Đáp án & lời giải chi tiết: Đề thi thử tốt nghiệp THPT môn Hóa Học tỉnh Bến Tre 2025

Thi Tốt nghiệp THPTMôn Hóa họcNăm 202528 câuChuẩn GDPT mới

Thí sinh trả lời từ câu 1 đến câu 18. Mỗi câu hỏi thí sinh chỉ chọn một phương án.

Câu 1

Công thức của ethyl formate là

A

B

C

D

Lời giải

Bước 1: Xác định hai gốc

“Ethyl” tương ứng gốc ; “formate” tương ứng gốc .

Bước 2: Ghép thành công thức este

Ghép gốc axit với gốc ancol để được công thức este.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn . , , lần lượt là methyl formate, methyl acetate và ethyl acetate.

Đáp án: — Ethyl formate có công thức .

Câu 2

Liên kết kim loại là liên kết hình thành do lực hút tĩnh điện giữa các electron...(1)... với các ion...(2)... kim loại ở các nút mạng. Nội dung phù hợp trong các ô trống (1), (2) lần lượt là

A

ngoài cùng, dương

B

tự do, dương

C

hóa trị, lưỡng cực

D

hóa trị, âm

Lời giải

Bước 1: Xác định electron

Trong kim loại, electron không thuộc riêng nguyên tử nào mà chuyển động tự do trong mạng tinh thể.

Bước 2: Xác định ion kim loại

Nguyên tử kim loại nhường electron nên trở thành ion mang điện dương, gọi là cation.

Bước 3: Đối chiếu phương án

B đúng vì điền lần lượt là “tự do” và “dương”. A, C, D sai lần lượt do dùng “ngoài cùng”, “lưỡng cực” hoặc ion âm.

Đáp án: B — Liên kết kim loại là lực hút giữa electron tự do và ion kim loại dương.

Câu 3

Trong quá trình điện phân dung dịch CuSO với anode bằng graphite, ở anode xảy ra quá trình:

A

B

C

D

Lời giải

Bước 1: Xác định quá trình tại anot

Anot luôn xảy ra quá trình oxi hóa, nên chất tham gia phải nhường electron.

Ion chỉ bị khử; graphite trơ và khó bị oxi hóa.

Bước 2: Chọn chất bị oxi hóa

Nước bị oxi hóa tại anot, tạo khí và giải phóng electron.

Bước 3: Đối chiếu phương án

B đúng; A và C là các quá trình khử tại catot, còn D đòi hỏi anot bằng đồng bị hòa tan, trái với graphite trơ.

Đáp án: B — Nước bị oxi hóa tại anot graphite theo phương trình .

Câu 4

Phát biểu nào sau đây không đúng về cấu tạo của cao su buna-S?

A

Mỗi mắt xích có 2 liên kết đôi

B

Không chứa nguyên tố sulfur

C

D

Có chứa vòng benzene

Lời giải

Bước 1: Xác định công thức mắt xích

Mỗi cặp monome gồm butađien và stiren .

Bước 2: Xét cấu tạo

Butađien trùng hợp nên chỉ còn liên kết đôi; stiren giữ vòng benzen.

Polymer không chứa ; nguyên tố này chỉ tham gia khi lưu hóa.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn A: mỗi mắt xích không có mà chỉ có liên kết đôi; B, C, D đúng lần lượt vì polymer không chứa , có công thức và còn vòng benzen.

Đáp án: A — Mỗi mắt xích cao su buna-S chỉ có liên kết đôi, không phải .

Câu 5

Xu hướng biến đổi nhiệt độ nóng chảy, nhiệt độ sôi của kim loại nhóm IA từ Li đến Cs là

A

tăng rồi giảm

B

giảm rồi tăng

C

tăng dần

D

giảm dần

Lời giải

Bước 1: Xét bán kính nguyên tử

Từ đến , bán kính nguyên tử tăng; electron hóa trị xa hạt nhân hơn.

Bước 2: Suy ra độ bền liên kết

Khoảng cách tăng làm lực hút giữa ion dương và electron tự do yếu hơn, nên liên kết kim loại yếu dần.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn — giảm dần; , , sai vì lần lượt mô tả tăng rồi giảm, giảm rồi tăng và tăng dần.

Đáp án: — Bán kính nguyên tử tăng làm liên kết kim loại yếu dần.

Câu 6

So với kim loại nhóm IA và nhóm IIA cùng chu kỳ thì các kim loại chuyển tiếp có

A

nhiệt độ nóng chảy thấp hơn

B

khối lượng riêng thấp hơn

C

độ cứng cao hơn

D

độ dẫn điện thấp hơn

Lời giải

Bước 1: Xét electron hóa trị

Kim loại , chủ yếu có electron lớp ngoài ở phân lớp , dạng hoặc .

Kim loại chuyển tiếp có thêm electron chưa lấp đầy.

Bước 2: Suy ra độ cứng

Electron tham gia liên kết kim loại, làm liên kết bền hơn và kim loại khó biến dạng hơn.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn : độ cứng cao hơn; , , sai vì kim loại chuyển tiếp thường có nhiệt độ nóng chảy, khối lượng riêng cao hơn và độ dẫn điện không thấp hơn.

Đáp án: — Kim loại chuyển tiếp có liên kết kim loại mạnh hơn nên độ cứng cao hơn.

