Đáp án & lời giải chi tiết: Đề thi thử tốt nghiệp THPT môn Giáo dục KTPL năm 2025 - Mã đề 07

Thi Tốt nghiệp THPTMôn Kinh tế và pháp luậtNăm 202528 câuChuẩn GDPT mới

Thí sinh trả lời từ câu 1 đến câu 24. Mỗi câu hỏi thí sinh chỉ chọn một phương án.

Câu 1

Hoạt động phân chia các yếu tố sản xuất cho các ngành sản xuất, các đơn vị sản xuất khác nhau để tạo ra sản phẩm được gọi là gì?

A

Hoạt động trao đổi.

B

Hoạt động tiêu dùng.

C

Hoạt động sản xuất.

D

Hoạt động phân phối.

Lời giải

Bước 1: Xác định từ khóa

Từ khóa “phân chia các yếu tố sản xuất” cho biết hoạt động đang được mô tả là phân bổ nguồn lực.

Bước 2: Đối chiếu khái niệm

Hoạt động phân phối có chức năng phân chia yếu tố sản xuất cho các ngành và đơn vị sản xuất khác nhau.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn D. Hoạt động phân phối; A sai vì trao đổi là mua bán, B sai vì tiêu dùng là sử dụng sản phẩm, C sai vì sản xuất là tạo ra sản phẩm.

Đáp án: D. Hoạt động phân phối — vì đây là hoạt động phân chia các yếu tố sản xuất cho các ngành và đơn vị sản xuất.

Câu 2

Văn bản áp dụng pháp luật có đặc điểm gì?

A

Chứa đựng các quy tắc xử sự cá biệt.

B

Mang tính quyền lực nhà nước

C

Xác lập quyền và nghĩa vụ cụ thể của cá nhân, tổ chức nhất định.

D

Cả A, B, C đều đúng.

Lời giải

Bước 1: Nhận diện đặc điểm

Văn bản áp dụng pháp luật được ban hành để giải quyết vụ việc cụ thể, đối với cá nhân hoặc tổ chức xác định.

Vì vậy, văn bản có quy tắc xử sự cá biệt, mang quyền lực nhà nước và xác lập quyền, nghĩa vụ cụ thể.

Bước 2: Đối chiếu phương án

A, B, C đều đúng về các đặc điểm của văn bản áp dụng pháp luật.

Các phương án A, B, C riêng lẻ chưa đầy đủ; phương án D tổng hợp chính xác cả ba ý.

Đáp án: D. Cả A, B, C đều đúng — vì cả ba phương án đều nêu đúng một đặc điểm của văn bản áp dụng pháp luật.

Câu 3

Tình trạng mức giá chung của nền kinh tế tăng lên trong một khoảng thời gian nhất định được gọi là

A

Tăng trưởng.

B

Lạm phát.

C

Khủng hoảng.

D

Suy thoái.

Lời giải

Bước 1: Nhận diện từ khóa

Từ khóa quyết định là “mức giá chung tăng” trong một khoảng thời gian.

Bước 2: Đối chiếu khái niệm

Mô tả này trùng với khái niệm lạm phát, không phải tăng trưởng, khủng hoảng hay suy thoái.

Bước n: Đối chiếu phương án

Chọn B. Lạm phát; A, C, D sai vì lần lượt nói về sản lượng tăng, biến động kinh tế nghiêm trọng và hoạt động kinh tế suy giảm.

Đáp án: B. Lạm phát — chỉ hiện tượng mức giá chung của nền kinh tế tăng trong một thời gian.

Câu 4

Nội dung nào sau đây không phản ánh đúng dấu hiệu nhận diện một ý tưởng kinh doanh tốt?

A

Tính vượt trội.

B

Lợi thế cạnh tranh.

C

Tính mới mẻ, độc đáo.

D

Tính trừu tượng, phi thực tế.

Lời giải

Bước 1: Nhớ tiêu chí cốt lõi

Ý tưởng kinh doanh tốt thường có tính vượt trội, lợi thế cạnh tranh, mới mẻ, độc đáo và khả thi.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn D vì tính trừu tượng, phi thực tế trái với yêu cầu khả thi; A, B, C sai vì lần lượt đều phản ánh tính vượt trội, lợi thế cạnh tranh và sự mới mẻ, độc đáo.

Đáp án: D — Tính trừu tượng, phi thực tế không phản ánh một ý tưởng kinh doanh tốt.

Câu 5

Nam, nữ bình đẳng trong việc tự ứng cử và được giới thiệu ứng cử đại biểu Quốc hội, đại biểu Hội đồng nhân dân - đó là quy định pháp luật về bình đẳng giới trên lĩnh vực nào?

A

Chính trị.

B

Kinh tế.

C

Hôn nhân và gia đình.

D

Văn hóa và giáo dục.

Lời giải

Bước 1: Xác định nội dung quyền

Quyền tự ứng cử và được giới thiệu ứng cử gắn với việc tham gia cơ quan đại diện của nhân dân.

Bước 2: Xác định lĩnh vực

Ứng cử đại biểu Quốc hội, đại biểu Hội đồng nhân dân là hoạt động tham gia chính trị.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn A. Chính trị; B, C, D sai vì lần lượt thuộc quyền kinh tế, quan hệ hôn nhân và gia đình, văn hóa và giáo dục.

Đáp án: A. Chính trị — quyền ứng cử và được giới thiệu ứng cử thuộc lĩnh vực tham gia chính trị.

Câu 6

Công dân có quyền tham gia quản lí nhà nước và xã hội, tham gia thảo luận và kiến nghị với cơ quan nhà nước về các vấn đề của cơ sở, địa phương và cả nước - đó là nội dung của quyền nào dưới đây?

