Đáp án & lời giải chi tiết: Đề thi thử tốt nghiệp THPT môn Địa Lý Sở GD&ĐT Hà Tĩnh năm 2026 - Mã đề 02

Thi Tốt nghiệp THPTMôn Địa lýNăm 202628 câuChuẩn GDPT mới

Câu trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

Câu 1

Cây công nghiệp lâu năm có nguồn gốc cận nhiệt ở nước ta là

A

cây đậu tương.

B

cây chè.

C

cây bông.

D

cây cao su.

Lời giải

Bước 1: Xác định nhóm cây

Cây công nghiệp lâu năm sống nhiều năm; vì vậy không chọn các cây hàng năm như đậu tương, bông.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn B. Cây chè là cây bụi lâu năm, thích hợp vùng núi, cao nguyên cận nhiệt ở nước ta. A và C sai vì là cây hàng năm; D sai vì cao su có nguồn gốc nhiệt đới, không phải cận nhiệt.

Đáp án: B. Cây chè — là cây công nghiệp lâu năm có nguồn gốc và điều kiện thích hợp ở vùng cận nhiệt.

Câu 2

Ngành giao thông vận tải đường sắt nước ta

A

có mạng lưới phủ kín các vùng.

B

có tốc độ phát triển rất nhanh.

C

chưa phát triển ở các đô thị lớn.

D

đang được đầu tư, hiện đại hoá.

Lời giải

Bước 1: Xác định đặc điểm đúng

Đặc điểm phù hợp là ngành đường sắt nước ta đang được đầu tư, hiện đại hoá.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn . Các phương án , , sai vì lần lượt khẳng định mạng lưới phủ kín các vùng, tốc độ phát triển rất nhanh và đường sắt chưa phát triển ở các đô thị lớn.

Đáp án: — Ngành đường sắt nước ta đang được đầu tư, hiện đại hoá.

Câu 3

Đặc khu nào sau đây thuộc vùng Đông Nam Bộ?

A

Cồn Cỏ.

B

Côn Đảo.

C

Lý Sơn.

D

Phú Quốc.

Lời giải

Bước 1: Xác định đơn vị hành chính

Côn Đảo thuộc tỉnh Bà Rịa–Vũng Tàu; tỉnh này thuộc vùng Đông Nam Bộ.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn B. Côn Đảo. A, C, D sai vì lần lượt thuộc Quảng Trị ở Bắc Trung Bộ, Quảng Ngãi ở Duyên hải Nam Trung Bộ và Kiên Giang ở Đồng bằng sông Cửu Long.

Đáp án: B. Côn Đảo — thuộc tỉnh Bà Rịa–Vũng Tàu, nằm trong vùng Đông Nam Bộ.

Câu 4

Nguyên nhân chủ yếu gây ra lũ lụt ở nước ta là

A

hiện tượng nước biển dâng cao.

B

hoạt động của gió mùa Đông Bắc.

C

mưa lớn tập trung ở một khu vực.

D

phá rừng ở các vùng đầu nguồn.

Lời giải

Bước 1: Xác định tiêu chí

Từ “chủ yếu” yêu cầu chọn nguyên nhân xảy ra thường xuyên và có tác động trực tiếp lớn nhất.

Bước 2: Phân tích nguyên nhân

Mưa lớn tập trung trong thời gian ngắn làm nước vượt khả năng thấm vào đất và chứa của sông, suối.

Nước chảy nhanh xuống hạ du, làm mực nước sông dâng mạnh, tràn bờ và gây lũ lụt.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn C vì mưa mùa, bão và dải mây mưa kéo dài khiến mưa lớn tập trung là nguyên nhân phổ biến của lũ; A, B, D sai vì nước biển dâng chủ yếu gây ngập ven biển và xâm nhập mặn, gió mùa Đông Bắc không phải nguyên nhân chính, còn phá rừng chỉ làm tăng nguy cơ và mức độ lũ.

