Đáp án & lời giải chi tiết: Đề thi thử tốt nghiệp THPT môn Địa Lý Sở GD&ĐT Tuyên Quang năm 2026

Thi Tốt nghiệp THPTMôn Địa lýNăm 202628 câuChuẩn GDPT mới

Câu trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

Câu 1

Nam Bộ nước ta có mưa nhiều vào mùa hạ chủ yếu do tác động của

A

gió mùa Tây Nam, Tín phong bán cầu Bắc, bão, dải hội tụ, áp thấp nhiệt đới.

B

gió tây nam từ Bắc Ấn Độ Dương đến, Tín phong bán cầu Bắc, dải hội tụ.

C

gió mùa Tây Nam, dải hội tụ nhiệt đới, gió tây nam từ Bắc Ấn Độ Dương đến.

D

bão, dải hội tụ và áp thấp nhiệt đới, gió mùa Tây Nam, gió phơn Tây Nam.

Lời giải

Bước 1: Xác định nguồn ẩm chính

Gió mùa Tây Nam thổi từ biển vào, mang theo nhiều hơi ẩm.

Đây là nguồn ẩm chính gây mưa cho Nam Bộ vào mùa hạ.

Bước 2: Xác định cơ chế gây mưa

Dải hội tụ nhiệt đới dịch chuyển lên phía bắc vào mùa hè, làm các luồng gió ẩm hội tụ.

Gió tây nam từ Bắc Ấn Độ Dương vận chuyển, bổ sung lượng ẩm lớn cho khu vực.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn C vì gồm gió mùa Tây Nam, dải hội tụ nhiệt đới và gió tây nam từ Bắc Ấn Độ Dương.

A, B và D sai vì đưa tín phong, bão, áp thấp hoặc gió phơn vào vai trò chủ yếu; B còn thiếu gió mùa Tây Nam.

Đáp án: C — Tổ hợp gió mùa Tây Nam, dải hội tụ nhiệt đới và nguồn ẩm từ Bắc Ấn Độ Dương gây mưa nhiều.

Câu 2

Nước ta có nguồn tài nguyên khoáng sản phong phú là do vị trí địa lí

A

giáp vùng biển rộng lớn, giàu tài nguyên.

B

nằm trên đường di lưu và di cư sinh vật.

C

gần nơi giao nhau của các vành đai sinh khoáng.

D

có hoạt động của gió mùa và Tín phong.

Lời giải

Bước 1: Xác định nguyên nhân

Cần tìm yếu tố vị trí địa lí giải thích sự phong phú của khoáng sản.

Các vành đai sinh khoáng là nơi khoáng chất hình thành và tích tụ.

Bước 2: Liên hệ vị trí Việt Nam

Việt Nam nằm ở vùng tiếp giáp của nhiều đới kiến tạo và vành đai sinh khoáng.

Sự giao nhau này làm tăng khả năng hình thành nhiều loại quặng.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn C vì phù hợp trực tiếp với nguyên nhân khoáng sản phong phú; A chủ yếu nói về tài nguyên biển, B liên quan đến sinh vật, còn D ảnh hưởng đến khí hậu và nông nghiệp chứ không tạo ra khoáng sản.

Đáp án: C — Việt Nam nằm gần nơi giao nhau của các vành đai sinh khoáng.

Câu 3

Xu hướng phát triển công nghiệp xanh ở nước ta thể hiện ở sự phát triển một số ngành như

A

điện mặt trời, điện rác.

B

khai thác cát, thủy điện.

C

điện từ khí, điện gió.

D

khai thác than, địa nhiệt.

Lời giải

Bước 1: Xác định tiêu chí

Công nghiệp xanh gồm các ngành giảm phát thải, sử dụng năng lượng tái tạo hoặc xử lý chất thải.

Bước 2: Nhận diện ngành phù hợp

Điện mặt trời sử dụng nguồn năng lượng tái tạo, ít gây ô nhiễm.

Điện rác tận dụng chất thải, giảm chôn lấp và phù hợp mô hình kinh tế tuần hoàn.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn A vì cả điện mặt trời và điện rác đều là ví dụ rõ ràng của công nghiệp xanh. B, C, D sai vì lần lượt chứa khai thác cát, điện từ khí hoặc khai thác than; đây là những hoạt động gây tác động môi trường hoặc phát thải, dù các ngành ghép cùng có thể là năng lượng tái tạo.

Đáp án: A — Điện mặt trời và điện rác đều phù hợp với xu hướng công nghiệp xanh.

Câu 4

Tài nguyên rừng ở nước ta có đặc điểm nào sau đây?

A

Chất lượng rừng phục hồi hoàn toàn.

B

Rừng có nhiều sinh vật quý hiếm.

C

Phần lớn diện tích là rừng giàu.

D

Diện tích rừng không thay đổi.

