Đáp án & lời giải chi tiết: Đề thi thử tốt nghiệp THPT môn Giáo dục KTPL Sở GD&ĐT Bắc Ninh năm 2026 - Mã đề 02

Thi Tốt nghiệp THPTMôn Kinh tế và pháp luậtNăm 202628 câuChuẩn GDPT mới

Thí sinh trả lời từ câu 1 đến câu 24. Mỗi câu hỏi thí sinh chỉ chọn một phương án.

Câu 1

Việc thiết lập khu vực thương mại tự do đóng vai trò nào sau đây trong quá trình hội nhập kinh tế quốc tế?

A

Hạn chế đầu tư nước ngoài để bảo vệ thị trường nội địa.

B

Tạo ra hàng rào thuế quan cao đối với hàng hóa từ bên ngoài khu vực.

C

Tăng cường sự cạnh tranh nội địa và giảm thiểu sự hợp tác quốc tế.

D

Giảm thuế quan và rào cản thương mại giữa các quốc gia thành viên.

Lời giải

Bước 1: Nhận diện bản chất

Khu vực thương mại tự do hướng đến tự do hóa thương mại giữa các quốc gia thành viên.

Biện pháp cốt lõi là giảm thuế quan và các rào cản thương mại nội bộ.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn D vì phản ánh đúng việc giảm thuế quan và rào cản thương mại giữa các quốc gia thành viên.

A, B, C sai vì lần lượt nói đến hạn chế đầu tư, tăng hàng rào thuế quan và giảm hợp tác quốc tế.

Đáp án: D — Khu vực thương mại tự do giảm thuế quan và rào cản thương mại giữa các quốc gia thành viên.

Câu 2

Hỗ trợ người dân tiếp cận với các chính sách như: giáo dục, y tế, nhà ở, nước sạch ở mức tối thiểu là nội dung của chính sách an sinh xã hội nào sau đây?

A

Chính sách trợ giúp xã hội.

B

Chính sách dịch vụ xã hội cơ bản.

C

Chính sách đảm bảo thu nhập bình quân.

D

Chính sách bảo hiểm xã hội.

Lời giải

Bước 1: Nhận diện từ khóa

Các dịch vụ được nêu đều là nhu cầu thiết yếu, cần được bảo đảm ở mức tối thiểu.

Đây là dấu hiệu của chính sách dịch vụ xã hội cơ bản.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn B vì phù hợp trực tiếp với việc bảo đảm tiếp cận giáo dục, y tế, nhà ở và nước sạch; A, C, D sai vì lần lượt thiên về hỗ trợ nhóm yếu thế, bảo đảm thu nhập và phòng ngừa rủi ro bằng bảo hiểm.

Đáp án: B — Chính sách dịch vụ xã hội cơ bản bảo đảm người dân tiếp cận các dịch vụ thiết yếu.

Câu 3

Chỉ số phát triển con người, tỷ lệ hộ nghèo đa chiều và hệ số bất bình đẳng trong phân phối thu nhập thuộc chỉ tiêu nào sau đây của phát triển kinh tế?

A

Thu nhập bình quân.

B

Chuyển dịch cơ cấu.

C

Tăng trưởng kinh tế.

D

Tiến bộ xã hội.

Lời giải

Bước 1: Nhận diện chỉ tiêu

đo chất lượng đời sống qua sức khỏe, giáo dục và mức sống.

Nghèo đa chiều và hệ số lần lượt phản ánh an sinh, công bằng xã hội.

Bước 2: Xác định nhóm chỉ tiêu

Các chỉ tiêu đều đánh giá phúc lợi, chất lượng đời sống và mức độ công bằng.

Đây là những nội dung thuộc tiến bộ xã hội.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn . , , sai vì lần lượt chỉ nói về thu nhập bình quân, thay đổi cơ cấu ngành và quy mô tăng trưởng kinh tế.

Đáp án: — Các chỉ tiêu phản ánh phúc lợi, chất lượng đời sống và công bằng xã hội.

Câu 4

Phát biểu nào sau đây không phải là vai trò của bảo hiểm?

A

Góp phần hình thành lối sống tiết kiệm trên phạm vi toàn xã hội.

B

Góp phần ổn định tài chính, đảm bảo an toàn cho các khoản đầu tư.

