Đáp án & lời giải chi tiết: Đề thi thử tốt nghiệp THPT môn Giáo dục KTPL năm 2025 - Mã đề 05

Thi Tốt nghiệp THPTMôn Kinh tế và pháp luậtNăm 202528 câuChuẩn GDPT mới

Thí sinh trả lời từ câu 1 đến câu 24. Mỗi câu hỏi thí sinh chỉ chọn một phương án.

Câu 1

Chủ thể tiêu dùng có vai trò như thế nào đối với sự phát triển của sản xuất?

A

Định hướng, tạo động lực

B

Kìm hãm sự phát triển

C

Thu hút nguồn nhân lực

D

Chỉ đạo hướng phát triển

Lời giải

Bước 1: Xác định tác động

Người tiêu dùng lựa chọn hàng hóa, dịch vụ theo nhu cầu và khả năng chi trả.

Lựa chọn đó cho nhà sản xuất biết nên sản xuất mặt hàng nào, số lượng và chất lượng ra sao.

Bước 2: Rút ra vai trò

Nhu cầu tiêu dùng tạo động lực để doanh nghiệp mở rộng sản xuất, cải tiến và cạnh tranh.

Vì vậy, tiêu dùng có vai trò định hướng và tạo động lực cho sản xuất.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn A. Định hướng, tạo động lực.

B, C, D sai vì tiêu dùng không kìm hãm sản xuất, không có vai trò chính là thu hút nhân lực và không trực tiếp chỉ đạo sản xuất.

Đáp án: A. Định hướng, tạo động lực — vì nhu cầu và lựa chọn của người tiêu dùng định hướng, thúc đẩy sản xuất phát triển.

Câu 2

Về hình thức, hệ thống pháp luật được thể hiện qua

A

các chế định pháp luật

B

các văn bản quy phạm pháp luật

C

các ngành luật

D

đáp án khác

Lời giải

Bước 1: Xác định từ khóa

Từ khóa “về hình thức” yêu cầu tìm cách biểu hiện bên ngoài, chính thức của pháp luật.

Bước 2: Nhận diện hình thức

Các văn bản quy phạm pháp luật như luật, nghị định, thông tư là hình thức chứa đựng các quy phạm pháp luật.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn B vì các văn bản quy phạm pháp luật là hình thức biểu hiện chính thức; A và C lần lượt là cách tập hợp, phân loại nội dung pháp luật, còn D không xác định được đáp án.

Đáp án: B — Hệ thống pháp luật về hình thức được thể hiện qua các văn bản quy phạm pháp luật.

Câu 3

Có nhiều nguyên nhân dẫn đến lạm phát, ngoại trừ việc

A

lượng tiền trong lưu thông vượt quá mức cần thiết

B

giá cả nguyên liệu, nhân công, thuế,… giảm

C

tổng cầu của nền kinh tế tăng

D

chi phí sản xuất tăng cao

Lời giải

Bước 1: Nhớ các nguyên nhân

Tiền lưu thông quá nhiều và tổng cầu tăng đều làm sức mua tăng, đẩy giá lên.

Chi phí sản xuất tăng khiến doanh nghiệp có xu hướng tăng giá bán.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn B vì giá nguyên liệu, nhân công, thuế giảm không đẩy mức giá chung tăng; A, C, D sai vì lần lượt tiền lưu thông quá mức, tổng cầu tăng và chi phí sản xuất tăng đều gây lạm phát.

Đáp án: B — Giá nguyên liệu, nhân công, thuế giảm không phải là nguyên nhân gây lạm phát.

