Đáp án & lời giải chi tiết: Đề thi thử tốt nghiệp THPT môn Địa Lý Sở GD&ĐT Hưng Yên năm 2026 - Mã đề 02

Thi Tốt nghiệp THPTMôn Địa lýNăm 202628 câuChuẩn GDPT mới

Câu trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

Câu 1

Tính chất nhiệt đới của khí hậu nước ta được biểu hiện ở

A

tổng bức xạ mặt trời lớn.

B

chịu ảnh hưởng của gió mùa.

C

độ ẩm không khí cao.

D

tổng lượng mưa lớn.

Lời giải

Bước 1: Xác định nội dung cần xét

“Tính chất nhiệt đới” liên quan trực tiếp đến nguồn nhiệt, nhiệt độ và năng lượng mặt trời.

Bước 2: Liên hệ đặc điểm bức xạ

Vùng gần xích đạo nhận được tia mặt trời nhiều hơn, góc chiếu gần vuông góc nên năng lượng bức xạ lớn.

Biểu hiện này góp phần tạo nền nhiệt cao và mùa nóng kéo dài.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn : tổng bức xạ mặt trời lớn. , , sai vì lần lượt phản ánh gió mùa, độ ẩm và lượng mưa, không biểu hiện trực tiếp tính chất nhiệt đới.

Đáp án: — Tổng bức xạ mặt trời lớn là biểu hiện trực tiếp của tính chất nhiệt đới.

Câu 2

Loại tài nguyên nào sau đây thuộc nhóm tài nguyên du lịch tự nhiên ở nước ta?

A

Văn hoá ẩm thực.

B

Di tích lịch sử, lễ hội.

C

Các bãi tắm đẹp.

D

Làng nghề truyền thống.

Lời giải

Bước 1: Xác định nhóm tài nguyên

Tài nguyên du lịch tự nhiên gắn với các yếu tố tự nhiên và cảnh quan.

Tài nguyên du lịch nhân văn gắn với văn hóa, lịch sử và hoạt động xã hội.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn C vì các bãi tắm đẹp là tài nguyên du lịch tự nhiên.

A, B, D sai vì lần lượt thuộc nhóm văn hóa ẩm thực, di tích và lễ hội, làng nghề truyền thống.

Đáp án: C — Các bãi tắm đẹp thuộc nhóm tài nguyên du lịch tự nhiên.

Câu 3

Vùng Đông Nam Bộ dẫn đầu cả nước về diện tích và sản lượng cây

A

dừa.

B

cà phê.

C

cao su.

D

chè.

Lời giải

Bước 1: Xác định yêu cầu

Cần chọn cây trồng mà Đông Nam Bộ dẫn đầu cả nước về diện tích và sản lượng.

Bước 2: So sánh đặc điểm vùng

Đông Nam Bộ có khí hậu nhiệt đới ẩm, đất phù hợp và nhiều diện tích trồng cây lâu năm.

Cao su là cây trồng lớn nhất của vùng về cả diện tích và sản lượng.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn C. cao su; A, B, D sai vì dừa chủ yếu ở Đồng bằng sông Cửu Long, cà phê ở Tây Nguyên và chè ở miền núi phía Bắc.

Đáp án: C. cao su — Đông Nam Bộ dẫn đầu cả nước về diện tích và sản lượng cao su.

Câu 4

Khó khăn lớn nhất về tự nhiên của miền Nam Trung Bộ và Nam Bộ đối với sản xuất nông nghiệp là

A

bão lụt với tần suất lớn, khô hạn trên diện rộng.

B

sự thất thường của nhịp điệu mùa khí hậu.

C

thời tiết bất ổn định, dòng chảy sông ngòi bất thường.

D

xói mòn, rửa trôi ngập lụt trên diện rộng, thiếu nước.

Lời giải

Bước 1: Xác định trọng tâm

Sự thất thường của mùa mưa và mùa khô gây khó khăn cho gieo trồng, thu hoạch và quản lí nguồn nước.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn B vì nhịp điệu mùa khí hậu thất thường là nguyên nhân gốc, ảnh hưởng trực tiếp đến sản xuất; A sai vì khu vực ít chịu bão mạnh như miền Bắc và Bắc Trung Bộ, C quá chung, còn D chủ yếu là các hiện tượng xảy ra cục bộ.

