Đáp án & lời giải chi tiết: Đề thi thử tốt nghiệp THPT môn Hóa Học Sở GD&ĐT Lai Châu năm 2025

Thi Tốt nghiệp THPTMôn Hóa họcNăm 202528 câuChuẩn GDPT mới

Thí sinh trả lời từ câu 1 đến câu 18. Mỗi câu hỏi thí sinh chỉ chọn một phương án.

Câu 1

Yếu tố nào sau đây luôn không làm dịch chuyển cân bằng của hệ phản ứng?

A

Nồng độ.

B

Chất xúc tác.

C

Áp suất.

D

Nhiệt độ.

Lời giải

Bước 1: Xét nguyên lý cân bằng

Theo nguyên lý Le Chatelier, hệ cân bằng có thể đáp ứng sự thay đổi về nồng độ, áp suất hoặc nhiệt độ bằng cách dịch chuyển theo chiều chống lại thay đổi.

Bước 2: Xét tác dụng xúc tác

Chất xúc tác làm tăng tốc độ phản ứng thuận và nghịch, giúp hệ đạt cân bằng nhanh hơn nhưng không làm thay đổi vị trí cân bằng.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn B. A, C, D sai vì nồng độ, áp suất và nhiệt độ đều có thể làm cân bằng dịch chuyển trong những điều kiện thích hợp.

Đáp án: B — Chất xúc tác luôn không làm dịch chuyển cân bằng, chỉ làm hệ đạt cân bằng nhanh hơn.

Câu 2

Xà phòng chứa glycerol triaxetat tổng hợp hóa từ những chất có thể dùng để rửa chén, có tác dụng trong phòng chống bệnh tiêu chảy. Cấu tạo của một xà phòng được cho ở hình dưới đây (A). Phát biểu nào sau đây đúng?

Hình minh họa câu hỏi
A

Khi hòa tan vào nước, phần (A) có xu hướng quay ra ngoài, thâm nhập vào nước, phần (B) hướng vào các vết bẩn, vết dầu mỡ để làm sạch các vết bẩn.

B

Tên gọi của xà phòng trên là sodium palmitate.

C

Trong cấu tạo trên (A) là phần ưa nước, (B) là phần kị nước.

D

Xà phòng không tạo kết tủa khi dùng với nước cứng.

Lời giải

Bước 1: Nhận diện cấu tạo

Phần là gốc hiđrocacbon dài, kị nước; phần là đầu ion, ưa nước.

Xà phòng là muối natri của axit béo, có dạng .

Bước 2: Xác định axit gốc

Gốc hiđrocacbon tương ứng với axit có carbon: axit panmitic.

Thay nhóm bằng thu được muối natri panmitat.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn B: xà phòng là sodium palmitate. A và C sai vì đảo tính chất hai phần; D sai vì xà phòng tạo kết tủa với ion canxi và magie trong nước cứng.

Đáp án: B — Xà phòng có tên sodium palmitate.

Câu 3

Cho các hợp chất sau: glucose, ethyl acetate, fructose, glycerol, maltose, formaldehyde, saccharose, tinh bột, cellulose. Có bao nhiêu hợp chất thuộc loại carbohydrate?

A

3

B

6

C

5

D

4

Lời giải

Bước 1: Nhận diện carbohydrate

Glucose, fructose là đường đơn; maltose, saccharose là đường đôi.

Tinh bột, cellulose là đa đường; cả sáu chất đều là carbohydrate.

Bước 2: Loại chất không phù hợp

Ethyl acetate là este; glycerol là ancol đa chức; formaldehyde là anđehit đơn chức.

Ba chất này không thuộc loại carbohydrate.

Bước 3: Đối chiếu phương án

hợp chất thuộc loại carbohydrate, chọn B; A, C, D sai vì lần lượt đếm thiếu nhiều nhóm đường, thiếu một chất hoặc loại bỏ đa đường.