Câu 4

Ý tưởng kinh doanh là những suy nghĩ, hành động

A

sáng tạo, có tính khả thi, có thể đem lại lợi nhuận trong kinh doanh

B

sáng tạo, phi thực tế, không thể đem lại lợi nhuận trong kinh doanh

C

thiết thực, có tính hữu dụng nhưng khó đem lại lợi nhuận trong kinh doanh

D

vượt trội, có lợi thế cạnh tranh nhưng khó đem lại lợi nhuận trong kinh doanh

Lời giải

Bước 1: Xác định tiêu chí

Một ý tưởng kinh doanh cần có điểm mới, thực hiện được và có triển vọng mang lại lợi nhuận.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn A vì đầy đủ ba tiêu chí: sáng tạo, có tính khả thi và có thể đem lại lợi nhuận.

B, C, D sai vì lần lượt thiếu tính thực tế hoặc khả năng sinh lợi.

Đáp án: A — Đáp án nêu đầy đủ tính sáng tạo, khả thi và khả năng đem lại lợi nhuận.

Câu 5

Theo quy định của pháp luật, công dân bình đẳng trước pháp luật khi thực hiện nghĩa vụ

A

nộp thuế

B

đầu tư các dự án kinh tế

C

đóng góp quỹ bảo trợ xã hội

D

thành lập doanh nghiệp tư nhân

Lời giải

Bước 1: Xác định tiêu chí

Tìm phương án là nghĩa vụ bắt buộc do pháp luật quy định, được áp dụng không phân biệt công dân.

Bước 2: Phân loại phương án

Nộp thuế đáp ứng tiêu chí vì là nghĩa vụ tài chính bắt buộc theo quy định pháp luật.

Các phương án còn lại không phải nghĩa vụ chung bắt buộc đối với mọi công dân.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn A. nộp thuế; B, C, D sai vì lần lượt là hoạt động đầu tư, đóng góp thường tự nguyện và quyền thành lập doanh nghiệp, không phải nghĩa vụ bắt buộc chung.

Đáp án: A. nộp thuế — đây là nghĩa vụ tài chính bắt buộc được pháp luật áp dụng bình đẳng.

Câu 6

Theo quy định của pháp luật, công dân có thể thực hiện quyền khiếu nại trong trường hợp nào sau đây?

A

Phát hiện tù nhân trốn trại

B

Chứng kiến bắt cóc con tin

C

Bị phần tử khủng bố đe dọa tính mạng

D

Nhận quyết định kỉ luật chưa thỏa đáng

Lời giải

Bước 1: Xác định bản chất quyền khiếu nại

Quyền khiếu nại được thực hiện khi cá nhân nhận quyết định hoặc chịu hành vi hành chính, kỉ luật chưa thỏa đáng.

Bước 2: Nhận diện tình huống phù hợp

Nhận quyết định kỉ luật chưa thỏa đáng là quyết định tác động trực tiếp đến quyền, lợi ích của cá nhân nên có thể khiếu nại.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn D; A, B, C sai vì lần lượt là phát hiện tù nhân trốn trại, chứng kiến bắt cóc và bị đe dọa tính mạng, cần trình báo hoặc tố giác cơ quan chức năng.

Đáp án: D — Nhận quyết định kỉ luật chưa thỏa đáng là trường hợp được thực hiện quyền khiếu nại.

Câu 7

Đối với mỗi quốc gia, vai trò của tăng trưởng và phát triển kinh tế thể hiện ở việc, thông qua tăng trưởng và phát triển kinh tế sẽ góp phần

A

tăng tỷ lệ đói nghèo đa chiều

B

gia tăng phân hóa giàu nghèo

C

giải quyết tốt vấn đề việc làm

D

gia tăng lệ thuộc vào thế giới

Lời giải

Bước 1: Xác định tác động tích cực

Vai trò của tăng trưởng và phát triển kinh tế được thể hiện qua những kết quả tích cực cho xã hội.

Bước 2: Liên hệ với việc làm

Sản xuất, đầu tư và hoạt động doanh nghiệp mở rộng sẽ tạo thêm việc làm, giảm thất nghiệp.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn C vì giải quyết tốt vấn đề việc làm là đóng góp tích cực của tăng trưởng và phát triển kinh tế; A, B, D sai vì lần lượt làm tăng đói nghèo, phân hóa giàu nghèo và sự lệ thuộc.

