Đáp án & lời giải chi tiết: Đề thi thử tốt nghiệp THPT môn Địa Lý Sở GD&ĐT Nghệ An năm 2026 - Mã đề 02

Thi Tốt nghiệp THPTMôn Địa lýNăm 202628 câuChuẩn GDPT mới

Câu trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

Câu 1

Hoạt động khai thác thủy điện ở Trung du và miền núi phía Bắc cần tập trung chú ý đến

A

vấn đề trồng rừng và ổn định quần cư vùng núi.

B

ô nhiễm môi trường không khí và nguồn nước.

C

phát triển mạng lưới giao thông và công nghiệp.

D

những biến động của môi trường và tái định cư.

Lời giải

Bước 1: Xác định tác động môi trường

Xây đập, tạo hồ chứa làm thay đổi chế độ nước và hệ sinh thái.

Các biến động có thể gồm thay đổi dòng chảy, xói mòn, mất đất và ảnh hưởng sinh vật.

Bước 2: Xác định tác động xã hội

Công trình thủy điện thường thu hồi đất và di chuyển người dân.

Vì vậy, cần chú ý tái định cư, ổn định đời sống, bồi thường và cơ sở hạ tầng.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn D vì nêu đúng hai vấn đề trọng yếu là biến động môi trường và tái định cư.

A, B, C sai vì lần lượt chưa nêu trọng tâm trực tiếp, nhấn mạnh ô nhiễm không khí không điển hình, và đề cập mục tiêu phát triển chung thay vì tác động trực tiếp của thủy điện.

Đáp án: D — Khai thác thủy điện cần chú ý những biến động của môi trường và vấn đề tái định cư.

Câu 2

Ngành viễn thông nước ta hiện nay có

A

sự cố định lâu dài, mạng lưới rất đa dạng.

B

tốc độ tăng trưởng cao, kĩ thuật hiện đại.

C

dịch vụ ít, chủ yếu phục vụ các cơ quan.

D

nhiều công nghệ mới, phân bố chưa rộng.

Lời giải

Bước 1: Xét tốc độ tăng trưởng

Số lượng thuê bao di động, người dùng Internet và lưu lượng dữ liệu tăng nhanh trong những năm gần đây.

Vì vậy, cụm từ “tốc độ tăng trưởng cao” là phù hợp.

Bước 2: Xét trình độ kĩ thuật

Ngành đã triển khai rộng rãi hạ tầng cáp quang, , và Internet tốc độ cao.

Điều đó cho thấy kĩ thuật viễn thông được cập nhật hiện đại.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn B vì phù hợp với thực tế ngành viễn thông tăng trưởng nhanh và đầu tư mạnh vào công nghệ.

A, C, D sai vì lần lượt trái với sự phát triển nhanh, dịch vụ đa dạng và mức độ triển khai khá rộng của các công nghệ mới.

Đáp án: B — tốc độ tăng trưởng cao, kĩ thuật hiện đại.

Câu 3

Nguyên nhân chủ yếu làm suy giảm tài nguyên sinh vật ở nước ta là do

A

biến đổi khí hậu.

B

loài ngoại lai xâm hại.

C

dân số tăng rất nhanh.

D

khai thác quá mức.

Lời giải

Bước 1: Xác định biểu hiện suy giảm

Suy giảm tài nguyên sinh vật là số lượng loài và nguồn lợi sinh vật giảm mạnh.

Bước 2: Phân tích nguyên nhân trực tiếp

Khai thác quá mức trực tiếp lấy đi cá thể, quần thể, làm suy kiệt nguồn tài nguyên nhanh chóng.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn . Các phương án , , sai vì lần lượt là nguyên nhân góp phần, gây tổn hại cục bộ và tác động gián tiếp.

Đáp án: — khai thác quá mức trực tiếp làm suy kiệt nguồn tài nguyên sinh vật.

Câu 4

Hai nhóm đất chính của miền Bắc và Đông Bắc Bắc Bộ là

A

đất feralit và đất xám.

B

đất feralit và đất phù sa.

C

đất phù sa và đất xám.

D

đất mặn và đất phù sa.

Lời giải

Bước 1: Nhận diện nhóm đất

Hai loại đất phổ biến là đất feralit ở đồi núi và đất phù sa ở đồng bằng, ven sông.

Bước 2: Liên hệ đặc điểm vùng

Miền Bắc và Đông Bắc Bắc Bộ có nhiều đồi núi, đồng thời có hệ thống sông suối và đồng bằng châu thổ.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn B. đất feralit và đất phù sa. A, C, D sai vì lần lượt thay đất phù sa hoặc đất feralit bằng đất xám, hoặc chỉ nêu đất mặn vốn phân bố cục bộ ven biển.

