Đáp án & lời giải chi tiết: Đề thi thử tốt nghiệp THPT môn Giáo dục KTPL Sở GD&ĐT Bắc Ninh năm 2026 - Mã đề 01

Thi Tốt nghiệp THPTMôn Kinh tế và pháp luậtNăm 202628 câuChuẩn GDPT mới

Thí sinh trả lời từ câu 1 đến câu 24. Mỗi câu hỏi thí sinh chỉ chọn một phương án.

Câu 1

Việc làm nào dưới đây của mỗi công dân không góp phần vào thúc đẩy tăng trưởng và phát triển kinh tế đất nước?

A

Chú trọng nâng cao trình độ ngoại ngữ.

B

Sử dụng có hiệu quả nguồn vốn hỗ trợ.

C

Tố cáo hành vi phá hoại nền kinh tế.

D

Làm việc theo nhu cầu sở thích cá nhân.

Lời giải

Bước 1: Xác định tiêu chí

Việc làm góp phần phát triển kinh tế thường nâng cao chất lượng lao động, sử dụng hiệu quả nguồn lực hoặc bảo vệ nền kinh tế.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn D vì làm việc chỉ theo sở thích cá nhân, không xét nhu cầu xã hội và thị trường, có thể gây lãng phí lao động; A, B, C sai vì lần lượt nâng cao chất lượng nhân lực, tăng hiệu quả sử dụng vốn và bảo vệ nền kinh tế.

Đáp án: D — Làm việc theo sở thích cá nhân có thể không phù hợp nhu cầu xã hội và không nâng cao hiệu quả kinh tế.

Câu 2

Theo số liệu của UBND tỉnh V, đến hết tháng 7.2023, đã có trên 218 nghìn người tham gia bảo hiểm thất nghiệp, chiếm 37,9% lực lượng lao động; đã có gần 8 nghìn lượt người hưởng bảo hiểm thất nghiệp. Thông tin thể hiện chính sách nào dưới đây của Nhà nước trong việc kiểm soát và kiềm chế thất nghiệp?

A

Chính sách an sinh xã hội.

B

Chính sách giải quyết việc làm.

C

Chính sách phát triển nguồn nhân lực.

D

Chính sách phát triển kinh tế.

Lời giải

Bước 1: Xác định nội dung thông tin

Thông tin tập trung vào việc tham gia và hưởng bảo hiểm thất nghiệp.

Đây là hoạt động hỗ trợ người lao động khi mất việc.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn A. Chính sách an sinh xã hội vì bảo hiểm thất nghiệp là một bộ phận của chính sách này.

B, C, D sai vì lần lượt hướng đến tạo việc làm, đào tạo nguồn nhân lực và tăng trưởng kinh tế, không trực tiếp nói về chi trả bảo hiểm thất nghiệp.

Đáp án: A — Bảo hiểm thất nghiệp là một bộ phận của chính sách an sinh xã hội.

Câu 3

Phát biểu nào dưới đây là sai về khái niệm bảo hiểm?

A

Tham gia bảo hiểm giúp các cá nhân, nhanh chóng ổn định đời sống vật chất, tinh thần.

B

Bảo hiểm chia sẻ tổn thất cho những người tham gia, theo nguyên tắc “số đông bù số ít”.

C

Người tham gia bảo hiểm chuyển giao rủi ro cho tổ chức bảo hiểm trên cơ sở đóng phí.

D

Khi rủi ro xảy ra, người tham gia bảo hiểm sẽ được bồi thường ngay số tiền đã bị thiệt hại.

Lời giải

Bước 1: Xác định bản chất bảo hiểm

Người tham gia đóng phí để chuyển giao rủi ro cho tổ chức bảo hiểm.

Bước 2: Kiểm tra quyền lợi chi trả

Khi rủi ro xảy ra, việc bồi thường phải căn cứ hợp đồng, điều kiện, giới hạn và thủ tục.

Vì vậy, không phải mọi trường hợp đều được bồi thường ngay hoặc đúng toàn bộ thiệt hại.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn D vì khẳng định người tham gia luôn được bồi thường ngay số tiền thiệt hại là sai; A đúng về tác dụng ổn định đời sống, B đúng về nguyên tắc số đông bù số ít, C đúng về việc chuyển giao rủi ro thông qua đóng phí.

