Đáp án & lời giải chi tiết: Đề thi thử tốt nghiệp THPT môn Hóa Học tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu 2025 - Đề 01

Thi Tốt nghiệp THPTMôn Hóa họcNăm 202528 câuChuẩn GDPT mới

Thí sinh trả lời từ câu 1 đến câu 18. Mỗi câu hỏi thí sinh chỉ chọn một phương án.

Câu 1

Nhiệt độ nóng chảy, nhiệt độ sôi, độ tan trong nước của một số amine được thể hiện trong bảng dưới.
Chọn phát biểu sai.

Hình minh họa câu hỏi
A

Ở điều kiện thường, aniline là chất lỏng, ít tan trong nước.

B

Methylamine, ethylamine, dimethylamine và trimethylamine là những chất khí.

C

Amine có nhiệt độ sôi cao hơn hydrocarbon có cùng số nguyên tử carbon hoặc có phân tử khối tương đương.

D

Tất cả các amine đều tan nhiều trong nước tương tự ammonia nhờ tạo được liên kết hydrogen với nước.

Lời giải

Bước 1: Xác định trạng thái

So sánh nhiệt độ sôi với để xác định trạng thái.

Bước 2: Xét độ tan và nhiệt độ sôi

Anilin chỉ tan trong nên ít tan.

Amin tạo liên kết hydrogen nên thường sôi cao hơn hydrocarbon tương đương.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn vì anilin ít tan, nên không thể khẳng định tất cả amin đều tan nhiều; đúng về anilin, đúng do bốn amin có , còn đúng nhờ liên kết hydrogen.

Đáp án: — Anilin chỉ tan ít trong nước, nên không phải tất cả amin đều tan nhiều.

Câu 2

Nhỏ dung dịch methylamine vào dung dịch nào sau đây thì xuất hiện kết tủa?

A

Dung dịch

B

Dung dịch

C

Dung dịch

D

Dung dịch

Lời giải

Bước 1: Viết phản ứng tạo ion

Methylamine là bazơ yếu, phân li trong nước tạo ion .

Bước 2: Tìm hydroxide kết tủa

Trong các cation đã cho, phản ứng với tạo hydroxide ít tan.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Đáp án đúng; , , sai vì lần lượt tạo hydroxide tan, tạo tan và bị trung hòa.

Đáp án: C — tạo kết tủa ít tan .

Câu 3

Phát biểu nào không đúng về chất béo?

A

Chất béo không tan trong nước và nặng hơn nước.

B

Chất béo là triester của acid béo với glycerol.

C

Trong công nghiệp, chất béo được sử dụng làm nguyên liệu sản xuất xà phòng và glycerol.

D

Hydrogen hóa chất béo lỏng thu được chất béo rắn. Điều này thuận lợi cho vận chuyển, bảo quản và làm nguyên liệu sản xuất bơ nhân tạo, xà phòng.

Lời giải

Bước 1: Xác định tính chất

Chất béo không tan trong nước nhưng nổi trên mặt nước, nên nhẹ hơn nước.

Bước 2: Kiểm tra phát biểu A

Phát biểu A vừa nêu đúng tính không tan, vừa khẳng định chất béo nặng hơn nước.

Vế sau trái với thực tế chất béo nổi trên nước.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn A; B đúng vì chất béo là triester, C đúng vì xà phòng hóa tạo xà phòng và glycerol, D đúng vì hydrogen hóa tạo chất béo rắn.

Đáp án: A — Chất béo nổi trên nước nên nhẹ hơn nước, không thể nặng hơn nước.

Câu 4

Để phân biệt dung dịch glucose và dung dịch fructose, có thể sử dụng hóa chất nào sau đây?

A

B

Thuốc thử Tollens,

C

Dung dịch bromine.

D

Kim loại Na.

Lời giải

Bước 1: Xác định nhóm chức

Glucose chứa nhóm nên dễ bị oxi hóa; fructose chứa nhóm .

Bước 2: Chọn thuốc thử đặc trưng

Dung dịch bromine trong môi trường trung tính làm mất màu bromine khi oxi hóa nhóm của glucose; fructose không phản ứng.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn C. A, B, D sai vì lần lượt và thuốc thử Tollens phản ứng với cả hai trong môi trường thích hợp, còn phản ứng với nhóm của cả hai.

Đáp án: C — Dung dịch bromine chỉ oxi hóa nhóm của glucose, không phản ứng với fructose.

Câu 5

Tên gọi hợp chất

A

propylamine.

B

dimethylamine.

C

diethylamine.

D

ethylmethylamine.

Lời giải

Bước 1: Xác định bậc amin

Nguyên tử liên kết với hai gốc carbon nên thuộc amin bậc .