Đáp án: B — Miền Bắc và Đông Bắc Bắc Bộ có đất feralit ở đồi núi và đất phù sa ở đồng bằng, ven sông.

Câu 5

Ý nào sau đây không phải là kết quả tác động của khối khí nhiệt đới ẩm từ bắc Ấn Độ Dương đến nước ta?

A

Làm cho mưa ở Duyên hải Nam Trung Bộ đến sớm hơn.

B

Gây mưa lớn cho đồng bằng Nam Bộ và Tây Nguyên.

C

Gây hiện tượng phơn cho đồng bằng ven biển Trung Bộ.

D

Hiện tượng thời tiết khô nóng ở phía nam của Tây Bắc.

Lời giải

Bước 1: Xác định yêu cầu

Câu hỏi yêu cầu chọn ý không phải là kết quả tác động của khối khí nhiệt đới ẩm từ bắc Ấn Độ Dương.

Bước 2: Nhận diện tác động

Khối khí này mang nhiều hơi ẩm, gây mưa lớn ở đồng bằng Nam Bộ và Tây Nguyên.

Khi vượt dãy núi hoặc lệch hướng, khối khí có thể gây phơn ở ven biển Trung Bộ và khô nóng ở phía nam Tây Bắc.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn A vì việc làm mưa ở Duyên hải Nam Trung Bộ đến sớm liên quan chủ yếu đến sự chuyển dịch mùa mưa hoặc các kiểu gió khác; B, C, D không chọn vì lần lượt phù hợp với mưa lớn, hiện tượng phơn và thời tiết khô nóng do khối khí này tác động.

Đáp án: A — Làm cho mưa ở Duyên hải Nam Trung Bộ đến sớm không phải tác động trực tiếp đặc trưng của khối khí này.

Câu 6

Cây công nghiệp lâu năm ở nước ta

A

được sản xuất để xuất khẩu hoàn toàn.

B

chỉ duy nhất các giống cây nhiệt đới.

C

thường phát triển theo vùng tập trung.

D

tập trung chủ yếu ở đồng bằng phù sa.

Lời giải

Bước 1: Xác định đặc điểm

Cây công nghiệp lâu năm cần điều kiện khí hậu, độ cao và đất đai phù hợp.

Vì vậy, chúng thường được trồng tập trung ở các vùng thích hợp, tạo thành vùng chuyên canh lớn.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn C vì phù hợp với đặc điểm phát triển theo vùng tập trung; A, B, D sai vì lần lượt khẳng định xuất khẩu hoàn toàn, chỉ có giống nhiệt đới và tập trung chủ yếu ở đồng bằng phù sa.

Đáp án: C — Cây công nghiệp lâu năm thường phát triển theo vùng tập trung.

Câu 7

Cơ cấu công nghiệp theo thành phần kinh tế ở nước ta chuyển dịch theo hướng

A

khu vực Nhà nước giảm, ngoài Nhà nước tăng, đầu tư nước ngoài tăng.

B

khu vực Nhà nước giảm, ngoài Nhà nước giảm, đầu tư nước ngoài tăng.

C

khu vực Nhà nước tăng, ngoài Nhà nước tăng, đầu tư nước ngoài tăng.

D

khu vực Nhà nước tăng, ngoài Nhà nước tăng, đầu tư nước ngoài giảm.

Lời giải

Bước 1: Xác định nội dung cơ cấu

Cơ cấu theo thành phần kinh tế là sự thay đổi về tỷ trọng giữa khu vực Nhà nước, ngoài Nhà nước và đầu tư nước ngoài.

Bước 2: Nhận diện xu hướng chuyển dịch

Từ khi thực hiện Đổi Mới, chính sách khuyến khích kinh tế nhiều thành phần, cổ phần hóa doanh nghiệp Nhà nước và thu hút đầu tư nước ngoài.

Vì vậy, tỷ trọng khu vực Nhà nước giảm; khu vực ngoài Nhà nước và đầu tư nước ngoài tăng.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn A vì phù hợp với xu hướng trên; B, C, D sai vì lần lượt cho rằng ngoài Nhà nước giảm, Nhà nước tăng hoặc đầu tư nước ngoài giảm.

Đáp án: A — Khu vực Nhà nước giảm, ngoài Nhà nước tăng và đầu tư nước ngoài tăng.

Câu 8

Loại hình giao thông vận tải có khối lượng hàng hoá luân chuyển lớn nhất ở nước ta là

A

đường biển.

B

đường hàng không.

C

đường thủy nội địa.

D

đường bộ.