C

Góp phần tạo công ăn việc làm, giảm thất nghiệp trong nền kinh tế.

D

Đảm bảo an toàn tuyệt đối cho cuộc sống con người trước mọi rủi ro.

Lời giải

Bước 1: Nhận diện vai trò

Đối chiếu từng phương án với các vai trò kinh tế, xã hội của bảo hiểm.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn D vì bảo hiểm không thể đảm bảo an toàn tuyệt đối trước mọi rủi ro; A, B, C sai vì lần lượt đều là những vai trò thực tế của bảo hiểm: khuyến khích tiết kiệm, ổn định tài chính và tạo việc làm.

Đáp án: D — Bảo hiểm chỉ giúp hạn chế, bù đắp tổn thất chứ không thể đảm bảo an toàn tuyệt đối trước mọi rủi ro.

Câu 5

Mục tiêu cuối cùng và toàn diện nhất của hệ thống An sinh xã hội là: 

A

giúp ngành bảo hiểm thương mại thu hút được vốn đầu tư lớn.

B

bảo đảm ổn định, phát triển và công bằng xã hội.

C

thể hiện sự đóng góp của người lao động vào ngân sách quốc gia.

D

đảm bảo mọi cá nhân đều có một công việc tạo ra thu nhập cao.

Lời giải

Bước 1: Xác định mục tiêu cốt lõi

An sinh xã hội không chỉ hỗ trợ thu nhập mà còn hướng đến ổn định đời sống, phát triển xã hội và bảo đảm công bằng.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn : bảo đảm ổn định, phát triển và công bằng xã hội; , , sai vì lần lượt chỉ nói về bảo hiểm thương mại, đóng góp ngân sách và việc làm thu nhập cao, đều không phản ánh đầy đủ mục tiêu an sinh xã hội.

Đáp án: — bảo đảm ổn định, phát triển và công bằng xã hội.

Câu 6

Một trong những cơ sở để các quốc gia thực hiện hội nhập kinh tế khu vực là

A

sự phụ thuộc của thể chế chính trị.

B

sự tương đồng về văn hóa, xã hội.

C

sự khác biệt về lợi ích phát triển.

D

sự tương đồng về tốc độ gia tăng dân số.

Lời giải

Bước 1: Xác định tiêu chí

Cơ sở hội nhập phải là yếu tố giúp các quốc gia tăng gắn kết và hợp tác.

Bước 2: Vận dụng kiến thức

Sự tương đồng về văn hóa, xã hội tạo nền tảng thuận lợi cho giao tiếp, tin cậy và trao đổi kinh tế.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn B. Các phương án A, C, D sai vì phụ thuộc thể chế chính trị, khác biệt lợi ích và tương đồng về tốc độ gia tăng dân số không phải cơ sở điển hình thúc đẩy hội nhập kinh tế khu vực.

Đáp án: B — Sự tương đồng về văn hóa, xã hội tạo thuận lợi cho hợp tác và hội nhập kinh tế khu vực.

Câu 7

Sự thoả thuận giữa các bên tham gia nhằm xoá bỏ hầu hết hàng rào thuế quan và phi thuế quan nhưng vẫn duy trì chính sách thuế quan riêng của mỗi bên đối với các nước ngoài hiệp định là thể hiện hội nhập kinh tế quốc tế ở mức độ nào sau đây?

A

Hiệp định thương mại tự do.

B

Liên minh kinh tế.

C

Thoả thuận thương mại ưu đãi.

D

Thị trường chung.

Lời giải

Bước 1: Nhận diện dấu hiệu

Đề nêu hai dấu hiệu: xoá bỏ hầu hết rào cản giữa các bên và giữ thuế quan riêng với bên ngoài.

Bước 2: Ghép với khái niệm

Hai dấu hiệu trên đúng với hiệp định thương mại tự do.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn A. Hiệp định thương mại tự do; B sai vì có thuế quan chung, C chỉ ưu đãi một phần, D bao gồm tự do lưu chuyển lao động và vốn.

Đáp án: A. Hiệp định thương mại tự do — vì các bên xoá bỏ hầu hết rào cản nội khối nhưng vẫn giữ thuế quan riêng với bên ngoài.