Đáp án: C — Tăng trưởng và phát triển kinh tế góp phần tạo việc làm, giảm thất nghiệp.

Câu 8

Bảo hiểm y tế là hình thức bảo hiểm thuộc lĩnh vực chăm sóc sức khỏe cộng đồng, do chủ thể nào thực hiện?

A

Công đoàn

B

Nhà nước

C

Tổ chức y tế thế giới

D

Mặt trận Tổ Quốc

Lời giải

Bước 1: Nhận diện bản chất

Bảo hiểm y tế phục vụ chăm sóc sức khỏe cộng đồng, thuộc nhóm chính sách xã hội.

Bước 2: Xác định chủ thể

Chính sách xã hội quy mô toàn quốc do Nhà nước ban hành, tổ chức và quản lý.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn B. Nhà nước; A, C, D sai vì Công đoàn, Tổ chức y tế thế giới và Mặt trận Tổ quốc không có thẩm quyền trực tiếp tổ chức, quản lý hệ thống bảo hiểm y tế quốc gia.

Đáp án: B. Nhà nước — chủ thể tổ chức và quản lý chính sách bảo hiểm y tế.

Câu 9

Quyền sử dụng tài sản được hiểu là quyền

A

khai thác công dụng, hưởng hoa lợi, lợi tức từ tài sản

B

được nắm giữ, chi phối trực tiếp tài sản của mình

C

chuyển giao hoặc từ bỏ quyền sở hữu tài sản

D

tiêu dùng hoặc tiêu hủy tài sản

Lời giải

Bước 1: Nhận diện khái niệm

Từ khóa của quyền sử dụng là khai thác công dụng và hưởng lợi ích từ tài sản.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn A vì nêu đúng quyền sử dụng; B nói về chiếm hữu, còn C và D thuộc quyền định đoạt.

Đáp án: A — Quyền sử dụng là quyền khai thác công dụng, hưởng hoa lợi, lợi tức từ tài sản.

Câu 10

Phương án nào sau đây là một trong những vai trò của sản xuất kinh doanh?

A

Làm ra sản phẩm hàng hoá/dịch vụ nhằm đáp ứng nhu cầu của xã hội

B

Hỗ trợ người tiêu dùng lựa chọn loại hàng hóa phù hợp với nhu cầu

C

Nâng cao trình độ tay nghề của người lao động trong quá trình sản xuất

D

Tạo điều kiện phát huy hết những tiềm năng của nền kinh tế quốc dân

Lời giải

Bước 1: Nhớ kiến thức trọng tâm

Sản xuất kinh doanh trực tiếp tạo ra sản phẩm, hàng hoá hoặc dịch vụ.

Hoạt động này nhằm đáp ứng nhu cầu của xã hội.

Bước 2: Đối chiếu nội dung

So sánh từng phương án với vai trò trực tiếp của sản xuất kinh doanh.

Chọn phương án thể hiện đầy đủ việc tạo ra sản phẩm, hàng hoá, dịch vụ và đáp ứng nhu cầu xã hội.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn A vì nêu đúng vai trò cốt lõi; B, C, D sai vì lần lượt thuộc hỗ trợ tiêu dùng, lợi ích về tay nghề và mục tiêu khái quát của nền kinh tế, không phải vai trò trực tiếp.

Đáp án: A — Sản xuất kinh doanh làm ra sản phẩm, hàng hoá, dịch vụ để đáp ứng nhu cầu của xã hội.
Bảng tra cứu nhanh đáp án trọn bộ 10 câu hỏiNhấn để đóng / mở
Câu12345678910
Đáp ánABBAADCBAA

Đang xem 10 câu đầu của đề

Đề có tất cả 28 câu. Làm bài để xem lời giải tất cả câu hỏi.

Đăng nhập để làm bài