Lời giải

Bước 1: Xác định nội dung hỏi

Đọc kỹ câu hỏi, xác định yêu cầu về đặc điểm của tài nguyên rừng nước ta.

Bước 2: Đối chiếu thực tế

Nước ta có hệ sinh thái rừng đa dạng, nhiều vùng có loài đặc hữu và loài quý hiếm.

Bước 3: Đối chiếu phương án

B đúng vì rừng có nhiều sinh vật quý hiếm; A, C, D sai vì chất lượng rừng chưa phục hồi hoàn toàn, rừng giàu không chiếm phần lớn diện tích và diện tích rừng đã thay đổi theo thời gian.

Đáp án: B — Rừng nước ta có nhiều sinh vật quý hiếm.

Câu 5

Thời tiết của Bắc Bộ vào dịp tết Nguyên đán hàng năm thường chịu ảnh hưởng của

A

dải hội tụ nhiệt đới, gió mùa hướng Tây Nam.

B

gió mùa Đông Bắc, Tín phong bán cầu Bắc.

C

gió Mậu dịch đông bắc, gió mùa Đông Nam.

D

gió tây nam từ Bắc Ấn Độ Dương, gió phơn.

Lời giải

Bước 1: Xác định thời điểm

Tết Nguyên đán rơi vào mùa đông ở Bắc Bộ, nên cần xét các hệ gió hoạt động mạnh vào mùa đông.

Bước 2: Xác định gió chủ yếu

Vào mùa đông, Bắc Bộ chịu ảnh hưởng chủ yếu của gió mùa Đông Bắc thổi từ lục địa Á-Âu, có tính chất khô và lạnh.

Bước 3: Xét tác động phối hợp

Tín phong bán cầu Bắc đồng thời góp phần điều chỉnh hướng và tính chất của dòng gió trên khu vực.

Bước 4: Đối chiếu phương án

Chọn B vì phù hợp với thời tiết mùa đông ở Bắc Bộ; A sai vì dải hội tụ nhiệt đới và gió Tây Nam hoạt động mạnh vào mùa hè, C sai vì gió Mậu dịch và gió Đông Nam không phải nhân tố chính gây rét, D sai vì gió Tây Nam từ Ấn Độ Dương và gió phơn không phù hợp với rét mùa đông ở Bắc Bộ.

Đáp án: B — Bắc Bộ dịp Tết chịu ảnh hưởng chủ yếu của gió mùa Đông Bắc và Tín phong bán cầu Bắc.

Câu 6

Ý nghĩa của việc đẩy mạnh đánh bắt xa bờ ở nước ta là

A

phát triển kinh tế, bảo vệ chủ quyền vùng biển đảo.

B

tăng cường khai thác tài nguyên, nâng cao thu nhập.

C

nâng cao vị thế của vùng, tạo thêm nhiều việc làm.

D

thúc đẩy du lịch quốc tế và giao thông vận tải biển.

Lời giải

Bước 1: Xác định ý nghĩa

Đánh bắt xa bờ giúp khai thác nguồn lợi hải sản, phát triển ngư nghiệp, chế biến, xuất khẩu và nâng cao thu nhập.

Hoạt động thường xuyên trên biển cũng góp phần khẳng định, bảo vệ chủ quyền vùng biển đảo.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn A vì kết hợp đầy đủ hai ý nghĩa căn bản: phát triển kinh tế và bảo vệ chủ quyền vùng biển đảo.

B, C, D sai vì lần lượt thiếu yếu tố chủ quyền, nêu ý mơ hồ hoặc đề cập du lịch, giao thông biển không phải mục tiêu chính.

Đáp án: A — Đánh bắt xa bờ vừa phát triển kinh tế, vừa góp phần bảo vệ chủ quyền vùng biển đảo.

Câu 7

Lao động của nước ta hiện nay

A

đều có trình độ cao.

B

đều đã qua đào tạo.

C

làm việc ở nhiều ngành.

D

phân bố khá đồng đều.

Lời giải

Bước 1: Nhận diện nhận định đúng

Mô tả đúng cần phản ánh thực tế chung, không khẳng định tuyệt đối về toàn bộ người lao động.

Lao động nước ta tham gia nhiều ngành, phù hợp với sự chuyển dịch cơ cấu lao động.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn C. làm việc ở nhiều ngành; A và B sai vì không phải mọi lao động đều có trình độ cao hoặc đã qua đào tạo, còn D sai vì lao động phân bố giữa các ngành và vùng chưa đồng đều.

Đáp án: C — Lao động nước ta làm việc ở nhiều ngành.

Câu 8

Loại trang trại nào sau đây ở nước ta có số lượng nhiều nhất hiện nay?

A

Trang trại trồng hoa.

B

Trang trại trồng cây ăn quả.

