Đáp án & lời giải chi tiết: Đề thi thử tốt nghiệp THPT môn Hóa Học tỉnh Cà Mau 2025 - Đề 03

Thi Tốt nghiệp THPTMôn Hóa họcNăm 202528 câuChuẩn GDPT mới

Thí sinh trả lời từ câu 1 đến câu 18. Mỗi câu hỏi thí sinh chỉ chọn một phương án.

Câu 1

Đặc điểm về tính chất vật lí nào sau đây là đúng với kim loại kiềm?

A

Dẫn điện tốt hơn Cu.

B

Độ cứng thấp.

C

Khối lượng riêng lớn.

D

Nhiệt độ nóng chảy và nhiệt độ sôi cao.

Lời giải

Bước 1: Nhận diện đặc trưng

Kim loại kiềm có liên kết kim loại yếu nên rất mềm, dễ cắt bằng dao.

Chúng thường nhẹ, có nhiệt độ nóng chảy và nhiệt độ sôi thấp.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn : độ cứng thấp; , , sai vì kim loại kiềm không dẫn điện tốt hơn , có khối lượng riêng nhỏ và nhiệt độ nóng chảy, sôi thấp.

Đáp án: B — Kim loại kiềm có độ cứng thấp, rất mềm và dễ cắt bằng dao.

Câu 2

Methyl salicylate dùng làm thuốc xoa bóp giảm đau, được điều chế theo phản ứng sau:
.
Để sản xuất 3,8 triệu tuýp thuốc xoa bóp giảm đau cần tối thiểu m tấn salicylic acid. Biết mỗi tuýp thuốc chứa 2,7 gam methyl salicylate và hiệu suất phản ứng tính theo salicylic acid là 70%. Giá trị của m là

A

13,307

B

12,420

C

6,986

D

9,315

Lời giải

Bước 1: Tính lượng methyl salicylate

.

Bước 2: Tính lượng acid theo lý thuyết

Phản ứng có tỉ lệ mol salicylic acid : methyl salicylate là .

Bước 3: Hiệu chỉnh theo hiệu suất

Hiệu suất nên lượng salicylic acid thực tế phải lớn hơn lượng lý thuyết.

Bước 4: Đối chiếu phương án

Chọn phương án A: .

B, C, D sai do tính chưa đúng khối lượng mol, lượng sản phẩm hoặc chưa xử lí đầy đủ hiệu suất.

Đáp án: A — tấn, do đã chia lượng salicylic acid lý thuyết cho hiệu suất .

Câu 3

Tên thay thế của alanine là

A

α–aminopropionic acid

B

α–aminopropanoic acid

C

2–aminopropionic acid

D

2–aminopropanoic acid

Lời giải

Bước 1: Chọn mạch chính

Mạch chính có carbon và chứa nhóm , nên tên acid là propanoic acid.

Bước 2: Xác định vị trí amino

Đánh số từ carbon của : nhóm gắn ở carbon số .

Bước 3: Đối chiếu phương án

Ghép tên thu được: -aminopropanoic acid. A, B sai vì dùng tên hoặc kí hiệu không theo IUPAC; C sai vì dùng propionic thay cho propanoic.

Đáp án: -aminopropanoic acid — mạch propanoic có nhóm amino ở carbon .

Câu 4

Vật liệu nào sau đây được chế tạo từ polymer trùng ngưng?

A

Nylon-6,6

B

Cao su isoprene

C

Tơ nitron

D

Polyethylene

Lời giải

Bước 1: Nhận diện hai kiểu tạo polymer

Trùng ngưng tạo mạch polymer đồng thời giải phóng phân tử nhỏ như hoặc .

Trùng hợp không giải phóng phân tử nhỏ.

Bước 2: Xét Nylon-6,6

Nylon-6,6 tạo từ hexametylenđiamin và axit ađipic, đều là monome đa chức.

Phản ứng tạo liên kết amit đồng thời tách .

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn A — Nylon-6,6 là polymer trùng ngưng; B, C, D sai vì cao su isoprene, tơ nitron và polyethylene đều tạo bởi trùng hợp cộng, không tách phân tử nhỏ.

Đáp án: A — Nylon-6,6 được tạo bởi phản ứng trùng ngưng, đồng thời giải phóng .

Câu 5

Biết nguyên tố sodium (Na) có số hiệu nguyên tử Z = 11. Số hạt proton trong ion

A

13

B

11

C

10

D

12

Lời giải

Bước : Xác định số proton

Số proton được xác định bởi số hiệu nguyên tử .

Bước : Xét ion

Na tạo ion bằng cách mất electron; hạt nhân không thay đổi.

