Đáp án & lời giải chi tiết: Đề thi thử tốt nghiệp THPT môn Địa Lý Sở GD&ĐT Ninh Bình năm 2026

Thi Tốt nghiệp THPTMôn Địa lýNăm 202628 câuChuẩn GDPT mới

Câu trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

Câu 1

Giải pháp chủ yếu để nâng cao giá trị sản phẩm thủy sản nuôi trồng ở nước ta hiện nay

A

tăng cường chế biến sâu, tham gia vào thị trường quốc tế.

B

mở rộng diện tích nuôi trồng, tăng sản lượng khai thác.

C

phát triển dịch vụ hậu cần, mở rộng thị trường tiêu thụ.

D

áp dụng giống mới, cải tiến kĩ thuật nuôi trồng thủy sản.

Lời giải

Bước 1: Xác định mục tiêu

“Nâng cao giá trị” là làm cho mỗi đơn vị sản phẩm bán được với giá cao hơn, không chỉ tăng số lượng.

Bước 2: So sánh giải pháp

Chế biến sâu tạo sản phẩm đóng gói, chế biến sẵn, bảo quản tốt, từ đó tăng giá trị gia tăng.

Tham gia thị trường quốc tế mở cơ hội bán với giá cao hơn và ổn định hơn.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn A vì trực tiếp tăng giá trị gia tăng, thu nhập, thương hiệu và khả năng tiếp cận thị trường trả giá cao.

B, C, D sai vì lần lượt chủ yếu tăng sản lượng, hỗ trợ lưu thông, hoặc cải thiện khâu sản xuất; chưa trực tiếp tạo giá trị gia tăng lớn bằng chế biến sâu.

Đáp án: A — Tăng cường chế biến sâu và tham gia thị trường quốc tế trực tiếp nâng cao giá trị gia tăng của sản phẩm.

Câu 2

Công nghiệp dệt, sản xuất trang phục của nước ta phát triển mạnh chủ yếu do

A

giao thông khá thuận lợi, nhiều tuyến vận tải mới.

B

nguồn nguyên liệu phong phú, sẵn có trong nước.

C

cơ sở vật chất kĩ thuật rất hiện đại, có tính đồng bộ.

D

nguồn lao động dồi dào, chi phí nhân công thấp.

Lời giải

Bước 1: Xác định đặc điểm ngành

Ngành dệt may cần nhiều công nhân cho các khâu may, cắt, hoàn thiện.

Nguồn lao động dồi dào và chi phí nhân công thấp giúp giảm chi phí sản xuất.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn D vì phù hợp nhất với đặc điểm sử dụng nhiều lao động của ngành dệt may.

A, B, C sai vì giao thông chỉ hỗ trợ vận chuyển; nguyên liệu trong nước chưa thật phong phú; cơ sở vật chất kĩ thuật chưa hiện đại, đồng bộ ở mọi nơi.

Đáp án: D — Nguồn lao động dồi dào, chi phí nhân công thấp là yếu tố chủ yếu giúp ngành dệt may phát triển mạnh.

Câu 3

Năng suất lao động xã hội của nước ta tăng dần trong những năm gần đây chủ yếu do

A

áp dụng khoa học - công nghệ, nâng cao tay nghề.

B

mở rộng quy mô sản xuất, tăng nguồn vốn đầu tư.

C

nguồn lao động dồi dào, chi phí nhân công thấp.

D

tài nguyên thiên nhiên phong phú, thị trường rộng.

Lời giải

Bước 1: Xác định ý nghĩa

Năng suất lao động là sản lượng trên một đơn vị lao động trong một khoảng thời gian.

Tăng năng suất nghĩa là mỗi lao động tạo ra nhiều sản lượng hơn.

Bước 2: Nhận diện nguyên nhân trực tiếp

Áp dụng khoa học - công nghệ và nâng cao tay nghề giúp lao động hiệu quả hơn, sản xuất nhanh, ít lỗi và tăng sản lượng trên mỗi lao động.

Bước n: Đối chiếu phương án

A đúng vì trực tiếp nâng cao hiệu suất lao động. B, C, D sai vì lần lượt có thể chỉ làm tăng tổng sản lượng, giảm chi phí hoặc mở rộng sản lượng và doanh thu, không trực tiếp làm tăng sản lượng trên mỗi lao động.

Đáp án: A — áp dụng khoa học - công nghệ và nâng cao tay nghề trực tiếp làm tăng năng suất lao động.

Câu 4

Hướng phát triển chủ yếu của ngành viễn thông nước ta hiện nay là

A

sử dụng nhiều lao động phổ thông.

B

chỉ tập trung phát triển tại đô thị.