Đáp án: B — Sự thất thường của nhịp điệu mùa khí hậu gây khó khăn toàn diện cho sản xuất nông nghiệp.

Câu 5

Loại thiên tai nào sau đây thường xảy ra vào mùa mưa ở vùng núi nước ta?

A

Sương muối.

B

Rét đậm.

C

Sạt lở đất.

D

Hạn hán.

Lời giải

Bước 1: Xác định tác động của mưa

Mưa lớn làm đất trên các sườn dốc bão hòa nước và giảm độ bám dính.

Bước 2: Liên hệ địa hình vùng núi

Địa hình dốc lớn khiến đất mất ổn định, dễ trượt xuống tạo thành sạt lở.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn C. Sạt lở đất; A, B, D sai vì sương muối và rét đậm thường gắn với mùa đông lạnh, còn hạn hán xảy ra khi ít mưa hoặc vào mùa khô.

Đáp án: C. Sạt lở đất — mưa lớn làm đất bão hòa nước, kết hợp địa hình dốc khiến đất dễ trượt.

Câu 6

Đặc điểm nào sau đây không đúng với thiên nhiên phần lãnh thổ phía Nam nước ta?

A

Cảnh quan tiêu biểu là đới rừng cận xích đạo gió mùa.

B

Biên độ nhiệt trung bình năm lớn.

C

Có hai mùa mưa và khô phân hoá rõ rệt.

D

Nhiệt độ trung bình năm cao, quanh năm nóng.

Lời giải

Bước 1: Nhận diện đặc trưng tự nhiên

Thiên nhiên phía Nam mang tính chất cận xích đạo gió mùa, quanh năm nóng.

Khí hậu phân hóa rõ thành mùa mưa và mùa khô.

Bước 2: Kiểm tra biên độ nhiệt

Do nhiệt độ các tháng trong năm không chênh lệch lớn, biên độ nhiệt trung bình năm ở phía Nam nhỏ.

Bước n: Đối chiếu phương án

Chọn B vì biên độ nhiệt trung bình năm lớn là đặc điểm không đúng; A, C, D đúng với cảnh quan và khí hậu phía Nam.

Đáp án: B — Biên độ nhiệt trung bình năm lớn không đúng vì phía Nam có biên độ nhiệt trung bình năm nhỏ.

Câu 7

Định hướng phát triển công nghiệp theo hướng công nghệ cao, ít phát thải của Đồng bằng sông Hồng xuất phát chủ yếu từ

A

sức ép môi trường lớn, yêu cầu phát triển bền vững, hội nhập sâu chuỗi giá trị toàn cầu.

B

trình độ đô thị hóa cao, mật độ dân cư lớn, nhu cầu cải thiện chất lượng sống.

C

cơ cấu công nghiệp đa dạng, nhiều ngành truyền thống, khả năng thu hút lao động cao.

D

tốc độ công nghiệp hóa nhanh, số lượng khu công nghiệp tăng, sản lượng công nghiệp lớn.

Lời giải

Bước 1: Xác định từ khóa

Cụm từ "xuất phát chủ yếu từ" yêu cầu tìm nguyên nhân gốc thúc đẩy định hướng phát triển mới.

Bước 2: Liên hệ nguyên nhân

Mật độ dân số cao và hoạt động công nghiệp mạnh làm sức ép ô nhiễm, yêu cầu phát triển bền vững tăng lớn.

Hội nhập sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu đòi hỏi nâng cao công nghệ, giảm phát thải để đáp ứng tiêu chuẩn môi trường và thị trường quốc tế.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn A vì nêu đúng sức ép môi trường, yêu cầu phát triển bền vững và hội nhập toàn cầu; B, C, D lần lượt chỉ nêu yếu tố liên quan, đặc điểm ngành hoặc biểu hiện làm tăng áp lực, không phải động lực chủ yếu.

Đáp án: A — Sức ép môi trường lớn, yêu cầu phát triển bền vững và hội nhập sâu chuỗi giá trị toàn cầu thúc đẩy công nghiệp công nghệ cao, ít phát thải.