Bước : Đối chiếu phương án

Chọn B: ; A, C, D sai vì lần lượt không phải số proton, là số electron của , và không xác định số proton.

Đáp án: B. — Ion vẫn có số proton bằng .

Câu 6

Dung dịch nickel(II) sulfate () được sử dụng làm chất điện phân để mạ nickel lên một miếng thép. Điện cực anode và cathode được làm bằng vật liệu nào sau đây?

A

Cathode là miếng thép và anode là nickel.

B

Cathode là nickel và anode là miếng thép.

C

Cathode là graphite và anode là miếng thép.

D

Cathode là graphite và anode là graphite.

Lời giải

Bước 1: Xác định cathode

Miếng thép cần được phủ nickel nên làm cathode.

Tại cathode, ion nickel bị khử và bám lên bề mặt thép.

Bước 2: Xác định anode

Anode phải làm bằng nickel để hòa tan, bổ sung ion nickel cho dung dịch.

Tại anode xảy ra quá trình oxi hóa nickel.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn A: cathode là miếng thép, anode là nickel; B, C, D sai vì lần lượt đảo vai trò điện cực, dùng thép làm anode không cung cấp nickel, hoặc không có điện cực nickel.

Cả cathode và anode đều phải phù hợp với mục tiêu đưa nickel bám lên thép và duy trì ion nickel trong dung dịch.

Đáp án: A — Miếng thép làm cathode, nickel làm anode để nickel bám lên thép và được bổ sung vào dung dịch.

Câu 7

Hóa chất nào sau đây có thể sử dụng để làm mềm nước cứng vĩnh cửu?

A

B

C

D

Lời giải

Bước 1: Xác định ion cần loại bỏ

Nước cứng vĩnh cửu chứa các ion ; cần chuyển chúng thành chất kết tủa.

Bước 2: Chọn ion tạo kết tủa

Chất phù hợp phải cung cấp ion để tạo muối cacbonat không tan.

Bước 3: Đối chiếu phương án

là đáp án đúng vì cung cấp ; , , sai vì lần lượt không tạo kết tủa loại , .

Đáp án: — cung cấp , kết tủa các ion .

Câu 8

Số nguyên tử Hydrogen trong một phân tử oleic acid là

A

34

B

35

C

36

D

33

Lời giải

Bước 1: Đọc công thức phân tử

Oleic acid có công thức .

Chỉ số của .

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn phương án A: ; B, C, D sai vì lần lượt cho , , , không đúng chỉ số của .

Đáp án: A. — chỉ số của trong .

Câu 9

Cho hình vẽ của amino acid X trong môi trường pH = 6 dưới tác dụng của điện trường như dưới. X không thể là

Hình minh họa câu hỏi
A

Alanine

B

Glycine

C

Valine

D

Lysine

Lời giải

Bước 1: Suy ra điểm đẳng điện

X đứng yên nên điện tích tổng bằng .

Do đó, của X xấp xỉ .

Bước 2: So sánh giá trị

Tính gần đúng của các amino acid theo nhóm chức ion hóa.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn D — Lysine có , nên tại mang điện dương và di chuyển về cực âm; A, B, C có xấp xỉ nên có thể đứng yên.

Đáp án: D. Lysine — tại , Lysine mang điện dương vì .

Câu 10

Một loại phân bón cung cấp cho cây trồng nguyên tố nitrogen, có vai trò thúc đẩy quá trình tăng trưởng của cây, giúp cây đẻ nhánh khỏe, ra lá nhiều, có khả năng quang hợp tốt, … làm tăng năng suất cây trồng. Loại phân đó là

A

Phân lân

B

Phân vi lượng

C

Phân kali

D

Phân đạm

Lời giải

Bước 1: Nhận diện nhu cầu dinh dưỡng

Từ khóa quan trọng là nguyên tố và tác dụng phát triển thân, lá, tăng quang hợp.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Phương án D đúng vì phân đạm cung cấp , giúp cây tăng trưởng và ra nhiều lá.

A, B, C sai vì lần lượt cung cấp , nguyên tố vi lượng và , không phù hợp với yêu cầu chính.

Đáp án: D — Phân đạm cung cấp , thúc đẩy sinh trưởng và phát triển lá.
Bảng tra cứu nhanh đáp án trọn bộ 10 câu hỏiNhấn để đóng / mở
Câu12345678910
Đáp ánBADABADADD

Đang xem 10 câu đầu của đề

Đề có tất cả 28 câu. Làm bài để xem lời giải tất cả câu hỏi.

Đăng nhập để làm bài