Câu 7

Nguồn nguyên liệu dùng để sản xuất xà phòng có thể là

A

trái bồ hòn, bồ kết

B

glycerol và chất béo

C

dầu mỡ động thực vật và sản phẩm từ dầu mỏ

D

chất béo và acid béo

Lời giải

Bước 1: Xác định bản chất phản ứng

Xà phòng hóa chất béo là phản ứng thủy phân trong môi trường kiềm.

Sản phẩm gồm muối của axit béo và glycerol.

Bước 2: Xác định nguồn nguyên liệu

Nguồn nguyên liệu phù hợp là dầu mỡ động thực vật và các sản phẩm từ dầu mỏ.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn . A chứa chất tạo bọt tự nhiên; B có glycerol là sản phẩm; D không nêu đầy đủ nguồn nguyên liệu từ dầu mỏ.

Đáp án: C — Dầu mỡ động thực vật và sản phẩm từ dầu mỏ là nguồn nguyên liệu sản xuất xà phòng.

Câu 8

Tương tác van der Waals làm

A

giảm nhiệt độ nóng chảy và nhiệt độ sôi

B

giảm nhiệt độ nóng chảy và tăng nhiệt độ sôi

C

tăng nhiệt độ nóng chảy và giảm nhiệt độ sôi

D

tăng nhiệt độ nóng chảy và nhiệt độ sôi

Lời giải

Bước 1: Xác định bản chất tương tác

Tương tác van der Waals là lực hút giữa các phân tử.

Lực hút này làm các phân tử liên kết với nhau chặt hơn.

Bước 2: Suy ra ảnh hưởng

Muốn chuyển pha, cần cung cấp năng lượng để thắng lực hút giữa các phân tử.

Vì vậy, nhiệt độ nóng chảy và nhiệt độ sôi đều tăng.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn D. A sai vì cả hai nhiệt độ đều giảm; B và C sai vì lần lượt làm giảm một đại lượng không đúng.

Đáp án: D — Tương tác van der Waals làm tăng lực hút giữa các phân tử, nên tăng cả nhiệt độ nóng chảy và nhiệt độ sôi.

Câu 9

Xếp các kim loại nhóm IIA theo chiều tăng dần của điện tích hạt nhân, tính kim loại tăng dần là do

A

bán kính nguyên tử tăng

B

độ âm điện tăng

C

tính khử giảm dần

D

khối lượng nguyên tử tăng

Lời giải

Bước 1: Xác định chiều biến đổi

Trong nhóm , điện tích hạt nhân tăng theo chiều .

Số lớp electron tăng nên bán kính nguyên tử tăng.

Bước 2: Liên hệ với tính kim loại

Bán kính lớn làm electron lớp ngoài xa hạt nhân, lực hút yếu hơn.

Electron được nhường dễ hơn nên tính kim loại tăng.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn A vì bán kính nguyên tử tăng làm electron lớp ngoài dễ nhường; B, C, D sai vì độ âm điện giảm, tính khử tăng và khối lượng nguyên tử không phải nguyên nhân trực tiếp.

Đáp án: A — Bán kính nguyên tử tăng làm lực hút hạt nhân với electron lớp ngoài giảm, khiến tính kim loại tăng.

Câu 10

Thực hiện các thí nghiệm sau:
(a) Cho một mẩu sodium vào dung dịch copper (II) sulfate.
(b) Nhúng một thanh kẽm vào dung dịch silver nitrate.
(c) Nhúng một thanh sắt vào dung dịch iron (III) chloride.
(d) Cho nước vào hỗn hợp bột magnesium, iron và muối ăn.
(e) Cho bột magnesium và calcium carbonate vào dung dịch .
Có bao nhiêu thí nghiệm xảy ra ăn mòn điện hóa?

A

2

B

3

C

4

D

5

Lời giải

Bước 1: Nhớ điều kiện nhận biết

Kiểm tra đồng thời: có môi trường điện li và có cặp điện cực tiếp xúc.

Nếu chỉ xảy ra phản ứng trực tiếp giữa kim loại với chất oxi hóa thì là ăn mòn hóa học.

Bước 2: Loại các trường hợp hóa học

Các thí nghiệm , , không tạo cặp điện cực kim loại thích hợp nên chỉ ăn mòn hóa học.

Phản ứng chính:

Bước 3: Xác định trường hợp điện hóa

, bạc sinh ra bám trên kẽm, tạo cặp trong dung dịch điện li.

, tiếp xúc trong nước muối, tạo pin điện hóa.

Bước 4: Đối chiếu phương án

Chọn phương án . Các phương án , , sai vì lần lượt cho số thí nghiệm là , , thay vì .

Đáp án: A — Có thí nghiệm xảy ra ăn mòn điện hóa.
Bảng tra cứu nhanh đáp án trọn bộ 10 câu hỏiNhấn để đóng / mở
Câu12345678910
Đáp ánBBBADCCDAA

Đang xem 10 câu đầu của đề

Đề có tất cả 28 câu. Làm bài để xem lời giải tất cả câu hỏi.

Đăng nhập để làm bài
Đáp án & Lời giải chi tiết: Đề thi thử tốt nghiệp THPT môn Hóa Học tỉnh Bến Tre 2025 môn Hóa học 2025 (Thi Tốt nghiệp THPT) | 9Study - 9Study