Đáp án: C — Mưa lớn tập trung ở một khu vực là nguyên nhân trực tiếp và phổ biến nhất gây lũ lụt.

Câu 5

Chế độ nước sông ở miền Bắc và Đông Bắc Bắc Bộ chịu tác động chủ yếu của nhân tố nào sau đây?

A

Chế độ mưa.

B

Địa hình.

C

Con người.

D

Lớp phủ rừng.

Lời giải

Bước 1: Nhận biết đặc điểm khí hậu

Miền Bắc và Đông Bắc Bắc Bộ có kiểu khí hậu gió mùa, gồm mùa mưa và mùa khô.

Bước 2: Liên hệ với chế độ sông

Lượng mưa thay đổi theo mùa, tập trung vào mùa mưa, làm lưu lượng sông biến đổi rõ rệt.

Mực nước sông cao vào mùa mưa và thấp vào mùa khô; vì vậy chế độ mưa là yếu tố quyết định trực tiếp và lớn nhất.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn A. Chế độ mưa; B, C, D sai vì địa hình chủ yếu ảnh hưởng tốc độ chảy và hướng dòng, con người chỉ tác động cục bộ, còn lớp phủ rừng có vai trò phụ trợ.

Đáp án: A. Chế độ mưa — vì lượng mưa theo mùa chi phối trực tiếp sự thay đổi lưu lượng sông.

Câu 6

Quốc gia nào sau đây không giáp với Biển Đông?

A

Phi-lip-pin.

B

Ma-lai-xi-a.

C

Cam-pu-chia.

D

Mi-an-ma.

Lời giải

Bước 1: Xác định các nước giáp biển

Đối chiếu vị trí địa lí của từng quốc gia với phạm vi Biển Đông.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Đáp án đúng là D. Phi-lip-pin, Ma-lai-xi-a và Cam-pu-chia đều giáp Biển Đông; Mi-an-ma không giáp Biển Đông vì hướng ra vịnh Ben-gan và biển An-đa-man.

Đáp án: D — Mi-an-ma không giáp Biển Đông, còn Phi-lip-pin, Ma-lai-xi-a và Cam-pu-chia đều giáp Biển Đông.

Câu 7

Để giảm thiểu tác nhân gây ra biến đổi khí hậu ở Đồng bằng sông Cửu Long, giải pháp nào sau đây là chủ yếu?

A

Phát triển thủy lợi, đẩy mạnh trồng rừng, sử dụng năng lượng tái tạo.

B

Ứng dụng nông nghiệp xanh, du lịch sinh thái, bảo vệ rừng ven biển.

C

Điều chỉnh cơ cấu cây trồng, xây hồ chứa nước, đa dạng hoá sinh kế.

D

Tăng cường sự hợp tác quốc tế, sử dụng hợp lí tài nguyên đất và nước.

Lời giải

Bước 1: Xác định mục tiêu

Mục tiêu là giảm phát thải và tăng hấp thụ khí nhà kính.

Bước 2: Phân tích phương án A

Phát triển thủy lợi giúp quản lý nước tốt hơn; trồng rừng tăng lưu trữ cacbon, hấp thụ .

Sử dụng năng lượng tái tạo thay thế nhiên liệu hóa thạch, trực tiếp giảm phát thải khí nhà kính.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn A vì kết hợp giảm nguồn phát thải và tăng hấp thụ cacbon. B hữu ích cho bảo tồn, thích ứng nhưng chưa tập trung trực tiếp vào cắt giảm phát thải; C chủ yếu là biện pháp thích ứng; D mang tính chính sách chung, chưa nêu biện pháp trực tiếp như trồng rừng và năng lượng tái tạo.

Đáp án: A — Kết hợp quản lý nước, trồng rừng tăng hấp thụ và sử dụng năng lượng tái tạo để giảm phát thải.

Câu 8

Điểm du lịch nào sau đây là di sản thiên nhiên thế giới?

A

Phố cổ Hội An.

B

Thành nhà Hồ.