C

đẩy mạnh chuyển đổi số quốc gia.

D

đảm bảo an toàn hệ thống mạng.

Lời giải

Bước 1: Xác định yêu cầu

Cụm từ "hướng phát triển chủ yếu" yêu cầu chọn phương án phản ánh mục tiêu chiến lược quốc gia.

Bước 2: Liên hệ định hướng ngành

Ngành viễn thông được phát triển làm nền tảng cho các dịch vụ số, qua đó hỗ trợ và thúc đẩy chuyển đổi số quốc gia.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn C vì phù hợp nhất với vai trò và chính sách phát triển ngành; A, B, D sai vì viễn thông không dựa vào lao động phổ thông, không chỉ phát triển ở đô thị, còn an toàn mạng là yêu cầu cần thiết chứ không phải hướng chủ yếu.

Đáp án: C — Đẩy mạnh chuyển đổi số quốc gia là hướng phát triển chủ yếu của ngành viễn thông hiện nay.

Câu 5

Đặc điểm chủ yếu của kinh tế trang trại nông nghiệp ở nước ta hiện nay là

A

sản xuất quy mô lớn, hướng vào hàng hóa.

B

quy mô sản xuất nhỏ, chủ yếu tự cấp tự túc.

C

chủ yếu trồng lúa, phục vụ nhu cầu tại chỗ.

D

phát triển ở đồi núi, sản phẩm để xuất khẩu.

Lời giải

Bước 1: Nhận diện xu hướng phát triển

Nhiều trang trại được đầu tư hơn, áp dụng cơ giới, giống tốt và tăng quy mô.

Bước 2: Xác định mục tiêu sản xuất

Mục tiêu chuyển từ tự cấp sang bán hàng hóa, cung cấp cho đô thị và chế biến.

Sản xuất có sự chuyên môn hóa và liên kết với doanh nghiệp để tiêu thụ hàng hóa.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn A vì phù hợp với đặc điểm sản xuất quy mô lớn, hướng vào hàng hóa; B, C, D sai vì lần lượt phản ánh sản xuất nhỏ tự cấp, chỉ tập trung vào lúa và nhu cầu tại chỗ, hoặc giới hạn ở đồi núi và xuất khẩu.

Đáp án: A — Kinh tế trang trại sản xuất quy mô lớn và hướng vào hàng hóa.

Câu 6

Giải pháp chủ yếu nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động các khu công nghệ cao ở nước ta là

A

phát triển các ngành công nghiệp, mở rộng thị trường tiêu thụ.

B

đẩy mạnh chế biến nguyên liệu, phát triển công nghiệp hỗ trợ.

C

nâng cao năng lực cạnh tranh và ứng dụng công nghệ tiên tiến.

D

hoàn thiện cơ sở hạ tầng và tăng cường thu hút vốn nước ngoài.

Lời giải

Bước 1: Xác định trọng tâm

Nâng cao hiệu quả khu công nghệ cao trước hết cần tăng năng lực cạnh tranh và ứng dụng công nghệ tiên tiến.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn C vì nêu trực tiếp hai yếu tố cốt lõi là năng lực cạnh tranh và công nghệ tiên tiến; A, B, D lần lượt thiên về mở rộng công nghiệp và thị trường, chế biến nguyên liệu và công nghiệp hỗ trợ, hoặc cơ sở hạ tầng và vốn nước ngoài nên chưa phải giải pháp chủ yếu.

Đáp án: C — Nâng cao năng lực cạnh tranh và ứng dụng công nghệ tiên tiến là giải pháp cốt lõi để tăng hiệu quả khu công nghệ cao.

Câu 7

Cho biểu đồ sau:
Nhận xét nào sau đây đúng với biểu đồ trên?

Hình minh họa

A

Năm 2010 và năm 2024, số lượng bò luôn nhiều hơn trâu và giảm.

B

Năm 2024 so với năm 2010, số lượng bò tăng gấp 1,17 lần.

C

Năm 2024 so với năm 2010, số lượng trâu tăng thêm 471,3 nghìn con.

D

Năm 2010 và năm 2024, số lượng trâu luôn nhiều hơn bò và tăng.

Lời giải

Bước 1: Đọc số liệu về bò

Từ biểu đồ, số bò năm nghìn con và năm nghìn con.

Bước 2: Tính tỉ số tăng

Lấy số bò năm chia cho số bò năm .

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn B vì số bò năm tăng gấp lần năm ; A sai vì năm bò ít hơn trâu và bò tăng, C sai vì số trâu giảm nghìn con, D sai vì năm trâu ít hơn bò và số trâu giảm.

Đáp án: B — Số bò năm so với năm đạt tỉ số khoảng lần.

