Đáp án & lời giải chi tiết: Đề thi thử tốt nghiệp THPT môn Hóa Học tỉnh Bắc Giang 2025

Thi Tốt nghiệp THPTMôn Hóa họcNăm 202528 câuChuẩn GDPT mới

Thí sinh trả lời từ câu 1 đến câu 18. Mỗi câu hỏi thí sinh chỉ chọn một phương án.

Câu 1

Tinh bột thuộc loại polysaccharide, là một trong những chất dinh dưỡng cơ bản của người và động vật. Phân tử tinh bột được tạo thành từ nhiều đơn vị

A

α-fructose.

B

α-glucose.

C

β-fructose.

D

β-glucose.

Lời giải

Bước 1: Xác định loại đơn phân

Polysaccharide được tạo bởi nhiều monosaccharide liên kết với nhau.

Tinh bột được cấu tạo từ các đơn vị glucose.

Bước 2: Xác định dạng đồng phân

Trong tinh bột, các đơn vị glucose liên kết theo kiểu nên đơn phân là -glucose.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn B. -glucose; A và C sai vì fructose không tạo nên tinh bột, D sai vì -glucose đặc trưng cho cellulose.

Đáp án: B. -glucose — đây là đơn vị monosaccharide cấu tạo nên tinh bột.

Câu 2

Cho các phát biểu sau:
(1) Hầu hết các muối ammonium đều dễ tan trong nước;
(2) Ion tác dụng với dung dịch acid tạo kết tủa màu trắng;
(3) Muối ammonium tác dụng với dung dịch base thu được khí có mùi khai;
(4) Hầu hết muối ammonium đều bền nhiệt.
Phát biểu đúng là

A

(2) và (3).

B

(1) và (2).

C

(1) và (3).

D

(2) và (4).

Lời giải

Bước 1: Xét độ tan và phản ứng với axit

Phát biểu đúng vì hầu hết muối amoni, như , tan tốt trong nước.

Phát biểu sai: ion tác dụng với axit không tạo kết tủa trắng.

Bước 2: Xét phản ứng với bazơ và nhiệt

Phát biểu đúng vì muối amoni gặp bazơ giải phóng khí có mùi khai.

Phát biểu sai vì nhiều muối amoni dễ bị phân hủy khi đun nóng.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chỉ đúng nên chọn . , , sai vì đều chứa hoặc , là các phát biểu sai.

Đáp án: C — chỉ các phát biểu đúng.

Câu 3

Tiến hành điện phân dung dịch NaCl bão hoà với điện cực trơ, không sử dụng màng ngăn xốp. Phát biểu nào sau đây đúng?

Hình minh họa câu hỏi
A

Dung dịch thu được sau điện phân có khả năng tẩy màu.

B

Quá trình xảy ra tại cathode là .

C

Quá trình xảy ra tại anode là .

D

Thí nghiệm trên được sử dụng để điều chế kim loại Na trong công nghiệp.

Lời giải

Bước 1: Xác định phản ứng cathode

Nước bị khử tại cathode, tạo khí và ion .

Bước 2: Xác định phản ứng anode

Ion bị oxi hóa tại anode, tạo khí .

Bước 3: Xét phản ứng sau điện phân

Không có màng ngăn, phản ứng với sinh ra có tính tẩy màu.

Bước 4: Đối chiếu phương án

Chọn A. B, C, D sai vì lần lượt viết sai phản ứng cathode, nhầm phản ứng cathode với anode và điện phân dung dịch nước không điều chế được kim loại .

Đáp án: A — Dung dịch chứa nên có khả năng tẩy màu.

Câu 4

Polymer X có công thức . Tên của X là

A

poly(vinyl chloride).

B

polyethylene.

C

polystyrene.

D

poly(methyl methacrylate).

Lời giải

Bước 1: Nhận diện monomer

Mắt xích chứa nhóm phenyl , nên monomer tương ứng là styrene.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Polymer của styrene là polystyrene, chọn phương án C. A, B, D lần lượt là polymer của vinyl chloride, ethylene và methyl methacrylate nên không phù hợp.

Đáp án: C — Polymer được tạo thành từ monomer styrene là polystyrene.

Câu 5

Trong phân tử chất nào sau đây có 2 nhóm amino và 1 nhóm carboxyl ?

A

Fomic acid.

B

Lysine.

C

Alanine.

D

Glutamic acid.

Lời giải

Bước 1: Viết công thức các chất

Các công thức cần xét lần lượt là , , .

Bước 2: Đếm nhóm chức

Lysine có nhóm nhóm , đúng yêu cầu.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn — Lysine; Fomic acid không có , Alanine chỉ có nhóm , còn Glutamic acid có nhóm .

Đáp án: — Lysine có đúng nhóm nhóm .

Câu 6

Bradykinin là một peptide có trong huyết tương, có vai trò quan trọng trong phản ứng viêm. Dãy amino acid: Arg–Pro–Pro–Gly–Phe–Ser–Pro–Phe–Arg. Cho các nhận định:
(a) Bradykinin thuộc loại nonapeptide.
(b) Thủy phân hoàn toàn bradykinin thu được 5 amino acid.
(c) Thủy phân không hoàn toàn bradykinin thu được tối đa 7 dipeptide.
(d) Bradykinin phản ứng với trong môi trường kiềm tạo dung dịch màu xanh lam.
Các nhận định đúng là?

