Đáp án & lời giải chi tiết: Đề thi thử tốt nghiệp THPT môn Giáo dục KTPL năm 2025 - Mã đề 09

Thi Tốt nghiệp THPTMôn Kinh tế và pháp luậtNăm 202528 câuChuẩn GDPT mới

Thí sinh trả lời từ câu 1 đến câu 24. Mỗi câu hỏi thí sinh chỉ chọn một phương án.

Câu 1

Có bao nhiêu loại chủ thể kinh tế?

A

Hai

B

Ba

C

Bốn

D

Năm

Lời giải

Bước 1: Nhớ kiến thức trọng tâm

Phân loại chuẩn xác định chủ thể kinh tế: người sản xuất, người tiêu dùng, chủ thể trung gian và Nhà nước.

Bước n: Đối chiếu phương án

Chọn phương án nêu số lượng là : . Các phương án , , sai vì lần lượt cho , và chủ thể.

Đáp án: C. Bốn — nền kinh tế có loại chủ thể kinh tế.

Câu 2

Ai là người ban hành văn bản quy phạm pháp luật?

A

Chủ tịch nước

B

các cơ quan nhà nước

C

Chủ tích Quốc Hội

D

Thủ tướng Chính phủ

Lời giải

Bước 1: Xác định chủ thể

Văn bản quy phạm pháp luật phải do chủ thể có thẩm quyền của Nhà nước ban hành.

Chủ thể này có thể là nhiều cơ quan nhà nước khác nhau.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn B vì “các cơ quan nhà nước” là phương án bao quát; A, C, D sai vì lần lượt chỉ nêu Chủ tịch nước, Chủ tịch Quốc hội và Thủ tướng Chính phủ.

Đáp án: B — các cơ quan nhà nước là chủ thể có thẩm quyền ban hành văn bản quy phạm pháp luật.

Câu 3

Điền cụm từ thích hợp vào chỗ trống (….) trong khái niệm sau đây: “……… là tình trạng người lao động mong muốn có việc làm nhưng chưa tìm được việc làm”.

A

Thất nghiệp

B

Sa thải

C

Giải nghệ

D

Bỏ việc

Lời giải

Bước 1: Nhận diện khái niệm

Mô tả thể hiện người lao động không có việc làm nhưng vẫn mong muốn có việc.

Đây chính là dấu hiệu của tình trạng thất nghiệp.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn A. Thất nghiệp; B, C, D sai vì lần lượt là bị cho nghỉ việc, nghỉ hẳn nghề và tự rời bỏ công việc.

Đáp án: A. Thất nghiệp — đúng với tình trạng muốn có việc làm nhưng chưa tìm được việc.

Câu 4

Một trong những lợi thế nội tại giúp hình thành ý tưởng kinh doanh là

A

Chính sách vĩ mô của nhà nước

B

Nhu cầu sản phẩm trên thị trường

C

Lợi thế về nguồn cung ứng sản phẩm

D

Khả năng huy động nguồn lực của chủ thể kinh doanh

Lời giải

Bước 1: Xác định tiêu chí

Lợi thế nội tại phải thuộc về năng lực hoặc nguồn lực của chủ thể kinh doanh.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn phương án mô tả khả năng bên trong mà chủ thể có thể chủ động sử dụng.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn D vì khả năng huy động nguồn lực thuộc năng lực nội tại của chủ thể kinh doanh; A, B, C sai vì lần lượt thuộc chính sách nhà nước, nhu cầu thị trường và môi trường cung ứng bên ngoài.

Đáp án: D — Khả năng huy động nguồn lực là lợi thế nội tại của chủ thể kinh doanh.

Câu 5

Quyền bình đẳng giữa các dân tộc được hiểu là các dân tộc cùng sinh sống trên lãnh thổ Việt Nam được Nhà nước và pháp luật

A

hợp nhất

B

tôn trọng

C

phân lập

D

hoán đổi

Lời giải

Bước 1: Xác định ý nghĩa

Quyền bình đẳng yêu cầu các dân tộc được Nhà nước và pháp luật coi trọng, bảo vệ, không phân biệt đối xử.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn B vì “tôn trọng” phù hợp với bản chất của quyền bình đẳng; A, C, D sai vì lần lượt mang nghĩa gộp lại, tách biệt và đổi chỗ, không phù hợp với quan hệ giữa các dân tộc.

Đáp án: B. tôn trọng — thể hiện các dân tộc được Nhà nước và pháp luật coi trọng, bảo vệ bình đẳng.

Câu 6

Nội dung nào dưới đây không phản ánh đúng những nguyên tắc thực hiện quyền bầu cử của công dân?