Bước 2: Nhận diện nhóm thế

Theo đáp án chuẩn, công thức được hiểu là ; cả hai nhóm đều là etyl.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn : diethylamine; , , lần lượt sai vì tương ứng chỉ có gốc propyl, hai gốc methyl, hoặc một etyl và một methyl.

Đáp án: — diethylamine, vì phân tử có hai nhóm etyl gắn với .

Câu 6

Để rửa sạch chai lọ đựng dung dịch aniline, nên dùng cách nào sau đây?

A

Rửa bằng nước.

B

Rửa bằng dung dịch sau đó rửa lại bằng nước.

C

Rửa bằng dung dịch sau đó rửa lại bằng nước.

D

Rửa bằng xà phòng.

Lời giải

Bước 1: Chọn chất có thể phản ứng

Aniline là bazơ yếu nên phản ứng với dung dịch axit, không phản ứng với .

Bước 2: Tạo muối tan

Dùng chuyển aniline thành muối anilinium tan trong nước.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn ; sau phản ứng, rửa lại bằng nước để cuốn trôi muối tan. , , sai vì aniline ít tan trong nước, không phản ứng với , còn xà phòng chỉ nhũ hóa.

Đáp án: C — Dùng tạo muối anilinium tan, sau đó rửa lại bằng nước.

Câu 7

Loại dầu mỡ nào không thuộc loại lipid?

A

Dầu cá.

B

Mỡ động vật.

C

Dầu thực vật.

D

Dầu diesel.

Lời giải

Bước 1: Nhận diện lipid

Lipid trong dầu, mỡ chủ yếu là triacylglycerol, có cấu tạo từ glycerol và các axit béo.

Bước 2: Phân loại các lựa chọn

Dầu cá, mỡ động vật và dầu thực vật đều là dầu, mỡ sinh học nên thuộc lipid.

Dầu diesel là nhiên liệu có nguồn gốc dầu mỏ, thành phần chủ yếu là hydrocarbon.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn phương án D vì dầu diesel không có bản chất triacylglycerol; các phương án A, B, C sai vì lần lượt đều là dầu hoặc mỡ chứa lipid.

Đáp án: D — Dầu diesel là hỗn hợp hydrocarbon, không thuộc lipid.

Câu 8

Chất nào sau đây thuộc loại polysaccharide?

A

Glucose.

B

Maltose.

C

Cellulose.

D

Fructose.

Lời giải

Bước 1: Nhắc lại cách phân loại

Đường đơn có một đơn vị, đường đôi có hai đơn vị, còn đường đa có nhiều đơn vị monosaccharide.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn cellulose vì cellulose là polysaccharide.

A, B, D sai vì glucose và fructose là monosaccharide, còn maltose là disaccharide.

Đáp án: C. Cellulose — thuộc loại polysaccharide.

Câu 9

Methyl butanoate là một ester có mùi táo. Khi đun nóng hỗn hợp gam butanoic acid và gam methyl alcohol với xúc tác đặc, thu được m gam methyl butanoate. Biết hiệu suất phản ứng đạt . Giá trị của m là

A

B

C

D

Lời giải

Bước 1: Viết phương trình, tính số mol

Phương trình: .

Bước 2: Tính khối lượng lý thuyết

Methanol là chất giới hạn vì có số mol nhỏ hơn; do đó .

Bước 3: Tính khối lượng thực tế

Áp dụng hiệu suất phản ứng .

Bước 4: Đối chiếu phương án

Chọn phương án . Các phương án , , sai lần lượt do không xét đúng quan hệ khối lượng, tính sai khối lượng mol hoặc hiệu suất.

Đáp án: — Khối lượng methyl butanoate thực tế là .

Câu 10

Xà phòng là muối sodium hoặc potassium của

A

acid béo.

B

phenol.

C

acid vô cơ.

D

acetic acid.

Lời giải

Bước 1: Nhận diện bản chất

Acid béo phản ứng với sodium hydroxide hoặc potassium hydroxide tạo muối carboxylate là xà phòng.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn A. B, C, D sai vì lần lượt là phenol, acid vô cơ và acetic acid, không phải acid béo dùng tạo xà phòng.

Đáp án: A — xà phòng là muối sodium hoặc potassium của acid béo.
Bảng tra cứu nhanh đáp án trọn bộ 10 câu hỏiNhấn để đóng / mở
Câu12345678910
Đáp ánDCACCCDCBA

Đang xem 10 câu đầu của đề

Đề có tất cả 28 câu. Làm bài để xem lời giải tất cả câu hỏi.

Đăng nhập để làm bài