Đáp án: D — Sai vì bảo hiểm không bảo đảm bồi thường ngay và đầy đủ mọi thiệt hại trong mọi trường hợp.

Câu 4

Trong điều kiện toàn cầu hóa, hội nhập kinh tế quốc tế giúp mỗi quốc gia có cơ hội

A

mở rộng lãnh thổ.

B

mở mang biên giới.

C

mở rộng thị trường.

D

mở rộng chủ quyền.

Lời giải

Bước 1: Xác định tác động

Hội nhập kinh tế quốc tế tạo điều kiện tiếp cận thị trường nước ngoài, thu hút đầu tư và tăng xuất khẩu.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn vì “mở rộng thị trường” phản ánh trực tiếp cơ hội của hội nhập kinh tế; , , sai vì lần lượt nói về lãnh thổ, biên giới và chủ quyền, thuộc lĩnh vực địa lí hoặc chính trị.

Đáp án: — Hội nhập kinh tế quốc tế giúp mỗi quốc gia mở rộng thị trường.

Câu 5

Hệ thống các chính sách can thiệp của Nhà nước và các lực lượng xã hội thực hiện nhằm giảm mức độ nghèo đói, nâng cao năng lực tự bảo vệ của người dân và xã hội trước những rủi ro hay nguy cơ giảm hoặc mất thu nhập, bảo đảm ổn định, phát triển và công bằng xã hội là nội dung của khái niệm nào dưới đây?

A

An sinh xã hội.

B

Thượng tầng xã hội.

C

Chất lượng cuộc sống.

D

Bảo hiểm xã hội.

Lời giải

Bước 1: Nhận diện từ khóa

Các từ khóa chính là giảm nghèo, bảo vệ trước rủi ro, ổn định và công bằng xã hội.

Đây là mô tả về một hệ thống chính sách có phạm vi rộng.

Bước 2: Xác định khái niệm

Khái niệm bao quát các chính sách và biện pháp hỗ trợ người dân, phù hợp với an sinh xã hội.

Bảo hiểm xã hội chỉ là một công cụ trong hệ thống này.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn phương án . sai vì không phải khái niệm về chính sách xã hội; là kết quả đánh giá mức sống; hẹp hơn, chỉ là một bộ phận của an sinh xã hội.

Đáp án: — An sinh xã hội là hệ thống chính sách giảm nghèo, bảo vệ trước rủi ro và bảo đảm công bằng xã hội.

Câu 6

Việc nhà nước đầu tư kinh phí để phát triển hệ thống nhà ở xã hội cho người thu nhập thấp là góp phần thực hiện chính sách an sinh xã hội nào dưới đây?

A

Chính sách dịch vụ xã hội cơ bản.

B

Chính sách trợ giúp xã hội.

C

Chính sách giải quyết việc làm.

D

Chính sách bảo hiểm xã hội.

Lời giải

Bước 1: Xác định bản chất chính sách

Nhà nước đầu tư phát triển nhà ở xã hội là cung cấp một nhu cầu thiết yếu cho người thu nhập thấp.

Vì vậy, hoạt động này thuộc chính sách dịch vụ xã hội cơ bản.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn A. B, C, D sai vì lần lượt nói về hỗ trợ trực tiếp, tạo việc làm và chế độ bảo hiểm, không phù hợp với việc cung cấp nhà ở xã hội.

Đáp án: A — Nhà ở là nhu cầu thiết yếu thuộc dịch vụ xã hội cơ bản.

Câu 7

Khi tham gia bảo hiểm, công dân cần thực hiện trách nhiệm nào sau đây đối với nhà cung cấp dịch vụ bảo hiểm?

A

Thực hiện hợp đồng đã ký kết

B

Chia sẻ mọi thông tin cá nhân.

C

Che giấu tình trạng bệnh tật.

D

Chấp nhận mọi phát sinh.

Lời giải

Bước 1: Xác định trách nhiệm

Trách nhiệm cơ bản của công dân là tuân thủ các điều khoản trong hợp đồng bảo hiểm đã ký.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn A vì phù hợp với nghĩa vụ thực hiện hợp đồng; B, C, D sai vì lần lượt yêu cầu chia sẻ thông tin không giới hạn, che giấu bệnh tật và chấp nhận mọi phát sinh không thuộc cam kết.