Câu 8

Thuận lợi chủ yếu về kinh tế - xã hội để phát triển cây lương thực ở nước ta là

A

thị trường tiêu thụ lớn.

B

lao động trình độ cao.

C

vốn nước ngoài tăng.

D

công nghệ rất hiện đại.

Lời giải

Bước 1: Xác định yêu cầu

Câu hỏi yêu cầu chọn thuận lợi kinh tế - xã hội chủ yếu cho phát triển cây lương thực.

Bước 2: Xác định yếu tố chủ yếu

Nước ta có dân số đông, nhu cầu lương thực ổn định và thị trường nội địa rộng.

Thị trường lớn giúp sản phẩm dễ bán, tạo động lực mở rộng diện tích và đầu tư sản xuất.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn : thị trường tiêu thụ lớn. , , sai vì lao động trình độ cao, vốn nước ngoài tăng và công nghệ rất hiện đại chỉ có tính hỗ trợ, không phải thuận lợi chủ yếu.

Đáp án: — thị trường tiêu thụ lớn, nhờ dân số đông và nhu cầu lương thực ổn định.

Câu 9

Chế độ nhiệt và ẩm của nước ta thay đổi trong năm chủ yếu do nguyên nhân nào sau đây?

A

Hướng nghiêng của địa hình, dòng biển, độ cao địa hình.

B

Độ cao địa hình, tác động của bão và hướng các dãy núi.

C

Vị trí địa lí, đặc điểm địa hình, tác động của các loại gió.

D

Tác động của gió mùa, độ cao địa hình và thảm thực vật.

Lời giải

Bước 1: Xác định yêu cầu

Câu hỏi yêu cầu tìm các nhân tố chi phối sự thay đổi nhiệt và ẩm theo mùa ở nước ta.

Bước 2: Nhận diện nhân tố chính

Việt Nam thuộc vùng nhiệt đới gió mùa nên nhận bức xạ Mặt Trời và chịu thời tiết theo mùa rõ rệt.

Gió mùa Đông Bắc lạnh, khô; gió mùa Tây Nam hoặc Đông Nam ẩm, gây mưa. Địa hình làm thay đổi hướng, cường độ gió và phân bố mưa giữa các vùng.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn C. A, B, D sai vì lần lượt bỏ qua gió mùa và vị trí địa lí; thiếu gió mùa và vị trí địa lí; hoặc xem thảm thực vật là nhân tố chính.

Đáp án: C — Vị trí địa lí, đặc điểm địa hình và tác động của các loại gió chi phối sự thay đổi nhiệt, ẩm theo mùa.

Câu 10

Thuận lợi về tự nhiên để đẩy mạnh sản xuất cây công nghiệp lâu năm ở nước ta hiện nay là

A

khí hậu nhiệt đới ẩm, đất feralit phân bố rộng.

B

nguồn nước dồi dào, sự đa dạng của sinh vật.

C

đất feralit diện tích lớn, địa hình bằng phẳng.

D

khí hậu nóng ẩm, vị trí tiếp giáp Biển Đông.

Lời giải

Bước 1: Xác định nhu cầu cây trồng

Cây công nghiệp lâu năm cần nhiệt độ ấm, lượng mưa đủ đều và đất thích hợp như cà phê, cao su, hồ tiêu.

Bước 2: Đối chiếu điều kiện tự nhiên

Khí hậu nhiệt đới ẩm thuận lợi cho sinh trưởng lâu dài. Đất feralit phân bố rộng giúp mở rộng diện tích trồng và phát triển sản xuất hàng hóa.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn A vì kết hợp đúng khí hậu nhiệt đới ẩm và đất feralit phân bố rộng; B, C, D sai vì lần lượt nêu sự đa dạng sinh vật, địa hình bằng phẳng và vị trí tiếp giáp Biển Đông không phải lợi thế trực tiếp, tiêu biểu để mở rộng cây công nghiệp lâu năm.

Đáp án: A — khí hậu nhiệt đới ẩm và đất feralit phân bố rộng là lợi thế tự nhiên trực tiếp để phát triển cây công nghiệp lâu năm.
Bảng tra cứu nhanh đáp án trọn bộ 10 câu hỏiNhấn để đóng / mở
Câu12345678910
Đáp ánADACACBACA

Đang xem 10 câu đầu của đề

Đề có tất cả 28 câu. Làm bài để xem lời giải tất cả câu hỏi.

Đăng nhập để làm bài
Đáp án & Lời giải chi tiết: Đề thi thử tốt nghiệp THPT môn Địa Lý Sở GD&ĐT Ninh Bình năm 2026 môn Địa lý 2026 (Thi Tốt nghiệp THPT) | 9Study - 9Study