Câu 8

Phát biểu nào sau đây là sai về vai trò của an sinh xã hội?

A

Góp phần đảm bảo công bằng xã hội.

B

Duy trì ổn định xã hội, tạo động lực cho phát triển kinh tế – xã hội.

C

Phát huy tinh thần đoàn kết, giúp đỡ lẫn nhau giữa các thành viên trong cộng đồng, xã hội.

D

Kiểm soát lạm phát, ổn định kinh tế vĩ mô.

Lời giải

Bước 1: Xác định phạm vi kiến thức

Vai trò của an sinh xã hội tập trung vào bảo vệ đời sống, giảm bất bình đẳng và giữ ổn định xã hội.

Bước 2: Nhận diện nội dung lệch

Kiểm soát lạm phát, ổn định kinh tế vĩ mô là nhiệm vụ trực tiếp của chính sách tiền tệ và tài khóa, không phải vai trò cốt lõi của an sinh xã hội.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn D. A, B, C đều đúng vì lần lượt thể hiện công bằng xã hội, ổn định xã hội và tinh thần đoàn kết cộng đồng.

Đáp án: D — Kiểm soát lạm phát, ổn định kinh tế vĩ mô thuộc chính sách tiền tệ và tài khóa.

Câu 9

Trong hệ thống an sinh xã hội, chính sách trợ giúp xã hội không bao gồm việc làm nào sau đây?

A

Trợ cấp cho người khuyết tật nặng.

B

Hỗ trợ người dân tiếp cận thông tin y tế.

C

Hỗ trợ thường xuyên cho người cao tuổi.

D

Trợ cấp xã hội đột xuất do thiên tai.

Lời giải

Bước 1: Xác định bản chất chính sách

Trợ giúp xã hội tập trung vào hỗ trợ trực tiếp cho người yếu thế hoặc người gặp rủi ro đột xuất.

Bước 2: Phân loại nội dung hỗ trợ

Hỗ trợ người khuyết tật nặng, người cao tuổi và người bị thiên tai đều phù hợp với trợ giúp xã hội.

Hỗ trợ tiếp cận thông tin y tế mang bản chất cung cấp dịch vụ hoặc truyền thông y tế.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn B. A, C, D sai vì lần lượt là trợ cấp cho người khuyết tật nặng, hỗ trợ thường xuyên cho người cao tuổi và trợ cấp đột xuất do thiên tai; đều thuộc trợ giúp xã hội.

Đáp án: B — Hỗ trợ người dân tiếp cận thông tin y tế thuộc dịch vụ hoặc truyền thông y tế, không phải trợ giúp xã hội trực tiếp.

Câu 10

An sinh xã hội là hệ thống chính sách do chủ thể nào sau đây thực hiện?

A

Tổ chức xã hội và mạnh thường quân.

B

Các tổ chức phi chính phủ.

C

Công ty bảo hiểm tư nhân.

D

Nhà nước và các lực lượng xã hội.

Lời giải

Bước 1: Xác định chủ thể chính

An sinh xã hội mang tính công cộng, cần pháp luật, nguồn lực và sự điều phối của Nhà nước.

Các lực lượng xã hội cùng tham gia hỗ trợ, phối hợp thực hiện.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn D. A, B, C sai vì lần lượt chỉ nêu tổ chức xã hội và mạnh thường quân, tổ chức phi chính phủ, hoặc công ty bảo hiểm tư nhân; các chủ thể này không thể thay thế vai trò chủ đạo của Nhà nước.

Đáp án: D — An sinh xã hội do Nhà nước và các lực lượng xã hội cùng thực hiện.
Bảng tra cứu nhanh đáp án trọn bộ 10 câu hỏiNhấn để đóng / mở
Câu12345678910
Đáp ánDBDDBBADBD

Đang xem 10 câu đầu của đề

Đề có tất cả 28 câu. Làm bài để xem lời giải tất cả câu hỏi.

Đăng nhập để làm bài
Đáp án & Lời giải chi tiết: Đề thi thử tốt nghiệp THPT môn Giáo dục KTPL Sở GD&ĐT Bắc Ninh năm 2026 - Mã đề 02 môn Kinh tế và pháp luật 2026 (Thi Tốt nghiệp THPT) | 9Study - 9Study