liên kết phân cực và tạo carbocation cùng .

Bước 2: Xác định giai đoạn 2

Ion tấn công carbocation, hình thành liên kết và sản phẩm bromoethane.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn C vì giai đoạn là sự kết hợp giữa carbocation và ; A sai vì electrophile là trong , B sai vì alkene bất đối xứng có thể cho nhiều sản phẩm, D sai vì giai đoạn chỉ phá vỡ liên kết , không phá vỡ liên kết .

Đáp án: C — Giai đoạn là quá trình carbocation kết hợp với .
Bảng tra cứu nhanh đáp án trọn bộ 10 câu hỏiNhấn để đóng / mở
Câu12345678910
Đáp ánACAABACDCC

Đang xem 10 câu đầu của đề

Đề có tất cả 28 câu. Làm bài để xem lời giải tất cả câu hỏi.

Đăng nhập để làm bài