Đáp án: B — Có hợp chất thuộc loại carbohydrate.

Câu 4

Theo quy định, tất cả các loại tinh dầu được coi là chất lỏng dễ cháy và là hàng nguy hiểm nếu điểm chớp cháy nhỏ hơn 60°C sẽ không được vận chuyển qua đường hàng không. Cho điểm chớp cháy của một số tinh dầu được sử dụng phổ biến như bảng. Trong các tinh dầu trên, có bao nhiêu tinh dầu mà hành khách không được phép mang lên máy bay?

Hình minh họa câu hỏi
A

2

B

3

C

4

D

5

Lời giải

Bước : Xác định điều kiện

Đặt là điểm chớp cháy; tinh dầu bị cấm khi .

Bước : So sánh và đếm

Hai giá trị thỏa điều kiện thuộc về trầm hương và tràm gió.

Bước : Đối chiếu phương án

Số tinh dầu không được mang lên máy bay là . Chọn ; , , sai vì lần lượt chọn , , loại.

Đáp án: — có tinh dầu có điểm chớp cháy nhỏ hơn .

Câu 5

Tiến hành các thí nghiệm:
(a) Đốt dây nhôm trong khí oxygen.
(b) Cho đinh thép vào dung dịch loãng.
(c) Cho lá Al vào dung dịch .
(d) Nối dây nhôm với dây đồng rồi để trong không khí.
Có bao nhiêu thí nghiệm xảy ra ăn mòn điện hóa học?

A

2

B

1

C

3

D

4

Lời giải

Bước 1: Nhận diện điều kiện

Ăn mòn điện hóa xảy ra khi kim loại tiếp xúc môi trường điện li và hình thành anode, cathode.

Bước 2: Xét từng thí nghiệm

(a) là phản ứng cháy trong oxygen nên không phải ăn mòn điện hóa.

Các thí nghiệm (b), (c), (d) đều có môi trường điện li và quá trình oxi hóa–khử: bị oxi hóa trong acid, bị oxi hóa trong , còn hệ tạo pin trong không khí ẩm.

Bước 3: Đối chiếu phương án

thí nghiệm xảy ra ăn mòn điện hóa: (b), (c), (d). Chọn C; A và B bỏ sót thí nghiệm, còn D tính cả (a), vốn là phản ứng cháy.

Đáp án: C — Có thí nghiệm xảy ra ăn mòn điện hóa.

Câu 6

là một este được sử dụng làm dung môi để tách, chiết chất hữu cơ. Tên gọi của este này là

A

methyl acetate.

B

ethyl formate.

C

ethyl acetate.

D

methyl formate.

Lời giải

Bước 1: Tách công thức este

Viết lại: .

Bước 2: Xác định hai gốc

Phần sau , gốc ethyl; phần là gốc acetate.

Ghép theo thứ tự gốc ancol trước, gốc axit sau: ethyl acetate.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn . Các phương án còn lại sai do nhầm gốc ancol, gốc axit hoặc cả hai.

Đáp án: C. ethyl acetate — gồm gốc ethyl và gốc acetate .

Câu 7

Cầu chì là một phần tử hay thiết bị bảo vệ mạch điện. Cầu chì được sử dụng nhằm phòng tránh các hiện tượng quá tải trên đường dây. Dây cầu chì thường được làm bằng kim loại chì (Pb), thiếc trắng (Sn) hoặc cadmium (Cd). Ứng dụng này dựa trên tính chất nào của các kim loại trên?

A

Có tính dẻo cao.

B

Có độ cứng tương đối thấp.

C

Có nhiệt độ nóng chảy tương đối thấp.

D

Có độ dẫn điện cao.

Lời giải

Bước 1: Xác định cơ chế bảo vệ

Khi quá tải, dòng điện tăng làm dây cầu chì nóng lên.

Dây phải nóng chảy, đứt ra để ngắt mạch.