Đáp án: A — Người tham gia bảo hiểm phải thực hiện hợp đồng đã ký kết.

Câu 8

Loại hình bảo hiểm do Nhà nước tổ chức mà người lao động và người sử dụng lao động thuộc đối tượng theo quy định phải tham gia là

A

bảo hiểm tài sản.

B

bảo hiểm xã hội tự nguyện.

C

bảo hiểm thân thể.

D

bảo hiểm xã hội bắt buộc.

Lời giải

Bước 1: Xác định tính chất bảo hiểm

Người lao động và người sử dụng lao động thuộc diện luật định phải tham gia.

Đây là dấu hiệu của bảo hiểm xã hội bắt buộc.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn D vì đúng với loại bảo hiểm do Nhà nước tổ chức và có tính bắt buộc; A và C là bảo hiểm thương mại, B có tính tự nguyện.

Đáp án: D — Bảo hiểm xã hội bắt buộc áp dụng với người lao động và người sử dụng lao động thuộc diện phải tham gia theo quy định.

Câu 9

Phát biểu nào dưới đây là sai về sự cần thiết của hội nhập kinh tế quốc tế?

A

Hội nhập kinh tế quốc tế có khả năng thúc đẩy tăng trưởng và phát triển kinh tế quốc gia.

B

Đối với nước ta, hội nhập kinh tế là con đường ngắn nhất để rút ngắn khoảng cách lạc hậu.

C

Hội nhập kinh tế quốc tế chỉ cần thiết với những quốc gia đang thiếu các nguồn lực về vốn.

D

Các nước đang phát triển cần tham gia hội nhập kinh tế quốc tế để tiếp cận và sử dụng được các nguồn lực bên ngoài.

Lời giải

Bước 1: Xác định bản chất vấn đề

Hội nhập kinh tế quốc tế giúp các quốc gia khai thác nguồn lực trong và ngoài nước.

Lợi ích gồm mở rộng thị trường, thu hút đầu tư, tiếp nhận công nghệ và thúc đẩy phát triển.

Bước 2: Nhận diện nhận định tuyệt đối

Nhận định cho rằng hội nhập "chỉ cần thiết" với nước thiếu vốn đã thu hẹp sai đối tượng.

Ngay cả quốc gia không thiếu vốn vẫn cần hội nhập để mở rộng thị trường và nâng cao năng lực cạnh tranh.

Bước 3: Đối chiếu phương án

C là phương án sai vì hội nhập cần thiết với mọi quốc gia, không chỉ quốc gia thiếu vốn; A, B, D đúng vì hội nhập thúc đẩy tăng trưởng, rút ngắn khoảng cách phát triển và giúp các nước đang phát triển tiếp cận nguồn lực bên ngoài.

Đáp án: C — Hội nhập kinh tế quốc tế không chỉ cần thiết với các quốc gia thiếu vốn.

Câu 10

Một trong những thước đo để đánh giá mức tăng trưởng kinh tế của một quốc gia đó là dựa vào

A

tổng hàng hóa xuất khẩu.

B

chỉ số giảm nghèo đa chiều.

C

tổng thu nhập quốc dân.

D

chỉ số phát triển bền vững.

Lời giải

Bước 1: Xác định chỉ tiêu phù hợp

Tăng trưởng kinh tế được đánh giá qua sự gia tăng quy mô sản xuất và thu nhập quốc gia.

Trong các phương án, tổng thu nhập quốc dân phản ánh trực tiếp nội dung này.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn . , , lần lượt chỉ phản ánh xuất khẩu, mức giảm nghèo và phát triển bền vững, không phải thước đo trực tiếp của tăng trưởng kinh tế.

Đáp án: — Tổng thu nhập quốc dân là thước đo trực tiếp phản ánh quy mô thu nhập của nền kinh tế.
Bảng tra cứu nhanh đáp án trọn bộ 10 câu hỏiNhấn để đóng / mở
Câu12345678910
Đáp ánDADCAAADCC

Đang xem 10 câu đầu của đề

Đề có tất cả 28 câu. Làm bài để xem lời giải tất cả câu hỏi.

Đăng nhập để làm bài