A

Quyền tự do ngôn luận, tiếp cận thông tin.

B

Quyền tham gia quản lí nhà nước và xã hội.

C

Quyền của công dân về khiếu nại và tố cáo.

D

Quyền bình đẳng của công dân trước pháp luật.

Lời giải

Bước 1: Xác định từ khóa

Nội dung trọng tâm là tham gia quản lí, thảo luận và kiến nghị với cơ quan nhà nước.

Bước 2: Gọi tên quyền

Các từ khóa trên xác định quyền tham gia quản lí nhà nước và xã hội.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn B; A chỉ nói về bày tỏ ý kiến, tiếp cận thông tin; C về khiếu nại, tố cáo; D về bình đẳng trước pháp luật.

Đáp án: B — Nội dung thảo luận, kiến nghị và tham gia quản lí nhà nước, xã hội đúng với tên quyền này.

Câu 7

GDP là viết tắt của chỉ tiêu tăng trưởng kinh tế nào sau đây?

A

Tổng sản phẩm quốc nội.

B

Tổng thu nhập quốc dân.

C

Tổng sản phẩm quốc nội bình quân đầu người.

D

Tổng thu nhập quốc dân bình quân đầu người.

Lời giải

Bước 1: Giải nghĩa viết tắt

Tách thành — Gross, — Domestic, — Product.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn A. Tổng sản phẩm quốc nội; B, C, D sai vì lần lượt là , bình quân đầu người và bình quân đầu người.

Đáp án: A — là viết tắt của Tổng sản phẩm quốc nội.

Câu 8

Một dịch vụ tài chính thông qua đó người tham gia bảo hiểm sẽ đóng phí bảo hiểm cho bên cung cấp dịch vụ bảo hiểm để được hưởng bồi thường, chi trả bảo hiểm cho những thiệt hại mà người tham gia bảo hiểm hoặc người thứ ba phải gánh chịu khi rủi ro hay sự kiện bảo hiểm xảy ra - đó là nội dung của khái niệm nào sau đây?

A

Bảo hiểm.

B

Quản trị rủi ro.

C

Đề phòng rủi ro.

D

Khắc phục rủi ro.

Lời giải

Bước 1: Xác định từ khóa

Các từ khóa cốt lõi là đóng phí, bồi thường hoặc chi trả, và rủi ro xảy ra.

Bước 2: Đối chiếu định nghĩa

Mô tả thể hiện một dịch vụ tài chính: người tham gia nộp phí để được bảo đảm quyền lợi khi có rủi ro.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn A. Bảo hiểm; B, C, D sai vì lần lượt là quản lí rủi ro, phòng ngừa rủi ro và xử lí hậu quả sau rủi ro.

Đáp án: A. Bảo hiểm — đúng với cơ chế đóng phí để được bồi thường khi rủi ro xảy ra.

Câu 9

Quyền kinh doanh của công dân được hiểu là: quyền được tự do kinh doanh trong

A

mọi ngành nghề theo sở thích.

B

mọi ngành nghề đem lại lợi nhuận cao.

C

những ngành nghề mà pháp luật không cấm.

D

tất cả những ngành nghề có lợi nhất cho mình.

Lời giải

Bước 1: Xác định nguyên tắc

Quyền kinh doanh được thực hiện trong khuôn khổ pháp luật.

Vì vậy, không thể hiểu là được kinh doanh mọi ngành nghề.

Bước n: Đối chiếu phương án

Chọn C vì nêu đúng phạm vi: những ngành nghề mà pháp luật không cấm. A, B, D sai vì lần lượt dựa vào sở thích, lợi nhuận hoặc lợi ích cá nhân, không căn cứ vào giới hạn pháp luật.

Đáp án: C — Công dân được tự do kinh doanh trong những ngành nghề mà pháp luật không cấm.

Câu 10

Kinh doanh là việc thực hiện liên tục một, một số hoặc tất cả công đoạn của quá trình từ đầu tư, sản xuất, tiêu thụ sản phẩm hoặc cung ứng dịch vụ trên thị trường nhằm mục đích nào sau đây?

A

Đáp ứng nhu cầu người tiêu dùng.

B

Thu lợi nhuận.

C

Phát triển kinh tế nhà nước.

D

Cung ứng hàng hóa.

Lời giải

Bước 1: Xác định mục đích

Hoạt động kinh doanh bao gồm nhiều công đoạn trên thị trường.

Mục tiêu cốt lõi là tạo ra khoản thu nhập lớn hơn chi phí, tức thu lợi nhuận.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn B. Thu lợi nhuận; A, C, D sai vì lần lượt là nhu cầu được đáp ứng, mục tiêu xã hội rộng hơn và hoạt động cung ứng, không phải mục đích trực tiếp, chủ yếu của kinh doanh.

Đáp án: B. Thu lợi nhuận — đây là mục đích trực tiếp và chủ yếu của hoạt động kinh doanh.
Bảng tra cứu nhanh đáp án trọn bộ 10 câu hỏiNhấn để đóng / mở
Câu12345678910
Đáp ánDDBDABAACB

Đang xem 10 câu đầu của đề

Đề có tất cả 28 câu. Làm bài để xem lời giải tất cả câu hỏi.

Đăng nhập để làm bài
Đáp án & Lời giải chi tiết: Đề thi thử tốt nghiệp THPT môn Giáo dục KTPL năm 2025 - Mã đề 07 môn Kinh tế và pháp luật 2025 (Thi Tốt nghiệp THPT) | 9Study - 9Study