C

Trang trại chăn nuôi.

D

Trang trại nuôi tôm.

Lời giải

Bước 1: Xác định tiêu chí

So sánh mức độ phổ biến và phạm vi phân bố của từng loại trang trại trên cả nước.

Bước 2: Đánh giá trang trại chăn nuôi

Trang trại chăn nuôi thường có quy mô nhỏ đến vừa, xuất hiện ở miền núi, đồng bằng và ven đô.

Tính linh hoạt về địa điểm cùng nhu cầu thịt, trứng lớn khiến loại hình này có số lượng nhiều nhất.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn C. Trang trại chăn nuôi. A, B và D sai vì lần lượt thường tập trung ở vùng chuyên canh hoa, vùng cây ăn quả thích hợp và khu vực ven biển, đầm phá nên phạm vi phân bố hẹp hơn.

Đáp án: C. Trang trại chăn nuôi — có tính phổ biến và phân bố rộng khắp cả nước.

Câu 9

Toàn vẹn lãnh thổ của nước ta bao gồm

A

phần đất liền, hải đảo và vùng trời.

B

vùng biển, vùng trời và quần đảo.

C

vùng đất, vùng biển và vùng trời.

D

đất liền, vùng biển và các hải đảo.

Lời giải

Bước 1: Nhận diện khái niệm

Toàn vẹn lãnh thổ bao gồm ba thành phần chính: vùng đất, vùng biển và vùng trời.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn phương án nêu đầy đủ và chính xác ba thành phần là vùng đất, vùng biển và vùng trời.

Phương án C đúng; A sai vì thay vùng biển bằng hải đảo, B thiếu vùng đất và D thiếu vùng trời.

Đáp án: C — Vùng đất, vùng biển và vùng trời là ba thành phần của toàn vẹn lãnh thổ.

Câu 10

Thiên nhiên phần lãnh thổ phía Nam nước ta khác với phần lãnh thổ phía Bắc chủ yếu do tác động của các nhân tố nào sau đây?

A

Gió tây nam, vị trí ở gần bán cầu Nam, thời gian Mặt Trời lên thiên đỉnh kéo dài.

B

Vị trí trong vùng nội chí tuyến, gió đông bắc, dải hội tụ và áp thấp nhiệt đới.

C

Gió đông bắc và tây nam, vị trí gần xích đạo, khoảng cách hai lần Mặt Trời lên thiên đỉnh.

D

Vị trí trong vùng nội chí tuyến, gió Tây Nam, áp thấp nhiệt đới, gần biển hay xa biển.

Lời giải

Bước 1: Xét vị trí lãnh thổ

Lãnh thổ Việt Nam trải dài từ vĩ độ cao xuống gần xích đạo; phía Nam gần xích đạo hơn.

Vì vậy, phía Nam nhận ánh sáng mạnh và có kiểu mùa khác, ít chênh lệch nhiệt độ theo mùa.

Bước 2: Xét chế độ gió mùa

Gió đông bắc gây mùa đông lạnh, khô ở phía Bắc; gió tây nam tạo mùa mưa, ẩm ở phía Nam.

Sự khác nhau về cường độ và thời gian tác động của hai loại gió làm thiên nhiên Bắc–Nam khác nhau.

Bước 3: Xét Mặt Trời lên thiên đỉnh

Ở vùng gần xích đạo, số lần và khoảng cách Mặt Trời lên thiên đỉnh khác phía Bắc.

Điều đó làm mùa và lượng bức xạ khác nhau, góp phần phân hóa thiên nhiên.

Bước 4: Đối chiếu phương án

C đúng vì nêu đủ gió đông bắc và tây nam, vị trí gần xích đạo, cùng khoảng cách hai lần Mặt Trời lên thiên đỉnh; A sai vì Việt Nam thuộc bán cầu Bắc và thiếu gió đông bắc, B thiếu gió tây nam cùng yếu tố gần xích đạo và số lần Mặt Trời lên thiên đỉnh, D thiếu gió đông bắc và yếu tố gần xích đạo.

Đáp án: C — Nêu đầy đủ gió đông bắc và tây nam, vị trí gần xích đạo, cùng khoảng cách hai lần Mặt Trời lên thiên đỉnh.
Bảng tra cứu nhanh đáp án trọn bộ 10 câu hỏiNhấn để đóng / mở
Câu12345678910
Đáp ánCCABBACCCC

Đang xem 10 câu đầu của đề

Đề có tất cả 28 câu. Làm bài để xem lời giải tất cả câu hỏi.

Đăng nhập để làm bài
Đáp án & Lời giải chi tiết: Đề thi thử tốt nghiệp THPT môn Địa Lý Sở GD&ĐT Tuyên Quang năm 2026 môn Địa lý 2026 (Thi Tốt nghiệp THPT) | 9Study - 9Study