Lời giải

Bước 1: Nhận diện đặc điểm hàng hoá

Hàng hoá khối lượng lớn, hàng rời và hàng xuất nhập khẩu thường được vận chuyển bằng đường biển vì chi phí thấp, sức chứa lớn.

Bước 2: Liên hệ điều kiện Việt Nam

Việt Nam có đường bờ biển dài và nhiều cảng lớn như Hải Phòng, Cái Mép – Thị Vải, Vũng Tàu, phục vụ khối lượng hàng xuất nhập khẩu lớn.

Bước 3: So sánh khả năng chuyên chở

Đường biển vận chuyển được nhiều tấn hàng mỗi chuyến hơn đường hàng không, đường bộ và đường thủy nội địa.

Bước 4: Đối chiếu phương án

Chọn A. đường biển. B, C, D sai vì đường hàng không chi phí cao, sức chứa nhỏ; đường thủy nội địa có phạm vi và khả năng hạn chế hơn; đường bộ chủ yếu phục vụ phân phối nội địa, vận chuyển ngắn.

Đáp án: A. đường biển — có sức chứa lớn, chi phí thấp và đảm nhận khối lượng hàng xuất nhập khẩu, hàng rời rất lớn.

Câu 9

Khí hậu phần lãnh thổ phía Nam phân thành hai mùa rõ rệt chủ yếu do tác động kết hợp của

A

gió hướng tây nam, Tín phong bán cầu Bắc và hướng địa hình.

B

gió mùa Tây Nam, Tín phong bán cầu Bắc và độ cao địa hình.

C

Tín phong Đông Bắc, dải hội tụ nhiệt đới và áp thấp nhiệt đới.

D

Tín phong bán cầu Bắc và địa hình dãy núi Trường Sơn Nam.

Lời giải

Bước 1: Xác định các tác động chính

Gió hướng tây nam, đặc biệt vào mùa hạ, mang nhiều hơi ẩm từ biển vào đất liền, tạo mùa mưa.

Tín phong bán cầu Bắc chi phối mùa khô; hướng địa hình điều chỉnh nơi đón gió, chắn gió và sinh mưa.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn A vì kết hợp đúng gió hướng tây nam, Tín phong bán cầu Bắc và hướng địa hình, giải thích rõ nhất hai mùa khí hậu.

B, C, D sai vì lần lượt thay hướng địa hình bằng độ cao địa hình và dùng cách diễn đạt gió chưa phù hợp; nêu các yếu tố không phải tổ hợp chính; hoặc thiếu gió hướng tây nam.

Đáp án: A — Gió hướng tây nam, Tín phong bán cầu Bắc và hướng địa hình phối hợp tạo hai mùa khí hậu rõ rệt.

Câu 10

Xu hướng chuyển dịch cơ cấu công nghiệp theo ngành ở nước ta là

A

đẩy mạnh kinh tế tư nhân, ưu tiên ngành cần nhiều lao động.

B

tăng cường chế biến sâu, nâng cao sức cạnh tranh của hàng hóa.

C

hình thành khu công nghiệp, thu hút vốn đầu tư nước ngoài.

D

phát triển các cụm liên kết công nghiệp, nội địa hóa sản phẩm.

Lời giải

Bước 1: Giải nghĩa yêu cầu

Chuyển dịch cơ cấu công nghiệp theo ngành là chuyển từ các ngành thô, ít giá trị sang ngành có giá trị gia tăng cao hơn.

Bước 2: Xác định hướng phát triển

Hướng phát triển phù hợp là tăng cường chế biến sâu, phát triển công nghệ và sản xuất hàng hóa chất lượng.

Bước 3: Đối chiếu phương án

đúng vì trực tiếp thể hiện nâng cao giá trị sản phẩm và sức cạnh tranh.

, , sai vì lần lượt nói về chính sách kinh tế, thu hút đầu tư và tổ chức sản xuất, không phản ánh trực tiếp xu hướng chuyển dịch theo ngành.

Đáp án: — Tăng cường chế biến sâu, nâng cao sức cạnh tranh của hàng hóa.
Bảng tra cứu nhanh đáp án trọn bộ 10 câu hỏiNhấn để đóng / mở
Câu12345678910
Đáp ánDBDBACAAAB

Đang xem 10 câu đầu của đề

Đề có tất cả 28 câu. Làm bài để xem lời giải tất cả câu hỏi.

Đăng nhập để làm bài
Đáp án & Lời giải chi tiết: Đề thi thử tốt nghiệp THPT môn Địa Lý Sở GD&ĐT Nghệ An năm 2026 - Mã đề 02 môn Địa lý 2026 (Thi Tốt nghiệp THPT) | 9Study - 9Study