Bước 2: Chọn tính chất phù hợp

Các kim loại , , có nhiệt độ nóng chảy tương đối thấp.

Vì vậy, chúng nhanh chóng nóng chảy khi mạch bị quá tải.

Bước 3: Đối chiếu phương án

đúng vì cầu chì cần nhiệt độ nóng chảy tương đối thấp; , , sai vì tính dẻo, độ cứng và độ dẫn điện không quyết định khả năng tự ngắt mạch.

Đáp án: — Kim loại làm cầu chì cần có nhiệt độ nóng chảy tương đối thấp để dễ nóng chảy, ngắt mạch khi quá tải.

Câu 8

Axit formic là một chất lỏng, có thể bị phân hủy như phản ứng sau:
. Biết
Biết nhiệt tạo thành chuẩn của CO(g) và (g) lần lượt là -110,5 KJ/mol và -241,8 kJ/mol. Nhiệt tạo thành chuẩn của HCOOH(l) là?

A

-279,6 kJ/mol.

B

425,0 kJ/mol.

C

-425,0 kJ/mol.

D

279,6 kJ/mol.

Lời giải

Bước 1: Lập hệ thức Hess

Với hệ số các chất đều bằng , áp dụng công thức Hess cho phản ứng đã cho.

Bước 2: Thay số và tính

Thay các giá trị đã biết vào hệ thức trên rồi giải .

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn C. ; A sai do tính toán, còn B và D sai dấu hoặc sai cách biến đổi hệ thức Hess.

Đáp án: C — theo định luật Hess.

Câu 9

Ở trạng thái cơ bản, nguyên tử nào sau đây có 3 electron ở lớp ngoài cùng?

A

.

B

.

C

.

D

.

Lời giải

Bước : Viết cấu hình electron

Dựa vào số hiệu nguyên tử, viết cấu hình electron trạng thái cơ bản của các nguyên tử.

Bước : Đối chiếu phương án

Al có , nên có electron ở lớp ngoài cùng. Chọn A; B, C, D sai vì lần lượt chỉ có , , electron ở lớp ngoài cùng.

Đáp án: A. — có electron ở lớp ngoài cùng.

Câu 10

Phương pháp mạ kẽm (Zn) được sử dụng để bảo vệ các tấm thép. Khi đó, các tấm thép cần mạ kềm đóng vai trò là...(1)...; dung dịch mạ chứa phức chất và các tấm kẽm nguyên chất đóng vai trò là...(2)... Thông tin phù hợp điền vào (1) và (2) là

A

(1) và (2): cathode.

B

(1): cathode và (2): anode.

C

(1): anode và (2): cathode.

D

(1): cathode và (2): anode.

Lời giải

Bước 1: Xác định cathode

Kẽm cần bám lên tấm thép nên tấm thép là cathode, nơi xảy ra quá trình khử.

Bước 2: Xác định anode

Tấm kẽm nguyên chất bị oxi hóa, cung cấp ion kẽm cho dung dịch nên là anode.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn D: tấm thép là cathode, tấm kẽm là anode. A và C sai do lần lượt cho cả hai cathode hoặc đảo ngược vai trò; B có nội dung trùng D do phương án đề bị lặp.

Đáp án: D — Tấm thép là cathode, còn tấm kẽm nguyên chất là anode.
Bảng tra cứu nhanh đáp án trọn bộ 10 câu hỏiNhấn để đóng / mở
Câu12345678910
Đáp ánBBBACCCCAD

Đang xem 10 câu đầu của đề

Đề có tất cả 28 câu. Làm bài để xem lời giải tất cả câu hỏi.

Đăng nhập để làm bài
Đáp án & Lời giải chi tiết: Đề thi thử tốt nghiệp THPT môn Hóa Học Sở GD&ĐT Lai Châu năm 2025 môn Hóa học 2025 (Thi Tốt nghiệp THPT) | 9Study - 9Study