Câu 8

Sự chuyển dịch cơ cấu ngành công nghiệp nước ta hiện nay phù hợp với

A

mục tiêu công nghiệp hóa, hiện đại hóa.

B

xu hướng phát triển kinh tế thị trường.

C

nhu cầu tiêu dùng nội địa.

D

yêu cầu của hội nhập quốc tế.

Lời giải

Bước 1: Xác định định hướng

Chuyển dịch cơ cấu ngành công nghiệp nhằm ưu tiên các ngành có giá trị gia tăng cao, ứng dụng công nghệ và nâng cao năng suất.

Định hướng này phục vụ mục tiêu đưa nền kinh tế tiến tới công nghiệp hóa, hiện đại hóa.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn A. mục tiêu công nghiệp hóa, hiện đại hóa; B, C, D sai vì lần lượt là yếu tố ảnh hưởng chung, chỉ phản ánh nhu cầu tiêu dùng hoặc là động lực hội nhập, không phải mục tiêu trực tiếp.

Mục tiêu cốt lõi của chuyển dịch cơ cấu là công nghiệp hóa và hiện đại hóa đất nước.

Đáp án: A — phù hợp với mục tiêu công nghiệp hóa, hiện đại hóa.

Câu 9

Ảnh hưởng lớn nhất của đô thị hóa tới sự phát triển kinh tế nước ta là

A

thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế.

B

tăng thêm tỉ lệ lao động có chuyên môn.

C

mở rộng thị trường trong và ngoài nước.

D

giải quyết việc làm và gia tăng phúc lợi.

Lời giải

Bước 1: Xác định tác động nền tảng

Đô thị hóa tập trung dân cư, lao động, vốn và hạ tầng ở các thành phố.

Bước 2: Liên hệ chuyển dịch cơ cấu

Sự tập trung này tạo điều kiện cho công nghiệp và dịch vụ phát triển nhanh hơn nông nghiệp.

Kết quả là cơ cấu kinh tế chuyển từ nặng về nông nghiệp sang công nghiệp — dịch vụ; đây là ảnh hưởng lớn và dài hạn.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn A. thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế; B, C, D sai vì tăng lao động chuyên môn, mở rộng thị trường, giải quyết việc làm và gia tăng phúc lợi chỉ là các tác động riêng lẻ hoặc không phải lúc nào cũng xảy ra.

Đáp án: A. thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế — vì đây là thay đổi căn bản và dài hạn của nền kinh tế.

Câu 10

Điều kiện tự nhiên thuận lợi nhất để nước ta phát triển trồng thủy sản nước lợ là

A

nhiều vũng, vịnh, đầm phá, rừng ngập mặn.

B

vùng biển có nguồn lợi hải sản phong phú.

C

đường bờ biển dài, nhiều ngư trường lớn.

D

mạng lưới sông ngòi, kênh rạch dày đặc.

Lời giải

Bước 1: Xác định môi trường nuôi

Trồng thủy sản nước lợ cần vùng nước có độ mặn trung gian, thường hình thành ở nơi nước biển và nước ngọt pha trộn.

Bước 2: Nhận diện điều kiện phù hợp

Vũng, vịnh, đầm phá và rừng ngập mặn tạo mặt nước nông, kín gió, ít sóng lớn; thuận tiện làm ao, bãi nuôi và bảo vệ giống non.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn A vì phù hợp trực tiếp với môi trường nước lợ và còn cung cấp thức ăn tự nhiên, môi trường sinh sản.

B, C, D sai vì lần lượt phù hợp hơn với khai thác hải sản, đánh bắt và vận tải biển, hoặc nuôi nước ngọt.

Đáp án: A — nhiều vũng, vịnh, đầm phá, rừng ngập mặn tạo môi trường nước lợ thuận lợi cho nuôi trồng.
Bảng tra cứu nhanh đáp án trọn bộ 10 câu hỏiNhấn để đóng / mở
Câu12345678910
Đáp ánACCBCBAAAA

Đang xem 10 câu đầu của đề

Đề có tất cả 28 câu. Làm bài để xem lời giải tất cả câu hỏi.

Đăng nhập để làm bài