A

Bỏ phiếu kín

B

Phổ thông

C

Công khai phiếu bầu

D

Trực tiếp

Lời giải

Bước 1: Nhận diện nguyên tắc

Các nguyên tắc cơ bản gồm: phổ thông, bình đẳng, trực tiếp và bỏ phiếu kín.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Bước 3: Đối chiếu phương án: Chọn C. Công khai phiếu bầu vì trái với nguyên tắc bỏ phiếu kín; A, B, D sai vì lần lượt là các nguyên tắc bỏ phiếu kín, phổ thông và trực tiếp.

Đáp án: C — Công khai phiếu bầu trái với nguyên tắc bỏ phiếu kín.

Câu 7

Tăng trưởng kinh tế là sự gia tăng về quy mô sản lượng của một nền kinh tế

A

so với các nền kinh tế khác trên thế giới

B

trong nhiều năm, nhiều thập kỉ liên tiếp

C

trong một thời gian nhất định so với thời kì gốc

D

so với mức tăng trưởng chung của kinh tế thế giới

Lời giải

Bước 1: Xác định nội dung định nghĩa

Cụm từ cần điền phải thể hiện sự gia tăng sản lượng theo thời gian.

Mốc đối chiếu phải là thời kì gốc của chính nền kinh tế đó.

Bước 2: Chọn cụm từ phù hợp

Cụm từ đầy đủ nhất là “trong một thời gian nhất định so với thời kì gốc”.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn C. A và D là so sánh với bên ngoài; B giới hạn sai khoảng thời gian đo lường.

Đáp án: C — Tăng trưởng kinh tế được xác định bằng sự gia tăng sản lượng trong một thời gian nhất định so với thời kì gốc.

Câu 8

Theo Luật Kinh doanh bảo hiểm năm 2022, bảo hiểm thương mại không bao gồm

A

bảo hiểm nhân thọ

B

bảo hiểm sức khoẻ

C

bảo hiểm phi nhân thọ

D

bảo hiểm xã hội

Lời giải

Bước 1: Xác định nhóm bảo hiểm

Theo Luật Kinh doanh bảo hiểm năm 2022, bảo hiểm thương mại gồm bảo hiểm nhân thọ, bảo hiểm sức khỏe và bảo hiểm phi nhân thọ.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn D. bảo hiểm xã hội vì đây là chính sách an sinh do Nhà nước tổ chức; A, B, C sai vì lần lượt đều thuộc các loại bảo hiểm thương mại.

Đáp án: D. bảo hiểm xã hội — không thuộc nhóm bảo hiểm thương mại.

Câu 9

Quyền của công dân về kinh doanh là quyền được

A

đáp ứng mọi yêu cầu cần thiết trong kinh doanh

B

hưởng mọi quyền tự do cá nhân trong kinh doanh

C

tự do kinh doanh trong mọi ngành nghề của nền kinh tế đất nước

D

tự do kinh doanh trong những ngành nghề mà pháp luật không cấm

Lời giải

Bước 1: Xác định nguyên tắc pháp lý

Quyền kinh doanh được thực hiện tự do nhưng phải trong phạm vi pháp luật cho phép.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn D vì nêu đúng giới hạn: được kinh doanh những ngành nghề pháp luật không cấm. A, B, C sai vì diễn đạt chung chung hoặc khẳng định quyền tự do tuyệt đối, không tính đến ngành nghề bị cấm.

Đáp án: D — Công dân được tự do kinh doanh trong những ngành nghề mà pháp luật không cấm.

Câu 10

Sản xuất kinh doanh là hoạt động sản xuất ra sản phẩm hàng hoá/dịch vụ để đáp ứng nhu cầu của thị trường, nhằm mục đích

A

thu được lợi nhuận

B

thu hút vốn đầu tư

C

hỗ trợ xã hội

D

tăng năng suất lao động

Lời giải

Bước 1: Xác định mục tiêu

Sản xuất kinh doanh hướng đến việc cung cấp hàng hóa, dịch vụ cho thị trường.

Mục tiêu cuối cùng là tạo ra lợi nhuận.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn phương án nêu đúng mục tiêu cốt lõi: .

, , sai vì lần lượt là mục tiêu phụ, hoạt động xã hội và biện pháp nâng cao hiệu quả.

Đáp án: — thu được lợi nhuận là mục đích cốt lõi của sản xuất kinh doanh.
Bảng tra cứu nhanh đáp án trọn bộ 10 câu hỏiNhấn để đóng / mở
Câu12345678910
Đáp ánCBADBCCDDA

Đang xem 10 câu đầu của đề

Đề có tất cả 28 câu. Làm bài để xem lời giải tất cả câu hỏi.

Đăng nhập để làm bài
Đáp án & Lời giải chi tiết: Đề thi thử tốt nghiệp THPT môn Giáo dục KTPL năm 2025 - Mã đề 09 môn Kinh tế và pháp luật 2025 (Thi Tốt nghiệp THPT) - 9Study