A

(a), (d).

B

(c), (d).

C

(b), (c).

D

(a), (b).

Lời giải

Bước 1: Xác định loại peptide

Dãy có gốc amino acid nên bradykinin là nonapeptide; đúng.

loại amino acid: Arg, Pro, Gly, Phe, Ser.

Bước 2: Xét thủy phân

Thủy phân hoàn toàn thu được amino acid khác nhau nên đúng.

Peptide có liên kết peptit, tương ứng tối đa dipeptide, không phải ; sai.

Bước 3: Xét phản ứng màu

Bradykinin có nhiều liên kết peptit nên phản ứng biuret với trong môi trường kiềm tạo màu tím.

Vì không tạo màu xanh lam nên sai.

Bước 4: Đối chiếu phương án

Chọn : , đúng; , , sai vì đều chứa hoặc .

Đáp án: D — Các nhận định đúng là .

Câu 7

Điểm chớp cháy là nhiệt độ thấp nhất ở áp suất khí quyển mà một chất lỏng có thể tạo hơi đủ để bốc cháy khi tiếp xúc nguồn lửa.

  • Chất lỏng có điểm chớp cháy < 37,8 °C là chất lỏng dễ cháy.

  • Chất lỏng có điểm chớp cháy > 37,8 °C là chất lỏng có thể gây cháy.
    Cho bảng dữ liệu điểm chớp cháy của các chất. Trong bảng trên, số chất lỏng dễ cháy là bao nhiêu?

Hình minh họa câu hỏi
A

7

B

8

C

6

D

9

Lời giải

Bước 1: Đặt điều kiện đếm

Chọn các chất thỏa mãn điều kiện dễ cháy.

Bước 2: Lọc dữ liệu

Các giá trị đạt điều kiện là , , , , , , .

giá trị nhỏ hơn .

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn phương án B. Các phương án A, C, D sai vì lần lượt cho kết quả , , không đúng số chất thỏa điều kiện.

Đáp án: B — Có chất lỏng có điểm chớp cháy nhỏ hơn .

Câu 8

Cation có cấu hình electron ở phân lớp ngoài cùng là . Cấu hình electron của nguyên tử R là:

A

B

C

D

Lời giải

Bước 1: Viết cấu hình của ion

Phân lớp ngoài cùng của , nên cấu hình ion là:

Bước 2: Thêm electron

Nguyên tử hơn ion một electron; electron này đi vào phân lớp .

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn D: . A, B, C sai lần lượt vì có , là cấu hình của , và có .

Đáp án: D — Nguyên tử nhận thêm một electron vào phân lớp , được cấu hình .

Câu 9

Cho phổ khối lượng của chất X như sau. Chất X có thể là:

Hình minh họa câu hỏi
A

ethanol.

B

acetic acid.

C

methyl acetate.

D

benzene.

Lời giải

Bước 1: Xác định khối lượng phân tử

Đỉnh phân tử tại cho , phù hợp công thức .

Bước 2: Nhận diện ion đặc trưng

Đỉnh cơ sở là ion , đặc trưng cho ethanol; các mảnh cũng phù hợp.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn A. Ethanol; B, C, D sai vì lần lượt có , , , không phù hợp .

Đáp án: A. Ethanol — có và đỉnh cơ sở tại .

Câu 10

Dung dịch amine nào sau đây không làm quỳ tím chuyển sang màu xanh?

A

Aniline.

B

Ethylamine.

C

Methylamine.

D

Dimethylamine.

Lời giải

Bước 1: Phân loại amin

Ethylamine, methylamine và dimethylamine là amin no.

Aniline là amin thơm vì nhóm gắn trực tiếp với vòng benzen.

Bước 2: So sánh tính bazơ

Ở amin no, cặp electron trên dễ nhận từ nước, tạo .

Ở aniline, cặp electron trên liên hợp với vòng benzen nên khả năng nhận giảm mạnh.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn A. Aniline vì là bazơ rất yếu, không tạo đủ để làm quỳ tím hóa xanh; B, C, D sai vì đều là amin no, dung dịch có tính bazơ và làm quỳ tím hóa xanh.

Đáp án: A. Aniline — cặp electron trên liên hợp với vòng benzen, làm tính bazơ rất yếu.
Bảng tra cứu nhanh đáp án trọn bộ 10 câu hỏiNhấn để đóng / mở
Câu12345678910
Đáp ánBCACBDBDAA

Đang xem 10 câu đầu của đề

Đề có tất cả 28 câu. Làm bài để xem lời giải tất cả câu hỏi.

Đăng nhập để làm bài
Đáp án & Lời giải chi tiết: Đề thi thử tốt nghiệp THPT môn Hóa Học tỉnh Bắc Giang 2025 môn Hóa học 2025 (Thi Tốt nghiệp THPT) | 9Study - 9Study