C

Phong Nha - Kẻ Bàng.

D

Cố đô Huế.

Lời giải

Bước 1: Nhận diện loại di sản

Xác định phương án gắn với các giá trị tự nhiên như hang động, núi đá vôi và cảnh quan karst.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn C. Phong Nha - Kẻ Bàng vì được UNESCO công nhận là Di sản thiên nhiên thế giới; A, B, D sai vì lần lượt là các di sản văn hóa: Phố cổ Hội An, Thành nhà Hồ và Cố đô Huế.

Đáp án: C. Phong Nha - Kẻ Bàng — nổi bật với hệ thống hang động, núi đá vôi và cảnh quan karst, được UNESCO công nhận là Di sản thiên nhiên thế giới.

Câu 9

Giải pháp chủ yếu để chăn nuôi gia cầm ở vùng Bắc Trung Bộ phát triển theo hướng hàng hoá là

A

phòng chống dịch bệnh, hiện đại hoá chuồng trại, cải tạo các đồng cỏ.

B

đẩy mạnh chăn nuôi trang trại gắn với chế biến và thị trường tiêu thụ.

C

đảm bảo cơ sở thức ăn, phòng chống dịch bệnh, phát triển giống mới.

D

tăng nhanh số lượng gia cầm, mở rộng thị trường, đẩy mạnh xuất khẩu.

Lời giải

Bước 1: Nhận diện yêu cầu

Hướng hàng hoá đòi hỏi sản xuất quy mô lớn, tạo sản phẩm có giá trị thương mại và đầu ra ổn định.

Bước 2: Xác định giải pháp phù hợp

Chăn nuôi trang trại giúp kiểm soát chất lượng, nâng năng suất và giảm chi phí đơn vị.

Gắn với chế biến và thị trường giúp bảo quản sản phẩm, nâng giá trị, bảo đảm đầu ra và hình thành chuỗi giá trị.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn ; chủ yếu là biện pháp hỗ trợ, kỹ thuật và đầu vào, còn nhấn mạnh tăng số lượng, xuất khẩu nhưng thiếu liên kết trang trại – chế biến – thị trường.

Đáp án: — Đẩy mạnh chăn nuôi trang trại gắn với chế biến và thị trường tiêu thụ, đúng hướng phát triển hàng hoá.

Câu 10

Thành tựu về kinh tế của ASEAN là

A

thúc đẩy hội nhập vào kinh tế thế giới.

B

tăng HDI, nâng cao đời sống người dân.

C

tạo dựng môi trường hoà bình, ổn định.

D

phát triển đồng đều giữa các quốc gia.

Lời giải

Bước 1: Nhận diện hoạt động kinh tế

ASEAN thành lập AFTA, ký các hiệp định thương mại, thu hút đầu tư nước ngoài và tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu.

Bước 2: Khái quát ý nghĩa

Các hoạt động trên mở rộng giao thương và liên kết ASEAN với nền kinh tế toàn cầu.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn A vì phản ánh chính xác thành tựu kinh tế nổi bật của ASEAN.

B, C, D sai vì lần lượt thuộc lĩnh vực xã hội/dân sinh, chính trị/ngoại giao và không phù hợp với thực tế phát triển không đồng đều giữa các quốc gia.

Đáp án: A — ASEAN đã thúc đẩy hội nhập vào kinh tế thế giới.
Bảng tra cứu nhanh đáp án trọn bộ 10 câu hỏiNhấn để đóng / mở
Câu12345678910
Đáp ánBDBCADACBA

Đang xem 10 câu đầu của đề

Đề có tất cả 28 câu. Làm bài để xem lời giải tất cả câu hỏi.

Đăng nhập để làm bài
Đáp án & Lời giải chi tiết: Đề thi thử tốt nghiệp THPT môn Địa Lý Sở GD&ĐT Hà Tĩnh năm 2026 - Mã đề 02 môn Địa lý 2026 (Thi Tốt nghiệp THPT) | 9Study - 9Study